Giảm đau không opioid hay opioid sau cắt tử cung nội soi: kết quả từ một thử nghiệm ngẫu nhiên không kém hơn

Điểm nổi bật

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này đánh giá hiệu quả và mức độ hài lòng của người bệnh đối với việc kê đơn giảm đau không opioid so với kê đơn opioid thường quy sau phẫu thuật cắt tử cung nội soi vì chỉ định lành tính. Nghiên cứu cho thấy phác đồ không opioid (acetaminophen và ibuprofen) không kém hơn so với đơn thuốc thông thường có opioid trong kiểm soát đau sau phẫu thuật, đồng thời làm giảm đáng kể việc sử dụng opioid mà không ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người bệnh.

Bối cảnh nghiên cứu

Cắt tử cung ít xâm lấn, bao gồm các phương pháp nội soi và robot hỗ trợ, được thực hiện phổ biến đối với các bệnh lý phụ khoa lành tính. Kiểm soát đau sau phẫu thuật theo truyền thống thường bao gồm opioid; tuy nhiên, việc kê đơn opioid quá mức làm tăng nguy cơ lệ thuộc, tác dụng không mong muốn và lạm dụng thuốc. Tối ưu hóa giảm đau đồng thời hạn chế phơi nhiễm opioid vẫn là một nhu cầu lâm sàng quan trọng chưa được đáp ứng. Nghiên cứu này đặt ra câu hỏi liệu opioid có thực sự cần thiết như thuốc dùng thường quy sau mổ cắt tử cung ít xâm lấn hay không, hoặc liệu một phác đồ không opioid chuẩn hóa có thể mang lại kiểm soát đau đầy đủ và mức độ hài lòng chấp nhận được hay không.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng không kém hơn, được tiến hành tại một trung tâm y tế học thuật từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 1 năm 2024. Người bệnh trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, được phẫu thuật cắt tử cung nội soi hoặc robot hỗ trợ vì chỉ định lành tính, được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận либо (1) phác đồ hậu phẫu không opioid gồm acetaminophen và ibuprofen, hoặc (2) phác đồ opioid tiêu chuẩn, bao gồm các thuốc không opioid tương tự cộng thêm 12 viên oxycodone 5 mg. Người tham gia ở nhóm không opioid có thể yêu cầu opioid nếu đau không được kiểm soát đầy đủ.

Các tiêu chí đánh giá chính là điểm đau do người bệnh tự báo cáo vào ngày hậu phẫu thứ 1 và thứ 7, được đo bằng Thang điểm Đánh giá Số học 11 mức (Numeric Rating Scale, NRS-11). Các tiêu chí thứ cấp bao gồm mức độ hài lòng chung đối với kiểm soát đau và lượng opioid thực tế đã sử dụng. Nghiên cứu được tính cỡ mẫu 60 nhằm xác định tính không kém hơn với ngưỡng định trước là 1,5 điểm trên thang đau NRS-11.

Kết quả chính

Trong số 221 người bệnh đủ điều kiện được sàng lọc, 71 người đồng ý tham gia và 64 người hoàn thành nghiên cứu (33 người ở nhóm opioid và 31 người ở nhóm không opioid). Vào ngày hậu phẫu thứ 1, điểm đau trung bình là 4,0 ở nhóm opioid so với 5,0 ở nhóm không opioid, với chênh lệch là -1,0 (khoảng tin cậy 97,5%, -2,2 đến 0,2). Vào ngày hậu phẫu thứ 7, điểm đau trung bình lần lượt là 2,1 và 3,1 ở nhóm opioid và nhóm không opioid, với cùng mức chênh lệch và khoảng tin cậy.

Các điểm đau này đáp ứng tiêu chí không kém hơn, cho thấy kiểm soát đau bằng phác đồ không opioid không tệ hơn về mặt lâm sàng so với kê đơn opioid thường quy. Mức độ hài lòng với kiểm soát đau đều cao ở cả hai nhóm, cho thấy người bệnh chấp nhận tốt.

Đáng chú ý, lượng opioid sử dụng đến ngày hậu phẫu thứ 7 khác biệt rõ rệt; trung vị sử dụng oxycodone là 1 viên ở nhóm opioid và 0 ở nhóm không opioid, phản ánh mức giảm đáng kể phơi nhiễm opioid. Điều này cho thấy phác đồ không opioid có thể giảm tối đa lượng opioid sử dụng mà không làm giảm hiệu quả giảm đau.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm này củng cố thêm bằng chứng ngày càng gia tăng ủng hộ các phác đồ giảm đau sau phẫu thuật hạn chế opioid. Trong bối cảnh đại dịch opioid hiện nay, việc giảm kê đơn opioid không cần thiết là một ưu tiên y tế công cộng cấp bách. Thiết kế nghiên cứu có tính thực hành cao khi cho phép dùng opioid cứu trợ ở những người bệnh giảm đau chưa đủ, qua đó tăng khả năng áp dụng trong lâm sàng và bảo đảm an toàn cho người bệnh.

Các hạn chế bao gồm bối cảnh đơn trung tâm, cỡ mẫu tương đối nhỏ và việc loại trừ người bệnh được cắt tử cung do ác tính hoặc các chỉ định phức tạp khác, điều này có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa. Các nghiên cứu đa trung tâm trong tương lai và theo dõi dài hạn hơn có thể xác nhận những kết quả này trên các quần thể đa dạng và đánh giá tác động tiềm tàng lên nguy cơ lạm dụng opioid.

Nhà lâm sàng nên cân nhắc tích hợp các phác đồ giảm đau đa mô thức không opioid sau cắt tử cung ít xâm lấn, dành opioid cho đau bùng phát, phù hợp với nguyên tắc tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery, ERAS). Cách tiếp cận này có thể cải thiện kết cục hậu phẫu đồng thời giảm tác hại liên quan đến opioid.

Kết luận

Thử nghiệm ngẫu nhiên này cho thấy phác đồ kiểm soát đau hậu phẫu chuẩn hóa, không opioid, không kém hơn so với kê đơn opioid thường quy ở người bệnh được cắt tử cung ít xâm lấn vì bệnh lý lành tính. Phác đồ này đạt hiệu quả kiểm soát đau và mức độ hài lòng cao, đồng thời làm giảm đáng kể lượng opioid sử dụng. Những phát hiện này ủng hộ việc triển khai các chiến lược giảm sử dụng opioid trong phẫu thuật phụ khoa, góp phần cải thiện chăm sóc người bệnh và giải quyết các vấn đề liên quan đến quản lý sử dụng opioid.

Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu được tiến hành tại một trung tâm y tế học thuật với nguồn hỗ trợ không được nêu rõ trong tóm tắt. Thử nghiệm lâm sàng được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã số NCT05548582.

Tài liệu tham khảo

Leaf MC, Wainger J, Frost A, Musselman K, Patzkowsky K, Simpson K, Wu H, Vaidya D, Ma J, AlAshqar A, Wang KC, Borahay MA. Evaluating Routine Opioid Compared With Nonopioid Prescribing After Laparoscopic Hysterectomy: A Randomized Controlled Trial. Obstet Gynecol. 2026 Jul 30; PMID: 42535875. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42535875/

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận