Điểm nổi bật
Nghiên cứu này, được thực hiện từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên H2Oil, cho thấy trẻ được thụ thai trong vòng 6 tháng sau khi chụp tử cung – vòi trứng (Hysterosalpingography, HSG) bằng thuốc cản quang có iod có chỉ số thông minh (IQ) thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê, đồng thời có suy giảm ở khả năng xử lý thông tin và kiểm soát chú ý khi đến tuổi đi học, so với nhóm chứng cùng lứa tuổi được thụ thai mà không qua điều trị hỗ trợ sinh sản. Đáng chú ý, các ảnh hưởng bất lợi lên phát triển thần kinh này rõ rệt nhất khi thụ thai xảy ra trong vòng 12 tuần sau HSG, trong khi không ghi nhận khác biệt về hành vi hoặc thành tích học tập. Các yếu tố nhiễu như sinh non, cân nặng sơ sinh thấp, hút thuốc của mẹ và sử dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản đã được loại trừ, qua đó gợi ý khả năng thuốc cản quang chứa iod có thể tác động trực tiếp lên phát triển thần kinh sớm.
Bối cảnh nghiên cứu
Chụp tử cung – vòi trứng (HSG) là một thủ thuật chẩn đoán thường được sử dụng trong thăm khám vô sinh để đánh giá tình trạng thông suốt của vòi tử cung, thường dùng thuốc cản quang chứa iod. Các thuốc cản quang nền dầu (480 mg/ml iod) hoặc nền nước (250 mg/ml iod) có thể ảnh hưởng thoáng qua đến chức năng tuyến giáp thông qua hiện tượng Wolff-Chaikoff, đặc trưng bởi sự ức chế tạm thời tổng hợp hormon tuyến giáp do phơi nhiễm iod quá mức. Do hormon tuyến giáp có vai trò thiết yếu trong phát triển não bộ sớm, có lo ngại rằng HSG sử dụng thuốc cản quang chứa iod có thể ảnh hưởng bất lợi đến phát triển thần kinh của trẻ nếu thụ thai xảy ra ngay sau thủ thuật. Tuy nhiên, dữ liệu dọc ở người có độ tin cậy cao liên hệ việc sử dụng thuốc cản quang trong HSG với kết cục nhận thức dài hạn ở trẻ em còn rất hạn chế.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ quan sát này đánh giá 69 trẻ được thụ thai trong vòng 6 tháng sau khi thực hiện HSG với thuốc cản quang chứa iod nền dầu hoặc nền nước trong khuôn khổ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên H2Oil (NCT05168228). Các trẻ này được so sánh với 44 trẻ chứng, được ghép cặp theo tuổi, giới và trình độ học vấn của cha mẹ, thụ thai mà không qua điều trị hỗ trợ sinh sản, từ Netherlands Twin Register (NTR9574). Các kết cục phát triển thần kinh chính được đánh giá ở tuổi đi học bao gồm chỉ số thông minh (IQ), các thước đo hành vi và thành tích học tập. Các kết cục thứ cấp bao gồm các chỉ số nhận thức thần kinh theo từng lĩnh vực, như tốc độ xử lý thông tin và kiểm soát chú ý.
Các mô hình hồi quy tuyến tính được hiệu chỉnh theo tuổi của trẻ, giới tính và trình độ học vấn của cha mẹ, đồng thời áp dụng hiệu chỉnh tỷ lệ phát hiện sai (false discovery rate) cho nhiều phép so sánh. Phân tích phân nhóm phân loại trẻ theo khoảng thời gian từ HSG đến lúc thụ thai (<4 tuần, 4–12 tuần và >12 tuần) bằng phương pháp tương phản đa thức. Các phân tích độ nhạy loại trừ ảnh hưởng nhiễu từ sinh non, cân nặng sơ sinh thấp, mẹ hút thuốc trong thai kỳ hoặc thụ thai nhờ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Kết quả chính
Nghiên cứu ghi nhận mức giảm có ý nghĩa thống kê ở điểm IQ trung bình của trẻ được thụ thai trong vòng 6 tháng sau HSG so với nhóm chứng (104,3 so với 113,1; chênh lệch hiệu chỉnh: -6,81; khoảng tin cậy 95%: -10,97 đến -2,65; p=0,02). Cụ thể hơn, mức giảm IQ rõ nhất ở những trẻ thụ thai trong vòng dưới 12 tuần sau HSG, cho thấy mối liên quan theo thời gian giữa phơi nhiễm thuốc cản quang chứa iod và tác động lên phát triển thần kinh. Ở những trẻ thụ thai sau HSG hơn 12 tuần, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa so với nhóm chứng.
Ngoài IQ, một số lĩnh vực nhận thức thần kinh, đặc biệt là tốc độ xử lý thông tin và kiểm soát chú ý, cũng bị suy giảm có ý nghĩa (chênh lệch trung bình khoảng -0,52 độ lệch chuẩn; KTC 95%: -0,84 đến -0,19; p=0,02). Tuy nhiên, không thấy khác biệt có ý nghĩa trong đánh giá hành vi hoặc thành tích học tập, gợi ý rằng các suy giảm nhận thức quan sát được không nhất thiết dẫn đến khó khăn hành vi hoặc học tập rõ rệt ở tuổi đi học.
Đáng chú ý, các phân tích độ nhạy cho thấy kết quả khá vững trước các biến số chu sinh và biến số liên quan đến thụ thai thường gặp, ủng hộ giả thuyết rằng tác động này liên quan đến rối loạn chức năng tuyến giáp thoáng qua do thuốc cản quang chứa iod hơn là do các yếu tố nhiễu khác.
Bình luận chuyên gia
Công trình này giải quyết một câu hỏi lâm sàng quan trọng tại giao điểm giữa y học sinh sản và phát triển thần kinh nhi khoa. Hiện tượng Wolff-Chaikoff đưa ra một cơ chế sinh học hợp lý, theo đó việc đưa vào cơ thể mẹ lượng iod dư thừa trong giai đoạn sớm của thai kỳ hoặc ngay trước khi thụ thai có thể làm giảm tạm thời tổng hợp hormon tuyến giáp, từ đó có khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ của thai nhi khi nhu cầu hormon tuyến giáp đang rất quan trọng.
Mặc dù mức giảm IQ quan sát được là khiêm tốn, việc giảm trung bình gần 7 điểm có thể có ý nghĩa ở cấp độ quần thể, đặc biệt nếu hiệu ứng này được xác nhận trong các nghiên cứu lớn hơn. Việc không ghi nhận ảnh hưởng lên hành vi hay học tập có thể phản ánh độ tuổi đánh giá hoặc các cơ chế bù trừ. Hiện vẫn chưa rõ liệu các khác biệt nhận thức này có kéo dài đến tuổi vị thành niên hoặc trưởng thành, hay có hậu quả chức năng hay không.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm cỡ mẫu tương đối nhỏ và khả năng còn nhiễu tồn dư mặc dù đã hiệu chỉnh chặt chẽ. Ngoài ra, do giới hạn về cỡ mẫu, chưa thể đánh giá đầy đủ sự khác biệt về hàm lượng iod giữa thuốc cản quang nền dầu và nền nước. Cần thêm các đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn hoặc phân tích gộp để xác nhận các phát hiện này và khảo sát quỹ đạo phát triển thần kinh dài hạn.
Kết luận
Trẻ được thụ thai ngay sau khi chụp tử cung – vòi trứng với thuốc cản quang chứa iod có biểu hiện suy giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê về IQ và một số chức năng nhận thức thần kinh đặc hiệu ở tuổi đi học. Những phát hiện này cho thấy cần thận trọng về thời điểm thụ thai sau các thủ thuật HSG và nhấn mạnh nhu cầu lặp lại nghiên cứu trên các đoàn hệ lớn hơn, đủ mạnh về mặt thống kê. Ý nghĩa lâm sàng lâu dài và cơ chế tiềm tàng của mối liên quan này cần được nghiên cứu thêm nhằm tối ưu hóa quy trình thăm khám vô sinh và đảm bảo an toàn phát triển thần kinh cho trẻ.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên H2Oil (NCT05168228). Nguồn tài trợ và các chấp thuận đạo đức được trình bày chi tiết trong ấn phẩm gốc.
Tài liệu tham khảo
- Keestra SM, Kooper CC, van Welie N, et al. Children’s neurodevelopment at school age after hysterosalpingography with iodinated contrast: a cohort study. J Clin Endocrinol Metab. 2026 Jul 6; PMID: 42405620.
- Zimmermann MB. Iodine deficiency. Endocr Rev. 2009;30(4):376-408.
- Schwartz D, et al. The Wolff-Chaikoff effect and thyroid hormone physiology. Thyroid. 2015;25(4):433-40.
