Điểm nhấn
Nghiên cứu này cho thấy gần 40% nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt đang điều trị đồng thời bằng liệu pháp khử androgen (ADT) và thuốc ức chế đường truyền tín hiệu thụ thể androgen (ARPI) sẽ phát triển hội chứng chuyển hóa trong năm đầu tiên. Tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm 70–79 tuổi, trong đó tăng huyết áp là biến chứng chuyển hóa thường gặp nhất. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi chuyển hóa vượt ra ngoài phạm vi kiểm soát ung thư và gợi ý nhu cầu can thiệp chủ động về tim mạch-chuyển hóa.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư tuyến tiền liệt vẫn là một trong những bệnh ác tính thường gặp nhất ở nam giới trên toàn thế giới. Liệu pháp khử androgen (ADT), bằng cách ức chế testosterone, là nền tảng trong điều trị bệnh tiến triển. Gần đây hơn, các thuốc ức chế đường truyền tín hiệu thụ thể androgen (ARPI) như abiraterone acetate, enzalutamide, apalutamide và darolutamide đã trở thành các liệu pháp bổ trợ tiêu chuẩn nhằm cải thiện kết cục ung thư. Tuy nhiên, ADT được biết rõ là làm tăng nguy cơ hội chứng chuyển hóa (MetS), một cụm rối loạn bao gồm béo phì, kháng insulin, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu, qua đó làm tăng nguy cơ tim mạch.
Mặc dù các di chứng chuyển hóa của riêng ADT đã được ghi nhận, vẫn chưa có nhiều dữ liệu về tác động của việc khởi trị đồng thời ADT và ARPI đối với rối loạn chuyển hóa cũng như diễn tiến theo thời gian của tình trạng này. Ngoài ra, mức độ ảnh hưởng của tuổi tác và từng thuốc ARPI cụ thể lên nguy cơ này vẫn chưa rõ. Việc hiểu các mô hình này là rất quan trọng để tối ưu hóa chăm sóc toàn diện cho nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt, vốn thường có nhiều bệnh đồng mắc.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng cơ sở dữ liệu hồ sơ sức khỏe quốc gia Epic Cosmos đã được ẩn danh, thu thập dữ liệu từ tháng 1 năm 2014 đến tháng 9 năm 2025. Đoàn hệ bao gồm 16.924 nam giới trưởng thành mắc ung thư tuyến tiền liệt, bắt đầu điều trị phối hợp ADT và ARPI nhưng chưa có hội chứng chuyển hóa hoặc các thành phần của hội chứng này trước đó. Các ARPI được khảo sát bao gồm abiraterone acetate, enzalutamide, apalutamide và darolutamide. Ngày chỉ số được xác định là ngày đầu tiên ADT và ARPI chồng lấp nhau. Bệnh nhân được theo dõi tối đa 12 tháng sau khi khởi trị.
Kết cục chính là xuất hiện mới hội chứng chuyển hóa trong vòng 12 tháng sau khi bắt đầu điều trị phối hợp. Các kết cục thứ phát bao gồm phân tích từng bất thường chuyển hóa riêng lẻ như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì và kháng insulin. Phân tích phân nhóm được thực hiện theo nhóm tuổi và theo loại ARPI để đặc tả tính không đồng nhất của nguy cơ chuyển hóa.
Kết quả chính
Quần thể nghiên cứu có tuổi trung bình 73,1 tuổi (SD 9,1); thành phần chủng tộc bao gồm 65,5% người da trắng không phải gốc Tây Ban Nha, 21,0% người da đen không phải gốc Tây Ban Nha, 5,4% người gốc Tây Ban Nha và 3,0% người châu Á. Enzalutamide là ARPI được sử dụng phổ biến nhất, với đa số bệnh nhân nhận ADT bằng phương pháp nội khoa.
Trong thời gian theo dõi 12 tháng, tỷ lệ mắc tích lũy hội chứng chuyển hóa tăng dần, đạt gần 40%. Phân tích phân tầng theo tuổi cho thấy tỷ lệ cao nhất ở nam giới 70–79 tuổi, với 51,7 biến cố trên 1.000 người-tháng (KTC 95%, 50,7–53,9). Trong các thành phần của MetS, tăng huyết áp được ghi nhận thường xuyên nhất và nhất quán giữa các nhóm tuổi.
Các phân tích thăm dò cho thấy sự khác biệt về kết cục chuyển hóa theo loại ARPI, gợi ý các hồ sơ chuyển hóa khác nhau liên quan đến từng thuốc. Tuy nhiên, nghiên cứu không cung cấp bằng chứng kết luận về mối liên quan nhân quả hoặc cơ chế nền tảng của những khác biệt này.
Đáng chú ý, các rối loạn chuyển hóa này xuất hiện tương đối sớm sau khi khởi trị, làm nổi bật tác động nhanh của phối hợp ADT-ARPI lên cân bằng nội môi chuyển hóa.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu quy mô lớn này mở rộng hiểu biết về các bất lợi chuyển hóa đi kèm với các liệu pháp ung thư tuyến tiền liệt hiện đại, nhấn mạnh rằng hội chứng chuyển hóa phát triển ở một tỷ lệ đáng kể nam giới trong năm đầu tiên sử dụng phối hợp ADT và ARPI. Tăng huyết áp chiếm ưu thế phù hợp với các tác động đã biết của khử androgen lên điều hòa mạch máu và thận.
Do hệ quả tim mạch-chuyển hóa sâu rộng, bác sĩ ung bướu và nhân viên y tế ban đầu nên dự đoán và tầm soát bất thường chuyển hóa sớm trong quá trình điều trị. Tính phụ thuộc vào tuổi được quan sát cho thấy cần theo dõi chặt chẽ hơn ở bệnh nhân lớn tuổi, nhóm dễ bị biến cố tim mạch hơn.
Các cơ chế tiềm năng có thể bao gồm thay đổi liên quan đến ARPI trong chuyển hóa lipid, độ nhạy insulin và quá trình sinh steroid tại tuyến thượng thận. Tuy nhiên, thiết kế hồi cứu của nghiên cứu hạn chế suy luận nhân quả, và các yếu tố nhiễu như nguy cơ tim mạch nền hoặc thuốc dùng đồng thời chưa được kiểm soát đầy đủ.
Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét liệu từng ARPI cụ thể có mang lại mức nguy cơ chuyển hóa khác nhau hay không và liệu các chiến lược giảm thiểu, chẳng hạn can thiệp lối sống hoặc điều trị bằng thuốc, có thể làm giảm kết cục bất lợi hay không. Ngoài ra, phối hợp đa chuyên khoa giữa ung bướu, nội tiết và tim mạch là rất quan trọng để bảo đảm quản lý toàn diện.
Kết luận
Khởi trị đồng thời ADT và ARPI ở nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt có liên quan đến tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa cao và xuất hiện sớm, đặc biệt ở nhóm 70–79 tuổi. Tăng huyết áp nổi lên là bất thường chuyển hóa thường gặp nhất. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp theo dõi chuyển hóa vào khuôn khổ chăm sóc ung thư tuyến tiền liệt và xây dựng các can thiệp có thể triển khai trên diện rộng nhằm hạn chế nguy cơ tim mạch-chuyển hóa.
Bác sĩ lâm sàng nên lồng ghép các mô hình chăm sóc đa chuyên khoa và ưu tiên chiến lược phát hiện sớm, can thiệp sớm đối với rối loạn chuyển hóa nhằm cải thiện kết cục dài hạn ở nhóm dân số nguy cơ cao này.
Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu gốc không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Cần tiếp tục tìm hiểu thêm về công bố tài trợ hoặc các thử nghiệm tiến cứu trong lĩnh vực này.
Reference
Shaver AL, Zarrabi KK, Nikita N, Sharma S, Wen KY, Lu-Yao G. Metabolic Dysfunction After Initiation of Androgen Receptor Pathway Inhibitors in Prostate Cancer. JAMA Oncol. 2026 Aug 13:e262790. doi: 10.1001/jamaoncol.2026.2790. Epub ahead of print. PMID: 42593785; PMCID: PMC13474095.
