Bối cảnh
Viêm tai giữa do xạ trị (VI-OME) là một di chứng suy giảm ở những người sống sót sau ung thư vòm họng (NPC), ảnh hưởng tới 30-50% bệnh nhân sau xạ trị. Rối loạn chức năng tai giữa mãn tính xuất hiện từ xơ hóa ống tai vòm, tổn thương lông chuyển niêm mạc và suy giảm miễn dịch, tạo môi trường cho sự định cư của vi khuẩn. Dù tỷ lệ mắc cao, hồ sơ vi khuẩn học của VI-OME và ý nghĩa lâm sàng của nó vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nghiên cứu triển vọng đa trung tâm này của Chen et al. (2026) bắc cầu khe hở này bằng cách liên kết các mô hình vi khuẩn với nguy cơ tái phát, cung cấp thông tin cho quản lý mục tiêu.
Thiết kế nghiên cứu
Đối tượng và phương pháp
Nghiên cứu đã tuyển chọn 208 bệnh nhân: 93 có VI-OME (sau xạ trị NPC) và 115 có viêm tai giữa tích dịch không do xạ trị (NVI-OME). Tất cả đều được thực hiện chọc dò màng nhĩ chẩn đoán, với dịch tai giữa (MEE) được nuôi cấy để tìm vi khuẩn hiếu khí và yếm khí. Bệnh nhân VI-OME được theo dõi trong 24 tuần sau thủ thuật, với tái phát được định nghĩa là tích dịch có triệu chứng cần can thiệp. Phân tích hồi quy logistic đa biến điều chỉnh cho nhân khẩu học, độ nhớt của dịch (dạng nhầy vs. dạng nước) và bệnh kèm theo.
Kết quả chính
Cảnh quan vi khuẩn
Bệnh nhân VI-OME có tỷ lệ dương tính nuôi cấy vi khuẩn cao hơn 4.8 lần so với NVI-OME (OR=4.843, p=0.006), chủ yếu do Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), và các loài Candida. Dịch dạng nhầy có khả năng phát hiện vi khuẩn cao hơn 8.6 lần (OR=8.553, p=0.002), gợi ý sự hình thành biofilm.
Những động lực tái phát
Tái phát sớm (≤4 tuần) có liên quan mạnh mẽ với giới tính nam (OR=12.120, p=0.002) và sự định cư của vi khuẩn (OR=10.239, p=0.035). Tuy nhiên, các yếu tố này mất ý nghĩa trong 24 tuần, ngụ ý rằng tác động của vi khuẩn là tạm thời. Đáng chú ý, 68% các trường hợp tái phát xảy ra trong 4 tuần, phù hợp với khoảng thời gian dễ bị tổn thương sau xạ trị.
Bình luận chuyên gia
“Tác động tạm thời của vi khuẩn đối với tái phát thách thức quản lý kháng sinh hiện tại,” Dr. L. Xie (tác giả đồng viết) lưu ý. “Trong khi tái phát sớm có thể phản ánh nhiễm trùng cấp tính, tái phát dài hạn có thể xuất phát từ rối loạn giải phẫu và miễn dịch do xạ trị.” Thiết kế triển vọng của nghiên cứu này tăng cường sự suy luận về nguyên nhân, mặc dù kích thước mẫu hạn chế phân tích nhóm con cho các loại vi khuẩn hiếm gặp.
Kết luận
VI-OME chứa các vi khuẩn đề kháng đặc biệt, thúc đẩy tái phát sớm nhưng không phải tái phát muộn. Các bác sĩ nên ưu tiên nuôi cấy dịch màng nhĩ trong các trường hợp VI-OME dạng nhầy nhưng thận trọng về việc sử dụng kháng sinh kéo dài. Các thử nghiệm tương lai nên đánh giá các liệu pháp nhắm mục tiêu biofilm kết hợp với phục hồi ống tai vòm.
Hỗ trợ và đăng ký
Được hỗ trợ bởi Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc (Grant 82371145). ClinicalTrials.gov: NCT05293377.

