Giới thiệu
Ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (High-grade serous carcinoma, HGSC) khu vực vòi tử cung – buồng trứng vẫn là một thách thức lâm sàng đáng kể do tính chất xâm lấn mạnh và tỷ lệ tái phát cao. Sự ra đời của các chất ức chế poly (ADP-ribose) polymerase (PARP inhibitors, PARPi) đã làm thay đổi chiến lược điều trị, khai thác các khiếm khuyết trong con đường sửa chữa DNA để gây ra hiện tượng “gây chết tổng hợp” (synthetic lethality). Một dấu ấn sinh học then chốt dự báo lợi ích từ PARPi là thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination Deficiency, HRD), một đặc điểm bất ổn định bộ gen chủ yếu do đột biến BRCA1 hoặc BRCA2 gây ra. Tuy nhiên, nhiều trường hợp HGSC thuộc nhóm hoang dại BRCA1/2 (BRCA-wt), làm hạn chế giá trị dự báo đáp ứng với PARPi chỉ dựa trên tình trạng BRCA. Khả năng sẵn có và việc áp dụng thường quy xét nghiệm HRD trong thực hành lâm sàng cũng khác nhau giữa các cơ sở. Quan trọng hơn, nếu có các dấu ấn phân tử thay thế có thể suy luận đáng tin cậy tình trạng HRD, việc phân tầng bệnh nhân để điều trị PARPi sẽ được cải thiện.
Bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu của Maradiya và cộng sự giải quyết các khoảng trống kiến thức quan trọng về giá trị lâm sàng trong thực tế của xét nghiệm HRD ở bệnh nhân HGSC BRCA-wt. Ngoài ra, nghiên cứu còn khảo sát khuếch đại MYC, một sự kiện sinh ung phổ biến, như một dấu ấn thay thế tiềm năng liên quan đến tình trạng HRD và khả năng đáp ứng với PARPi. Các dấu ấn sinh học thay thế như vậy có thể đơn giản hóa xét nghiệm phân tử và mở rộng ứng dụng của y học chính xác trong ung thư buồng trứng.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này đánh giá 96 bệnh nhân HGSC được xét nghiệm HRD trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2023 đến năm 2025 tại các cơ sở ở Alberta, Canada. Bệnh nhân được phân tầng theo tình trạng HRD xác định bằng các xét nghiệm DNA đã thiết lập, gồm HRD, có năng lực tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination Proficient, HRP) hoặc không kết luận. Phân tích tập trung vào dữ liệu nhân khẩu học, chi tiết phác đồ điều trị, đặc biệt là việc sử dụng PARPi (chủ yếu là niraparib), đặc điểm di truyền của khối u và kết cục tái phát. Hai đoàn hệ BRCA-wt độc lập được sử dụng để xác thực các quan sát về mối liên quan giữa biến đổi số bản sao MYC và tình trạng HRD.
Kết quả chính
Đoàn hệ bao gồm 33 trường hợp HRD, 59 trường hợp HRP và 4 trường hợp không kết luận. Đáng chú ý, khối u HRD có khả năng được điều trị bằng niraparib cao gấp 3,5 lần (25/33) so với khối u HRP (13/59), cho thấy kết quả xét nghiệm HRD đã được ứng dụng trong quyết định điều trị lâm sàng. Trong số bệnh nhân được điều trị bằng niraparib, tỷ lệ bệnh nhân có khối u HRD tiếp tục điều trị mà không tiến triển cao hơn (40%) so với nhóm có khối u HRP (23%), gợi ý đáp ứng điều trị tốt hơn, phù hợp với các điểm yếu bộ gen nền tảng.
Đặc biệt, khuếch đại MYC (≥5 bản sao) xuất hiện với tỷ lệ cao hơn có ý nghĩa ở khối u HRD so với HRP ở cả đoàn hệ chính (43% so với 3%, p=0,00050) và các đoàn hệ xác thực (55% so với 11%, p<0,005). Sự hiện diện của khuếch đại MYC tương quan với xác suất HRD ước tính là 85% — cao hơn 2,6 lần so với tỷ lệ hiện mắc HRD nền tảng 33% trong các đoàn hệ. Mối liên quan mạnh này nhấn mạnh tiềm năng của khuếch đại MYC như một dấu ấn sinh học thay thế để nhận diện bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ PARPi dù có tình trạng BRCA-wt.
Bình luận của chuyên gia
Kết quả nghiên cứu củng cố vai trò có thể ứng dụng trong thực hành của xét nghiệm HRD trong định hướng điều trị PARPi, phù hợp với các khuyến cáo mới nổi ủng hộ lựa chọn điều trị dựa trên dấu ấn sinh học trong HGSC. Khuếch đại MYC như một dấu ấn thay thế là một khái niệm mới và đầy hứa hẹn, cần được xác thực thêm về mặt sinh học và lâm sàng. Việc tích hợp dấu ấn này vào các panel DNA thường quy có thể giúp sàng lọc tinh gọn, tiết kiệm chi phí và cải thiện chỉ số điều trị của PARPi ở bệnh nhân BRCA-wt.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và nguy cơ sai lệch chọn mẫu vốn có trong các nghiên cứu thực tế. Cỡ mẫu tương đối nhỏ ở các phân tích phân nhóm đòi hỏi thận trọng khi diễn giải các mối liên quan thống kê. Ngoài ra, việc chuẩn hóa các xét nghiệm HRD và ngưỡng cắt vẫn là một thách thức đang tồn tại trong lĩnh vực này. Các nghiên cứu tiến cứu tích hợp lập hồ sơ gen toàn diện và theo dõi kết cục lâm sàng dọc theo thời gian sẽ rất cần thiết để khẳng định và mở rộng các quan sát này.
Kết luận
Maradiya và cộng sự cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng xét nghiệm HRD là một công cụ giá trị để định hướng sử dụng PARPi trong HGSC, đặc biệt ở các khối u hoang dại BRCA1/2. Việc xác định khuếch đại MYC là một dấu ấn thay thế có khả năng dự báo cao của HRD mang đến một chiến lược dấu ấn sinh học mới có thể cải thiện lựa chọn bệnh nhân cho các liệu pháp nhắm trúng đích. Việc tích hợp đánh giá số bản sao MYC vào các panel DNA lâm sàng hứa hẹn mở rộng ung thư chính xác trong ung thư buồng trứng. Trong thời gian tới, việc hài hòa hóa quy trình xét nghiệm và xác thực tiến cứu sẽ là yếu tố then chốt để chuyển hóa các kết quả này thành cải thiện kết cục cho bệnh nhân.
Nguồn kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Bài báo gốc không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng; cần liên hệ thêm với các tác giả và các cơ sở liên quan để có thông tin chi tiết.
Tài liệu tham khảo
1. Maradiya R, Kinloch M, De Leo A, et al. The real-world utility of homologous repair deficiency testing in BRCA1/2 wild-type high-grade serous carcinoma and the utility of MYC amplification as a potential surrogate marker. Gynecol Oncol. 2026 Jul 13;211:148-152. PMID: 42442041.
2. Ledermann J et al. Overall survival in patients with platinum-sensitive recurrent ovarian cancer treated with niraparib: an updated analysis of the ENGOT-OV16/NOVA trial. Ann Oncol. 2019.
3. Alexandrov LB et al. Signatures of mutational processes in human cancer. Nature. 2013;500(7463):415-21.

