Đông lạnh mô buồng trứng sau ghép tế bào gốc tạo máu: Chiến lược bảo tồn khả năng sinh sản khả thi ở một số bệnh nhân nữ được chọn lọc

Điểm nổi bật

  • Đông lạnh mô buồng trứng (Ovarian Tissue Cryopreservation, OTC) theo truyền thống được thực hiện trước các điều trị gây độc tính sinh dục như ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation, HSCT) nhằm bảo tồn khả năng sinh sản ở nữ giới trẻ tuổi.
  • HSCT có liên quan đến sự suy giảm đáng kể dự trữ buồng trứng, thể hiện qua nồng độ FSH tăng, AMH giảm, thể tích buồng trứng nhỏ hơn và số lượng nang noãn thấp hơn sau ghép.
  • Nghiên cứu tiến cứu này, với 142 bệnh nhân, cho thấy OTC sau HSCT là một lựa chọn cứu vãn khả thi ở các bé gái và phụ nữ trẻ được lựa chọn cẩn thận.
  • Theo dõi dài hạn là cần thiết để xác định những trường hợp phù hợp và tối ưu hóa chiến lược bảo tồn khả năng sinh sản sau HSCT.

Bối cảnh nghiên cứu

Ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation, HSCT) là một phương pháp điều trị có khả năng chữa khỏi đối với nhiều bệnh lý và ác tính huyết học, nhưng thường dẫn đến suy buồng trứng sớm do tác động gây độc tính sinh dục của các phác đồ điều kiện hóa. Bảo tồn khả năng sinh sản là một vấn đề quan trọng ở bệnh nhi và phụ nữ trẻ trưởng thành phải trải qua HSCT. Đông lạnh mô buồng trứng (Ovarian Tissue Cryopreservation, OTC) trước HSCT đã nổi lên như một phương pháp bảo tồn khả năng sinh sản có giá trị; tuy nhiên, tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này sau HSCT ở những nữ bệnh nhân chưa được bảo tồn sinh sản trước đó vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Việc xác định các lựa chọn khả thi để bảo tồn khả năng sinh sản sau HSCT có thể mở rộng cơ hội sinh sản cho những người sống sót sau ung thư, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống trong giai đoạn sống còn sau điều trị.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu quan sát này tuyển chọn 142 bé gái và phụ nữ trẻ được chỉ định OTC. Người tham gia được phân thành ba nhóm dựa trên thời điểm OTC so với HSCT và mức độ tiếp xúc hóa trị trước đó: (1) nhóm sau HSCT (n=16), (2) nhóm chưa hóa trị trước HSCT (n=75), và (3) nhóm đã hóa trị trước HSCT (n=51). Ở nhóm sau HSCT, tuổi trung bình tại thời điểm OTC là 12,06 tuổi, trong đó khoảng một nửa chưa dậy thì.

Nồng độ hormone kích thích nang noãn huyết thanh (Follicle-Stimulating Hormone, FSH), nồng độ hormone kháng Müller (Anti-Müllerian Hormone, AMH), thể tích buồng trứng trên mỗi buồng trứng và tổng số nang noãn ước tính trên mô bệnh học ở mỗi buồng trứng được đo lường và so sánh giữa các nhóm cũng như theo phân tầng tuổi (0–12 tuổi và 13–24 tuổi). Các thông số này được sử dụng như các chỉ dấu thay thế cho dự trữ buồng trứng và tiềm năng sinh sản.

Fig. 1

Kết quả chính

Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về các chỉ dấu dự trữ buồng trứng giữa nhóm sau HSCT và các nhóm trước HSCT. So với nhóm chưa hóa trị trước HSCT, nhóm sau HSCT cho thấy:

– Nồng độ FSH huyết thanh tăng có ý nghĩa ở tất cả các nhóm tuổi, cho thấy chức năng buồng trứng suy giảm.
– Nồng độ AMH giảm rõ rệt, phản ánh sự suy giảm dự trữ nang noãn nguyên thủy.
– Thể tích buồng trứng trên mỗi buồng trứng giảm có ý nghĩa, gợi ý tình trạng teo buồng trứng sau điều trị.
– Số lượng nang noãn trên mô bệnh học thấp hơn, đặc biệt rõ ở nhóm sau HSCT trẻ hơn (0–12 tuổi) khi so sánh với cả nhóm chưa hóa trị và nhóm đã hóa trị trước HSCT.

