Nhấn mạnh
- Nghiên cứu ASC4OPT (NCT04948333) xác nhận rằng asciminib, dù liều 40 mg BD hay 80 mg QD, cung cấp tỷ lệ phản ứng phân tử chính (MMR) mạnh mẽ cho bệnh nhân CML-CP đã được điều trị bằng ≥2 TKI trước đó.
- Dữ liệu so sánh từ thử nghiệm ASCEMBL xác định asciminib vượt trội hơn bosutinib về hiệu quả và khả năng dung nạp đối với những bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần.
- Thử nghiệm ASC4FIRST chứng minh hiệu quả của asciminib trong giai đoạn đầu, gợi ý khả năng chuyển hướng sang ức chế allosteric sớm hơn.
- Các hồ sơ an toàn độc đáo, đặc biệt là không liên quan đến tăng huyết áp động mạch phổi (PAH), phân biệt asciminib khỏi các TKI truyền thống thế hệ thứ hai và thứ ba.
Nền tảng
Bệnh bạch cầu mạn tính ở giai đoạn mạn tính (CML-CP) đã được cải thiện bởi các chất ức chế kinase tyrosine cạnh tranh ATP (TKI). Tuy nhiên, khoảng 25% bệnh nhân gặp phải thất bại điều trị trong vòng năm năm do kháng thuốc hoặc không dung nạp. Kháng thuốc thường do các đột biến trong miền kinase BCR::ABL1, nổi bật nhất là đột biến ‘cổng’ T315I, hoặc các đường dẫn độc lập với BCR::ABL1. Không dung nạp đối với các TKI thế hệ đầu và thứ hai (2G), đặc trưng bởi tích dịch màng phổi, các sự kiện tim mạch và độc tính tiêu hóa, vẫn là một rào cản lớn đối với tuân thủ lâu dài. Asciminib đại diện cho một chất ức chế STAMP (Specifically Targeting the ABL Myristoyl Pocket) đầu tiên. Khác với các TKI thông thường gắn vào vị trí liên kết ATP, asciminib gắn vào túi myristoyl, khôi phục cấu trúc tự ức chế của kinase. Cơ chế độc đáo này mang lại tiềm năng để vượt qua các đột biến kháng thuốc và giảm thiểu các độc tính ngoài mục tiêu.
Nội dung chính
Thử nghiệm ASC4OPT: Tối ưu hóa trong điều trị muộn
Nghiên cứu ASC4OPT (NCT04948333) là một thử nghiệm giai đoạn 3b không so sánh nhằm đánh giá việc tối ưu hóa liều asciminib cho bệnh nhân CML-CP đã thất bại hai hoặc nhiều TKI trước đó. Nghiên cứu tập trung vào các tình huống lâm sàng liên quan đến phản ứng không đạt yêu cầu (thất bại, cảnh báo, hoặc không dung nạp) theo tiêu chí của European LeukemiaNet (ELN) 2020.
Thiết kế và đối tượng thử nghiệm: Nghiên cứu tuyển chọn 169 bệnh nhân không ở MMR tại thời điểm cơ bản và 30 bệnh nhân đang ở MMR nhưng không dung nạp với TKI gần đây nhất. Bệnh nhân được điều trị bằng 40 mg hai lần mỗi ngày (BD) hoặc 80 mg một lần mỗi ngày (QD).
Kết quả hiệu quả: Trong nhóm không ở MMR tại thời điểm cơ bản, tỷ lệ MMR tổng thể sau 48 tuần là 39.4%. Phân tích nhóm cho thấy lợi thế số lượng nhẹ cho liều 40 mg BD (43.4%) so với liều 80 mg QD (35.4%). Sau 96 tuần, các tỷ lệ này cải thiện lên 45.8% cho BD và 41.5% cho QD. Đáng chú ý, đối với bệnh nhân cần tăng liều lên 200 mg QD do phản ứng không đạt yêu cầu, 17.5% đạt MMR sau 96 tuần, cho thấy việc tăng cường liều có thể cứu vãn một phần nhỏ bệnh nhân kháng thuốc. Đối với bệnh nhân tham gia nghiên cứu đã ở MMR (do không dung nạp với điều trị trước đó), sự ổn định cao: 93.3% vẫn ở MMR sau 48 tuần, và 86.7% vẫn ở MMR sau 96 tuần.
Bằng chứng so sánh: Mốc chuẩn ASCEMBL
Kết quả của ASC4OPT bổ sung cho thử nghiệm giai đoạn 3 ASCEMBL mang tính bước ngoặt, ngẫu nhiên hóa bệnh nhân CML-CP đã được điều trị bằng ≥2 TKI trước đó thành asciminib (40 mg BD) hoặc bosutinib (500 mg QD). Sau 24 tuần, tỷ lệ MMR là 25.5% cho asciminib so với 13.2% cho bosutinib. Theo dõi dài hạn 96 tuần xác nhận lợi thế bền vững (38% so với 16%). Quan trọng, tỷ lệ ngừng điều trị do tác dụng phụ (AEs) thấp hơn đáng kể với asciminib (5.8% đến 7.7% trong các nghiên cứu) so với bosutinib (khoảng 21%), khẳng định khả năng dung nạp của ức chế STAMP.
Phát triển ở giai đoạn đầu và sớm: ASC4FIRST và ASC2ESCALATE
Thành công trong giai đoạn điều trị muộn đã đưa asciminib vào các giai đoạn điều trị sớm hơn. Thử nghiệm giai đoạn 3 ASC4FIRST đánh giá asciminib như một phương pháp điều trị đầu tiên. Trong các phân tích nhóm người Nhật và dữ liệu toàn cầu, asciminib (80 mg QD) cho thấy tỷ lệ MMR cao hơn tại 48 tuần (67.7%) so với TKI do bác sĩ lựa chọn (49.0%). Trong nhóm imatinib, sự chênh lệch còn rõ ràng hơn (69.3% cho asciminib so với 40.2% cho imatinib). Dữ liệu an toàn từ ASC4FIRST cho thấy ít tác dụng phụ (AEs) cấp độ ≥3 (38.0% so với 44-55% với TKI tiêu chuẩn), đặt asciminib là một lựa chọn mạnh mẽ và an toàn hơn cho bệnh nhân mới được chẩn đoán.
Tương tự, thử nghiệm giai đoạn II ASC2ESCALATE đang diễn ra nhằm khám phá các chiến lược tăng cường liều trong giai đoạn thứ hai (sau khi thất bại một TKI trước đó), nhằm tinh chỉnh chuỗi điều trị để tối đa hóa phản ứng phân tử lâu dài.
An toàn và hiểu biết dịch chuyển
An toàn tim mạch và phổi: Một mối lo ngại lớn với các TKI thế hệ thứ hai và thứ ba là nguy cơ các sự kiện tắc mạch và tăng huyết áp động mạch phổi (PAH). Một nghiên cứu cơ sở dữ liệu quy mô lớn ở Pháp (n=6,625 cho dasatinib, n=922 cho asciminib) cho thấy rằng trong khi dasatinib, bosutinib và ponatinib có nguy cơ tăng PAH đáng kể, asciminib (và nilotinib) không có mối liên quan như vậy. Điều này khiến asciminib trở thành lựa chọn ưa thích cho bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ phổi hoặc tim mạch sẵn có.
Kháng thuốc và sự hiệp đồng: Các nghiên cứu cơ chế đã chỉ ra rằng mặc dù asciminib mạnh mẽ đối với BCR::ABL1 hoang dại và T315I, các đột biến mới như T315M có thể xuất hiện dưới áp lực chọn lọc (ví dụ, sau khi điều trị bằng ponatinib). Nghiên cứu cho thấy asciminib có sự hiệp đồng khi kết hợp với ponatinib, đặc biệt trong các mô hình bạch cầu hạt với đột biến T315M. Ngoài ra, rối loạn điều hòa fibronectin 1 (FN1) và đột biến ASXL1 đã được xác định là các cơ chế độc lập với BCR::ABL1 làm giảm độ nhạy cảm với TKI, bao gồm asciminib. Các kết hợp thử nghiệm với ức chế kinase aurora (LY3295668) hoặc ức chế c-MET (tivantinib) đã cho thấy tiềm năng trong việc loại bỏ các tế bào gốc bạch cầu (LSCs) gây kháng thuốc.
Bình luận chuyên gia
Dữ liệu lâm sàng từ ASC4OPT và ASCEMBL củng cố vị trí của asciminib là tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại cho bệnh nhân thất bại hai hoặc nhiều TKI. Sự lựa chọn giữa liều BD và QD có vẻ linh hoạt, mặc dù liều BD cho thấy tỷ lệ MMR cao hơn về mặt số lượng trong dân số muộn của ASC4OPT. Tuy nhiên, liều 80 mg QD được sử dụng trong thử nghiệm đầu tiên ASC4FIRST cho thấy liều QD đủ cho nhiều bệnh nhân, có thể cải thiện tuân thủ lâu dài.
Một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của asciminib là hồ sơ an toàn. Trong bối cảnh dân số CML già đi, tránh tích dịch màng phổi (dasatinib) và các vấn đề chuyển hóa/tim mạch (nilotinib, ponatinib) là một lợi thế rõ ràng. Tuy nhiên, các bác sĩ phải luôn cảnh giác với các AEs cụ thể được báo cáo với asciminib, bao gồm tăng lipase và độc tính huyết học nhẹ.
Tranh cãi vẫn tồn tại về trình tự tối ưu giữa ponatinib và asciminib trong trường hợp T315I. Mặc dù cả hai đều hiệu quả, hồ sơ an toàn vượt trội của asciminib thường khiến nó trở thành lựa chọn đầu tiên, dành ponatinib cho bệnh nhân có đột biến phức tạp hoặc những người thất bại với ức chế STAMP. Tiềm năng của sự remiss không cần điều trị (TFR) với asciminib đầu tiên cũng là một lĩnh vực quan tâm đang phát triển, vì các phản ứng phân tử sâu và nhanh hơn được biết là tiền đề của việc ngưng dùng TKI thành công.
Kết luận
Asciminib đã xác định lại quản lý CML-CP. Từ dữ liệu tối ưu hóa trong ASC4OPT đến các thử nghiệm vượt trội trong giai đoạn đầu và muộn, ức chế allosteric của BCR::ABL1 cho thấy chỉ số điều trị vượt trội so với các ức chế cạnh tranh ATP truyền thống. Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào hiệu quả của các kết hợp asciminib để nhắm mục tiêu LSCs và tính bền vững lâu dài của TFR ở bệnh nhân được điều trị bằng chất ức chế STAMP từ khi chẩn đoán. Hiện tại, asciminib đứng như một công cụ quan trọng để vượt qua thách thức kép của kháng TKI và không dung nạp.
Tài liệu tham khảo
- Hochhaus A, et al. ASC4OPT: asciminib treatment optimization study in patients with chronic myeloid leukemia in chronic phase previously treated with two or more tyrosine kinase inhibitors. Leukemia. 2026. PMID: 42026180.
- Hochhaus A, et al. Asciminib in Newly Diagnosed Chronic Myeloid Leukemia. N Engl J Med. 2024;391(10):885-898. PMID: 38820078.
- Rea D, et al. FDA Approval Summary: Asciminib for Ph+ CML in Chronic Phase. Clin Cancer Res. 2024. PMID: 39088257.
- Draper A, et al. Second- and Third-Generation BCR-ABL TKIs and the Risk of Pulmonary Arterial Hypertension. Circulation. 2026. PMID: 41674449.
- Hughes TP, et al. Asciminib versus bosutinib following 2 or more prior therapies: ASCEMBL study plain language summary. Future Oncol. 2025. PMID: 39780692.


