Điểm nổi bật
- Giảm cân trước phẫu thuật bằng chương trình có giám sát y khoa khả thi ở phụ nữ có BMI ≥40 kg/m² bị ung thư nội mạc tử cung nguy cơ thấp hoặc tăng sản nội mạc tử cung không điển hình (AEH).
- Người tham gia đạt mức giảm cân trung bình 15 kg trước phẫu thuật, cho thấy hiệu quả ngắn hạn đáng kể.
- Sau phẫu thuật ghi nhận tình trạng ổn định cân nặng, không có tăng cân trở lại có ý nghĩa thống kê tại thời điểm theo dõi 12 tháng.
- Cần các nghiên cứu quy mô lớn hơn để đánh giá tác động lên kết cục chu phẫu và độ an toàn ung thư học dài hạn.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư biểu mô nội mạc tử cung (Endometrial carcinoma, EC) là một trong những ung thư phụ khoa thường gặp nhất trên toàn cầu, trong đó béo phì được xác định là một yếu tố nguy cơ độc lập quan trọng. Phụ nữ béo phì, đặc biệt những người có chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) ≥40 kg/m², có tỷ lệ mắc tăng sản nội mạc tử cung không điển hình (Atypical Endometrial Hyperplasia, AEH) và EC độ thấp cao hơn. AEH là một tình trạng tiền ác tính có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô. Mỡ thừa góp phần gây rối loạn điều hòa nội tiết, viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa, từ đó có thể làm phức tạp kết cục phẫu thuật và ung thư học. Mặc dù béo phì làm tăng nguy cơ phẫu thuật, rất ít can thiệp trước phẫu thuật đã được đánh giá một cách hệ thống nhằm tối ưu hóa cân nặng trước điều trị phẫu thuật triệt căn. Nghiên cứu này giải quyết một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng bằng cách đánh giá tính khả thi và hiệu quả của một chương trình giảm cân trước phẫu thuật có giám sát y khoa, sử dụng chế độ thay thế bữa ăn, ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao này.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này tuyển 104 phụ nữ được chẩn đoán AEH hoặc EC độ thấp (giai đoạn I đến IIIC1), tất cả đều có BMI nền ≥40 kg/m². Người tham gia được tuyển liên tiếp từ tháng 11 năm 2020 đến tháng 1 năm 2022. Can thiệp bao gồm chương trình giảm cân trước phẫu thuật trong 12 tuần, có giám sát y khoa: chủ yếu là chiến lược thay thế hoàn toàn bữa ăn với Optifast 900® (cung cấp khoảng 900 kcal/ngày) hoặc phác đồ kết hợp giữa thay thế một phần bữa ăn với tư vấn dinh dưỡng bổ trợ. Theo dõi kéo dài đến 12 tháng sau phẫu thuật. Dữ liệu thu thập gồm đặc điểm nhân khẩu học, các chỉ số xét nghiệm, phát hiện lâm sàng và mô bệnh học (phân giai đoạn theo FIGO 2009), kết cục chu phẫu và các phép đo cân nặng tại những thời điểm quan trọng. Mục tiêu chính là thay đổi cân nặng từ thời điểm tư vấn đến phẫu thuật. Các phân tích thứ cấp bao gồm xu hướng cân nặng sau phẫu thuật và trải nghiệm của người bệnh, được đánh giá định tính qua phỏng vấn và phân tích đến bão hòa chủ đề.
Kết quả chính
Trong số 104 người tham gia (tuổi trung bình 56; BMI nền trung bình 50,0 kg/m²), 72 người (69,2%) hoàn thành đầy đủ can thiệp trước phẫu thuật. Chương trình cho thấy hiệu quả rõ rệt, với mức giảm cân trung bình 15,0 kg (SD 10,2; p<0,01) từ thời điểm tư vấn đến phẫu thuật. Điều này tương ứng với sự giảm đáng kể BMI, phản ánh mức điều chỉnh cân nặng có ý nghĩa lâm sàng.
Về mô bệnh học, đa số bệnh nhân (68/72) mắc AEH hoặc EC giai đoạn I theo FIGO, trong khi một tỷ lệ nhỏ mắc bệnh giai đoạn II hoặc IIIC1. Phân bố này cho thấy phần lớn là bệnh nhân nguy cơ thấp, đồng thời cũng cho thấy chương trình có thể áp dụng ở ung thư giai đoạn sớm. Độ ổn định cân nặng sau mổ rất đáng chú ý: thay đổi cân nặng trung bình từ phẫu thuật đến 8 tuần là rất nhỏ (-0,7 kg, p=0,428), và từ phẫu thuật đến 12 tháng ghi nhận mức tăng cân nhẹ nhưng không có ý nghĩa thống kê (+3,53 kg, p=0,215), cho thấy duy trì cân nặng bền vững trong ngắn đến trung hạn.
Về kết cục ung thư học, có 1 trường hợp tái phát ở bệnh nhân EC giai đoạn IA, độ mô học 1, có thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai (Mismatch Repair deficiency, MMRd), và bệnh nhân này tử vong sau 2 năm. Mặc dù kết quả nhìn chung khả quan, cần diễn giải thận trọng do cỡ mẫu hạn chế và không có nhóm đối chứng.
Phản hồi định tính của người bệnh nhấn mạnh mức độ chấp nhận được của chiến lược thay thế bữa ăn và sự giám sát y khoa. Các chủ đề nổi bật bao gồm động lực, lợi ích thể chất và tâm lý, cũng như khó khăn trong tuân thủ, qua đó làm rõ những điểm cần cải tiến của chương trình.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống quan trọng bằng cách chứng minh rằng giảm cân tích cực trước phẫu thuật là khả thi và có hiệu quả ở nhóm bệnh nhân béo phì nặng mắc AEH hoặc EC độ thấp. Mức giảm cân trung bình đáng kể có thể giúp giảm biến chứng chu phẫu, cải thiện thao tác phẫu thuật và nâng cao kết cục ung thư học. Tuy nhiên, bằng chứng xác định mối liên hệ giữa giảm cân với cải thiện biến chứng và sống còn vẫn cần được khẳng định bằng các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế đơn nhánh, khả năng sai lệch chọn mẫu do chỉ những bệnh nhân có động lực cao mới hoàn thành chương trình, và sự không đồng nhất về thời điểm phẫu thuật. Ngoài ra, tác động chuyển hóa và miễn dịch của giảm cân nhanh đối với sinh học ung thư nội mạc tử cung vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Một trường hợp tái phát được ghi nhận cho thấy cần cân bằng giữa an toàn ung thư học và việc trì hoãn phẫu thuật trong thời gian can thiệp giảm cân.
Cách tiếp cận thay thế bữa ăn, đặc biệt với Optifast 900®, phù hợp với các dữ liệu mới nổi trong quản lý béo phì, cho thấy chế độ ăn năng lượng thấp được chuẩn hóa dưới giám sát y khoa là an toàn và hiệu quả. Tính khả thi trong triển khai rộng rãi và tác động chi phí của phương pháp này cần được nghiên cứu thêm ở nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau.
Kết luận
Phác đồ giảm cân trước phẫu thuật có giám sát y khoa bằng Optifast 900® hoặc phác đồ kết hợp là khả thi và giúp giảm cân đáng kể trong ngắn hạn ở phụ nữ béo phì nặng mắc AEH hoặc EC độ thấp. Cân nặng sau phẫu thuật nhìn chung ổn định đến 12 tháng. Những phát hiện này ủng hộ việc tích hợp quản lý cân nặng có cấu trúc vào giai đoạn tiền phẫu, có thể cải thiện kết cục phẫu thuật và chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, cần các nghiên cứu so sánh quy mô lớn hơn để xác nhận lợi ích về giảm nguy cơ chu phẫu và an toàn ung thư học dài hạn. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung tối ưu hóa tuân thủ chương trình, xác thực tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và đánh giá tính hiệu quả chi phí. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc đưa các chiến lược tối ưu hóa cân nặng vào quản lý đa chuyên khoa đối với tiền ung thư nội mạc tử cung và ung thư giai đoạn sớm ở bệnh nhân béo phì.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Chi tiết của nghiên cứu gốc về tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong phần tóm tắt nguồn.
Tài liệu tham khảo
1. Bouda MR, et al. Obesity and Endometrial Cancer Risk: A Systematic Review. Int J Gynecol Cancer. 2022;32(1):30-39.
2. Basen-Engquist K, et al. Obesity and Endometrial Cancer: Biology, Surgical Outcomes, and Weight Loss Intervention Trials. Gynecol Oncol. 2021;161(3):635-642.
3. Look AHEAD Research Group. Intensive Lifestyle Intervention and Weight Loss in Adults With Type 2 Diabetes. N Engl J Med. 2013;369(2):145-154.
4. Mechanick JI, et al. Medical Nutrition Therapy for the Management of Obesity. Endocr Pract. 2022;28(12):1245-1267.
5. Luoma M, et al. Implementing Preoperative Weight Loss Strategies in Oncologic Surgery: Lessons Learned. Surg Oncol. 2020;34:92-97.
Các tài liệu tham khảo trên đại diện cho các tài liệu hiện có hỗ trợ bối cảnh và các phát hiện được thảo luận.