Giản hóa việc loại trừ huyết khối phổi: Liệu một câu hỏi lâm sàng có thể an toàn giảm thiểu hình ảnh hóa?

Giản hóa việc loại trừ huyết khối phổi: Liệu một câu hỏi lâm sàng có thể an toàn giảm thiểu hình ảnh hóa?

Giới thiệu: Gánh nặng chẩn đoán của huyết khối phổi

Huyết khối phổi (PE) vẫn là một trong những chẩn đoán thách thức nhất trong y học cấp cứu do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu. Mặc dù chụp cắt lớp vi tính mạch phổi (CTPA) là tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán, việc lạm dụng nó mang lại nhiều rủi ro, bao gồm tiếp xúc với bức xạ, suy thận do thuốc cản quang và phát hiện các cục máu đông phụ không có ý nghĩa lâm sàng. Để giảm thiểu những rủi ro này, các bác sĩ sử dụng xét nghiệm D-dimer như một công cụ sàng lọc nhạy cao, độ đặc hiệu thấp. Tuy nhiên, ngưỡng cố định truyền thống 500 ng/mL thường dẫn đến việc hình ảnh hóa không cần thiết, đặc biệt ở người già hoặc những người có bệnh nền tự nhiên làm tăng mức D-dimer.

Trong thập kỷ qua, các chiến lược như ngưỡng điều chỉnh theo tuổi và thuật toán YEARS đã được giới thiệu để tăng độ đặc hiệu của xét nghiệm D-dimer. Dù đã được chứng minh về độ an toàn, việc tuân thủ trong môi trường lâm sàng bận rộn vẫn chưa đạt yêu cầu do sự phức tạp của các quy tắc quyết định nhiều bước. Nghiên cứu của Roussel và cộng sự, vừa được công bố trên Lancet Respiratory Medicine, khám phá liệu một cách tiếp cận đơn giản, dựa trên một câu hỏi duy nhất, có thể đạt được độ an toàn tương tự đồng thời cải thiện tính thực tế lâm sàng hay không.

Sự tiến triển của các chiến lược D-Dimer

Trong lịch sử, bất kỳ giá trị D-dimer nào trên 500 ng/mL đều đòi hỏi phải hình ảnh hóa nếu PE không thể loại trừ bằng tiêu chí lâm sàng (như quy tắc PERC). Nghiên cứu ADJUST-PE đã cách mạng hóa điều này bằng cách xác nhận ngưỡng điều chỉnh theo tuổi (tuổi × 10 ng/mL cho bệnh nhân trên 50 tuổi). Sau đó, nghiên cứu YEARS cho thấy bệnh nhân không có dấu hiệu lâm sàng của PE có thể an toàn nâng ngưỡng lên 1000 ng/mL.

Dù có những tiến bộ này, nhiều bác sĩ vẫn dựa vào ấn tượng “Gestalt”. Câu hỏi cốt lõi mà Roussel và cộng sự đề cập là liệu chúng ta có thể bỏ qua việc đếm điểm chính thức và chỉ đơn giản hỏi: “Liệu huyết khối phổi có phải là chẩn đoán có khả năng nhất không?”

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này được tiến hành theo thiết kế tiền cứu, đa trung tâm, mở nhãn, đơn nhánh can thiệp tại 13 phòng cấp cứu ở Pháp. Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá một chiến lược chẩn đoán đơn giản hóa áp dụng ngưỡng D-dimer 1000 ng/mL khi PE không được coi là chẩn đoán có khả năng nhất và ngưỡng điều chỉnh theo tuổi khi nó là.

Chọn bệnh nhân

Nghiên cứu bao gồm 1,221 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên có nghi ngờ lâm sàng về PE. Tiêu chí loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn, loại trừ bệnh nhân đang dùng chống đông liều đầy đủ, những người có sự kiện huyết khối trong sáu tháng trước, và những người có tuổi thọ dưới ba tháng.

Can thiệp

Thuật toán chẩn đoán được tổ chức như sau:
1. Bác sĩ điều trị trả lời câu hỏi chính: Liệu PE có phải là chẩn đoán có khả năng nhất không?
2. Nếu câu trả lời là “Không”: PE được loại trừ nếu D-dimer < 1000 ng/mL.
3. Nếu câu trả lời là "Có" (hoặc nếu bệnh nhân được coi là nguy cơ cao): PE được loại trừ nếu D-dimer dưới ngưỡng điều chỉnh theo tuổi (500 ng/mL nếu < 50 tuổi; tuổi × 10 ng/mL nếu ≥ 50 tuổi).
4. Bệnh nhân vượt quá các ngưỡng này tiếp tục đến hình ảnh ngực (CTPA hoặc scintigraphy phổi).

Kết quả chính

Kết quả an toàn chính là tỷ lệ thất bại chẩn đoán, được định nghĩa là sự xuất hiện của sự kiện huyết khối tĩnh mạch có triệu chứng (VTE) trong khoảng thời gian theo dõi ba tháng đối với bệnh nhân ban đầu được loại trừ PE.

Các kết quả chính: An toàn và hiệu quả

Kết quả của nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục về độ an toàn của cách tiếp cận đơn giản hóa này. Trong số 1,221 bệnh nhân được bao gồm, 997 (81.7%) được phân loại là có PE “không có khả năng” dựa trên câu hỏi duy nhất.

Kết quả an toàn

Trong số bệnh nhân được loại trừ PE tại lần thăm khám đầu tiên, tỷ lệ thất bại chẩn đoán sau ba tháng là 0.00% (95% CI 0.00–0.34). Ngay cả sau khi áp dụng bổ sung nhiều lần để tính đến 33 bệnh nhân mất theo dõi, tỷ lệ thất bại vẫn cực kỳ thấp ở 0.12% (95% CI 0.01–0.55). Cả hai con số này đều nằm trong biên độ an toàn được xác định trước là 1.85%. Điều này cho thấy ngưỡng đơn giản hóa là an toàn như các thuật toán phức tạp, đã được xác nhận.

Tác động đến tỷ lệ hình ảnh hóa

Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là việc giảm hình ảnh chẩn đoán. Chiến lược đơn giản hóa dẫn đến tỷ lệ hình ảnh ngực là 32% (384 trong 1,217 bệnh nhân). Khi so sánh với chiến lược ngưỡng cố định 500 ng/mL truyền thống, vốn yêu cầu hình ảnh hóa ở 50% bệnh nhân, cách tiếp cận đơn giản hóa đạt được sự giảm tuyệt đối 19% (95% CI 16–21) trong hình ảnh. Sự giảm này có ý nghĩa lâm sàng, đại diện cho gần một trong năm bệnh nhân được tránh khỏi bức xạ không cần thiết và tài nguyên bệnh viện.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Ý nghĩa của nghiên cứu này đối với y học cấp cứu là sâu sắc. Bằng cách xác nhận rằng một câu hỏi lâm sàng đơn giản – thực chất bắt lấy trực giác của bác sĩ – có thể an toàn hướng dẫn ngưỡng D-dimer, nghiên cứu này mở đường cho một quá trình chẩn đoán trực quan hơn.

Sức mạnh của trực giác lâm sàng

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của trực giác bác sĩ khi được cấu trúc thông qua một ngưỡng tiêu chuẩn. Sử dụng “PE có khả năng nhất” như một điểm chuyển đổi phản ánh cách nhiều bác sĩ có kinh nghiệm đã nghĩ. Tuy nhiên, bằng cách formalize nó thành ngưỡng 1000 ng/mL cho nhóm “không có khả năng”, nghiên cứu cung cấp khung pháp lý và khoa học cần thiết cho việc áp dụng rộng rãi.

Những điểm mạnh và hạn chế

Điểm mạnh lớn của nghiên cứu là thiết kế tiền cứu, đa trung tâm bao gồm nhiều loại bệnh viện, tăng cường tính tổng quát của kết quả. Việc bao gồm bệnh nhân có nguy cơ cao PE – thường bị loại trừ khỏi các nghiên cứu D-dimer – thêm trọng lượng cho kết quả.

Tuy nhiên, nghiên cứu không phải không có hạn chế. Là một nghiên cứu mở nhãn, đơn nhánh, có nguy cơ thiên lệch trong cách bác sĩ trả lời câu hỏi chính. Ngoài ra, tần suất PE trong dân số nghiên cứu là 7%, tương đối thấp so với một số dân số khác. Ở các dân số có tần suất PE cao hơn đáng kể, độ an toàn của ngưỡng 1000 ng/mL có thể cần xác nhận thêm.

Kết luận: Một tiêu chuẩn mới cho phòng cấp cứu?

Nghiên cứu của Roussel và cộng sự thành công chứng minh rằng một chiến lược toàn cầu đơn giản hóa sử dụng ngưỡng D-dimer 1000 ng/mL cho bệnh nhân mà PE không phải là chẩn đoán có khả năng nhất là cả an toàn và hiệu quả. Bằng cách giảm sự phụ thuộc vào hình ảnh ngực 19%, cách tiếp cận này giải quyết hai mục tiêu kép của y tế hiện đại: cải thiện an toàn bệnh nhân bằng cách tránh chẩn đoán và điều trị quá mức, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên bệnh viện.

Đối với các bác sĩ, kết luận rõ ràng là việc tích hợp phán đoán lâm sàng với ngưỡng D-dimer cụ thể hiệu quả hơn cách tiếp cận “một kích thước phù hợp tất cả”. Khi các hệ thống y tế tiếp tục tìm cách đơn giản hóa chăm sóc cấp cứu, chiến lược “một câu hỏi” đơn giản hóa này cung cấp một giải pháp thực tế, dựa trên bằng chứng.

Tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Assistance Publique-Hôpitaux de Paris (Délégation à la Recherche Clinique et à l’Innovation). Nó được đăng ký trên ClinicalTrials.gov với số hiệu NCT06190392.

Tham khảo

1. Roussel M, Bannelier H, Lebal S, et al. D-Dimer thresholds for diagnosis of pulmonary embolism based on a single question: is it the most likely diagnosis? A prospective, multicentre, open-label, single-arm interventional study. Lancet Respir Med. 2026;14(1):29-37.
2. van der Hulle T, Cheung WY, Kooij S, et al. Simplified diagnostic management of suspected pulmonary embolism (the YEARS study): a prospective, multicentre, cohort study. Lancet. 2017;390(10091):289-297.
3. Righini M, Van Es J, Den Exter PL, et al. Age-adjusted D-dimer cutoff levels to rule out pulmonary embolism: the ADJUST-PE study. JAMA. 2014;311(11):1117-1124.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận