Giới thiệu
Đái tháo đường type 2 (Type 2 Diabetes Mellitus, T2DM) và giai đoạn tiền triệu là tiền đái tháo đường (prediabetes) đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, đặc biệt ở các quần thể Nam Á như người Ấn Độ châu Á. Mặc dù chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) thường chỉ ở mức tăng nhẹ (~25 kg/m²), những người này vẫn có xu hướng phát triển đái tháo đường và biến chứng tim mạch sớm hơn, ngay cả khi BMI thấp hơn so với quần thể phương Tây. Nghịch lý này cho thấy phân bố mỡ cơ thể và sự tích lũy mỡ lạc chỗ — tức lắng đọng mỡ ở các cơ quan không chuyên biệt cho dự trữ mỡ — có thể đóng vai trò then chốt trong cơ chế sinh bệnh của T2DM ở người Ấn Độ châu Á.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá và so sánh các kho mỡ ở gan, tụy và ổ bụng ở người Ấn Độ châu Á theo các phân nhóm đường huyết — đường huyết bình thường (normoglycaemia), tiền đái tháo đường và T2DM mới chẩn đoán — đồng thời hiệu chỉnh theo BMI. Mục tiêu đồng thời là xác định các yếu tố dự báo rối loạn đường huyết (dysglycaemia), tức rối loạn điều hòa glucose máu.
Phương pháp
Trong phân tích cắt ngang này, 45 người trưởng thành Ấn Độ châu Á được lựa chọn và chia đều thành ba nhóm dựa trên tình trạng đường huyết: đường huyết bình thường, tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 mới chẩn đoán. Tất cả các nhóm được ghép cặp theo BMI nhằm cô lập ảnh hưởng của phân bố mỡ mà không phụ thuộc vào béo phì toàn thân.
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến được sử dụng để định lượng chính xác các kho mỡ:
- Hàm lượng mỡ ở gan và tụy: Phân suất mỡ theo mật độ proton (Proton Density Fat Fraction, PDFF) được đo bằng chụp cộng hưởng từ mã hóa dịch chuyển hóa học đa dãy echo (chemical-shift-encoded magnetic resonance imaging, CSE-MRI), một tiêu chuẩn vàng không xâm lấn để phát hiện và định lượng mỡ lạc chỗ.
- Các kho mỡ vùng bụng: MRI định lượng mô mỡ dưới da (subcutaneous adipose tissue, SCAT), được phân thành các lớp trước, sau, nông và sâu, cũng như mô mỡ trong ổ bụng (intra-abdominal adipose tissue, IAAT), các kho mỡ trong phúc mạc và sau phúc mạc.
- Mỡ toàn cơ thể: Tỷ lệ phần trăm mỡ toàn cơ thể và khối lượng mỡ tính bằng gam được đo bằng hấp thụ tia X năng lượng kép (dual-energy X-ray absorptiometry, DEXA).
Độ nhạy insulin và chức năng tế bào beta — các chỉ dấu then chốt của chuyển hóa glucose — được ước tính bằng các chỉ số Homeostatic Model Assessment (HOMA) dựa trên mẫu máu.
Kết quả
Mỡ gan: Phân suất mỡ gan (hepatic fat fraction, HFF) ở nhóm tiền đái tháo đường (10,78% ± 6,50) và nhóm T2DM mới chẩn đoán (10,35% ± 9,95) cao xấp xỉ gấp đôi so với nhóm đường huyết bình thường (5,34% ± 4,69), với ý nghĩa thống kê (p=0,009 và p=0,026 tương ứng). Kết quả này cho thấy sự tích lũy đáng kể mỡ gan đã xuất hiện từ rất sớm và tiếp diễn trong giai đoạn khởi phát đái tháo đường.
Mỡ tụy: Hàm lượng mỡ trong tụy cũng tăng tương tự ở nhóm tiền đái tháo đường (5,83% ± 4,73) và nhóm T2DM (5,35% ± 4,75) so với nhóm đường huyết bình thường (2,97% ± 3,56), cho thấy sự thâm nhiễm mỡ lạc chỗ có thể làm suy giảm bài tiết insulin.
Các kho mỡ vùng bụng: Các kho mỡ bụng cụ thể, bao gồm mô mỡ trong ổ bụng (IAAT), mô mỡ dưới da nông và sau, cũng như mỡ sau phúc mạc, cao hơn có ý nghĩa ở người tiền đái tháo đường và T2DM so với người có đường huyết bình thường (p < 0,05). Đáng chú ý, SCAT nông và sau cao hơn ở tiền đái tháo đường so với T2DM, gợi ý sự tái cấu trúc động của phân bố mỡ.
Yếu tố dự báo rối loạn đường huyết: Sau khi hiệu chỉnh theo tuổi và BMI, chỉ có phân suất mỡ gan vẫn là yếu tố dự báo độc lập của rối loạn đường huyết, với mỗi 1% tăng lên làm tăng 11% tỷ lệ chênh (p=0,023). Cụ thể, mỗi 1% tăng của mỡ gan làm tăng nguy cơ tiền đái tháo đường 16% và nguy cơ rối loạn đường huyết chung 11%.
Chức năng tế bào beta: Chỉ số HOMA-β, phản ánh khả năng tiết insulin, được bảo tồn hoặc tăng ở giai đoạn tiền đái tháo đường nhưng giảm ở T2DM, cho thấy suy giảm dần chức năng tế bào beta tụy khi đái tháo đường tiến triển.
Bàn luận
Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò then chốt của mỡ lạc chỗ, đặc biệt là mỡ gan, trong sự hình thành các bất thường đường huyết ở người Ấn Độ châu Á. Dù BMI tương đương, các cá nhân mắc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 có lượng mỡ tích tụ ở gan, tụy và các khoang bụng chuyên biệt cao hơn rõ rệt so với nhóm có đường huyết bình thường.
Sự tích lũy mỡ gan không tương xứng nổi lên như một yếu tố nguy cơ chuyển hóa mạnh và độc lập. Điều này có ý nghĩa lâm sàng vì mỡ gan góp phần gây đề kháng insulin và viêm tại gan, là những bước sớm trong cơ chế sinh bệnh của đái tháo đường.
Thâm nhiễm mỡ tụy có thể làm rối loạn các tế bào beta sản xuất insulin, qua đó giải thích sự suy giảm chức năng tế bào beta quan sát được khi chuyển từ tiền đái tháo đường sang đái tháo đường rõ ràng. Việc chức năng tế bào beta được bảo tồn hoặc thậm chí tăng nhẹ trong tiền đái tháo đường gợi ý một đáp ứng bù trừ trước tình trạng đề kháng insulin, nhưng cuối cùng thất bại khi bệnh tiến triển.
Mẫu hình phân bố mỡ bụng khác biệt, bao gồm tăng mỡ trong ổ bụng và mỡ sau phúc mạc, ủng hộ quan điểm rằng béo phì trung tâm và mỡ nội tạng, hơn là chỉ tổng khối lượng mỡ, mới là yếu tố thúc đẩy nguy cơ chuyển hóa ở người Nam Á. Điều này nhấn mạnh nhu cầu đánh giá kho mỡ dựa trên hình ảnh học, vượt ra ngoài BMI và chu vi vòng eo.
Ý nghĩa lâm sàng và khuyến nghị
Dựa trên các phát hiện này, can thiệp sớm và có mục tiêu là rất quan trọng đối với người Ấn Độ châu Á có nguy cơ đái tháo đường, ngay cả khi BMI chỉ tăng nhẹ. Các biện pháp có thể bao gồm:
- Điều chỉnh lối sống: Chế độ ăn cá thể hóa với giảm chất béo bão hòa, tăng chất xơ và tăng hoạt động thể lực nhằm giảm lắng đọng mỡ lạc chỗ.
- Can thiệp dược lý: Sử dụng sớm thuốc làm tăng nhạy cảm insulin (ví dụ metformin) trong tiền đái tháo đường có thể giúp giảm mỡ gan và bảo tồn chức năng tế bào beta.
- Sàng lọc và theo dõi: Tích hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao hoặc các chỉ dấu thay thế của mỡ gan và béo phì vùng bụng vào mô hình đánh giá nguy cơ ở người Nam Á.
Những biện pháp chủ động như vậy có thể giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển từ đường huyết bình thường và tiền đái tháo đường sang đái tháo đường type 2, qua đó giảm gánh nặng biến chứng đái tháo đường vốn phổ biến ở quần thể này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Thiết kế cắt ngang của nghiên cứu hạn chế khả năng suy luận nhân quả; do đó, cần có các nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi của các kho mỡ theo thời gian và tác động trực tiếp của chúng lên sự xấu đi của chuyển hóa. Cỡ mẫu lớn hơn cũng sẽ tăng độ mạnh thống kê để khảo sát thêm các yếu tố dự báo và khác biệt giữa các phân nhóm như giới tính hoặc độ tuổi.
Việc nghiên cứu các can thiệp điều trị nhắm mục tiêu vào giảm mỡ lạc chỗ và ảnh hưởng của chúng đối với phòng ngừa đái tháo đường ở người Ấn Độ châu Á là một hướng hứa hẹn cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết luận
Người Ấn Độ châu Á mắc tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường type 2 giai đoạn sớm có các kho mỡ ở gan, tụy và ổ bụng cao hơn có ý nghĩa so với người có đường huyết bình thường, độc lập với BMI. Phân suất mỡ gan là một yếu tố dự báo rối loạn đường huyết đặc biệt mạnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát hiện sớm và can thiệp tích cực ở giai đoạn tiền đái tháo đường nhằm ngăn ngừa suy giảm tế bào beta và tiến triển thành đái tháo đường.
Nhân viên y tế nên nhận thức rõ vai trò trung tâm của mỡ lạc chỗ và khuyến nghị đánh giá chuyển hóa toàn diện, tư vấn lối sống cá thể hóa, cùng điều trị y khoa kịp thời phù hợp với nhóm sắc tộc có nguy cơ cao này.
Đăng ký thử nghiệm
Clinical Trials Registry of India (CTRI/2023/06/054228).
