Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát: liên hệ với lệch bên và kết cục điều trị – tổng quan toàn diện

Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát: liên hệ với lệch bên và kết cục điều trị – tổng quan toàn diện

Điểm nổi bật

  • Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát (Primary Aldosteronism Severity Classification, PASC) có tương quan đáng kể với tình trạng lệch bên được xác định bằng lấy mẫu máu tĩnh mạch tuyến thượng thận (adrenal venous sampling, AVS), trong đó mức độ nặng phản ánh tình trạng thừa aldosterone một bên ngày càng tăng.
  • Kết quả điều trị phẫu thuật và nội khoa khác nhau theo mức độ nặng của PASC; mức độ nặng cao hơn liên quan với tỷ lệ thành công lâm sàng hoàn toàn thấp hơn, mặc dù tỷ lệ lui bệnh sinh hóa tương tự.
  • Các dấu ấn sinh học nội tiết mới nổi (ví dụ: metanephrine, androstenedione) và các phương thức chẩn đoán hình ảnh (68Ga-pentixafor PET/CT) cho thấy tiềm năng nâng cao độ chính xác của AVS và chẩn đoán phân тип phụ.
  • Việc tích hợp PASC với kết quả AVS có thể định hướng các chiến lược chẩn đoán và điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa kết cục người bệnh trong cường aldosteron tiên phát (primary aldosteronism, PA).

Bối cảnh

Cường aldosteron tiên phát (PA) là nguyên nhân thường gặp nhất của tăng huyết áp thứ phát, đặc trưng bởi sự tiết aldosterone tự chủ, dẫn đến tăng huyết áp và gia tăng nguy cơ tim mạch. Chẩn đoán chính xác và phân loại phân nhóm, đặc biệt là phân biệt bệnh một bên với bệnh hai bên, là rất cần thiết để cá thể hóa điều trị—bằng phẫu thuật cắt tuyến thượng thận hoặc điều trị nội khoa với thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid.

Lấy mẫu máu tĩnh mạch tuyến thượng thận (AVS) vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định lệch bên, nhưng thủ thuật này có nhiều khó khăn về kỹ thuật và cách diễn giải còn biến thiên. Phân loại mức độ nặng của PA (PASC) được giới thiệu gần đây, tích hợp các đặc điểm sinh hóa và lâm sàng, nhằm phân tầng nguy cơ lệch bên và định hướng đường đi quản lý, như khuyến cáo trong hướng dẫn lâm sàng năm 2025.

Nội dung chính

Mối liên quan giữa PASC và lệch bên được xác định bởi AVS

Lee và cộng sự (2026) đã tiến hành một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đa trung tâm quy mô lớn trên 833 người bệnh PA được thực hiện AVS tại tám trung tâm tuyến cuối, và phân loại mức độ nặng của PA thành nhẹ, trung bình hoặc nặng theo tiêu chí PASC. Kết quả cho thấy tỷ lệ lệch bên theo AVS, biểu hiện bởi bệnh một bên, tăng dần theo các mức độ nặng: 19,2% (nhẹ), 48,0% (trung bình) và 76,1% (nặng) (p < 0,001). Mối liên quan vững chắc này ủng hộ vai trò của PASC trong dự đoán thừa aldosterone khu trú một bên và có thể giúp tinh chỉnh chỉ định chuyển người bệnh để thực hiện AVS.

Bổ sung cho nhận định này, Wachtel và cộng sự (2025) cho thấy kích thích bằng cosyntropin trong AVS phát hiện dự trữ aldosterone ở tuyến thượng thận không ưu thế, làm nổi bật cơ sở sinh lý của biến thiên lệch bên và dự đoán kết cục phẫu thuật. Tỷ lệ dự trữ aldosterone đối bên cao hơn ở những người bệnh còn PA tồn dư sau cắt tuyến thượng thận và ở bệnh hai bên.

