Nền tảng nano ICyM2 hai tác động phá vỡ rào cản chất xơ của ung thư tuỵ và kích hoạt miễn dịch do STING

Nền tảng nano ICyM2 hai tác động phá vỡ rào cản chất xơ của ung thư tuỵ và kích hoạt miễn dịch do STING

Những điểm nổi bật

– ICyM2 là một hợp chất nano mới, không chứa chất mang, phản ứng với esterase, tích hợp chất cảm quang hướng đến ty thể ICyOH với chất kích thích STING MSA-2.
– Nền tảng này hiệu quả trong việc vượt qua lớp chất xơ dày đặc của ung thư tuỵ bằng cách gây ra cái chết tế bào miễn dịch ở các sợi nguyên bào liên quan đến ung thư (CAFs).
– Kích hoạt tuần tự đường dẫn STING thúc đẩy sự trưởng thành của tế bào bạch huyết đơn nhân và tái lập trình môi trường khối u hướng đến hiện tượng tế bào đại thực bào M1 chống khối u.
– Các mô hình lâm sàng tiền lâm sàng cho thấy hiệu quả hồi phục khối u mạnh mẽ, ức chế di căn xa và sự phối hợp điều trị đáng kể với kháng thể anti-PD-1.

Thách thức lâm sàng: Vượt qua rào cản của ung thư tuỵ

Ung thư ống tuỵ (PDAC) vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị khối u lâm sàng, được đặc trưng bởi tỷ lệ sống sót 5 năm thấp và khả năng kháng thuốc truyền thống và miễn dịch cao. Một yếu tố chính gây ra sự kháng thuốc này là môi trường khối u độc đáo (TME) của PDAC, được xác định bởi phản ứng chất xơ dày đặc. Lớp chất xơ này, chủ yếu được tạo thành bởi các sợi nguyên bào liên quan đến ung thư (CAFs) và ma trận ngoại tế bào dư thừa, tạo ra một lớp bảo vệ vật lý và hóa học hạn chế sự thâm nhập của thuốc và cô lập các tế bào bạch cầu lympho độc tế bào (CTLs).

Hơn nữa, PDAC thường được phân loại là khối u ‘lạnh’ về mặt miễn dịch. Sự thiếu hụt các tế bào bạch huyết đơn nhân chức năng, sự hiện diện của các tế bào myeloid ức chế miễn dịch và mức độ đột biến thấp góp phần vào TME loại trừ sự thâm nhập của hệ miễn dịch. Mặc dù các chất ức chế kiểm soát miễn dịch (ví dụ, anti-PD-1) đã cách mạng hóa việc điều trị nhiều loại ung thư, chúng hầu như thất bại trong PDAC. Để cải thiện kết quả, các bác sĩ cần các chiến lược có thể đồng thời tái cấu trúc rào cản chất xơ và chuyển đổi TME thành trạng thái ‘nóng’ hoạt động miễn dịch.

Thiết kế nghiên cứu và kỹ thuật hợp lý của ICyM2

Trong một nghiên cứu được công bố trên Advanced Science (2025), Zhang et al. giới thiệu ICyM2, một cấu trúc đơn phân tử được thiết kế hợp lý nhằm giải quyết cả hai rào cản này. ICyM2 được tạo thành bằng cách liên kết cộng hóa học chất cảm quang hướng đến ty thể ICyOH với chất kích thích STING không phải nucleotide MSA-2 thông qua liên kết phản ứng với esterase.

Khác với các chất mang nano truyền thống, thường gặp phải vấn đề tải thuốc thấp, tổng hợp phức tạp và độc tính hệ thống tiềm ẩn, ICyM2 là một hợp chất nano không chứa chất mang. Thiết kế này đảm bảo tải thuốc gần như 100% và ổn định cao trong quá trình tuần hoàn. Các nhà nghiên cứu sử dụng liên kết phản ứng với esterase để đảm bảo rằng các thành phần hoạt động được giải phóng cụ thể trong môi trường khối u, nơi mức độ esterase thường cao, từ đó giảm thiểu tác dụng phụ ngoài mục tiêu và độc tính gan thường gặp với chất kích thích STING hệ thống.

Cơ chế tác động: Một cuộc tấn công kiểm soát về không gian và thời gian

Hiệu quả điều trị của ICyM2 dựa trên một cơ chế tác động phức tạp, đa bước giải quyết cả lớp chất xơ vật lý và sự loại trừ miễn dịch của PDAC.

1. Tái cấu trúc chất xơ thông qua sự rối loạn ty thể

Khi tích tụ trong khối u, thành phần ICyOH của hợp chất nano nhắm vào ty thể của cả tế bào ung thư và CAFs. Khi được kích hoạt bằng ánh sáng hồng ngoại gần, ICyOH tạo ra các loài oxy phản ứng (ROS), dẫn đến rối loạn ty thể và gây ra cái chết tế bào miễn dịch (ICD). Sự hủy hoại có mục tiêu này của CAFs là bước quan trọng đầu tiên; bằng cách phá vỡ rào cản chất xơ do CAFs gây ra, ICyM2 hiệu quả ‘mở cửa’ cho sự thâm nhập sâu hơn của thuốc và sự xâm nhập của tế bào miễn dịch sau đó.

2. Tăng cường miễn dịch thông qua kích thích STING

Việc phá vỡ chất xơ tạo điều kiện cho sự thâm nhập sâu hơn của MSA-2, chất kích thích STING. MSA-2 hoạt động cùng với các tín hiệu ICD do liệu pháp quang động học tạo ra. Kích hoạt đường dẫn STING trong TME dẫn đến một số hiệu ứng quan trọng:
– **Trưởng thành tế bào bạch huyết đơn nhân (DC):** Tăng cường việc trình bày chéo các kháng nguyên liên quan đến khối u cho tế bào T.
– **Tái lập trình đại thực bào:** Chuyển đổi sự phân cực của đại thực bào liên quan đến khối u (TAMs) từ hiện tượng M2 giống pro-khối u sang hiện tượng M1 giống chống khối u.
– **Sản xuất cytokine:** Tăng sản xuất interferon loại I (IFN-β) và cytokine gây viêm, cần thiết để tuyển dụng và kích hoạt CTLs.

Kết quả chính: Hiệu quả và an toàn tiền lâm sàng

Nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình in vivo để đánh giá tiềm năng điều trị của ICyM2. Kết quả rất thuyết phục trên nhiều khía cạnh:

Hồi phục khối u và ức chế di căn

Trong các mô hình ung thư tuỵ orthotopic và dưới da, liệu pháp quang miễn dịch ICyM2 dẫn đến hồi phục khối u đáng kể. Đáng chú ý, phương pháp điều trị đã thiết lập một bộ nhớ miễn dịch bền vững. Khi chuột được điều trị bị tái thách thức bằng tế bào khối u, chúng thể hiện sự kháng cự mạnh mẽ đối với sự phát triển của khối u, chỉ ra sự hình thành miễn dịch bảo vệ dài hạn. Hơn nữa, việc điều trị bằng ICyM2 đã ức chế đáng kể di căn phổi, một biến chứng phổ biến và nguy hiểm của PDAC.

Tái lập trình TME

Phân tích cytometry dòng chảy và miễn dịch huỳnh quang của khối u được điều trị cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cảnh quan miễn dịch. Có sự tăng cường đáng kể trong sự thâm nhập của tế bào T CD8+ và tỷ lệ M1 so với M2 đại thực bào cao hơn. Sự chuyển đổi của khối u ‘lạnh’ thành ‘nóng’ được xác nhận bằng sự biểu hiện tăng của granzyme B và IFN-γ trong TME.

Hồ sơ an toàn

Một rào cản lớn đối với chất kích thích STING trong phát triển lâm sàng là cơn bão cytokine hệ thống và độc tính gan. Vì ICyM2 là một hợp chất nano phản ứng với esterase cục bộ, nó cho thấy an toàn hơn. Trong nghiên cứu, chuột được điều trị bằng ICyM2 không có mất cân nặng đáng kể, và kiểm tra histology của các cơ quan chính (tim, gan, lách, phổi và thận) không cho thấy độc tính hệ thống có thể quan sát được. Điều này cho thấy cách tiếp cận không chứa chất mang, hướng đến khối u đã thành công trong việc giảm thiểu rủi ro liên quan đến kích hoạt miễn dịch hệ thống.

Sự phối hợp với ức chế kiểm soát miễn dịch

Nhận biết rằng biểu hiện PD-1/PD-L1 thường tăng lên như một cơ chế bù đắp sau khi kích hoạt miễn dịch, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm sự kết hợp của ICyM2 và liệu pháp anti-PD-1. Kết quả cho thấy ICyM2 làm tăng nhạy cảm của PDAC đối với ức chế PD-1. Sự kết hợp liệu pháp này dẫn đến phản ứng chống khối u mạnh mẽ nhất, với một số mô hình cho thấy tiêu diệt hoàn toàn khối u và kéo dài đáng kể thời gian sống sót. Sự phối hợp này cung cấp một lý do lâm sàng cho việc kết hợp các chất tái cấu trúc chất xơ với liệu pháp miễn dịch đã được thiết lập trong PDAC.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Việc phát triển ICyM2 giải quyết hai thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư tuỵ: sự loại trừ vật lý do chất xơ và sự bỏ qua miễn dịch. Bằng cách tích hợp các chức năng này vào một nền tảng đơn, không chứa chất mang, các nhà nghiên cứu đã đơn giản hóa cấu trúc điều trị đồng thời tối đa hóa tác động sinh học.

Từ góc độ lâm sàng, việc hướng đến ty thể của chất cảm quang là đặc biệt khéo léo. Ty thể là động cơ của sự sống còn tế bào, và sự rối loạn của chúng không chỉ giết chết tế bào mà còn giải phóng các DAMPs (Mẫu phân tử liên quan đến tổn thương) mạnh mẽ cần thiết để khởi động đáp ứng miễn dịch. Tuy nhiên, các bác sĩ nên lưu ý rằng mặc dù kết quả này hứa hẹn trong các mô hình chuột, việc chuyển đổi lâm sàng của liệu pháp quang động học trong các cơ quan nằm sâu như tuỵ yêu cầu các hệ thống giao hàng chuyên dụng (ví dụ, sợi quang dẫn dắt bằng siêu âm nội soi) để đảm bảo sự thâm nhập ánh sáng đủ.

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào sự bền vững của phản ứng trong các mô hình organoid nguồn gốc người và tối ưu hóa các thông số giao hàng ánh sáng. Nếu được chuyển đổi thành công, ICyM2 có thể đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong cách tiếp cận ‘không thể cắt bỏ’ hoặc ‘kháng liệu pháp miễn dịch’ của ung thư tuỵ.

Kết luận

ICyM2 cung cấp một chiến lược tinh vi để vượt qua sự kháng cự đa lớp của ung thư tuỵ. Bằng cách kết hợp việc tái cấu trúc chất xơ hướng đến CAFs với kích thích miễn dịch do STING, nền tảng này chuyển đổi một môi trường vi mô thù địch, loại trừ miễn dịch thành một môi trường dễ bị tấn công bởi tế bào T độc tế bào. Sự phối hợp được chứng minh với ức chế PD-1 và hồ sơ an toàn thuận lợi đánh dấu ICyM2 là một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho liệu pháp quang miễn dịch thế hệ tiếp theo.

Tài liệu tham khảo

1. Zhang Y, Yao S, Zhao Y, et al. STING Agonist-Modified Tumor Targeting Photosensitizer Remodels Cancer-Associated Fibroblasts to Potentiate Photoimmunotherapy in Pancreatic Cancer. Adv Sci (Weinh). 2025 Dec 27:e20547. doi: 10.1002/advs.202520547.
2. Sahai E, et al. A framework for advancing our understanding of cancer-associated fibroblasts. Nat Rev Cancer. 2020;20(3):174-186.
3. Ho WJ, Jaffee EM, Zheng L. The tumour microenvironment in pancreatic cancer — clinical challenges and opportunities. Nat Rev Clin Oncol. 2020;17(9):527-540.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận