Phẫu thuật robot dạ dày vượt trội hơn phẫu thuật mở và nội soi trong kết quả ung thư dạ dày

Phẫu thuật robot dạ dày vượt trội hơn phẫu thuật mở và nội soi trong kết quả ung thư dạ dày

Những điểm nổi bật

• Phẫu thuật robot dạ dày đạt tỷ lệ kết quả theo sách giáo khoa cao nhất (68,6%) so với phẫu thuật nội soi (56,8%) và phẫu thuật mở (31,4%).

• Các phương pháp can thiệp tối thiểu (robot và nội soi) có liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn và chất lượng cắt bỏ khối u tốt hơn.

• Việc đạt được kết quả theo sách giáo khoa có liên quan độc lập đến tỷ lệ sống sót sau 1 năm cao hơn ở tất cả các phương pháp phẫu thuật.

Nền tảng

Ung thư dạ dày vẫn là gánh nặng sức khỏe toàn cầu đáng kể, với phẫu thuật là nền tảng của điều trị triệt để. Sự tiến triển của kỹ thuật phẫu thuật từ phẫu thuật mở dạ dày (OG) sang các phương pháp can thiệp tối thiểu như phẫu thuật nội soi dạ dày (LG) và phẫu thuật robot dạ dày (RG) nhằm giảm tỷ lệ biến chứng trong khi duy trì hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu này đánh giá các phương pháp này bằng cách sử dụng kết quả theo sách giáo khoa (TO), một thước đo tổng hợp phản ánh kết quả phẫu thuật tối ưu, và tác động của nó đối với tỷ lệ sống sót sau 1 năm.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này phân tích hồi cứu 200 bệnh nhân bị ung thư dạ dày hoặc giao diện thực quản-dạ dày đã trải qua phẫu thuật triệt để từ năm 2014 đến 2023 tại một trung tâm y tế hạng ba. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm OG (n=53), LG (n=103) và RG (n=44). Điểm cuối chính là việc đạt được TO, được định nghĩa bởi: cắt bỏ R0, ≥15 hạch bạch huyết được thu hoạch, không có biến chứng nghiêm trọng, không tái phẫu, không tái nhập viện và không tử vong trong vòng 30 ngày. Điểm cuối phụ bao gồm thời gian nằm viện và tỷ lệ tử vong sau 1 năm. Cân bằng đặc điểm cơ bản bằng cách sử dụng cân nhắc xác suất ngược, và hồi quy logistic đa biến với mô hình Cox có trọng số đánh giá mối liên hệ.

Kết quả chính

Sau khi điều chỉnh, tỷ lệ TO cao hơn đáng kể trong các nhóm can thiệp tối thiểu: 31,4% (OG), 56,8% (LG) và 68,6% (RG) (p<0,001). RG vượt trội về tỷ lệ cắt bỏ R0 (95,5% so với 90,3% LG, 84,9% OG) và độ đầy đủ của việc cắt hạch (88,6% so với 82,5% LG, 73,6% OG). Thời gian nằm viện ngắn hơn cho LG (7 ngày) và RG (6 ngày) so với OG (9 ngày) (p=0,002). Việc đạt được TO có liên quan độc lập đến tỷ lệ sống sót sau 1 năm (HR: 0,42, 95% CI: 0,24–0,73), bất kể phương pháp phẫu thuật.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này nhấn mạnh giá trị của TO như một chỉ số chất lượng trong phẫu thuật ung thư dạ dày. Mặc dù RG cho thấy kết quả tốt hơn, nhưng khả năng tiếp cận và chi phí vẫn là rào cản. Kết quả này phù hợp với sự nhấn mạnh của Hướng dẫn NCCN 2025 về các kỹ thuật can thiệp tối thiểu cho các trung tâm có kinh nghiệm. Hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và dữ liệu từ một trung tâm, đòi hỏi các thử nghiệm ngẫu nhiên để xác nhận kết quả này.

Kết luận

Phẫu thuật robot dạ dày đạt tỷ lệ TO cao nhất và cải thiện tỷ lệ sống sót sau 1 năm, định vị nó như một phương pháp hứa hẹn cho ung thư dạ dày. Tuy nhiên, chuyên môn của cơ sở y tế và lựa chọn bệnh nhân vẫn là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào hiệu quả về mặt chi phí và kết quả điều trị ung thư dài hạn.

Quỹ tài trợ và đăng ký

Nghiên cứu này không nhận tài trợ từ bên ngoài. Dữ liệu được trích xuất từ hồ sơ của cơ sở y tế mà không cần đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Garsot Savall E, et al. Surgery. 2026; PMID: 42002439. 2. NCCN Guidelines® Gastric Cancer, Version 2.2025.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận