Điểm nổi bật
Nghiên cứu này cung cấp các dữ liệu dài hạn quan trọng so sánh thủ thuật đặt midurethral sling theo đường sau xương mu (retropubic) và đường xuyên lỗ bịt (transobturator) trong điều trị tiểu không tự chủ khi gắng sức (stress urinary incontinence, SUI) nguyên phát. Các điểm chính gồm:
- Tỷ lệ thất bại chung thấp ở cả hai loại sling trong thời gian theo dõi kéo dài (trung vị > 9 năm).
- Nguy cơ phẫu thuật lại do SUI tái phát cao hơn có ý nghĩa ở nhóm sling xuyên lỗ bịt so với nhóm sling sau xương mu.
- Phụ nữ được đặt sling xuyên lỗ bịt đồng thời với phẫu thuật sửa sa tạng chậu có nguy cơ phẫu thuật lại đặc biệt cao.
- Sling sau xương mu liên quan đến nguy cơ phẫu thuật lại cao hơn do bí tiểu cần can thiệp.
Bối cảnh nghiên cứu
Tiểu không tự chủ khi gắng sức (SUI) ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể phụ nữ trên toàn thế giới, làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống do tình trạng rò rỉ nước tiểu không tự chủ khi hoạt động thể lực, ho hoặc hắt hơi. Phẫu thuật đặt midurethral sling đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị ngoại khoa SUI nguyên phát nhờ tính ít xâm lấn và hiệu quả bền vững.
Hai đường đặt sling được sử dụng rộng rãi là đường sau xương mu (đi qua phía sau xương mu) và đường xuyên lỗ bịt (đi qua lỗ bịt). Cả hai phương pháp đều cho thấy tỷ lệ thành công thuận lợi trong ngắn hạn đến trung hạn trong việc giảm triệu chứng SUI, nhưng khác nhau về hồ sơ biến chứng.
Dữ liệu dài hạn so sánh độ bền, tỷ lệ thất bại và nguy cơ biến chứng của hai phương pháp này, đặc biệt trên 10 năm hoặc lâu hơn, vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, ảnh hưởng của phẫu thuật sửa sa tạng chậu đồng thời lên kết quả của sling vẫn chưa rõ. Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này nhằm lấp khoảng trống kiến thức đó bằng cách đánh giá tỷ lệ phẫu thuật lại và biến chứng sau các thủ thuật này trong một thời gian theo dõi kéo dài.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu hồi cứu này đánh giá một đoàn hệ gồm 1.881 phụ nữ đã được mô tả trước đó, trải qua đặt midurethral sling để điều trị SUI nguyên phát tại một trung tâm y khoa học thuật từ năm 2002 đến 2012. Đối với phân tích theo dõi dài hạn, một phân nhóm được ghép cặp theo biến đồng biến đã được tạo ra, bao gồm 570 phụ nữ đặt sling sau xương mu và 317 phụ nữ đặt sling xuyên lỗ bịt.
Hồ sơ sức khỏe của bệnh nhân được rà soát, với thời gian theo dõi kéo dài đến ngày 31 tháng 12 năm 2022, ghi nhận thời gian theo dõi trung vị (khoảng tứ phân vị) là 11,1 năm trên toàn bộ nhóm (sau xương mu 11,4 năm, xuyên lỗ bịt 9,6 năm).
Các tiêu chí đánh giá chính là thất bại điều trị, được định nghĩa là phải phẫu thuật lại vì SUI tái phát, và tỷ lệ biến chứng liên quan đến thủ thuật, đặc biệt là phẫu thuật lại do bí tiểu.
Kết quả chính
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thất bại khá thấp ở cả hai loại sling, nhưng có những khác biệt quan trọng:
- Tỷ lệ thất bại và phẫu thuật lại: Nhìn chung, 8,8% phụ nữ đặt sling xuyên lỗ bịt cần phẫu thuật lại do SUI tái phát, so với 4,4% ở nhóm sau xương mu. Hazard ratio (HR) chưa hiệu chỉnh của phẫu thuật lại với sling xuyên lỗ bịt so với sling sau xương mu là 2,29 (KTC 95%, 1,49-3,54; p < 0,001), và phân tích ghép cặp theo biến đồng biến vẫn xác nhận nguy cơ tăng cao (HR 1,91; KTC 95%, 1,15-3,17; p = 0,01).
- Ảnh hưởng của phẫu thuật sửa sa tạng chậu đồng thời: Nguy cơ phẫu thuật lại tăng ở nhóm sling xuyên lỗ bịt đặc biệt rõ khi thủ thuật sling được thực hiện kết hợp với phẫu thuật sửa sa tạng chậu. HR chưa hiệu chỉnh là 6,34 (KTC 95%, 3,09-13,02; p < 0,001), và sau khi ghép cặp, HR vẫn còn cao ở mức 3,96 (KTC 95%, 1,35-11,58; p = 0,01).
- Biến chứng bí tiểu: Phụ nữ được đặt sling sau xương mu có tỷ lệ phẫu thuật lại vì bí tiểu cao hơn so với những người đặt sling xuyên lỗ bịt. Phân tích ghép cặp cho thấy HR là 8,39 (KTC 95%, 1,11-63,22; p = 0,04) đối với các can thiệp liên quan đến bí tiểu ở nhóm sau xương mu.
Các kết quả này cho thấy có sự đánh đổi rõ rệt giữa hai đường đặt sling: sling xuyên lỗ bịt có nguy cơ SUI tái phát cần phẫu thuật lại cao hơn, đặc biệt khi phối hợp với phẫu thuật sửa sa tạng chậu, trong khi sling sau xương mu lại làm tăng nguy cơ biến chứng tắc nghẽn đường tiểu.
Bình luận chuyên gia
Midurethral sling vẫn là nền tảng trong điều trị ngoại khoa SUI nguyên phát, nhờ ít xâm lấn và hiệu quả dài hạn tốt. Các khuyến cáo hiện nay đề nghị lựa chọn đường sau xương mu hoặc xuyên lỗ bịt dựa trên giải phẫu bệnh nhân, bệnh đồng mắc và các thủ thuật phối hợp.
Nguy cơ phẫu thuật lại tăng rõ rệt liên quan đến sling xuyên lỗ bịt khi kết hợp với phẫu thuật sửa sa tạng chậu trong nghiên cứu này có thể phản ánh các yếu tố cơ học hoặc viêm ảnh hưởng đến sự tích hợp của sling và nâng đỡ niệu đạo. Ngược lại, tỷ lệ bí tiểu cao hơn sau đặt sling sau xương mu phù hợp với các nguy cơ đã biết của đường sau xương mu do tắc nghẽn niệu đạo hoặc rối loạn đi tiểu.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, khả năng sai lệch do mã hóa hoặc ghi chép, và thiết kế đơn trung tâm, những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Tuy nhiên, cỡ mẫu lớn và thời gian theo dõi kéo dài giúp tăng độ tin cậy của các kết quả quan trọng này.
Kết luận
Tóm lại, đánh giá toàn diện dài hạn này xác nhận rằng midurethral sling trong điều trị SUI nguyên phát có tỷ lệ thất bại thấp và bền vững. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại sling cần cân nhắc các nguy cơ biến chứng khác nhau: sling xuyên lỗ bịt liên quan đến nguy cơ phẫu thuật lại cao hơn do SUI tái phát, đặc biệt khi kết hợp với phẫu thuật sửa sa tạng chậu, trong khi sling sau xương mu làm tăng nguy cơ bí tiểu cần can thiệp phẫu thuật.
Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của lập kế hoạch phẫu thuật cá thể hóa và tư vấn đầy đủ cho bệnh nhân về các kết cục dài hạn có thể xảy ra. Cần thêm các nghiên cứu tiến cứu để tối ưu hóa chiến lược lựa chọn sling và cải thiện độ bền cũng như độ an toàn ở phụ nữ mắc SUI.
Tài liệu tham khảo
- Trad ATA, El Nashar SA, Linder BJ, et al. Long-Term Outcomes After Retropubic and Transobturator Sling Procedures: Reoperation for Recurrent Stress Urinary Incontinence. BJOG. 2026 Jul 2; PMID: 42392760.
- Blaivas JG, et al. Midurethral Slings for Stress Urinary Incontinence: A Review of Complication Rates and Management Strategies. Int Urogynecol J. 2019;30(12):1849-1859.
- Ford AA, Rogerson L, Cody JD, et al. Mid-urethral Sling Operations for Stress Urinary Incontinence in Women. Cochrane Database Syst Rev. 2015 Jul 7;(7):CD006375.

