Điểm nổi bật
- Đặt vòng nâng (ring pessary) làm nâng bàng quang và cổ tử cung so với đường hiệu chỉnh độ nghiêng khung chậu ở phụ nữ bị sa tạng chậu (Pelvic Organ Prolapse, POP).
- MRI tư thế đứng cho thấy các thay đổi giải phẫu xuất hiện ngay lập tức, trong đó tử cung được nâng bền vững sau 1 tuần đặt vòng nhưng mức nâng bàng quang giảm dần.
- Những thay đổi về góc tử cung gợi ý vai trò cơ sinh học của pessary trong việc giảm triệu chứng POP thông qua nâng đỡ tử cung.
- Hình ảnh định lượng cung cấp các chỉ số khách quan để hiểu chức năng của pessary và tối ưu hóa quản lý lâm sàng tình trạng sa tạng chậu.
Bối cảnh nghiên cứu
Sa tạng chậu (Pelvic Organ Prolapse, POP) là một tình trạng thường gặp ở phụ nữ, đặc trưng bởi sự sa xuống của các tạng chậu như bàng quang, tử cung hoặc trực tràng qua ống âm đạo do khiếm khuyết của các cấu trúc nâng đỡ vùng chậu. Triệu chứng thường gặp bao gồm cảm giác nặng tức vùng chậu, tiểu không tự chủ và rối loạn chức năng tình dục, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Điều trị bảo tồn thường bao gồm sử dụng pessary âm đạo — thiết bị được đặt vào âm đạo để hỗ trợ các cơ quan bị sa. Mặc dù được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng, tác động giải phẫu chính xác của pessary, đặc biệt ở tư thế chịu trọng lượng cơ thể sinh lý, vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Việc hiểu các thay đổi cơ sinh học và tư thế do pessary gây ra là rất quan trọng để tối ưu hóa lựa chọn người bệnh, cải thiện giảm triệu chứng và định hướng quyết định lâm sàng, chẳng hạn như thời điểm can thiệp phẫu thuật.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu đoàn hệ quan sát tiến cứu được thực hiện tại phòng khám phụ khoa ngoại trú. Mười lăm phụ nữ được chẩn đoán POP và đã từng sử dụng thành công pessary dạng vòng tròn đã được tuyển vào nghiên cứu. Nghiên cứu sử dụng chụp cộng hưởng từ tư thế đứng (upright magnetic resonance imaging, MRI) — cho phép quan sát giải phẫu vùng chậu ở tư thế chịu tải — để đánh giá các thay đổi giải phẫu trước khi đặt pessary, ngay sau khi đặt và sau 1 tuần. Các mốc giải phẫu vùng chậu chủ yếu, bao gồm điểm thấp nhất của bàng quang, cổ tử cung và pessary, được đo so với đường hệ thống hiệu chỉnh độ nghiêng khung chậu (pelvic inclination correction system, PICS), một mốc chuẩn hóa trong chụp MRI vùng chậu. Ngoài ra, các phép đo góc của tử cung và pessary so với đường PICS được khảo sát trên mặt phẳng dọc giữa. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá động ba chiều sự di lệch của các tạng chậu do pessary gây ra trong điều kiện gần sinh lý.
Kết quả chính
Nghiên cứu ghi nhận một số thay đổi giải phẫu có ý nghĩa sau khi đặt pessary. Điểm thấp nhất của bàng quang ban đầu nằm thấp hơn đường PICS 0,1 cm, nhưng ngay sau khi đặt đã được nâng lên 0,6 cm phía trên đường này (p = 0,015), cho thấy mức nâng vừa phải nhưng có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, hiệu ứng này giảm sau 1 tuần, khi bàng quang chỉ còn ở mức cao hơn đường PICS 0,2 cm (p = 0,334 so với ban đầu), gợi ý sự suy giảm của mức nâng ban đầu theo thời gian.
Ngược lại, cổ tử cung cho thấy mức nâng rõ hơn và duy trì tốt hơn. Từ mức nền tại đường PICS (0,0 cm), cổ tử cung được nâng lên 2,5 cm phía trên ngay sau khi đặt pessary, là một thay đổi rất có ý nghĩa (p < 0,001) và vẫn được duy trì sau 1 tuần (p = 0,470 cho so sánh giữa ngay sau đặt và sau 1 tuần). Điều này cho thấy pessary cung cấp sự nâng đỡ tử cung ổn định theo thời gian.
Phân tích góc cho thấy tử cung chuyển từ 97° so với đường PICS tại thời điểm ban đầu lên 115° sau khi đặt pessary (p = 0,008), và góc tăng này được duy trì ở mức 113° sau 1 tuần (p = 0,198), tiếp tục ủng hộ sự thay đổi bền vững về vị trí tử cung thứ phát sau đặt pessary. Bản thân pessary cũng dịch chuyển gần đường PICS hơn sau 1 tuần (từ thấp hơn 0,7 cm xuống thấp hơn 0,3 cm, p = 0,020), nhưng góc của nó vẫn ổn định (56° so với 54°, p = 0,820).
Tổng hợp lại, các kết quả này cho thấy pessary tạo ra sự nâng cơ học và tái định hướng các cơ quan bị ảnh hưởng bởi POP, đặc biệt là tử cung, qua đó có thể giải thích sự cải thiện triệu chứng ghi nhận trong thực hành lâm sàng.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này tận dụng MRI tư thế đứng, một phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến mô phỏng điều kiện sinh lý tốt hơn so với chụp ở tư thế nằm ngửa truyền thống, để cung cấp bằng chứng thuyết phục về tác động cơ sinh học của pessary dạng vòng trong điều trị POP. Sự khác biệt giữa duy trì nâng bàng quang và nâng tử cung bền vững có thể giải thích sự biến thiên trong giảm triệu chứng, đặc biệt là sự khác biệt giữa triệu chứng tiết niệu và cảm giác nặng tức vùng chậu.
Các hạn chế bao gồm cỡ mẫu nhỏ và chỉ đánh giá một loại pessary, điều này có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, kết cục chỉ giới hạn ở các thông số giải phẫu; việc đối chiếu với thang điểm triệu chứng hoặc kết cục chức năng sẽ làm tăng giá trị lâm sàng. Dù vậy, các dữ liệu này củng cố cơ sở cơ học của việc sử dụng pessary, nhấn mạnh rằng nâng đỡ tử cung dường như giữ vai trò then chốt trong giảm triệu chứng sa tạng.
Các nghiên cứu trong tương lai có thể khảo sát các quần thể lớn hơn, các thiết kế pessary khác nhau và tác động dài hạn hơn, đồng thời kết hợp các kết cục do người bệnh tự báo cáo để tối ưu hóa điều trị cá thể hóa. Việc tích hợp hình ảnh động với đánh giá triệu chứng là một hướng đi đầy hứa hẹn nhằm tinh chỉnh chiến lược điều trị bảo tồn.
Kết luận
Đặt pessary dạng vòng ở phụ nữ bị POP gây ra sự tái định vị giải phẫu đáng kể của các tạng chậu ở tư thế đứng, với mức nâng và thay đổi góc tử cung rõ rệt, duy trì theo thời gian, cùng với sự nâng bàng quang thoáng qua. Những thay đổi cơ học này cung cấp một cơ chế hợp lý cho sự cải thiện triệu chứng, đặc biệt thông qua nâng đỡ tử cung. MRI tư thế đứng là một công cụ hữu ích để đánh giá khách quan tác động của pessary và có thể hỗ trợ quản lý cá thể hóa cũng như phát triển thiết bị trong tương lai cho các rối loạn sàn chậu.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Thông tin chi tiết của nghiên cứu gốc về nguồn tài trợ không được cung cấp. Không có số đăng ký thử nghiệm lâm sàng nào được trích dẫn.
Tài liệu tham khảo
1. Steen AV, Simmering JA, Perik M, Simonis FFJ, Noort FVD, Grob ATM. The Effect of Pessary Insertion on Pelvic Anatomy: A Prospective Observational Study Using Upright MRI. BJOG: An International Journal of Obstetrics and Gynaecology. 2026 Jun 15; PMID: 42298778.
2. Maher C, Feiner B, Baessler K, Schmid C. Surgical management of pelvic organ prolapse in women. Cochrane Database Syst Rev. 2013 Apr 30;(4):CD004014.
3. Dietz HP. Pelvic floor ultrasound and MRI in pelvic floor dysfunction. Eur J Obstet Gynecol Reprod Biol. 2016;197:14-21.
4. Bump RC, Norton PA. Epidemiology and natural history of pelvic floor dysfunction. Obstet Gynecol Clin North Am. 1998 Sep;25(3):723-46.
