Semaglutide và phẫu thuật giảm béo: tác động so sánh lên gan nhiễm mỡ và xơ hóa ở bệnh nhân béo phì mắc MASLD

Điểm nổi bật

Nghiên cứu này đánh giá tiến cứu tác động so sánh của can thiệp lối sống đơn thuần, điều trị bằng semaglutide và phẫu thuật cắt dạ dày hình ống nội soi (laparoscopic sleeve gastrectomy, LSG) lên các chỉ dấu không xâm lấn về sức khỏe gan ở người béo phì mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD). Cả semaglutide và phẫu thuật giảm béo đều cải thiện có ý nghĩa tình trạng gan nhiễm mỡ và các chỉ dấu xơ hóa gan so với chỉ can thiệp lối sống. Đáng chú ý, cải thiện độ cứng gan do semaglutide mang lại diễn ra độc lập với mức giảm cân, gợi ý rằng ngoài giảm cân còn có các cơ chế khác góp phần vào lợi ích trên gan.

Bối cảnh nghiên cứu

Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD), trước đây được gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic fatty liver disease, NAFLD), là hậu quả rất phổ biến của béo phì và hội chứng chuyển hóa. Bệnh được đặc trưng bởi tích tụ mỡ quá mức trong gan và thường tiến triển đến xơ hóa, làm gia tăng đáng kể nguy cơ xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và bệnh suất tim mạch. Các trụ cột điều trị hiện nay tập trung vào giảm cân thông qua điều chỉnh lối sống, nhưng việc duy trì thay đổi dài hạn rất khó khăn và các lựa chọn điều trị thuốc hiệu quả còn hạn chế. Phẫu thuật giảm béo đã được xác lập là một biện pháp hiệu quả đối với béo phì và bệnh gan liên quan, trong khi các chất chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon (glucagon-like peptide-1 receptor agonists) như semaglutide nổi lên với triển vọng cải thiện các chỉ số chuyển hóa và dấu ấn gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên, dữ liệu so sánh trực tiếp giữa semaglutide và phẫu thuật giảm béo về các chỉ số sức khỏe gan còn rất ít, do đó nghiên cứu này được thực hiện nhằm làm rõ tác động tương đối của hai biện pháp lên các chỉ dấu không xâm lấn của gan nhiễm mỡ và xơ hóa trong MASLD.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là nghiên cứu đoàn hệ quan sát tiến cứu, đơn trung tâm, bao gồm 92 người trưởng thành béo phì và mắc MASLD, được theo dõi trong 72 tuần. Người tham gia được phân vào 3 nhóm can thiệp dựa trên lựa chọn điều trị: điều trị đa mô thức dựa trên lối sống đơn thuần (LIFESTYLE; n=30), lối sống kết hợp semaglutide (SEMA; n=30; liều trung bình 1,0±0,4 mg/tuần), hoặc lối sống kết hợp phẫu thuật cắt dạ dày hình ống nội soi (SURGERY; n=32). Tất cả các can thiệp đều bao gồm tối ưu hóa lối sống thông qua tư vấn chế độ ăn và hoạt động thể lực. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm các phép đo không xâm lấn về gan nhiễm mỡ và xơ hóa: controlled attenuation parameter (CAP) tính bằng decibel trên mét (dB/m) để đo hàm lượng mỡ gan, liver stiffness measurement (LSM) tính bằng kilopascal (kPa) như một chỉ dấu thay thế cho mức độ xơ hóa, cùng điểm Fibrosis-4 (FIB-4) và FibroScan-AST (FAST) là các thang điểm đã được kiểm chứng cho xơ hóa và viêm gan nhiễm mỡ. Các thay đổi của những tham số này được theo dõi tại thời điểm ban đầu và trong suốt 72 tuần, đồng thời tỷ lệ giảm cân cũng được ghi nhận để khảo sát mối tương quan với kết cục ở gan.

Kết quả chính

Tại thời điểm ban đầu, tất cả người tham gia đều có gan nhiễm mỡ theo giá trị CAP. Sau 72 tuần, CAP giảm có ý nghĩa ở tất cả các nhóm với mức khác biệt rõ rệt: nhóm LIFESTYLE giảm khiêm tốn -17,9±14,0 dB/m; nhóm SEMA giảm nhiều hơn là -46,0±14,0 dB/m; và nhóm SURGERY giảm mạnh nhất là -83,7±10,0 dB/m (p chung=0,002). Đo độ cứng gan (LSM), phản ánh mức độ xơ hóa, cũng cải thiện có ý nghĩa ở cả ba nhóm với mức giảm lần lượt là -0,8±1,0 kPa (LIFESTYLE), -2,8±0,8 kPa (SEMA) và -4,9±1,1 kPa (SURGERY) (p chung<0,001). Mặc dù mức giảm LSM tuyệt đối lớn nhất sau phẫu thuật, mức cải thiện tương đối khi so sánh semaglutide với phẫu thuật không khác biệt có ý nghĩa (p=0,428). Điểm FAST giảm đáng kể theo thời gian ở tất cả các nhóm (p<0,001), cho thấy mức độ xơ hóa kèm viêm gan nhiễm mỡ đã được cải thiện. Đáng chú ý, điểm FIB-4 tăng nhẹ sau phẫu thuật (+0,29; p<0,001) nhưng vẫn ổn định ở nhóm semaglutide và nhóm lối sống. Đúng như dự đoán, mức giảm cân khác nhau rõ rệt: LIFESTYLE -4,2±1,8%, SEMA -10,7±1,5%, SURGERY -31,6±1,5%. Đáng lưu ý, sự cải thiện LSM chỉ tương quan với giảm cân ở nhóm SURGERY (p=0,027), trong khi ở nhóm SEMA, cải thiện LSM xảy ra độc lập với mức giảm cân (p=0,508). Những phát hiện này nhấn mạnh khả năng semaglutide có tác dụng lên các dấu ấn xơ hóa gan theo cơ chế không phụ thuộc vào cân nặng.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này củng cố vai trò then chốt của giảm cân trong cải thiện MASLD, nhưng đồng thời cho thấy một cách quan trọng rằng semaglutide có thể mang lại tác dụng có lợi trên gan vượt ra ngoài hiệu ứng giảm cân đơn thuần. Việc độ cứng gan cải thiện độc lập và không có tương quan mạnh với giảm cân gợi ý rằng các chất chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon có thể ảnh hưởng đến viêm gan, gan nhiễm mỡ hoặc quá trình tạo xơ thông qua các con đường chuyển hóa hoặc chống viêm bổ sung. Sự tăng nhẹ của FIB-4 sau phẫu thuật cần được diễn giải thận trọng và có thể phản ánh những thay đổi tạm thời trong sinh hóa gan sau mổ hơn là tiến triển xơ hóa thực sự. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế quan sát, khả năng sai lệch chọn mẫu và thiếu xác nhận mô học cho các thay đổi xơ hóa. Hơn nữa, vẫn chưa rõ các kết quả này có chuyển hóa thành các tiêu chí lâm sàng dài hạn như giảm tiến triển đến xơ gan hoặc mất bù gan hay không. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng xác nhận, với tiêu chí sinh thiết ghép đôi, có thể làm sáng tỏ thêm nền tảng cơ chế cũng như hiệu quả dài hạn.

Kết luận

Ở bệnh nhân béo phì mắc MASLD, cả điều trị bằng semaglutide và phẫu thuật cắt dạ dày hình ống nội soi đều cải thiện có ý nghĩa các chỉ dấu không xâm lấn của gan nhiễm mỡ và xơ hóa, vượt trội hơn so với can thiệp lối sống đơn thuần. Trong khi phẫu thuật giúp giảm cân và giảm mỡ gan rõ hơn, semaglutide mang lại cải thiện độ cứng gan độc lập với thay đổi cân nặng, cho thấy có thể tồn tại các cơ chế mới. Những dữ liệu này ủng hộ việc tích hợp semaglutide vào chiến lược quản lý MASLD, như một lựa chọn dược lý hiệu quả hoặc biện pháp bổ trợ cho can thiệp phẫu thuật. Cần thêm nghiên cứu để xác nhận kết cục gan dài hạn và hoàn thiện chiến lược điều trị nhắm vào sinh lý bệnh phức tạp của MASLD.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Bài báo gốc không cung cấp thông tin về nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Lünswilken P, Worobiec K, Braun LS, Altrogge J, Schenk A, Jegodzinski L, Wilms B, Marquardt JU, Meyhöfer S. Effects of Semaglutide versus Bariatric Surgery on Noninvasive Markers of Hepatic Steatosis and Fibrosis in Obesity with MASLD. The Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism. 2026 Aug 27. PMID: 42657770.
2. Younossi ZM, et al. Global epidemiology of nonalcoholic fatty liver disease—Meta-analytic assessment of prevalence, incidence, and outcomes. Hepatology. 2016;64(1):73-84.
3. Armstrong MJ, et al. GLP-1 receptor agonists and NAFLD: Emerging opportunities and clinical challenges. Gut. 2020;69(6):1145-1154.
4. Rinella ME. Nonalcoholic fatty liver disease: A systematic review. JAMA. 2015;313(22):2263-2273.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận