Điểm nổi bật
- Tỷ lệ mỡ trung tâm (thân mình) cao ở phụ nữ liên quan với odds mắc bệnh khô mắt (Dry Eye Disease, DED) cao hơn, trong khi mỡ chi có tương quan nghịch.
- Ở nam giới, béo phì nặng (BMI ≥40) và tỷ lệ mỡ toàn thân cao (>35%) làm tăng đáng kể odds mắc DED.
- Phân tích trung gian metabolomics cho thấy các con đường chuyển hóa đặc thù theo giới, làm nổi bật tình trạng viêm và chuyển hóa lipid trong mối liên hệ giữa mỡ thừa và DED.
- Những phát hiện này khẳng định nguy cơ liên quan đến mỡ thừa đối với DED có khác biệt theo giới, nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược phòng ngừa cá thể hóa.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh khô mắt (Dry Eye Disease, DED) là một rối loạn mạn tính, đa yếu tố của bề mặt nhãn cầu, đặc trưng bởi sự không ổn định của màng phim nước mắt và tình trạng viêm, từ đó gây khó chịu, rối loạn thị giác và làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Trên toàn cầu, tỷ lệ hiện mắc DED ước tính dao động từ 5% đến 50%, với tỷ lệ cao hơn được ghi nhận ở người lớn tuổi và phụ nữ. Trong bối cảnh tỷ lệ béo phì gia tăng trên toàn thế giới, việc hiểu mối liên hệ giữa mỡ thừa và sức khỏe bề mặt nhãn cầu có ý nghĩa lâm sàng. Béo phì, đặc biệt là mỡ trung tâm, được biết là có thể gây viêm hệ thống và rối loạn điều hòa chuyển hóa; cả hai yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến sinh lý bệnh của bề mặt nhãn cầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI), bỏ qua sự khác biệt tinh tế về phân bố mỡ và thành phần cơ thể giữa hai giới. Nghiên cứu này khai thác bộ dữ liệu lớn của UK Biobank để khảo sát mối liên hệ đặc hiệu theo giới giữa BMI, tỷ lệ mỡ toàn thân và phân bố mỡ theo vùng với tỷ lệ hiện mắc DED, đồng thời tìm hiểu các chất trung gian chuyển hóa thông qua dữ liệu metabolomics cộng hưởng từ hạt nhân (nuclear magnetic resonance, NMR).
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang hồi cứu này phân tích dữ liệu của 483.115 người tham gia trong đoàn hệ UK Biobank, bao gồm 14.570 người được xác định mắc DED và 468.545 người không mắc DED. Việc xác định DED được thực hiện toàn diện, bao gồm mã Read trong chăm sóc ban đầu, tự báo cáo của người tham gia và các đơn thuốc liên quan đến điều trị khô mắt. Các chỉ số mỡ thừa được đánh giá tại thời điểm ban đầu bằng các phép đo nhân trắc học và phân tích trở kháng điện sinh học, cho phép định lượng BMI, tỷ lệ mỡ toàn thân và phân bố mỡ theo vùng (thân mình, tay, chân). Các mô hình hồi quy logistic đa biến được áp dụng, có hiệu chỉnh các yếu tố nhân khẩu học, chỉ dấu chuyển hóa, tiền sử dùng thuốc và hành vi lối sống, để ước tính tỷ suất chênh (odds ratio, OR) của DED theo mỗi mức thay đổi của các phép đo mỡ thừa. Ngoài ra, các phân tích trung gian thăm dò được phân tầng theo giới đã được thực hiện dựa trên hồ sơ chất chuyển hóa NMR tại thời điểm ban đầu nhằm khảo sát các con đường chuyển hóa trung gian tiềm năng liên kết các chỉ số mỡ thừa với DED.
Kết quả chính
Ở phụ nữ, sau khi hiệu chỉnh theo tỷ lệ mỡ toàn thân và các yếu tố gây nhiễu, mỡ trung tâm tăng cao cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với DED. Cụ thể, mỗi 1% tăng trong tỷ lệ mỡ thân mình liên quan với mức tăng 2,8% odds mắc DED (OR=1,028; KTC 95% 1,015-1,040; P<0,001). Ngược lại, tỷ lệ mỡ cao hơn ở tay và chân có tác dụng bảo vệ, lần lượt liên quan với mức giảm 1,7% và 2,0% odds mắc DED. Điều này gợi ý vai trò khác biệt của phân bố mỡ, trong đó mỡ ngoại vi có thể làm giảm viêm hoặc nguy cơ chuyển hóa so với tình trạng tích tụ mỡ trung tâm. Phân tích trung gian cho thấy viêm hệ thống được biểu thị bởi GlycA (một dấu ấn của acetyl hóa glycoprotein), các thay đổi trong chuyển hóa lipoprotein tỷ trọng cao (high-density lipoprotein, HDL) và các con đường sử dụng năng lượng là những mắt xích cơ chế tiềm năng.
Ở nam giới, béo phì nặng được định nghĩa bởi BMI ≥40 kg/m² làm tăng odds mắc DED thêm 46,1% (OR=1,461; KTC 95% 1,172-1,821; P35%) liên quan với mức tăng 22,4% odds (OR=1,224; KTC 95% 1,070-1,399; P=0,003). Khác với phụ nữ, phân bố mỡ theo vùng không cho thấy các khác biệt có ý nghĩa thống kê. Phân tích hồ sơ chất chuyển hóa cho thấy rối loạn chuyển hóa lipid và lipoprotein là các yếu tố trung gian then chốt, cho thấy bất thường lipid toàn thân có thể là nền tảng của tổn thương bề mặt nhãn cầu liên quan đến béo phì ở nam giới.
Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kiểu hình mỡ thừa đặc hiệu theo giới khi đánh giá nguy cơ DED và gợi ý các hướng biomarker tiềm năng cho nghiên cứu cơ chế và điều trị trong tương lai.
Bình luận của chuyên gia
Phân tích quy mô lớn dựa trên công nghệ sinh học này đã mở rộng hiểu biết về tác động của béo phì đối với bệnh lý bề mặt nhãn cầu vượt ra ngoài các chỉ số đơn giản về cân nặng cơ thể. Sự khác biệt theo giới quan sát được là hợp lý về mặt sinh học, xét đến ảnh hưởng đã biết của hormone lên kiểu tích lũy mỡ và chức năng chuyển hóa. Mối liên hệ giữa mỡ trung tâm và DED ở phụ nữ phù hợp với môi trường tiền viêm liên quan đến mỡ tạng, nơi tiết ra các adipokine và cytokine có hại cho chức năng tuyến lệ và tính toàn vẹn của bề mặt nhãn cầu. Tác dụng bảo vệ của mỡ ngoại vi có thể phản ánh sự khác biệt về chức năng tế bào mỡ hoặc năng lực đệm chuyển hóa.
Ở nam giới, vai trò nổi trội của tổng lượng mỡ như một yếu tố nguy cơ gợi ý sự đóng góp khác nhau của viêm hoặc chuyển hóa lipid đối với sinh lý bệnh. Các phân tích metabolomics về GlycA và tái cấu trúc HDL làm nổi bật viêm hệ thống và vận chuyển lipid bị biến đổi như các đích can thiệp tiềm năng.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, làm giới hạn suy luận nhân quả; nguy cơ sai phân loại chẩn đoán DED; và việc dựa vào phân tích trở kháng điện sinh học thay vì chẩn đoán hình ảnh để định lượng phân bố mỡ. Tuy vậy, cỡ mẫu lớn và việc hiệu chỉnh nhiều yếu tố gây nhiễu đã củng cố độ vững chắc của các phát hiện. Các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc và nghiên cứu cơ chế là cần thiết để xác nhận quan hệ nhân quả và làm rõ các cơ hội điều trị.
Kết luận
Phân tích toàn diện từ UK Biobank cho thấy mỡ thừa liên quan đến nguy cơ bệnh khô mắt theo cách khác nhau giữa hai giới: tích tụ mỡ trung tâm ở phụ nữ và mỡ toàn thân cao ở nam giới đều làm tăng odds mắc bệnh. Các mối liên hệ này được trung gian bởi các con đường chuyển hóa và viêm khác nhau, nhấn mạnh tính phức tạp của tác động sức khỏe toàn thân lên các rối loạn bề mặt nhãn cầu. Các bác sĩ lâm sàng nên nhận thức vai trò của béo phì như một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi đối với DED và cân nhắc khác biệt theo giới khi xây dựng kế hoạch quản lý. Các nghiên cứu tương lai tích hợp biomarker metabolomics và các can thiệp đích có thể cải thiện phòng ngừa và điều trị khô mắt ở quần thể béo phì.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ nguồn lực UK Biobank theo hồ sơ đăng ký, không ghi nhận nguồn kinh phí bên ngoài cụ thể. Vì đây là phân tích quan sát hồi cứu dựa trên dữ liệu sẵn có, việc đăng ký thử nghiệm lâm sàng không áp dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Li M, Li L, Liu J, et al. Central obesity in women and high overall body fat in men are associated with higher odds of dry eye disease. Am J Ophthalmol. 2026 Sep 5. PMID: 42700831.
2. Craig JP, Nichols KK, Akpek EK, et al. TFOS DEWS II Definition and Classification Report. Ocul Surf. 2017 Jul;15(3):276-283.
3. Stefanick ML, Mackey S, Sheehan M, et al. Epidemiology and pathophysiology of dry eye disease: a review. Curr Allergy Asthma Rep. 2020;20(8):35.
4. Hotamisligil GS. Inflammation and metabolic disorders. Nature. 2006;444(7121):860-7.
5. Ceciliani F, Pocacqua V. The acute phase protein alpha1-acid glycoprotein: an old member of the acute phase protein family with new perspectives. Vet Immunol Immunopathol. 2007.
6. UK Biobank: Protocol for a large-scale prospective study of 500,000 UK volunteers. 2012.
7. Chen Y, Chen X, Zeng Y, et al. Obesity and dry eye disease: a systematic review and meta-analysis. Int J Ophthalmol. 2021;14(7):1163-1173.
