Điểm nổi bật
- Nồng độ kháng nguyên preS1 tương quan thuận với các chỉ dấu sao chép HBV và cao nhất ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính HBeAg dương tính.
- Kháng thể IgG kháng preS1 có thể phát hiện được trong toàn bộ các giai đoạn bệnh và tương quan nghịch với tải lượng vi rút, cho thấy một đáp ứng miễn dịch nội sinh liên quan đến kiểm soát vi rút.
- Huyết thanh có kháng nguyên preS1 thấp nhưng IgG kháng preS1 cao cho thấy năng lực trung hòa mạnh đối với HBV và HDV thông qua ức chế xâm nhập vi rút và chặn tương tác preS1-NTCP.
- Mức IgG kháng preS1 nền cao dự đoán sự ức chế vi rút bền vững sau khi ngừng điều trị bằng thuốc tương tự nucleos(t)ide, gợi ý đây là một biomarker chức năng cho chiến lược điều trị cá thể hóa.
Bối cảnh
Nhiễm vi rút viêm gan B (HBV) mạn tính vẫn là một thách thức y tế toàn cầu, với hơn 296 triệu người nhiễm mạn tính và có nguy cơ xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và suy gan. Mặc dù các liệu pháp thuốc tương tự nucleos(t)ide (NUC) có hiệu quả, nhưng hiếm khi đạt được chữa khỏi chức năng, được định nghĩa là mất HBsAg kèm ức chế vi rút bền vững. Kháng nguyên bề mặt lớn của HBV (L-HBsAg) bao gồm các vùng preS1, preS2 và S, trong đó vùng preS1 đóng vai trò then chốt trong xâm nhập vi rút bằng cách gắn với thụ thể tế bào gan sodium taurocholate cotransporting polypeptide (NTCP). Việc hiểu động học huyết thanh học và vai trò chức năng của kháng nguyên preS1 lưu hành cùng các kháng thể tương ứng có thể làm sáng tỏ các biomarker mới của kiểm soát vi rút và các đích can thiệp miễn dịch trị liệu.</n
Nội dung chính
Đặc điểm huyết thanh học của kháng nguyên preS1 và anti-preS1 IgG trong nhiễm HBV mạn tính
Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2026) sử dụng các xét nghiệm ELISA mới để định lượng kháng nguyên preS1 huyết thanh và IgG kháng preS1 trong một đoàn hệ lớn gồm 549 người nhiễm HBV mạn tính, 107 bệnh nhân đã đạt chữa khỏi chức năng và 110 đối chứng khỏe mạnh đã tiêm vắc xin. Kết quả cho thấy nồng độ kháng nguyên preS1 tăng có ý nghĩa ở bệnh nhân HBeAg dương tính, tương quan mạnh với HBV DNA, HBsAg và hiệu giá HBeAg. Điều này phản ánh tình trạng sao chép vi rút và bài tiết kháng nguyên đang hoạt động. Ngược lại, IgG kháng preS1 hiện diện ở tất cả các giai đoạn lâm sàng, dù ở các mức độ khác nhau, và cho thấy tương quan nghịch mạnh với HBV DNA, gợi ý rằng các kháng thể này có thể hình thành như một phần của đáp ứng miễn dịch của cơ thể nhằm kiểm soát sao chép vi rút. Hơn nữa, mức IgG kháng preS1 tương quan thuận với alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) huyết thanh, là các dấu ấn của viêm gan, cho thấy sự hoạt hóa miễn dịch diễn ra đồng thời với quá trình tạo kháng thể.
Đáng chú ý, IgG kháng preS1 vẫn có thể phát hiện được ở một phần cá thể đạt chữa khỏi chức năng, cho thấy sự tồn tại dai dẳng của các kháng thể này có thể góp phần hoặc phản ánh kiểm soát vi rút lâu dài.
Hoạt tính trung hòa chức năng của kháng thể kháng preS1
Các xét nghiệm trung hòa sử dụng mô hình in vitro nhiễm HBV và vi rút viêm gan D (HDV) cho thấy huyết thanh có kháng nguyên preS1 thấp nhưng IgG kháng preS1 cao có khả năng ức chế xâm nhập vi rút một cách hiệu quả. Về cơ chế, các kháng thể này chặn cạnh tranh sự gắn của preS1 vào NTCP trên tế bào gan, một bước thiết yếu quyết định nhiễm HBV/HDV. Bản đồ epitope bằng peptide microarray xác định các epitope tuyến tính ưu thế của kháng thể nằm trong miền preS1, vốn cần thiết cho tương tác với NTCP, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa chức năng của chúng.
Những kết quả này khẳng định rằng kháng thể IgG kháng preS1 có năng lực trung hòa mạnh, không chỉ đóng vai trò là dấu ấn huyết thanh học mà còn là tác nhân thực sự tham gia ngăn chặn lan truyền vi rút.
Ý nghĩa lâm sàng và giá trị dự báo khi ngừng điều trị
Một phát hiện có ý nghĩa chuyển dịch lâm sàng đáng kể đến từ phân tích 51 bệnh nhân ngừng điều trị NUC. Những bệnh nhân có mức IgG kháng preS1 nền cao hơn cho thấy xác suất ức chế vi rút bền vững sau ngừng thuốc cao hơn. Điều này gợi ý rằng định lượng IgG kháng preS1 có thể đóng vai trò là biomarker dự báo để hướng dẫn ngừng NUC an toàn, qua đó có thể giảm nguy cơ tái phát vi rút.
Các biomarker như vậy đang rất cần thiết để cá thể hóa thời gian điều trị và cải thiện tỷ lệ chữa khỏi chức năng, trong bối cảnh điều trị kháng vi rút kéo dài vô thời hạn gây gánh nặng và chi phí đáng kể.
Tích hợp với y văn và hướng dẫn trước đây
Các nghiên cứu trước đã xác lập vai trò quan trọng của preS1 trong quá trình xâm nhập HBV và như một thành phần đích của vắc xin; tuy nhiên, việc phân tích huyết thanh học các kháng thể anti-preS1 nội sinh trong nhiễm mạn tính vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu của Wang và cộng sự đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách kết hợp huyết thanh định lượng với các xét nghiệm chức năng và các tương quan lâm sàng. Các hướng dẫn quản lý HBV hiện hành (ví dụ EASL 2017, AASLD 2018) khuyến nghị theo dõi sao chép vi rút và các dấu ấn huyết thanh, nhưng hiện vẫn chưa đưa xét nghiệm kháng thể anti-preS1 vào thực hành. Bằng chứng được trình bày cho thấy cần xem xét tích hợp thêm các dấu ấn miễn dịch này vào các thuật toán quản lý HBV.
Nhận định chuyên gia
Việc chứng minh sự hiện diện của các kháng thể anti-preS1 có hoạt tính chức năng trong nhiễm HBV mạn tính cung cấp bằng chứng thuyết phục cho vai trò của chúng như các chất trung hòa vi rút nội sinh. Khác với các kháng thể trung hòa nhắm vào miền HBsAg nhỏ, IgG kháng preS1 nhắm trực tiếp vào cơ chế xâm nhập tại giao diện gắn thụ thể, một điểm yếu then chốt của HBV và HDV.
Trong khi mức preS1 kháng nguyên cao phản ánh tình trạng sao chép đang hoạt động, sự gia tăng IgG kháng preS1 cho thấy sự tham gia của miễn dịch chủ thể. Mối tương quan nghịch giữa IgG kháng preS1 với tải lượng vi rút và khả năng dự đoán ức chế vi rút sau NUC nhấn mạnh giá trị tiềm năng của chỉ dấu này như một biomarker.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có hạn chế, bao gồm thiết kế quan sát và nhu cầu xác nhận trên các quần thể và bối cảnh lâm sàng đa dạng hơn. Các nghiên cứu tương lai nên đánh giá liệu tiêm chủng điều trị hoặc miễn dịch thụ động nhằm tăng cường kháng thể anti-preS1 có thể cải thiện tỷ lệ chữa khỏi chức năng hay không.
Tác động chuyển dịch lâm sàng là đáng chú ý, vì việc đo IgG kháng preS1 có thể tinh chỉnh phân tầng bệnh nhân khi cân nhắc ngừng điều trị và cung cấp một dấu ấn thay thế cho kiểm soát miễn dịch, qua đó hỗ trợ quản lý viêm gan B mạn tính theo hướng cá thể hóa và dựa trên miễn dịch học hơn.
Kết luận
Bức tranh quản lý viêm gan B mạn tính đang thay đổi theo hướng được hưởng lợi từ những hiểu biết về tương tác ký chủ–vi rút ở mức phân tử và miễn dịch học. Công trình của Wang và cộng sự làm sáng tỏ các kiểu hình huyết thanh học khác biệt của kháng nguyên preS1 lưu hành và IgG kháng preS1, có liên quan với tải lượng vi rút, viêm gan và trạng thái chữa khỏi chức năng.
Về mặt chức năng, các kháng thể IgG kháng preS1 tạo ra hoạt tính trung hòa mạnh bằng cách chặn tương tác preS1-NTCP, ngăn cản xâm nhập và lan truyền vi rút. Sự hiện diện và nồng độ của chúng có thể hỗ trợ tiên lượng và hướng dẫn ngừng điều trị kháng vi rút an toàn.
Nhìn chung, nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về đáp ứng miễn dịch nội sinh trong viêm gan B mạn tính và gợi mở các biomarker đầy hứa hẹn cho kiểm soát vi rút và phân tầng điều trị, tạo nền tảng cho các chiến lược miễn dịch trị liệu mới và y học chính xác trong nhiễm HBV.
Tài liệu tham khảo
- Wang B, Li Y, Li F, Feng Y, Hao M, Hua T, Wu M, He M, Luo F, Lu M, Wang Q, Zhang J, Yuan Z, Zhang M, Chen J. Functional anti-preS1 antibody responses associated with viral control in chronic hepatitis B. Gut. 2026 Jun 22. PMID: 42331615. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42331615/
- European Association for the Study of the Liver (EASL). EASL 2017 Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. J Hepatol. 2017 Aug;67(2):370-398. PMID: 28427875.
- Terrault NA, Lok ASF, McMahon BJ, et al. Update on Prevention, Diagnosis, and Treatment of Chronic Hepatitis B: AASLD 2018 Hepatitis B Guidance. Hepatology. 2018 Apr;67(4):1560-1599. PMID: 29427912.
- Xia Y, Chen DS. The molecular biology of HBV preS/S proteins and viral entry. J Viral Hepat. 2011 May;18(5):261-275. PMID: 20961393.