Kết cục điều trị được phân tầng theo mức độ nặng của PASC

Trong đoàn hệ được Lee và cộng sự phân tích, kết cục điều trị theo tiêu chí PASO và PAMO khác nhau theo mức độ nặng. Đối với PA một bên được xử trí bằng phẫu thuật, tỷ lệ thành công lâm sàng hoàn toàn là 40,2% ở nhóm trung bình và 31,3% ở nhóm nặng (p = 0,002), trong khi thành công lâm sàng một phần tăng rõ ở PA nặng (55,1%). Lui bệnh sinh hóa tương tự giữa các nhóm mức độ nặng (p = 0,389). Ngược lại, PA hai bên được điều trị nội khoa cho thấy tỷ lệ đáp ứng lâm sàng hoàn toàn giảm từ bệnh nhẹ (36,8%) xuống bệnh nặng (8,8%) (p = 0,005), trong khi kết cục sinh hóa tương đương (p = 0,993).

Các kết quả này phù hợp với các quan sát trước đó cho thấy sau cắt tuyến thượng thận, tình trạng hết tăng huyết áp trên lâm sàng ít gặp hơn ở bệnh nặng mặc dù sinh hóa đã trở về bình thường (Funder et al., 2016; Ku et al., 2022). Độ cứng động mạch, một chỉ dấu tổn thương mạch máu, được đánh giá bằng baPWV, có tương quan nghịch với tỷ lệ khỏi lâm sàng ở PA có lệch bên (Chang et al., 2020), có thể giải thích phần nào vì sao thành công lâm sàng giảm ở các trường hợp nặng.

Tiến bộ phương pháp trong AVS và các phương thức chẩn đoán

Một số nghiên cứu nhấn mạnh các đổi mới nhằm cải thiện độ chính xác của AVS và chẩn đoán phân nhóm. Li và cộng sự (2025) chứng minh rằng đo các hormone thay thế như metanephrine, normetanephrine, androstenedione và 17α-hydroxypregnenolone trong quá trình AVS có thể cải thiện tỷ lệ đặt catheter thành công và đánh giá lệch bên, với tiềm năng vượt trội hơn các chỉ số dựa trên cortisol.

Ngoài ra, các công cụ y học hạt nhân hiện đại như 68Ga-pentixafor PET/CT đã cho thấy hiệu năng chẩn đoán vượt trội so với CT tuyến thượng thận trong việc nhận diện người bệnh PA có vi nốt tuyến thượng thận đủ điều kiện phẫu thuật (Zhang et al., 2024). Phương pháp không xâm lấn này có mức độ phù hợp với kết cục phẫu thuật cao hơn AVS ở một phân nhóm người bệnh, cho thấy vai trò đầy hứa hẹn như một phương tiện hình ảnh bổ trợ.

Tương quan mô bệnh học và kết cục dài hạn

Nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) với CYP11B2 cung cấp phân loại mô học tuyến thượng thận chi tiết, phát hiện các nốt hoặc vi nốt sản xuất aldosterone (Helgadottir et al., 2023). IHC đã phân loại lại 23% trường hợp so với mô học tiêu chuẩn và có liên quan với chỉ số lệch bên cao hơn cùng hiện tượng ức chế đối bên trên AVS.

Theo dõi dài hạn càng củng cố giá trị tiên lượng của PASC và AVS, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo aldosterone và renin sau điều trị để theo dõi kiểm soát bệnh và nguy cơ tái phát.

Bình luận chuyên gia

Việc tích hợp PASC vào các thuật toán chẩn đoán PA cung cấp một khung đánh giá tinh tế, bổ trợ cho AVS, giúp cải thiện phân tầng nguy cơ lệch bên và có thể giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Mối tương quan dương mạnh giữa mức độ nặng của PA và lệch bên trên AVS nhấn mạnh giá trị của việc lồng ghép các chỉ số mức độ nặng lâm sàng và sinh hóa vào quyết định lâm sàng.

Tuy nhiên, phát hiện nghịch lý là tỷ lệ thành công lâm sàng hoàn toàn thấp hơn khi mức độ nặng tăng lên—mặc dù tỷ lệ lui bệnh sinh hóa ổn định—đặt ra câu hỏi về sinh lý bệnh của tình trạng tăng huyết áp tồn lưu. Tái cấu trúc mạch máu, độ cứng động mạch và tổn thương cơ quan đích không hồi phục có thể hạn chế hồi phục lâm sàng ngay cả sau khi đã chỉnh sửa thừa aldosterone, do đó cần thêm đánh giá về mạch máu và tim-thận để hỗ trợ tiên lượng và quản lý.

Các panel dấu ấn sinh học trong AVS và các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến mới nổi hứa hẹn tiếp tục tinh chỉnh chẩn đoán lệch bên và đánh giá khả năng phẫu thuật, nhưng cần được xác thực trong các đoàn hệ tiến cứu lớn hơn. Hồ sơ hóa mô miễn dịch giúp hiểu sâu hơn cơ chế sinh lý bệnh và hỗ trợ cá thể hóa theo dõi sau mổ.

Khuyến cáo hướng dẫn nên được điều chỉnh linh hoạt theo các tiến bộ này, tích hợp PASC và các công cụ mới để tối ưu hóa chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm. Tuy nhiên, vẫn còn các hạn chế như sai lệch do thiết kế hồi cứu, quy trình AVS không đồng nhất và thời gian theo dõi thay đổi giữa các nghiên cứu hiện có.

Kết luận

Việc giới thiệu Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát năm 2025 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tinh chỉnh các đường đi chẩn đoán và điều trị PA. Mối liên quan mạnh giữa mức độ nặng theo PASC với lệch bên xác định bằng AVS và các kết cục điều trị khác nhau ủng hộ cách tiếp cận dựa trên mức độ nặng, kết hợp với các phát hiện từ AVS.

Mặc dù lui bệnh sinh hóa có vẻ đạt được nhất quán ở mọi mức độ nặng, đáp ứng lâm sàng lại giảm khi mức độ bệnh tăng lên, cho thấy còn nhiều nhu cầu chưa được đáp ứng trong quản lý PA tiến triển. Các dấu ấn hormone mới và phương tiện hình ảnh bổ trợ có thể tăng cường độ chính xác của định khu bên và hỗ trợ quyết định điều trị.

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào xác thực tiền cứu PASC ở các quần thể đa dạng, tích hợp với các dấu ấn sinh học và chẩn đoán hình ảnh mới, cũng như các chiến lược giảm tăng huyết áp tồn lưu và di chứng cơ quan đích ở PA nặng. Mô hình này thúc đẩy y học chính xác phù hợp với mức độ bệnh và đặc điểm từng người bệnh.

Tài liệu tham khảo

  • Lee JH et al. Association of the Primary Aldosteronism Severity Classification with Lateralization and Treatment Outcomes. J Clin Endocrinol Metab. 2026 Jun 30;doi: 10.1210/clinem/dgag259. PMID: 42375012.
  • Wachtel H et al. Cosyntropin-Stimulated Aldosterone Reserve of the Nondominant Adrenal Predicts Surgical Outcomes in Primary Aldosteronism. Hypertension. 2025 Oct;82(10):1687-1695. PMID: 40755305.
  • Li L et al. An exploratory study on new indicators of AVS in the typing diagnosis of primary aldosteronism. Zhonghua Xin Xue Guan Bing Za Zhi. 2025 Sep 24;53(9):1033-1038. PMID: 40953988.
  • Zhang F et al. Clinical Value of 68Ga-Pentixafor PET/CT in Subtype Diagnosis of Primary Aldosteronism Patients with Adrenal Micronodules. J Nucl Med. 2024 Jan;65(1):117-124. PMID: 38050127.
  • Helgadottir A et al. Immunohistochemical staining seems mandatory for individualizing and shortening follow-up in unilateral primary aldosteronism. Clin Endocrinol (Oxf). 2023 Nov;99(5):441-448. PMID: 37525427.
  • Ku EJ et al. Prognostic value of contralateral suppression for remission after surgery in patients with primary aldosteronism. Clin Endocrinol (Oxf). 2022 Jun;96(6):793-802. PMID: 35060161.
  • Chang C et al. Arterial Stiffness Is Associated with Clinical Outcome and Cardiorenal Injury in Lateralized Primary Aldosteronism. J Clin Endocrinol Metab. 2020 Nov 1;105(11):dgaa566. PMID: 32835357.
  • Funder JW et al. The Management of Primary Aldosteronism: Case Detection, Diagnosis, and Treatment: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2016;101(5):1889-1916.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận