Khâu cổ tử cung âm đạo cao hay thấp: Ảnh hưởng đến kết cục thai kỳ ở phụ nữ có nguy cơ sinh non cao

Điểm nổi bật

Phân tích thứ cấp của thử nghiệm C-STICH này đánh giá tác động của độ cao khâu cổ tử cung — khâu cao (có bóc tách bàng quang) so với khâu thấp (không bóc tách bàng quang) — lên kết cục thai kỳ ở phụ nữ có nguy cơ cao sinh non. Các phát hiện chính cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ mất thai giữa nhóm khâu cao và khâu thấp, nhưng khâu cao có liên quan đến kéo dài tuổi thai ở mức độ nhẹ và giảm số ca sinh trước 32 tuần.

Bối cảnh nghiên cứu

Hở eo cổ tử cung là một yếu tố đã được công nhận rõ ràng góp phần gây sinh non, một trong những nguyên nhân hàng đầu của bệnh suất và tử vong chu sinh trên toàn cầu. Khâu cổ tử cung qua đường âm đạo (transvaginal cerclage) là thủ thuật phẫu thuật nhằm tăng cường cổ tử cung, được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa sinh non ở các thai kỳ có nguy cơ. Tuy nhiên, kỹ thuật tối ưu, bao gồm cả độ cao đặt vòng khâu, vẫn còn đang được tranh luận. “Khâu cao” bao gồm bóc tách quanh bàng quang để đặt chỉ khâu ở vị trí cao hơn trên cổ tử cung, trong khi “khâu thấp” được đặt mà không bóc tách bàng quang, gần lỗ cổ tử cung hơn. Hiểu rõ hiệu quả so sánh giữa các phương pháp này là điều quan trọng để định hướng thực hành lâm sàng và cải thiện kết cục sơ sinh.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này là phân tích thứ cấp của thử nghiệm C-STICH, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm quy mô lớn được tiến hành tại các đơn vị sản khoa trên khắp Vương quốc Anh. Đoàn hệ người tham gia gồm những phụ nữ được xác định có nguy cơ cao sinh non và được thực hiện khâu cổ tử cung qua đường âm đạo trong thai kỳ. Phân loại độ cao khâu — cao hoặc thấp — dựa trên kỹ thuật phẫu thuật, được quyết định theo lựa chọn của bác sĩ lâm sàng chứ không phải phân bổ ngẫu nhiên. Kết cục chính là mất thai, bao gồm sẩy thai và tử vong chu sinh (thai chết lưu hoặc tử vong sơ sinh trong vòng bảy ngày). Các kết cục thứ cấp bao gồm các chỉ số chi tiết của mẹ như sẩy thai và tử vong sơ sinh trước khi có khả năng sống, thai chết lưu, tuổi thai lúc sinh, vỡ ối non trước chuyển dạ (PPROM), và nhiễm khuẩn huyết ở mẹ; các kết cục thứ cấp ở trẻ sơ sinh bao gồm tử vong sơ sinh sớm và muộn và nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Các mô hình hồi quy đã hiệu chỉnh các biến tiên lượng được xác định trước để so sánh kết cục giữa các nhóm.

Kết quả chính

Trong số 2048 phụ nữ được phân bổ ngẫu nhiên trong C-STICH, 1995 người có ghi nhận độ cao khâu cổ tử cung: 24% được khâu âm đạo cao và 76% được khâu âm đạo thấp. Kết cục chính là mất thai xảy ra ở 6,5% trường hợp khâu cao so với 7,3% ở nhóm khâu thấp, với tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (RR) là 0,88 (khoảng tin cậy 95% [CI] 0,57–1,34), cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Đáng chú ý, khâu cổ tử cung âm đạo cao có liên quan đến việc kéo dài tuổi thai có ý nghĩa thống kê, trung bình khoảng 0,5 tuần. Hơn nữa, nhóm được khâu cao có ít ca sinh trước 32 tuần thai hơn (RR hiệu chỉnh 0,57; CI 95%, 0,37–0,86), gợi ý tác dụng có lợi trong việc giảm sinh rất non — một tình trạng đi kèm nguy cơ cao về bệnh suất và tử vong sơ sinh.

