Phục hồi chính xác: Học máy tiết lộ tại sao ‘Di động sớm’ thất bại ở một số bệnh nhân ICU trong khi cứu sống những người khác

Phục hồi chính xác: Học máy tiết lộ tại sao ‘Di động sớm’ thất bại ở một số bệnh nhân ICU trong khi cứu sống những người khác

Giới thiệu: Bất nhất của Chăm sóc ICU theo quy trình

Trong thập kỷ qua, mô hình ‘Di động sớm’ (EM) đã trở thành nền tảng của nghiên cứu phục hồi chức năng trong đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU). Lý thuyết là hợp lý về mặt sinh học: bất động dẫn đến teo cơ nhanh chóng, yếu cơ hoành và viêm hệ thống. Tuy nhiên, các thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát lớn (RCT), nổi bật nhất là thử nghiệm ‘Di động chủ động sớm trong quá trình thở máy ở ICU’ (TEAM), đã không cho kết quả đáng kể về sự sống còn dài hạn. Sự không phù hợp này giữa lý thuyết sinh lý và kết quả lâm sàng cho thấy một sai sót quan trọng trong nghiên cứu chăm sóc cấp cứu: giả định rằng tất cả bệnh nhân thở máy đều phản ứng với can thiệp vật lý theo cách đồng nhất.

Một phân tích thứ cấp đột phá của thử nghiệm TEAM, gần đây được công bố trên Tạp chí Chăm sóc Đặc biệt, thách thức cách tiếp cận ‘một kích thước phù hợp với mọi người’. Bằng cách sử dụng học máy để ước tính hiệu ứng điều trị cá nhân (ITE), các nhà nghiên cứu đã tiết lộ một phổ phản ứng đáng kinh ngạc đối với EM tăng cường. Kết quả cho thấy rằng đối với một số bệnh nhân, tập luyện sớm tích cực là cứu mạng, trong khi đối với những người khác, nó có thể gây nguy hiểm.

Thiết kế Nghiên cứu: Vượt qua Hiệu ứng Điều trị Trung bình

Thử nghiệm TEAM gốc so sánh ‘Di động sớm tăng cường’ (độ mạnh cao hơn, bắt đầu sớm hơn) với ‘Di động sớm thông thường’. Mặc dù nghiên cứu chính không tìm thấy sự khác biệt về tỷ lệ tử vong sau 180 ngày, phân tích thứ cấp này nhằm mục đích xác định ‘Đa dạng Hiệu ứng Điều trị’ (HTE). Các nhà nghiên cứu sử dụng khung suy luận nhân quả, tận dụng học máy để dự đoán bệnh nhân cụ thể sẽ ra sao dưới chế độ điều trị thay thế.

Sự Cẩn thận Phương pháp

Nghiên cứu bao gồm 687 bệnh nhân từ 40 địa điểm quốc tế. Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp ‘chia mẫu’, chia dữ liệu thành các nhóm huấn luyện và kiểm tra theo địa điểm để đảm bảo tính tổng quát của mô hình. Kiểm định chéo năm lần được sử dụng để so sánh sáu thuật toán học máy khác nhau, bao gồm rừng nhân quả phức tạp và mô hình tăng cường bậc thang, để xác định thuật toán nào dự đoán chính xác nhất kết quả chính: tử vong vào ngày 180.

Bệnh nhân cuối cùng được phân loại thành ba nhóm dựa trên ITE dự đoán. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu so sánh các đặc điểm lâm sàng của những bệnh nhân ‘phản ứng có lợi’ so với những bệnh nhân dự đoán bị ‘hại’ từ việc di động tăng cường.

Kết quả Chính: Phổ Lợi ích và Hại

Kết quả của phân tích vừa mang tính minh họa vừa mang tính cảnh báo. Hệ số tương tác giữa dự đoán của mô hình học máy và việc chỉ định điều trị thực tế có ý nghĩa thống kê (p = 0.006), xác nhận rằng hiệu ứng của EM thực sự đa dạng.

Biến đổi Cực đoan về Nguy cơ Tử vong

Trong nhóm kiểm tra, ITE dự đoán dao động từ giảm 34.0% tuyệt đối về tỷ lệ tử vong đến tăng 39.3% tỷ lệ tử vong khi bệnh nhân được điều trị bằng EM tăng cường so với điều trị thông thường. Điều này cho thấy kết quả ‘trung lập’ của thử nghiệm TEAM gốc thực sự là trung bình của hai cực đối lập: một nhóm thu được lợi ích lớn và một nhóm bị tổn hại đáng kể bởi can thiệp.

Hồ sơ của Bệnh nhân ‘Có Nguy cơ’

Một trong những khía cạnh lâm sàng quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định các biến số cơ bản liên quan đến phản ứng kém đối với EM tăng cường. Những bệnh nhân dự đoán bị hại hoặc không có lợi thường có các đặc điểm sau tại thời điểm cơ bản:

  • Yêu cầu Vasopressor Cao: Chỉ ra sự bất ổn huyết động, nơi nhu cầu chuyển hóa của hoạt động thể chất có thể vượt quá việc cung cấp oxy.
  • Tồn tại Bệnh tiểu đường: Đề xuất có thể phản ứng chuyển hóa khác biệt với stress hoặc biến chứng vi mạch sẵn có.
  • Điểm RASS (Thang đánh giá Hỗn loạn và Liệt tâm Richmond) Thấp: Chỉ ra mức độ sâu hơn của liều thuốc hoặc rối loạn thần kinh nặng hơn tại thời điểm ghi danh.

Ngược lại, những bệnh nhân có lợi nhất từ EM tăng cường thường ổn định huyết động hơn và tỉnh táo hơn, đề xuất họ có ‘dự trữ sinh lý’ cần thiết để chịu đựng và thích nghi với stress của hoạt động thể chất sớm.

Bình luận của Chuyên gia: Hướng tới Cách tiếp cận Cá nhân hóa trong Phục hồi ICU

Nghiên cứu này đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong cách các bác sĩ phải xem xét phục hồi ICU. Việc phát hiện rằng việc di động tích cực có thể tăng nguy cơ tử vong ở một số nhóm phụ—cụ thể là những người đang dùng vasopressor hoặc trong tình trạng liều thuốc sâu—đồng nhất với nguyên tắc ‘Goldilocks’ của chăm sóc cấp cứu: can thiệp phải ‘đúng mức’ về thời điểm và cường độ.

Tính Sinh học Có lý

Tác hại được quan sát ở nhóm liều thuốc sâu/vasopressor có thể được giải thích bằng ‘chảy máu’ lượng tuần hoàn. Trong quá trình vận động, dòng máu bị chuyển hướng đến cơ bắp. Đối với bệnh nhân đang đấu tranh với sốc hoặc suy đa tạng, sự chuyển hướng này có thể làm suy giảm tuần hoàn đến các cơ quan quan trọng như thận hoặc ruột. Hơn nữa, chi phí chuyển hóa của việc di động ở bệnh nhân tiểu đường—người có thể có chức năng ty thể bị suy giảm—có thể làm tăng stress tế bào.

Hạn chế và Hướng đi Tương lai

Mặc dù nghiên cứu có phương pháp vững chắc, nhưng nó vẫn là phân tích thứ cấp và do đó chỉ tạo ra giả thuyết. Kích thước mẫu 687, mặc dù lớn đối với một thử nghiệm ICU, vẫn tương đối nhỏ cho các mô hình học máy phức tạp. Ngoài ra, các biến số cơ bản được sử dụng (vasopressor, RASS) là hình ảnh tại một thời điểm; trong môi trường động của ICU, ‘hình thái’ của bệnh nhân cho việc di động có thể thay đổi hàng ngày hoặc thậm chí hàng giờ.

Kết luận: Kết thúc Thời đại Quy trình?

Phân tích thứ cấp của thử nghiệm TEAM cung cấp một lập luận thuyết phục cho việc cá nhân hóa việc di động ICU. Chúng ta không thể còn giả định rằng ‘nhiều hơn là tốt hơn’ cho mọi bệnh nhân thở máy. Thay vào đó, trọng tâm phải chuyển sang xác định ‘cửa sổ cơ hội’—thời điểm mà sự ổn định sinh lý của bệnh nhân cho phép họ hưởng lợi từ các tín hiệu anabolics của vận động mà không bị áp đảo bởi stress catabolic của can thiệp.

Các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai nên xem xét sử dụng những hiểu biết từ học máy để ‘làm giàu’ quần thể nghiên cứu, có thể bằng cách loại trừ những người có nguy cơ cao bị hại hoặc điều chỉnh cường độ di động theo phản ứng dự đoán của cá nhân. Cho đến khi đó, các bác sĩ nên thận trọng khi thúc đẩy di động tích cực ở bệnh nhân có bất ổn huyết động hoặc rối loạn thần kinh nghiêm trọng.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Thử nghiệm TEAM được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Y tế và Y khoa Quốc gia Úc (NHMRC) và Hội đồng Nghiên cứu Y tế New Zealand. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03133377.

Tài liệu tham khảo

  1. Hodgson CL, Spicer AB, Broadley T, et al. Hiệu ứng điều trị cá nhân hóa của di động sớm tăng cường ở bệnh nhân thở máy: phân tích thứ cấp của thử nghiệm TEAM. Intensive Care Med. 2025. doi:10.1007/s00134-025-08217-0.
  2. TEAM Study Investigators and the ANZICS Clinical Trials Group. Di động chủ động sớm trong quá trình thở máy ở ICU. N Engl J Med. 2022;387(19):1747-1758.
  3. Iwashyna TJ, et al. Tìm hiểu Đa dạng Hiệu ứng Điều trị trong Thử nghiệm Lâm sàng. JAMA. 2018;319(14):1439-1440.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận