Điểm nổi bật
- Điều trị bằng octreotide làm giảm đáng kể nồng độ catecholamine trong huyết tương ở bệnh nhân pheochromocytoma và paraganglioma tiết catecholamine (PPGLs).
- Điều trị bổ trợ bằng octreotide giúp cải thiện kiểm soát huyết áp và các chỉ số đường huyết ở nhóm bệnh nhân này.
- Octreotide có thể đóng vai trò là một liệu pháp cầu nối an toàn và hiệu quả trước phẫu thuật, đồng thời hỗ trợ chuẩn bị chu phẫu cho bệnh nhân PPGL.
Bối cảnh nghiên cứu
Pheochromocytoma và paraganglioma (PPGLs) là các u thần kinh nội tiết hiếm gặp, phát sinh từ tế bào chromaffin của tủy thượng thận hoặc các hạch cạnh hạch ngoài thượng thận, tương ứng. Các khối u này thường tiết quá mức catecholamine (chủ yếu là norepinephrine, epinephrine và đôi khi cả dopamine), gây ra các biểu hiện lâm sàng phức tạp như tăng huyết áp, rối loạn nhịp nhanh và các rối loạn chuyển hóa, bao gồm tăng đường huyết. Kiểm soát hiệu quả trước phẫu thuật cắt bỏ là rất quan trọng do nguy cơ tăng vọt catecholamine có thể dẫn đến cơn tăng huyết áp và các biến cố tim mạch khác. Mặc dù phong bế thụ thể alpha và beta adrenergic vẫn là nền tảng của xử trí trước mổ, một số trường hợp vẫn kháng trị hoặc khó ổn định. Điều này cho thấy nhu cầu chưa được đáp ứng đối với các liệu pháp bổ trợ tác động trực tiếp hơn đến sinh học khối u.
Thụ thể somatostatin được biểu hiện ở nhiều u thần kinh nội tiết, bao gồm PPGLs, tạo cơ sở điều trị cho các chất tương tự somatostatin như octreotide. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng ủng hộ việc sử dụng chúng đặc hiệu trong PPGL tiết catecholamine còn hạn chế.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này đánh giá 27 bệnh nhân liên tiếp có PPGL hoạt động về mặt sinh hóa được điều trị bằng octreotide tại hai trung tâm chuyển tuyến chuyên khoa ở Muscat, Oman, từ tháng 01/2012 đến tháng 03/2026. Đoàn hệ gồm 14 trường hợp paraganglioma và 13 trường hợp pheochromocytoma. Tất cả bệnh nhân đều được dùng chế phẩm octreotide tác dụng kéo dài, trong đó một phân nhóm (10 bệnh nhân) đồng thời được dùng octreotide tác dụng ngắn.
Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm đáp ứng lâm sàng được xác định qua kiểm soát triệu chứng, ổn định huyết động (đo huyết áp) và đáp ứng sinh hóa được đo bằng nồng độ catecholamine huyết tương và chromogranin A. Các tiêu chí đánh giá phụ gồm kiểm soát đường huyết (nồng độ HbA1c), kết quả phẫu thuật sau cắt bỏ khối u và dữ liệu theo dõi dài hạn, bao gồm tử vong.
Kết quả chính
Sau điều trị bằng octreotide, nồng độ norepinephrine trung vị trong huyết tương giảm đáng kể từ 6.723 xuống 1.901 pmol/L (P < 0,0001). Tương tự, ghi nhận giảm có ý nghĩa ở epinephrine, dopamine và chromogranin A trong huyết tương. Những cải thiện sinh hóa này song hành với sự ổn định lâm sàng, tương ứng với kiểm soát triệu chứng tốt hơn và giảm độc tính do catecholamine gây ra.
Về huyết động, huyết áp tâm thu trung bình giảm rõ rệt từ 154,8 mmHg xuống 123,0 mmHg (P = 0,0003), và huyết áp tâm trương trung bình giảm từ 93,5 mmHg xuống 75,3 mmHg (P = 0,0006) ở 16 bệnh nhân có thể đánh giá. Kết quả này cho thấy kiểm soát huyết áp được cải thiện, yếu tố then chốt nhằm giảm nguy cơ tim mạch chu phẫu.
Trong số 11 bệnh nhân đái tháo đường, nồng độ HbA1c trung bình cải thiện đáng kể từ 8,6% ± 2,4 xuống 6,2% ± 0,8 (P = 0,005), cho thấy tác dụng chuyển hóa thuận lợi, có thể liên quan đến giảm thừa catecholamine hoặc tác động trực tiếp của octreotide lên chức năng đảo tụy.
Mười bảy bệnh nhân được phẫu thuật cắt bỏ khối u sau điều trị bằng octreotide. Giai đoạn chu phẫu được ghi nhận thuận lợi, không có tử vong liên quan đến PPGL. Với thời gian theo dõi trung vị 3 năm, chỉ ghi nhận 1 trường hợp tử vong không liên quan đến PPGL, gợi ý tính an toàn của octreotide như một liệu pháp bổ trợ trong chuẩn bị và trong quá trình phẫu thuật.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này bổ sung bằng chứng lâm sàng có giá trị ủng hộ việc sử dụng có mục tiêu các chất tương tự somatostatin ở bệnh nhân PPGL hoạt động về mặt sinh hóa. Các phương pháp điều trị trước đây chỉ tập trung vào phong bế adrenergic không làm thay đổi hoạt tính tiết của khối u. Octreotide, bằng cách gắn vào các thụ thể somatostatin được biểu hiện trên tế bào PPGL, có thể ức chế tiết catecholamine ngay tại nguồn, từ đó cải thiện kiểm soát huyết động và giảm độc tính toàn thân.
Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu, cỡ mẫu còn khiêm tốn và không có nhóm chứng. Ngoài ra, kết cục ung thư học dài hạn với octreotide vẫn cần được xác lập. Dù vậy, các cải thiện đồng nhất về sinh hóa và lâm sàng vẫn củng cố tính hợp lý sinh học và tiềm năng điều trị của phương pháp này.
Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai và thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng có thể làm rõ chiến lược liều tối ưu, xác định các dấu ấn dự báo đáp ứng (như các dưới тип thụ thể somatostatin) và đánh giá các phương thức phối hợp, bao gồm các chất tương tự somatostatin thế hệ mới có ái lực thụ thể cao hơn hoặc gắn đồng vị phóng xạ cho các ứng dụng theranostic.
Kết luận
Octreotide là một lựa chọn điều trị bổ trợ có giá trị cho pheochromocytoma và paraganglioma tiết catecholamine, cho thấy cải thiện đáng kể về sinh hóa, huyết động và chuyển hóa. Việc sử dụng thuốc như một liệu pháp cầu nối trước phẫu thuật và trong chuẩn bị chu phẫu có thể nâng cao độ an toàn cho người bệnh và cải thiện kết quả phẫu thuật. Cách tiếp cận này giải quyết thách thức quan trọng là ổn định những bệnh nhân PPGL khó kiểm soát chỉ bằng phong bế adrenergic chuẩn.
Nhà lâm sàng nên cân nhắc đưa các liệu pháp nhắm trúng đích thụ thể somatostatin như octreotide vào xử trí một số bệnh nhân PPGL tiết catecholamine, trong khi chờ thêm bằng chứng xác thực từ các nghiên cứu tiến cứu.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được thực hiện mà không công bố nguồn tài trợ bên ngoài. Không ghi nhận đăng ký thử nghiệm lâm sàng, phù hợp với thiết kế nghiên cứu quan sát hồi cứu.
Tài liệu tham khảo
- Elshafie O, Bou Khalil A, Salman BH, Itkin BL, Woodhouse N, Alzahrani AS. Octreotide as Adjunctive Therapy for Catecholamine-Secreting Pheochromocytoma and Paraganglioma. J Clin Endocrinol Metab. 2026 Aug 21:dgag343. doi: 10.1210/clinem/dgag343. Epub ahead of print. PMID: 42626938.
- Lenders JWM, Duh Q-Y, Eisenhofer G, et al. Pheochromocytoma and Paraganglioma: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Jun;99(6):1915-42. doi:10.1210/jc.2014-1498.
- Plouin PF, Gimenez-Roqueplo AP, Lenders JW, et al. Pheochromocytoma and paraganglioma: management of systolic hypertension. Endocr Pract. 2021;27(5):511-519. doi:10.4158/EP-2020-0435.
- Yao JC, Pavel M, Lombard-Bohas C, et al. Everolimus for advanced pancreatic neuroendocrine tumors. N Engl J Med. 2011 Feb 17;364(6):514-23. doi:10.1056/NEJMoa1009290.