Các kết quả này xác nhận rằng HSCT và hóa trị trước đó có tác động bất lợi lên dự trữ buồng trứng. Tuy vậy, OTC được thực hiện sau HSCT vẫn thu được mô buồng trứng đủ chứa nang noãn, cho thấy tính khả thi của phương pháp.

Các phân tích so sánh cũng nhấn mạnh rằng OTC trước HSCT vẫn là thời điểm tối ưu để bảo tồn khả năng sinh sản. Tuy nhiên, OTC sau HSCT vẫn có thể là một chiến lược cứu vãn ở một số bệnh nhân được chọn lọc, đặc biệt là những người chưa được bảo tồn sinh sản trước đó hoặc đã tái phát bệnh, qua đó cho phép khả năng tự ghép lại trong tương lai hoặc nuôi trưởng thành nang noãn in vitro.

Bình luận chuyên gia

Thách thức lâm sàng nằm ở việc xử trí bảo tồn khả năng sinh sản ở nữ nhi và thanh thiếu niên phải trải qua HSCT, nhóm có nguy cơ cao bị suy buồng trứng sớm (Premature Ovarian Insufficiency, POI). Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng ủng hộ OTC sau HSCT, dù dự trữ buồng trứng suy giảm so với bệnh nhân trước HSCT. Nồng độ FSH tăng và AMH giảm sau HSCT phù hợp với tình trạng mất nang noãn buồng trứng đáng kể đã được ghi nhận trong các báo cáo trước đó (Anderson et al., 2015).

Mặc dù thể tích buồng trứng nhỏ hơn và số lượng nang noãn giảm, sự hiện diện của các nang noãn còn sống phù hợp để đông lạnh sau HSCT là một tín hiệu đáng khích lệ. Điều này phù hợp với các dữ liệu gần đây cho thấy OTC vẫn có thể hiệu quả ngay cả sau điều trị gây độc tính sinh dục, qua đó mở rộng lựa chọn bảo tồn khả năng sinh sản (Meirow et al., 2019).

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm cỡ mẫu nhỏ ở nhóm sau HSCT và thiếu dữ liệu kết cục sinh sản theo dõi dọc sau khi ghép lại mô buồng trứng đã rã đông. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào kết cục sinh sản và tính an toàn của việc ghép lại liên quan đến nguy cơ đưa bệnh ác tính trở lại. Ngoài ra, phân tầng theo phác đồ điều kiện hóa và mức độ tiếp xúc hóa trị chi tiết có thể giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản còn lại.

Kết luận

OTC trước HSCT vẫn là chiến lược tiêu chuẩn vàng để bảo tồn khả năng sinh sản ở các bé gái và phụ nữ trẻ phải trải qua HSCT. Tuy nhiên, OTC sau HSCT là khả thi và có thể đóng vai trò như một lựa chọn bảo tồn sinh sản cứu vãn ở những bệnh nhân được lựa chọn kỹ, chưa từng lưu trữ mô buồng trứng trước đó.

Cần có theo dõi dài hạn và các cơ sở dữ liệu tiến cứu để xác định ứng viên tối ưu và tinh chỉnh các quy trình lâm sàng. Việc mở rộng các phương thức bảo tồn khả năng sinh sản sau HSCT có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và quyền tự chủ sinh sản trong chăm sóc người sống sót sau ung thư.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Thông tin về nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong báo cáo đã công bố.

Tài liệu tham khảo

1. Anderson RA, Rosendahl M, Kelsey TW, Telfer EE. The importance of integrating basic scientific knowledge of ovarian physiology into the management of gonadotoxic treatments. Hum Reprod Update. 2015;21(3):331-349.

2. Meirow D, Ra’anani H, Shapira M, et al. Transplantation of cryopreserved ovarian tissue in a series of malignancies: an update on reproductive outcome and safety. Reprod Biomed Online. 2019;38(5):625-632.

3. Cheng J, Du J, Gu M, et al. The feasibility of ovarian tissue cryopreservation in selected females after hematopoietic stem cell transplantation. Bone Marrow Transplant. 2026;61(8):1063-1072. PMID: 42315952.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận