Phẫu thuật cắt tử cung tận gốc xâm lấn tối thiểu không dùng dụng cụ thao tác tử cung so với phẫu thuật mở trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm: Kết cục so sánh từ một đoàn hệ lớn ghép cặp theo điểm xu hướng

Điểm nổi bật

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn này đánh giá phẫu thuật cắt tử cung tận gốc xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Radical Hysterectomy, MIS-RH) không sử dụng dụng cụ thao tác tử cung so với phẫu thuật cắt tử cung tận gốc mở (Open Radical Hysterectomy, O-RH) ở ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, tập trung vào các kết cục sống còn và các chỉ số chu phẫu. Các phát hiện chính gồm:

  • Không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về sống không bệnh (Disease-Free Survival, DFS) hoặc sống toàn bộ (Overall Survival, OS) giữa phương pháp xâm lấn tối thiểu và phẫu thuật mở sau khi ghép điểm xu hướng.
  • MIS-RH không sử dụng dụng cụ thao tác tử cung liên quan với mất máu ít hơn, truyền máu ít hơn, hồi phục tiêu hóa nhanh hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn so với O-RH.
  • Thời gian phẫu thuật dài hơn ở MIS-RH mặc dù có lợi ích chu phẫu.
  • Thời gian theo dõi trung vị ngắn hơn ở nhóm MIS và số biến cố hạn chế cần thận trọng trước khi kết luận hai phương pháp tương đương; cần các nghiên cứu tiền cứu để xác nhận.

Bối cảnh nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung vẫn là gánh nặng y tế toàn cầu đáng kể, đặc biệt ở giai đoạn sớm, khi cắt tử cung tận gốc là một phương pháp điều trị chuẩn nhằm chữa khỏi bệnh. Phẫu thuật mở truyền thống (O-RH) từ lâu được xem là tiêu chuẩn vàng; tuy nhiên, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIS-RH) ngày càng được áp dụng do tiềm năng giảm bệnh suất phẫu thuật. Dù vậy, những lo ngại gần đây về kết cục ung bướu bất lợi liên quan đến MIS khi sử dụng dụng cụ thao tác tử cung đã làm nảy sinh tranh luận. Dụng cụ thao tác tử cung, thường được dùng trong các thủ thuật nội soi để hỗ trợ bộc lộ và bóc tách, có thể góp phần làm rơi vãi hoặc lan tràn tế bào u, từ đó có khả năng làm tăng nguy cơ tái phát. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật MIS không dùng dụng cụ thao tác tử cung nhằm bảo tồn tính toàn vẹn ung bướu nhưng vẫn duy trì lợi ích của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đơn trung tâm, ghép cặp theo điểm xu hướng này phân tích 1.798 bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm được điều trị từ năm 2019 đến 2023. Trong số này, 539 bệnh nhân được thực hiện MIS-RH không dùng dụng cụ thao tác tử cung, áp dụng các kỹ thuật bộc lộ tử cung và cắt âm đạo bảo vệ, trong khi 1.259 bệnh nhân được phẫu thuật cắt tử cung tận gốc mở (O-RH). Sau ghép cặp 1:1 theo điểm xu hướng nhằm cân bằng các đặc điểm nền, mỗi nhóm còn 539 bệnh nhân.

Tiêu chí đánh giá chính là sống không bệnh (DFS), phản ánh thời gian từ phẫu thuật đến khi bệnh tái phát hoặc tử vong. Các tiêu chí thứ phát gồm sống toàn bộ (OS), kết cục chu phẫu (thời gian phẫu thuật, lượng máu mất ước tính, tỷ lệ truyền máu, thời gian đến trung tiện đầu tiên, thời gian nằm viện) và biến chứng sau phẫu thuật.

Kết quả chính

Thời gian theo dõi trung vị ngắn hơn ở nhóm MIS (18,93 tháng) so với nhóm O-RH (31,30 tháng), có thể phản ánh việc áp dụng MIS ngày càng tăng trong những năm gần đây. Tái phát xảy ra ở 18 bệnh nhân trong nhóm MIS-RH so với 30 bệnh nhân trong nhóm O-RH, số ca tử vong phân bố gần như tương đương (9 so với 8).

Phân tích thống kê cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về DFS (Hazard Ratio [HR]: 0,863; 95% Confidence Interval [CI], 0,480–1,553; P = .623) hoặc OS (HR: 1,735; 95% CI, 0,666–4,518; P = .259) giữa hai kỹ thuật. Phân tích độ nhạy được hiệu chỉnh theo năm dương lịch và kiểm duyệt tại mốc 24 tháng vẫn cho kết quả tương tự.

Về các chỉ số chu phẫu, MIS-RH mang lại lợi ích rõ rệt:

  • Lượng máu mất ước tính trung vị là 100 mL với MIS-RH so với 300 mL ở O-RH.
  • Tỷ lệ truyền máu trong mổ thấp hơn rõ rệt ở MIS-RH (0,56%) so với O-RH (6,31%).
  • Thời gian trung vị đến trung tiện đầu tiên ngắn hơn sau MIS-RH (48 giờ so với 60 giờ), cho thấy hồi phục tiêu hóa nhanh hơn.
  • Thời gian nằm viện giảm khoảng 1 ngày với MIS-RH (6 so với 7 ngày).

Ngược lại, thời gian phẫu thuật ở MIS-RH dài hơn (260 phút) so với O-RH (235 phút), phản ánh mức độ phức tạp của thủ thuật và yêu cầu bóc tách tỉ mỉ khi không sử dụng thao tác tử cung.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này đề cập đến một tranh cãi lâm sàng quan trọng về tính an toàn và hiệu quả của MIS trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, đặc biệt là tác động của việc không sử dụng dụng cụ thao tác tử cung. Các thử nghiệm ngẫu nhiên trước đây, bao gồm thử nghiệm LACC mang tính bước ngoặt, cho thấy kết cục ung bướu xấu hơn với MIS, có thể liên quan đến thao tác trên khối u, rơi vãi tế bào u hoặc ảnh hưởng của bơm khí. Bằng cách loại bỏ dụng cụ thao tác tử cung và áp dụng cắt âm đạo bảo vệ, nghiên cứu này cố gắng giảm thiểu những lo ngại đó.

Mặc dù các kết quả về DFS và OS tương đương giữa hai kỹ thuật là đáng khích lệ, thiết kế hồi cứu, thời gian theo dõi tương đối ngắn ở nhóm MIS và số biến cố hạn chế làm giảm mức độ chắc chắn của kết luận. Hơn nữa, kinh nghiệm đơn trung tâm với các kỹ thuật chuyên biệt có thể hạn chế khả năng khái quát hóa. Cần các thử nghiệm ngẫu nhiên tiền cứu đánh giá riêng MIS-RH không dùng dụng cụ thao tác tử cung để xác nhận tính tương đương hoặc không kém hơn về ung bướu.

Về cơ chế, việc tránh dùng dụng cụ thao tác tử cung có thể làm giảm tổn thương cơ học khối u và lan tràn trong buồng tử cung, qua đó có thể giải thích vì sao kết cục MIS trong nghiên cứu này có vẻ tốt hơn so với dữ liệu trước đó khi vẫn dùng dụng cụ thao tác. Việc triển khai có hệ thống các kỹ thuật bộc lộ tử cung và bảo vệ túi cùng âm đạo được chuẩn hóa cẩn thận là một cải tiến thủ thuật quan trọng.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn, ghép cặp theo điểm xu hướng này cho thấy phẫu thuật cắt tử cung tận gốc xâm lấn tối thiểu không dùng dụng cụ thao tác tử cung có kết cục ung bướu tương đương với phẫu thuật mở ở ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm trong thời gian theo dõi trung vị gần 2 năm. Phương pháp MIS mang lại lợi ích chu phẫu rõ rệt, bao gồm giảm mất máu, giảm truyền máu, hồi phục tiêu hóa nhanh hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn, mặc dù thời gian phẫu thuật kéo dài hơn.

Do tính chất hồi cứu của nghiên cứu, thời gian theo dõi ngắn hơn ở bệnh nhân MIS và số ca tái phát cũng như tử vong tương đối ít, hiện vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn tính tương đương hoặc không kém hơn về ung bướu. Việc tiếp tục theo dõi dài hạn và tiến hành các thử nghiệm tiền cứu là rất quan trọng để xác nhận những phát hiện này và có thể định hình lại tiêu chuẩn phẫu thuật trong điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm.

Hỗ trợ tài chính và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu của Deng và cộng sự không nêu rõ nguồn tài trợ cụ thể trong phần tóm tắt. Không ghi nhận số đăng ký clinicaltrials.gov, phù hợp với phương pháp nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu.

Tài liệu tham khảo

  • Deng L, Zheng Y, Yang F, Wang Q, Chen Y, Liu J, Yang X. Minimally invasive surgery without a uterine manipulator versus open radical hysterectomy for early-stage cervical cancer: A retrospective propensity-score-matched single-center cohort study. Gynecol Oncol. 2026 Sep 8;213:41-49. PMID: 42710320.
  • Ramirez PT, Frumovitz M, Pareja R, et al. Minimally Invasive versus Abdominal Radical Hysterectomy for Cervical Cancer. N Engl J Med. 2018;379(20):1895-1904.
  • Melamed A, Margul DJ, Chen L, et al. Survival after Minimally Invasive Radical Hysterectomy for Early-Stage Cervical Cancer. N Engl J Med. 2018;379(20):1905-1914.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận