Điểm nổi bật
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giai đoạn 3 TORCH đã đánh giá hiệu quả của việc phối hợp hóa tắc động mạch qua đường động mạch (transarterial chemoembolization, TACE) với đốt sóng cao tần chọn lọc (đốt nhiệt) ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma, HCC) không thể cắt bỏ. Nghiên cứu cho thấy khi TACE được theo sau bởi đốt nhiệt, thời gian sống không tiến triển (progression-free survival, PFS) và thời gian sống toàn bộ (overall survival, OS) được cải thiện rõ rệt so với TACE đơn thuần. Hồ sơ an toàn giữa hai nhóm tương đương, các biến cố bất lợi có thể kiểm soát được. Các kết quả này cho thấy chiến lược TACE nối tiếp đốt u có thể là một phương án điều trị ưu việt cho HCC không thể cắt bỏ, khu trú tại gan.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mắc bệnh và tử vong do ung thư trên toàn thế giới, đặc biệt tại các khu vực có tỷ lệ bệnh gan mạn tính cao. Ở những bệnh nhân có bệnh khu trú tại gan nhưng không còn chỉ định các điều trị triệt căn như phẫu thuật cắt gan hoặc ghép gan, hóa tắc động mạch qua đường động mạch (TACE) vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc hiện hành. Tuy nhiên, TACE đơn thuần thường cho kết quả sống còn chưa tối ưu do không loại bỏ hoàn toàn khối u và tỷ lệ tái phát cao.
Nỗ lực tăng cường kiểm soát tại chỗ khối u và kéo dài thời gian sống đã thúc đẩy quan tâm đến việc phối hợp TACE với các kỹ thuật đốt u bằng nhiệt như đốt sóng cao tần (radiofrequency ablation, RFA). Đốt nhiệt nhằm phá hủy các tế bào u còn sống sót sau TACE, từ đó có thể cải thiện hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, trước thử nghiệm TORCH, bằng chứng lâm sàng giai đoạn 3 mạnh mẽ ủng hộ cách tiếp cận phối hợp này vẫn còn thiếu.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm TORCH là một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, tiến cứu, nhãn mở, giai đoạn 3, được tiến hành tại hai trung tâm y tế tuyến cuối ở Trung Quốc từ tháng 5 năm 2015 đến tháng 8 năm 2024, tuyển chọn 241 bệnh nhân HCC không thể cắt bỏ, giai đoạn B theo phân loại Barcelona Clinic Liver Cancer (BCLC), khu trú tại gan. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận TACE sau đó đốt sóng cao tần chọn lọc (nhóm TACE-đốt u) hoặc chỉ TACE (nhóm chứng). Tiêu chí đủ điều kiện chính yêu cầu khối u khu trú tại gan, không phù hợp với phẫu thuật cắt bỏ triệt căn hoặc ghép gan, đồng thời chức năng dự trữ gan còn đủ cho can thiệp điều trị.
Tiêu chí đánh giá chính là thời gian sống không tiến triển (PFS) được đánh giá theo Tiêu chuẩn Đánh giá Đáp ứng trong U đặc (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors, RECIST), phiên bản 1.1. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm thời gian sống toàn bộ (OS), đáp ứng điều trị và PFS theo tiêu chuẩn modified RECIST, thời gian sống không còn khả năng điều trị (untreatable progression-free survival, untreatable PFS), và đánh giá an toàn dựa trên các biến cố bất lợi liên quan điều trị độ 3–4.
Kết quả chính
Đặc điểm ban đầu
Quần thể phân tích theo nguyên tắc điều trị dự kiến (intention-to-treat) gồm 241 bệnh nhân: 121 bệnh nhân ở nhóm TACE-đốt u (tuổi trung vị 59; nam 89,3%) và 120 bệnh nhân ở nhóm TACE đơn thuần (tuổi trung vị 58; nam 88,3%). Gánh nặng khối u, được đánh giá bằng thang điểm gánh nặng u 6-and-12, tương đương giữa hai nhóm, trong đó đa số được xếp vào mức gánh nặng thấp đến trung bình.
Thời gian sống không tiến triển
Tiêu chí đánh giá chính, PFS trung vị theo RECIST 1.1, kéo dài đáng kể ở nhóm TACE-đốt u, đạt 17,7 tháng (KTC 95%, 11,4–23,1), so với 7,3 tháng (KTC 95%, 6,4–10,4) ở nhóm TACE đơn thuần. Tỷ số nguy cơ (hazard ratio, HR) đối với tiến triển bệnh hoặc tử vong là 0,47 (KTC 95%, 0,34–0,65; P < .001), cho thấy giảm 53% nguy cơ nhờ liệu pháp phối hợp.
PFS không còn khả năng điều trị nữa—tức thời gian cho đến khi bệnh tiến triển đến mức không thể áp dụng thêm điều trị—cũng được kéo dài rõ rệt với TACE-đốt u (trung vị 35,1 so với 12,3 tháng; HR 0,40; KTC 95%, 0,27–0,58; P < .001), nhấn mạnh sự trì hoãn tiến triển thành bệnh kháng trị.
Thời gian sống toàn bộ
Phân tích sống còn cho thấy OS trung vị là 88,6 tháng (KTC 95%, 43,1 tháng đến không ước tính được) ở nhóm TACE-đốt u, cao hơn có ý nghĩa so với 35,1 tháng (KTC 95%, 25,4–45,5) ghi nhận ở bệnh nhân chỉ nhận TACE (HR 0,50; KTC 95%, 0,34–0,73; P < .001). Việc thời gian sống trung vị tăng hơn gấp đôi này cho thấy lợi ích lâm sàng rõ rệt của cách tiếp cận phối hợp.
Phân tích phân nhóm
Bệnh nhân có điểm gánh nặng khối u thấp đến trung bình (≤6 điểm và 6–12 điểm) đạt được mức cải thiện nổi bật nhất ở cả PFS và OS, gợi ý rằng hiệu quả của liệu pháp phối hợp có thể chịu ảnh hưởng bởi gánh nặng u.
An toàn điều trị
Biến cố bất lợi liên quan điều trị độ 3 và 4 xảy ra ở 23,2% bệnh nhân nhóm TACE-đốt u so với 18,3% ở nhóm TACE đơn thuần. Mặc dù tỷ lệ biến cố bất lợi tăng nhẹ sau điều trị phối hợp, sự khác biệt là khiêm tốn và có thể kiểm soát, không ghi nhận tín hiệu an toàn bất thường nào. Những kết quả này ủng hộ khả năng dung nạp của chiến lược TACE nối tiếp đốt sóng cao tần chọn lọc.
Bình luận chuyên gia
Thử nghiệm TORCH cung cấp bằng chứng mức 1 thuyết phục, khẳng định ưu thế của việc phối hợp TACE với đốt nhiệt so với TACE đơn thuần trong HCC không thể cắt bỏ, khu trú tại gan. Mức tăng OS trung vị hơn gấp đôi đặc biệt đáng chú ý, xét đến việc lợi ích sống còn của đơn trị TACE trong lịch sử vốn rất hạn chế. Nghiên cứu này đã giải quyết một cách chặt chẽ khoảng trống bằng chứng trước đó và củng cố mô hình điều trị tích hợp các liệu pháp tại vùng nhằm tối ưu hóa kiểm soát khối u.
Mặc dù các kết quả này rất hứa hẹn, vẫn còn một số điểm cần cân nhắc. Thử nghiệm được tiến hành tại hai trung tâm ở Trung Quốc, một khu vực có tỷ lệ mắc HCC cao và nguyên nhân chủ yếu liên quan viêm gan B, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa sang các quần thể khác. Hơn nữa, thiết kế nhãn mở, dù thực tiễn, vẫn có thể tạo ra sai lệch đánh giá mặc dù các tiêu chí chẩn đoán hình ảnh là khách quan.
Về mặt cơ chế, TACE làm giảm thể tích khối u và gây hoại tử do thiếu máu, tạo ra “cửa sổ cơ hội” cho đốt nhiệt tiếp theo nhằm loại bỏ các tế bào u còn sống sót và vi di căn. Cách tiếp cận nối tiếp này tận dụng các cơ chế tác động bổ sung để cải thiện kiểm soát bệnh tại chỗ.
Kết luận
Thử nghiệm giai đoạn 3 TORCH cho thấy liệu pháp nối tiếp gồm hóa tắc động mạch qua đường động mạch sau đó là đốt sóng cao tần chọn lọc giúp cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển và thời gian sống toàn bộ so với TACE đơn thuần ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan không thể cắt bỏ, khu trú tại gan. Phác đồ phối hợp này có hồ sơ an toàn chấp nhận được và mang lại lợi ích lâm sàng có ý nghĩa, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có gánh nặng khối u thấp đến trung bình.
Các phát hiện này ủng hộ việc cân nhắc đưa đốt nhiệt chọn lọc sau TACE vào điều trị ở những bệnh nhân phù hợp, qua đó có thể định nghĩa lại tiêu chuẩn chăm sóc cho HCC giai đoạn trung gian. Các nghiên cứu tiếp theo nên đánh giá khả năng áp dụng rộng rãi trên các quần thể đa dạng và tinh chỉnh tiêu chí lựa chọn bệnh nhân nhằm tối đa hóa lợi ích điều trị.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm TORCH được tài trợ bởi nguồn hỗ trợ nghiên cứu nội bộ tại các trung tâm y tế tuyến cuối tham gia ở Trung Quốc. Thử nghiệm được đăng ký với mã định danh ClinicalTrials.gov: NCT02435953.
Tài liệu tham khảo
- Lyu N, Yi JZ, Wu XT, et al. Transarterial Chemoembolization Plus Thermal Ablation in Unresectable Hepatocellular Carcinoma: The Phase 3 TORCH Randomized Clinical Trial. JAMA Oncol. 2026 Jul 30. PMID: 42530948.
- Llovet JM, Bruix J. Systematic review of randomized trials for unresectable hepatocellular carcinoma: chemoembolization improves survival. Hepatology. 2003;37(2):429-42.
- Forner A, Reig M, Bruix J. Hepatocellular carcinoma. Lancet. 2018;391(10127):1301-1314.
- European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines: Management of hepatocellular carcinoma. J Hepatol. 2018;69(1):182-236.
