Bối cảnh: Thách thức trong xử trí chuyển dạ sinh non và nhiễm trùng trong buồng ối
Chuyển dạ sinh non, được định nghĩa là các cơn co tử cung gây thay đổi cổ tử cung trước 37 tuần thai, vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh suất và tử suất sơ sinh trên toàn thế giới. Ở nhóm phụ nữ có chuyển dạ sinh non nhưng màng ối còn nguyên vẹn, có một phân nhóm nguy cơ cao bị nhiễm trùng trong buồng ối hoặc viêm trong buồng ối. Phân nhóm này có nguy cơ đặc biệt cao bị chuyển dạ tự phát sắp xảy ra và các kết cục bất lợi ở trẻ sơ sinh do tình trạng viêm do nhiễm trùng gây ra. Việc nhận diện sớm và chính xác những phụ nữ nguy cơ cao này là thiết yếu để can thiệp lâm sàng kịp thời và cải thiện kết cục.
Hiện nay, chọc ối vẫn là thủ thuật chẩn đoán tiêu chuẩn vàng để phát hiện nhiễm trùng trong buồng ối hoặc viêm trong buồng ối, bằng cách lấy trực tiếp dịch ối để nuôi cấy vi sinh, xét nghiệm phân tử và các dấu ấn viêm. Tuy nhiên, chọc ối là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây khó chịu, kèm nguy cơ thủ thuật và làm cả người bệnh lẫn bác sĩ lâm sàng e ngại, do đó hạn chế việc áp dụng thường quy cho tất cả phụ nữ đến khám vì chuyển dạ sinh non.
Tình huống lâm sàng này cho thấy một nhu cầu y tế chưa được đáp ứng: phát triển các mô hình dự đoán ít xâm lấn, đáng tin cậy và dễ tiếp cận để phân tầng nguy cơ nhiễm trùng trong buồng ối hoặc chuyển dạ tự phát sớm, từ đó sử dụng chọc ối hợp lý hơn, tập trung vào những người có nguy cơ cao nhất.
Thiết kế nghiên cứu: Thẩm định ngoại bộ đa trung tâm đối với các mô hình dự đoán
Một nghiên cứu gần đây đã tiến hành thẩm định ngoại bộ bốn mô hình dự đoán ít xâm lấn, sử dụng dữ liệu lâm sàng thu thập trong giai đoạn 2022–2024 từ ba bệnh viện tuyến cuối ở Tây Ban Nha và Cộng hòa Séc: Hospital Clinic, Hospital Sant Joan de Déu, Vall d’Hebron Barcelona University Hospital (Tây Ban Nha) và University Hospital Hradec Kralove (Cộng hòa Séc).
Quần thể nghiên cứu gồm 114 phụ nữ được chẩn đoán chuyển dạ sinh non trước 34 tuần thai, đã được chọc ối để loại trừ nhiễm trùng trong buồng ối hoặc viêm trong buồng ối. Các mô hình dự đoán tích hợp sự phối hợp giữa các dấu ấn lâm sàng và sinh học:
– Chiều dài cổ tử cung (CL) đo bằng siêu âm qua ngả âm đạo
– Nồng độ protein C phản ứng huyết thanh (CRP)
– Dấu ấn viêm âm đạo interleukin 6 (IL-6)
– pH âm đạo
– Nồng độ acid lactic âm đạo
– Mức độ hiện diện của chi Lactobacillus ở âm đạo
Mục tiêu là thẩm định ngoại bộ và so sánh hiệu năng của các mô hình trong dự đoán nhiễm trùng trong buồng ối hoặc chuyển dạ tự phát trong vòng 7 ngày.
Kết quả chính: Hiệu năng của các mô hình dự đoán và tổ hợp tối ưu
Trong 114 phụ nữ được nghiên cứu, 42 người (36,8%) được xác nhận có nhiễm trùng trong buồng ối hoặc đã chuyển dạ tự phát trong vòng 7 ngày sau chẩn đoán, cho thấy gánh nặng nguy cơ đáng kể của quần thể này.
Các mô hình dự đoán cho thấy độ chính xác chẩn đoán đầy hứa hẹn, với diện tích dưới đường cong ROC (AUC) dao động từ 84,0% (KTC 95%, 78,8%–89,2%) đến 89,9% (KTC 95%, 88,4%–91,4%). Độ nhạy ở các mô hình khác nhau dao động từ 78,6% đến 90,5%, trong khi độ đặc hiệu thay đổi từ 70,8% đến 84,7%, cho thấy khả năng tốt trong việc nhận diện chính xác cả người nguy cơ cao lẫn nguy cơ thấp.
Đáng chú ý, mô hình khả thi và hiệu quả nhất kết hợp ba thông số:
1. Chiều dài cổ tử cung qua ngả âm đạo
2. Protein C phản ứng huyết thanh
3. Interleukin 6 âm đạo
Mô hình ba thông số này đạt AUC 84,0%, độ nhạy 78,6% (33/42), độ đặc hiệu 84,7% (61/72), giá trị dự báo dương tính (PPV) 75,0% (33/44) và giá trị dự báo âm tính (NPV) 87,1% (61/70). Sự cân bằng giữa độ chính xác, khả năng tiếp cận và tính ít xâm lấn cho thấy tiềm năng ứng dụng lâm sàng của mô hình này.
Các yếu tố dự báo khác như pH âm đạo, acid lactic và chi Lactobacillus ở âm đạo cũng có giá trị, nhưng không vượt trội hơn mô hình phối hợp nêu trên, có thể do biến thiên và sự phức tạp trong diễn giải sinh lý hệ vi sinh âm đạo.
Bình luận chuyên môn: Ý nghĩa và các điểm cần lưu ý
Nghiên cứu này đóng góp quan trọng cho chiến lược y học chính xác trong sản khoa đang phát triển, bằng cách giảm sự phụ thuộc vào các xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn trong xử trí nguy cơ chuyển dạ sinh non.
Bằng cách tích hợp đo chiều dài cổ tử cung—một xét nghiệm thường sẵn có tại các trung tâm tuyến cuối—với CRP huyết thanh và IL-6 âm đạo, bác sĩ lâm sàng có thể phân tầng nguy cơ với mức độ tin cậy cao. Cách tiếp cận này phù hợp với các nỗ lực hiện nay nhằm phát triển các công cụ tại giường bệnh, hỗ trợ ra quyết định nhanh để tối ưu hóa tư vấn trước sinh và các can thiệp.
Tuy nhiên, vẫn có các hạn chế, bao gồm cỡ mẫu trung bình và quần thể nghiên cứu giới hạn ở các trung tâm tuyến cuối tại châu Âu, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa sang các bối cảnh nhân khẩu học và nguồn lực khác. Cần có thêm các nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn và nghiên cứu hiệu quả chi phí trước khi triển khai rộng rãi.
Hơn nữa, sinh học của nhiễm trùng trong buồng ối và viêm trong buồng ối là động, vì vậy các mô hình dự đoán phải được cập nhật cùng với tiến bộ của chẩn đoán phân tử và phát hiện dấu ấn sinh học.
Kết luận: Hướng tới chọc ối chọn lọc dựa trên bằng chứng, được hỗ trợ bởi các mô hình ít xâm lấn
Các mô hình dự đoán ít xâm lấn kết hợp siêu âm đo chiều dài cổ tử cung, CRP huyết thanh và đo IL-6 âm đạo cho thấy độ chính xác chẩn đoán đầy hứa hẹn trong việc nhận diện phụ nữ chuyển dạ sinh non có nguy cơ cao bị nhiễm trùng trong buồng ối hoặc chuyển dạ tự phát sớm.
Bằng chứng này ủng hộ việc sử dụng chọc ối có chọn lọc, nhắm vào những trường hợp có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ chẩn đoán xâm lấn, qua đó giảm thiểu nguy cơ thủ thuật không cần thiết và gánh nặng cho người bệnh.
Việc triển khai các mô hình như vậy có thể nâng cao chăm sóc sản khoa cá thể hóa, cải thiện kết cục mẹ và thai nhi, đồng thời tối ưu hóa sử dụng nguồn lực y tế.
Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào thẩm định ngoại bộ trên các quần thể đa dạng, tinh chỉnh các bộ dấu ấn sinh học và phát triển các nền tảng point-of-care thân thiện với người dùng để chuyển hóa các phát hiện này vào thực hành lâm sàng hằng ngày.
Tài liệu tham khảo
1. Cobo T, Boada D, Burgos-Artizzu XP, et al. Toward a point of care approach for intra-amniotic infection or early delivery using minimally invasive prediction models in women with preterm labor. Am J Obstet Gynecol. 2026;235(2):447-457. doi:10.1016/j.ajog.2025.10.060
2. Romero R, Espinoza J, Gonçalves LF, et al. Intra-amniotic infection and preterm labor. Curr Opin Obstet Gynecol. 2005;17(6):580-585.
3. Hassan SS, Romero R, Tarca AL, et al. Proteomic biomarkers of intra-amniotic infection and preterm delivery. Am J Obstet Gynecol. 2010;203(5):398.e1-10.
4. Kacerovsky M, Pliskova L, Zlatohlavek L, et al. Vaginal fluid IL-6 and IL-8 in prediction of microbial invasion of amniotic cavity and preterm delivery in women with preterm labor. J Matern Fetal Neonatal Med. 2014;27(6):599-604.