Các kết cục thứ cấp ở mẹ và trẻ sơ sinh như tỷ lệ PPROM, nhiễm khuẩn huyết ở mẹ và sơ sinh, tử vong sơ sinh sớm và muộn không được ghi nhận là khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm. Những phát hiện này cho thấy sự kéo dài thai kỳ ở mức độ nhẹ quan sát được với khâu cao dường như không đi kèm với gia tăng biến chứng ở mẹ hoặc trẻ sơ sinh.

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng có giá trị so sánh hai kỹ thuật đặt khâu cổ tử cung thường dùng, góp phần tinh chỉnh chiến lược phẫu thuật trong sản khoa.

Nhận định chuyên gia

Lựa chọn độ cao khâu cổ tử cung thường bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm phẫu thuật viên, giải phẫu của người mẹ và các yếu tố riêng của từng bệnh nhân. Kết quả phân tích này ủng hộ tính an toàn của cả hai phương pháp, nhưng cho thấy khâu cao có ưu thế trong việc kéo dài thai kỳ ở mức độ nhẹ và giảm sinh rất non sớm. Điều này phù hợp với cơ sở sinh học cho rằng vị trí đặt chỉ khâu cao hơn có thể tạo hỗ trợ cơ học mạnh hơn cho cổ tử cung, qua đó có khả năng làm chậm tiến triển đến giãn cổ tử cung sớm.

Tuy nhiên, việc phân bổ độ cao khâu không ngẫu nhiên và phụ thuộc vào lựa chọn của bác sĩ lâm sàng có thể tạo ra sai lệch chọn mẫu. Nhiễu còn sót lại cũng có thể ảnh hưởng đến diễn giải mặc dù đã hiệu chỉnh bằng hồi quy. Cần thêm các nghiên cứu ngẫu nhiên so sánh trực tiếp độ cao khâu với kỹ thuật chuẩn hóa để làm rõ hơn mối quan hệ nhân quả và định hướng khuyến nghị.

Các hướng dẫn hiện nay nhấn mạnh đánh giá nguy cơ cá thể hóa khi lựa chọn kỹ thuật khâu cổ tử cung. Công trình này cung cấp bằng chứng để cân nhắc khâu cổ tử cung cao, đặc biệt ở phụ nữ có tiền sử sinh cực non hoặc có yếu tố giải phẫu thuận lợi cho bóc tách bàng quang. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa độ phức tạp phẫu thuật và nguy cơ biến chứng tiềm tàng của bóc tách bàng quang với lợi ích đạt được.

Kết luận

Phân tích thứ cấp của thử nghiệm C-STICH cho thấy khâu cổ tử cung qua đường âm đạo cao so với thấp mang lại tỷ lệ mất thai tương đương ở phụ nữ có nguy cơ cao sinh non. Khâu cao có liên quan đến kéo dài thai kỳ ở mức độ nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê và giảm số ca sinh trước 32 tuần, là một kết cục có ý nghĩa lâm sàng trong bối cảnh nguy cơ cao của sinh rất non.

Những phát hiện này ủng hộ khâu cổ tử cung âm đạo cao là một lựa chọn phẫu thuật hợp lệ, có thể cải thiện kết cục sơ sinh mà không làm tăng biến chứng ở mẹ hoặc trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu trong tương lai nên xác nhận những quan sát này bằng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và xác định các nhóm bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất từ khâu cao. Khi quyết định kỹ thuật khâu cổ tử cung, bác sĩ lâm sàng nên xem xét giải phẫu và hồ sơ nguy cơ của từng bệnh nhân, đồng thời tích hợp các dữ liệu này vào quá trình ra quyết định chung trên lâm sàng.

Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Dữ liệu được lấy từ thử nghiệm C-STICH, một nghiên cứu đa trung tâm tại Vương quốc Anh được tài trợ bởi các khoản kinh phí nghiên cứu dành cho cải thiện sức khỏe mẹ và trẻ sơ sinh. Thông tin đăng ký thử nghiệm và phương pháp chi tiết có thể được tra cứu qua bài báo gốc (PMID: 42625281).

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận