Điểm nổi bật
- Semaglutide 2,4 mg dùng 1 lần/tuần tạo ra mức giảm cân rõ rệt và có ý nghĩa lâm sàng ở người trưởng thành Trung Quốc thừa cân hoặc béo phì, bao gồm cả người mắc đái tháo đường type 2.
- Thử nghiệm STEP 12 cho thấy mức giảm cân khoảng 12,1% sau 44 tuần, vượt trội đáng kể so với giả dược với độ tin cậy thống kê cao.
- Các biến cố bất lợi trên đường tiêu hóa thường gặp nhưng phù hợp với hồ sơ an toàn đã biết của semaglutide và nhìn chung có thể kiểm soát được.
- Các nghiên cứu bổ sung, bao gồm STEP 7 và REDEFINE 5, xác nhận hiệu quả của semaglutide đơn trị hoặc phối hợp ở quần thể Đông Á, ủng hộ việc áp dụng rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng.
Bối cảnh
Béo phì và thừa cân là những yếu tố đóng góp chủ yếu vào các bệnh tim mạch-chuyển hóa trên toàn cầu và trong quần thể người Trung Quốc, đặt ra thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ thừa cân (BMI ≥ 24 kg/m2) và béo phì (BMI ≥ 28 kg/m2) tại Trung Quốc tiếp tục gia tăng, đi kèm với tỷ lệ đái tháo đường type 2 (T2DM) và các bệnh đồng mắc liên quan đến cân nặng như tăng huyết áp và rối loạn lipid máu ngày càng cao. Các can thiệp lối sống truyền thống thường không đạt được hiệu quả kiểm soát cân nặng dài hạn đầy đủ. Các chất chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1 RAs) đã nổi lên như các thuốc điều trị hiệu quả đối với béo phì và T2DM nhờ tác động lên cảm giác no, làm chậm làm rỗng dạ dày và kiểm soát đường huyết. Semaglutide, một GLP-1 RA dùng 1 lần/tuần, đã được phê duyệt cho kiểm soát cân nặng ở liều 2,4 mg dựa trên các thử nghiệm toàn cầu cho thấy mức giảm cân đáng kể. Tuy nhiên, dữ liệu dành riêng cho quần thể Trung Quốc, có xét đến ngưỡng BMI và hồ sơ nguy cơ tim mạch-chuyển hóa phù hợp tại địa phương, còn hạn chế; do đó, các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt như STEP 12 là cần thiết để định hướng thực hành khu vực.
Nội dung chính
Thử nghiệm STEP 12: Phương pháp và kết quả
Thử nghiệm STEP 12 (NCT06041217) là nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, pha 3b, được tiến hành tại 19 trung tâm ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan. Nghiên cứu tuyển chọn người trưởng thành thừa cân (BMI 24-<28 kg/m2 kèm ≥1 bệnh đồng mắc liên quan đến cân nặng) hoặc béo phì (BMI 28-<30 kg/m2), có hoặc không có T2DM. Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 để nhận semaglutide tiêm dưới da 2,4 mg 1 lần/tuần hoặc giả dược, kết hợp can thiệp lối sống trong 44 tuần.
Các tiêu chí đánh giá chính gồm:
– Thay đổi phần trăm cân nặng so với ban đầu.
– Tỷ lệ người tham gia đạt mức giảm cân ít nhất 5%.
Kết quả cho thấy:
– Mức thay đổi cân nặng trung bình là -12,1% (SE 0,6) với semaglutide so với -2,2% (SE 0,8) với giả dược.
– Chênh lệch điều trị ước tính là -9,9 điểm phần trăm (KTC 95%, -11,8 đến -8,0; p<0,0001).
– 80,5% đạt giảm cân ≥5% so với 24,4% ở nhóm giả dược (OR 14,8; KTC 95%, 7,4 đến 29,6; p<0,0001).
– Tác dụng không mong muốn xảy ra thường xuyên hơn với semaglutide (87,6%) so với giả dược (75,3%), chủ yếu là trên đường tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy).
Các thử nghiệm Đông Á khác ủng hộ hiệu quả của semaglutide
Hiệu quả và độ an toàn của semaglutide ở quần thể Đông Á còn được hỗ trợ bởi thử nghiệm STEP 7 (NCT04251156) và REDEFINE 5. Trong STEP 7, với phần lớn người trưởng thành Đông Á, bao gồm cả người tham gia Trung Quốc, semaglutide đạt mức giảm cân trung bình 11,8% so với 3,5% ở nhóm giả dược tại tuần 44, với 85,4% đạt giảm cân ít nhất 5%. Các biến cố bất lợi phù hợp với hồ sơ đã biết của GLP-1 RA.
REDEFINE 5 so sánh phối hợp cagrilintide và semaglutide với semaglutide đơn độc ở người trưởng thành Nhật Bản và Đài Loan, cho thấy hiệu quả tăng lên (giảm cân 18,4% so với 11,9% tại tuần 68) trong khi vẫn duy trì tính an toàn tương đương.
Semaglutide ở các quần thể đặc biệt và liệu pháp phối hợp
Một thử nghiệm ngẫu nhiên đánh giá semaglutide phối hợp metformin ở phụ nữ thừa cân/béo phì mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) cho thấy giảm cân vượt trội và cải thiện các kết cục chuyển hóa và sinh sản so với metformin đơn trị, nhấn mạnh ứng dụng rộng hơn của semaglutide trong các rối loạn chuyển hóa thường gặp ở quần thể người Trung Quốc.
Liệu pháp mới nổi: Các tác nhân mới như mazdutide, một chất đồng vận thụ thể glucagon và GLP-1, đang được nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả vượt trội hơn semaglutide ở người béo phì và T2DM tại Trung Quốc, phản ánh sự đổi mới liên tục trong lĩnh vực điều trị bằng thuốc.
Bình luận chuyên gia
Thử nghiệm STEP 12 xác nhận vững chắc hiệu quả của semaglutide 2,4 mg ở người trưởng thành Trung Quốc thừa cân hoặc béo phì khi sử dụng các ngưỡng BMI được điều chỉnh theo tiêu chuẩn khu vực. Mức giảm cân và tỷ lệ đạt giảm cân có ý nghĩa lâm sàng tương đương hoặc vượt các kết quả ở quần thể toàn cầu, ủng hộ khả năng áp dụng trên nhiều nhóm sắc tộc.
Hồ sơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, mặc dù thường gặp, phù hợp với các thử nghiệm trước đây và nhìn chung là thoáng qua. Các tác dụng bất lợi này có thể kiểm soát được, cùng với việc semaglutide chỉ cần dùng 1 lần/tuần, có lợi cho tuân thủ điều trị.
Đáng chú ý, việc loại trừ người có BMI ≥30 kg/m2 nhưng bao gồm cả những người có BMI thấp hơn song có bệnh đồng mắc phản ánh sự khác biệt về dịch tễ học và hướng dẫn tại khu vực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo lập bằng chứng địa phương.
Các lợi ích tim mạch-chuyển hóa đã được chứng minh của semaglutide, bao gồm khả năng cải thiện kiểm soát đường huyết đặc biệt ở người tham gia có T2DM, có ý nghĩa trong bối cảnh gánh nặng đái tháo đường cao tại Trung Quốc. Các liệu pháp phối hợp và các chất đồng vận kép mới nổi như cagrilintide và mazdutide có thể tiếp tục tối ưu hóa kết cục.
Nhà lâm sàng nên xem xét semaglutide như một phần của chiến lược quản lý cân nặng toàn diện, kết hợp với thay đổi lối sống. Cần thêm các nghiên cứu thực tế và dữ liệu an toàn dài hạn để củng cố các kết quả then chốt từ pha 3 này.
Kết luận
Bằng chứng từ STEP 12 và các thử nghiệm Đông Á có đối chiếu cho thấy semaglutide 2,4 mg dùng 1 lần/tuần là một lựa chọn rất hiệu quả và nhìn chung dung nạp tốt cho kiểm soát cân nặng ở người trưởng thành Trung Quốc thừa cân hoặc béo phì. Khả năng đạt giảm cân đáng kể, cùng với cải thiện tim mạch-chuyển hóa, đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn ở quần thể này với kiểu hình béo phì và hồ sơ bệnh đồng mắc đặc thù.
Các nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát tác động của semaglutide lên kết cục tim mạch dài hạn, hiệu quả so sánh với các chất đồng vận kép mới, và vai trò của thuốc trong các chỉ định rộng hơn như hội chứng chuyển hóa và PCOS.
Tài liệu tham khảo
- Guo L, Bao X, Huang KC, et al. Efficacy and safety of once-weekly semaglutide 2·4 mg in Chinese adults with overweight or obesity (STEP 12): a randomised, double-blind, placebo-controlled, multicentre, phase 3b trial. Lancet Diabetes Endocrinol. 2026 Aug 10. doi:10.1016/S2213-8587(26)00133-6. PMID:42575111.
- Yoshino M, Hashimoto Y, Ueno T, et al. Efficacy and safety of co-administered cagrilintide and semaglutide vs semaglutide alone in adults with overweight or obesity in Japan and Taiwan (REDEFINE 5): a phase 3a trial. Lancet Diabetes Endocrinol. 2026 Jun;14(6):450-462. doi:10.1016/S2213-8587(25)00402-4. PMID:42009015.
- Gu W, Bao Y, Lu Y, et al. Efficacy and safety of once-weekly semaglutide 2.4 mg for weight management in participants from China: prespecified analysis of STEP 7 trial. Diabetes Obes Metab. 2025 May;27(5):2540-2551. doi:10.1111/dom.16253. PMID:40069849.
- Wang S, Lin Y, Zhang C, et al. Effects of combined metformin and semaglutide therapy on body weight, metabolic parameters, and reproductive outcomes in overweight/obese women with PCOS: a randomized controlled trial. Reprod Biol Endocrinol. 2025 Jul 26;23(1):108. doi:10.1186/s12958-025-01447-3. PMID:40713699.
- Zhang Z, Chen W, Pang S, et al. Mazdutide versus Semaglutide for T2D and Obesity: rationale and design of DREAMS-3 phase 3 trial. Contemp Clin Trials. 2026 Jan;160:108150. doi:10.1016/j.cct.2025.108150. PMID:41260459.
