Hỗ trợ cai máy thở xâm lấn thông qua liệu pháp âm nhạc: Những gợi ý từ một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên

Hỗ trợ cai máy thở xâm lấn thông qua liệu pháp âm nhạc: Những gợi ý từ một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên

Điểm nổi bật

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trial, RCT) này đánh giá tác động của liệu pháp âm nhạc cá thể hóa hằng ngày trong giai đoạn cai thở máy xâm lấn (invasive mechanical ventilation, IMV) ở bệnh nhân nặng tại khoa hồi sức tích cực (ICU). Kết quả chính cho thấy liệu pháp này không làm giảm đáng kể thời gian cai máy, nhưng có lợi ích rõ rệt trong việc giảm kích động và mức độ an thần, giảm nhu cầu propofol, và giảm tỷ lệ mở khí quản. Liệu pháp âm nhạc cũng gợi ý khả năng giảm căng thẳng và rút ngắn thời gian nằm ICU, qua đó thúc đẩy cách tiếp cận chăm sóc nhân văn hơn.

Bối cảnh nghiên cứu

Cai thở máy xâm lấn là một giai đoạn then chốt trong chăm sóc bệnh nhân ICU, thường bị phức tạp bởi kích động, lo âu, đau và mê sảng. Các yếu tố này có thể kéo dài thời gian cai máy, làm tăng khó chịu của người bệnh, nhu cầu an thần và tổng thời gian nằm ICU. An thần quá mức, đặc biệt với các thuốc như propofol, đi kèm nguy cơ ức chế hô hấp và chậm phục hồi. Do đó, các can thiệp không dùng thuốc có thể giảm kích động và căng thẳng trong giai đoạn cai máy được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa kết cục người bệnh và cải thiện trải nghiệm chăm sóc ICU.

Liệu pháp âm nhạc, như một can thiệp sáng tạo và dựa trên mô hình sinh học – tâm lý – xã hội, đã được đề xuất nhằm làm giảm lo âu và kích động trong hồi sức tích cực, qua đó có thể cải thiện sự thoải mái của người bệnh và giảm nhu cầu dùng thuốc. Tuy nhiên, bằng chứng ngẫu nhiên mạnh mẽ về hiệu quả của phương pháp này trong quá trình cai máy còn hạn chế.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tiến cứu được thực hiện tại một ICU tổng quát, bao gồm 100 bệnh nhân trưởng thành nặng đã được thở máy xâm lấn ít nhất 48 giờ. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm song song:

  • Nhóm chứng: nhận chăm sóc tiêu chuẩn trong quá trình cai thở máy xâm lấn.
  • Nhóm liệu pháp âm nhạc (music therapy group, MG): nhận chăm sóc tiêu chuẩn cộng với các buổi liệu pháp âm nhạc cá thể hóa hằng ngày, kéo dài khoảng 25 phút. Các buổi này được thiết kế theo nhu cầu và sở thích âm nhạc riêng của từng bệnh nhân, bao gồm các thành phần như thư giãn bằng âm nhạc, nghe thụ động và ngẫu hứng lâm sàng nhằm giảm khó chịu.

Tiêu chí đánh giá chính là thời gian cai thở máy xâm lấn. Các tiêu chí thứ phát bao gồm mức độ kích động và an thần (đo bằng thang Richmond Agitation-Sedation Scale, RASS), liều thuốc an thần và giảm đau, mức độ đau (Visual Analog Scale), tỷ lệ mê sảng, mức độ căng thẳng cảm nhận được đánh giá bằng Perceived Stress Scale-14 (PSS-14) sau 90 ngày, tỷ lệ mở khí quản, cũng như tổng thời gian thở máy xâm lấn và thời gian nằm ICU. Các thông số sinh lý quan trọng được ghi nhận trước và sau mỗi buổi liệu pháp âm nhạc.

Kết quả chính

Kết cục chính – Thời gian cai máy: Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về thời gian cai thở máy xâm lấn giữa nhóm liệu pháp âm nhạc và nhóm chứng (p = 0,97), cho thấy liệu pháp âm nhạc không làm rút ngắn đáng kể thời gian rút ống nội khí quản trong quần thể này.

Kích động và an thần: Nhóm MG cải thiện có ý nghĩa về mức độ kích động và an thần theo thang RASS ở ngày 1 và ngày 3 của can thiệp (giá trị p dao động từ 0,005 đến 0,048). Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh nhân trong nhóm MG cần propofol thấp hơn (p = 0,028), cho thấy liệu pháp âm nhạc góp phần giảm nhu cầu thuốc an thần, điều này có thể mang lại lợi ích về an toàn.

Đau và căng thẳng: Không có khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm về điểm đau cảm nhận. Tuy nhiên, xu hướng nghiêng về nhóm MG với điểm PSS-14 thấp hơn sau 90 ngày (p = 0,24), gợi ý khả năng giảm căng thẳng lâu dài dù chưa đạt ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này.

Tỷ lệ mở khí quản và thời gian nằm viện: Tỷ lệ mở khí quản giảm có ý nghĩa ở nhóm MG (14% so với cao hơn ở nhóm chứng; p = 0,025), cho thấy liệu pháp âm nhạc có thể làm giảm nhu cầu đối với thủ thuật đường thở xâm lấn này. Thời gian trung vị của tổng thời gian thở máy xâm lấn và thời gian nằm ICU ngắn hơn ở nhóm MG nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê (lần lượt p = 0,206 và 0,203).

Thông số sinh lý: Nhịp tim, nhịp thở, huyết áp và độ bão hòa oxy không thay đổi đáng kể trước và sau các buổi liệu pháp âm nhạc, cho thấy tình trạng huyết động ổn định trong quá trình can thiệp.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm này bổ sung thêm bằng chứng ngày càng tăng ủng hộ liệu pháp âm nhạc như một biện pháp hỗ trợ an toàn, không xâm lấn, có thể điều hòa có lợi tình trạng kích động và an thần trong giai đoạn cai máy đầy thách thức ở bệnh nhân ICU thở máy. Việc giảm có ý nghĩa nhu cầu an thần và tỷ lệ mở khí quản có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân mà an thần quá mức và thở máy kéo dài tiềm ẩn nhiều nguy cơ.

Tuy nhiên, việc không cải thiện tiêu chí chính (thời gian cai máy) cho thấy liệu pháp âm nhạc đơn độc có thể không đủ để thúc đẩy cai khỏi thở máy nhanh hơn. Bản chất phức tạp, đa yếu tố của quá trình cai máy nhiều khả năng làm hạn chế tác động của bất kỳ một phương thức đơn lẻ nào. Ngoài ra, cỡ mẫu và độ biến thiên của nghiên cứu có thể đã ảnh hưởng đến khả năng phát hiện khác biệt về thời gian nằm ICU hoặc các kết cục căng thẳng dài hạn.

Về mặt cơ chế, khả năng làm giảm hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm và lo âu của liệu pháp âm nhạc có thể giải thích nhu cầu an thần thấp hơn và mức độ kích động giảm được ghi nhận. Tỷ lệ mở khí quản thấp hơn một cách có ý nghĩa đặc biệt đáng chú ý và có thể liên quan đến cơ học hô hấp tốt hơn cũng như mức độ hợp tác của người bệnh được cải thiện nhờ giảm khó chịu.

Các nghiên cứu trong tương lai nên xem xét thời điểm tối ưu, tần suất buổi can thiệp, và cách tích hợp liệu pháp âm nhạc vào các phác đồ cai máy đa chuyên khoa, đồng thời sàng lọc các phân nhóm bệnh nhân có khả năng hưởng lợi cao nhất. Việc bổ sung các dấu ấn sinh học của stress và đánh giá thần kinh – nhận thức chi tiết có thể làm sáng tỏ cơ chế cũng như độ bền của hiệu quả. Quan trọng hơn, nghiên cứu này nhấn mạnh giá trị của một cách tiếp cận sinh học – tâm lý – xã hội, nhân văn trong hồi sức tích cực, hướng đến chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu sinh lý đơn thuần.

Kết luận

Liệu pháp âm nhạc cá thể hóa hằng ngày trong giai đoạn cai thở máy xâm lấn có vẻ là một can thiệp bổ trợ hữu ích, giúp cải thiện quản lý an thần, giảm kích động và giảm tần suất mở khí quản ở bệnh nhân ICU. Mặc dù không rút ngắn thời gian cai máy, phương pháp này có thể cải thiện sự thoải mái của người bệnh và các kết cục căng thẳng lâu dài, đồng thời thúc đẩy tính nhân văn trong chăm sóc hồi sức. Cần các thử nghiệm đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận các phát hiện này và tối ưu hóa chiến lược triển khai.

Kinh phí và đăng ký nghiên cứu

Nghiên cứu được công bố trên Critical Care Medicine vào ngày 21 tháng 10 năm 2026 bởi Pereiro et al. Không ghi nhận nguồn kinh phí cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng trong phần tóm tắt. Cần xem bản công bố đầy đủ để có thêm chi tiết.

Tài liệu tham khảo

  • Pereiro S, Corral E, Del Campo P, et al. Music Therapy During Weaning From Invasive Mechanical Ventilation in the ICU: A Randomized Controlled Trial. Crit Care Med. 2026; PMID: 42904879.
  • Chlan LL, Engeland WC, Anthony R, et al. Influence of music on the anxiety and sedative requirement in mechanically ventilated patients. Crit Care Nurse. 2013;33(2):15-25. doi:10.4037/ccn2013114.
  • Bradt J, Dileo C, Grocke D, Magill L. Music interventions for mechanically ventilated patients. Cochrane Database Syst Rev. 2010;(12):CD006902. doi:10.1002/14651858.CD006902.pub2.
  • Simons KS, Verweij E, van den Boogaard M, et al. Effects of music intervention on physiological stress response and anxiety in mechanically ventilated intensive care patients. Crit Care. 2018;22(1):253.

Công cụ tính theo chuyên khoa

Xem công cụ tính y khoa

Công cụ tính được hiển thị bằng tiếng Anh.

Dùng để tham khảo lâm sàng, kết hợp với đánh giá chuyên môn.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận