Từ các chỉ số áp lực đến tiên lượng cá thể hóa: Cách mạng hóa đánh giá nguy cơ trong bệnh gan mạn tiến triển

Sự chuyển dịch từ các ngưỡng áp lực tĩnh hệ cửa sang các mô hình dự báo nguy cơ động, không xâm lấn giúp cải thiện độ chính xác tiên lượng mất bù ở bệnh gan mạn tiến triển, qua đó hỗ trợ quản lý cá thể hóa và cải thiện kết cục lâm sàng.

Phân loại kiểu hình thất phải nâng cao giúp cải thiện phân tầng nguy cơ trong theo dõi tăng áp động mạch phổi

Các kiểu hình thất phải được xác định bằng siêu âm tim giúp nâng cao độ chính xác tiên lượng vượt trên các công cụ nguy cơ chuẩn ở bệnh nhân tăng áp động mạch phổi tại lần tái khám đầu tiên, qua đó tinh chỉnh dự đoán sống còn và định hướng chiến lược quản lý.

Hồ sơ biểu hiện 40 gen tích hợp nâng cao độ chính xác tiên lượng và định hướng xạ trị bổ trợ trong ung thư biểu mô tế bào vảy da nguy cơ cao

Hồ sơ biểu hiện 40 gen tích hợp (i40-GEP) cải thiện phân tầng nguy cơ trong ung thư biểu mô tế bào vảy da nguy cơ cao, dự đoán chính xác di căn và tái phát tại chỗ, đồng thời xác định nhóm bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất từ xạ trị bổ trợ.

Khám phá các dấu ấn miễn dịch ẩn trong bệnh tim mạch bằng single-cell multi-omics

Phân tích multi-omics ở mức đơn bào cho thấy các dấu ấn miễn dịch mới liên quan đến bệnh động mạch vành và kết cục tim mạch, độc lập với các dấu ấn viêm truyền thống, qua đó mở ra hướng mới cho phân tầng nguy cơ và điều trị cá thể hóa.

Mô hình phân tầng nguy cơ dự báo tân sinh ác tính da ở người nhận ghép máu hoặc ghép tủy xương

Người nhận ghép máu hoặc ghép tủy xương có nguy cơ ung thư da tăng cao. Nghiên cứu này xây dựng các mô hình nguy cơ đã được xác thực để nhận diện bệnh nhân nguy cơ cao mắc ung thư biểu mô tế bào đáy, ung thư biểu mô tế bào vảy và melanoma, nhằm tối ưu hóa chiến lược giám sát.

Lập hồ sơ chuyển hóa động trong suy tim mạn tính: Những phát hiện từ các dấu ấn sinh học NMR theo chuỗi thời gian và dự báo nguy cơ

Lập hồ sơ chuyển hóa bằng cộng hưởng từ hạt nhân theo chuỗi thời gian cho thấy các dấu ấn lipid và viêm đặc hiệu có khả năng dự báo kết cục bất lợi trong suy tim mạn tính, qua đó hỗ trợ vai trò của phương pháp này trong cải thiện phân tầng nguy cơ.

Phân tầng nguy cơ động trong các tổn thương hắc tố có hạt ngoại vi: Những phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dọc

Theo dõi dọc cho thấy sự tồn tại và động học tăng trưởng của các hạt ngoại vi trong tổn thương hắc tố dự báo nguy cơ melanoma chính xác hơn so với chỉ dựa vào các đặc điểm tĩnh, qua đó định hướng chiến lược giám sát cá thể hóa.

Khung PRISM: Hệ thống phân giai đoạn toàn diện cho glôcôm góc mở và phân tầng nguy cơ

Bài viết này trình bày mô hình PRISM, một hệ thống phân loại glôcôm thống nhất, tích hợp hồ sơ nguy cơ, chẩn đoán hình ảnh cấu trúc, xét nghiệm chức năng và tiến triển bệnh nhằm nâng cao chẩn đoán và định hướng chiến lược điều trị cho glôcôm góc mở.
Kết hợp dấu ấn giảm tưới máu mô với liều thuốc vận mạch giúp tăng độ chính xác phân tầng nguy cơ tử vong trong sốc nhiễm khuẩn kháng trị

Kết hợp dấu ấn giảm tưới máu mô với liều thuốc vận mạch giúp tăng độ chính xác phân tầng nguy cơ tử vong trong sốc nhiễm khuẩn kháng trị

Giảm tưới máu mô kéo dài kết hợp với liều thuốc vận mạch giúp cải thiện phân tầng nguy cơ sớm trong sốc nhiễm khuẩn kháng trị, qua đó nhận diện nhóm bệnh nhân có tỷ lệ tử vong 28 ngày tăng rõ rệt vượt ra ngoài giá trị của riêng liều thuốc vận mạch, theo phân tích thứ cấp của thử nghiệm ANDROMEDA-SHOCK-2.
Hiệu chỉnh ngưỡng HbA1c để dự đoán chính xác nguy cơ tiến triển đái tháo đường týp 1 ở người lớn dương tính với tự kháng thể đảo tụy

Hiệu chỉnh ngưỡng HbA1c để dự đoán chính xác nguy cơ tiến triển đái tháo đường týp 1 ở người lớn dương tính với tự kháng thể đảo tụy

Điều chỉnh ngưỡng HbA1c theo tuổi giúp cải thiện khả năng dự đoán nguy cơ tiến triển đái tháo đường týp 1 ở người lớn dương tính với tự kháng thể đảo tụy, qua đó tăng cường chiến lược dự phòng.
Mô hình tiên lượng toàn diện dự đoán sống không bệnh bạch cầu sau ghép tế bào tạo máu đồng loài ở bệnh bạch cầu cấp

Mô hình tiên lượng toàn diện dự đoán sống không bệnh bạch cầu sau ghép tế bào tạo máu đồng loài ở bệnh bạch cầu cấp

Bài viết trình bày một mô hình tiên lượng H-score toàn diện mới, tích hợp các yếu tố của người bệnh, bệnh và điều trị để dự đoán sống không bệnh bạch cầu sau ghép đồng loài ở bệnh bạch cầu cấp, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ vượt xa các mô hình hiện có.
Giải mã tăng áp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh: phân tích lớp tiềm ẩn hé lộ các kiểu hình nguy cơ và gợi ý điều trị khác biệt

Giải mã tăng áp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh: phân tích lớp tiềm ẩn hé lộ các kiểu hình nguy cơ và gợi ý điều trị khác biệt

Phân tích lớp tiềm ẩn trên 889 bệnh nhân PAH-CHD trưởng thành đã xác định các nhóm kiểu hình riêng biệt với kết cục sống còn và đáp ứng điều trị khác nhau, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ và định hướng điều trị cá thể hóa.
Nồng độ PSA cơ bản thấp dự đoán an toàn lâu dài xuất sắc: Sự thay đổi mô hình trong 20 năm trong sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt

Nồng độ PSA cơ bản thấp dự đoán an toàn lâu dài xuất sắc: Sự thay đổi mô hình trong 20 năm trong sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt

Một nghiên cứu theo dõi 20 năm cho thấy nồng độ PSA cơ bản ở nam giới từ 45-70 tuổi dự đoán rất chính xác nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt dài hạn, với PSA <1.0 ng/mL chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh 20 năm rất thấp là 3.3%, hỗ trợ việc kéo dài khoảng cách sàng lọc cho những người có nguy cơ thấp.
Phương pháp chọn dựa trên nguy cơ PLCOm2012 vượt trội hơn tiêu chí NELSON trong việc phát hiện ung thư phổi tại Đức: Kết quả từ nhóm HANSE

Phương pháp chọn dựa trên nguy cơ PLCOm2012 vượt trội hơn tiêu chí NELSON trong việc phát hiện ung thư phổi tại Đức: Kết quả từ nhóm HANSE

Trong HANSE, PLCOm2012 (nguy cơ 6 năm ≥1.58%) đã chọn được nhiều trường hợp ung thư phổi hơn và có số người cần sàng lọc để phát hiện một trường hợp ung thư thấp hơn so với tiêu chí NELSON, hỗ trợ việc sử dụng mô hình nguy cơ để chọn đối tượng sàng lọc CT, với các lưu ý về tính tổng quát và điểm cuối tử vong.