Một nghiên cứu tiến cứu so sánh hiệu năng của tế bào học và xét nghiệm HPV nguy cơ cao (high-risk HPV, hrHPV) ở phụ nữ trẻ đã được tiêm vắc-xin HPV trong chương trình tầm soát cổ tử cung của Scotland.
Xét nghiệm hrHPV cho thấy giá trị dự báo âm tính (negative predictive value, NPV) rất cao (98,9%) nhưng giá trị dự báo dương tính (positive predictive value, PPV) thấp (14,3%) trong phát hiện tân sinh trong biểu mô cổ tử cung độ 2 trở lên (cervical intraepithelial neoplasia grade 2 or worse, CIN2+), phản ánh tỷ lệ hiện mắc bệnh thấp trong quần thể đã tiêm chủng.
Tế bào học mức độ cao cho thấy PPV cao hơn nhiều (71,7%) nhưng NPV thấp hơn (89,2%), củng cố vai trò của tế bào học như một phương pháp phân tầng tiếp theo (triage) ở những phụ nữ hrHPV dương tính.
Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá thận trọng các thuật toán tầm soát ở các quần thể có tỷ lệ tiêm chủng cao do tỷ lệ hiện mắc và hiệu năng xét nghiệm đang thay đổi.
Bối cảnh nghiên cứu
Nhiễm vi rút u nhú ở người (human papillomavirus, HPV) là nguyên nhân bắt buộc của ung thư cổ tử cung, trong đó các kiểu gen HPV nguy cơ cao (hrHPV) chịu trách nhiệm cho phần lớn trường hợp. Các chương trình tiêm vắc-xin HPV dự phòng nhắm đến phụ nữ trẻ đã làm giảm rõ rệt tỷ lệ lưu hành các тип HPV được vắc-xin bao phủ và các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung liên quan. Tuy nhiên, khi tiêm chủng làm thay đổi dịch tễ học và tỷ lệ mắc bệnh cổ tử cung, độ chính xác và giá trị dự báo của các phương pháp tầm soát cổ tử cung đã thiết lập—tế bào học và xét nghiệm hrHPV—có thể thay đổi. Hiểu rõ hiệu năng của các xét nghiệm này trong quần thể đã tiêm chủng là rất quan trọng để tối ưu hóa thuật toán tầm soát, cân bằng lợi ích và nguy cơ, đồng thời duy trì hiệu quả phòng ngừa ung thư cổ tử cung.
Scotland đã triển khai một chương trình tiêm vắc-xin HPV toàn diện cho bé gái từ năm 2008, bao gồm cả các nhóm tiêm bù, đồng thời gửi thư mời tầm soát cổ tử cung định kỳ bắt đầu từ 20 tuổi theo các quy trình dựa trên tế bào học. Nghiên cứu quan sát tiến cứu này tận dụng bối cảnh đó để đánh giá hiệu năng tương đối của tế bào học và xét nghiệm hrHPV ở phụ nữ đã tiêm vắc-xin HPV khi bước vào chương trình tầm soát cổ tử cung, qua đó cung cấp dữ liệu thực tế về đặc tính của các xét nghiệm tầm soát trong kỷ nguyên vắc-xin.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một phân tích quan sát tiến cứu được thực hiện trong các dịch vụ tầm soát cổ tử cung thường quy tại ba Hội đồng Y tế (Health Boards) ở Scotland từ năm 2011 đến 2015. Quần thể nghiên cứu gồm phụ nữ sinh trong giai đoạn 1991–1995, thuộc nhóm đủ điều kiện tiêm chủng HPV, bao gồm cả các đoàn hệ tiêm bù.
Các mẫu tế bào học dung dịch còn dư từ sàng lọc thường quy được xét nghiệm hồi cứu để phát hiện hrHPV bằng xét nghiệm Hybrid Capture 2. Những phụ nữ được chuyển soi cổ tử cung bao gồm: các trường hợp có tế bào học mức độ cao, hrHPV dương tính kèm tế bào học cận ngưỡng/biến đổi nhẹ, và một phân nhóm hrHPV dương tính nhưng tế bào học âm tính từ một khu vực. Kết quả soi cổ tử cung và mô bệnh học được liên kết thông qua Hệ thống Kiểm toán Thông tin Lâm sàng Soi cổ tử cung Quốc gia (National Colposcopy Clinical Information Audit System, NCCIAS).
Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm PPV và NPV đối với CIN độ 2 trở lên được xác nhận bằng mô bệnh học (CIN2+) trong khuôn khổ chuyển tuyến soi cổ tử cung chọn lọc này. Ngoài ra, mô hình tồn tại của hrHPV cũng được khảo sát ở những phụ nữ được xét nghiệm lặp lại.
Kết quả chính
Trong 10.000 mẫu cổ tử cung dư được xét nghiệm đồng thời, tỷ lệ hrHPV dương tính là 86% ở các mẫu có bất thường tế bào học cận ngưỡng/nhẹ và 27% ở các mẫu tế bào học âm tính. Trong số 1.352 phụ nữ đến soi cổ tử cung trong đoàn hệ lấy mẫu, phát hiện 184 trường hợp CIN2+.
Trong khuôn khổ chuyển tuyến:
Xét nghiệm hrHPV cho PPV đối với CIN2+ là 14,3% (KTC 95%: 12,5%–16,4%), cho thấy chỉ khoảng 1 trong 7 phụ nữ hrHPV dương tính được chuyển tuyến sẽ có CIN2+. Tuy nhiên, NPV rất cao, đạt 98,9% (KTC 95%: 94,0%–99,9%), cho thấy phụ nữ hrHPV âm tính rất ít khả năng mắc CIN2+.
Tế bào học có bất thường mức độ cao cho thấy PPV cao hơn nhiều, đạt 71,7% (KTC 95%: 59,2%–81,5%), nhưng NPV thấp hơn, đạt 89,2% (KTC 95%: 87,4%–90,8%).
Các kết quả này cho thấy PPV của xét nghiệm hrHPV ở phụ nữ đã tiêm chủng giảm đáng kể so với các đoàn hệ trước đây chưa tiêm chủng, chủ yếu do tỷ lệ hiện mắc bệnh nền thấp hơn.
Về sự tồn tại kéo dài của hrHPV, trong số 1.007 phụ nữ được xét nghiệm lặp lại, tỷ lệ hrHPV dai dẳng giảm khi khoảng thời gian giữa các lần xét nghiệm tăng lên, cho thấy tình trạng thanh thải cao hơn khi thời gian theo dõi dài hơn. Điều này gợi ý rằng nhiễm trùng thoáng qua chiếm ưu thế và cần xem xét động học thanh thải khi xây dựng các quy trình giám sát.
Bình luận chuyên gia
Những phát hiện này cung cấp thêm hiểu biết quan trọng về vai trò đang thay đổi của các xét nghiệm tầm soát cổ tử cung trong các quần thể đã tiêm vắc-xin HPV. NPV cao của xét nghiệm hrHPV khẳng định tính an toàn của phương pháp này như một công cụ tầm soát ban đầu, vì có thể loại trừ đáng tin cậy bệnh cổ tử cung đáng kể. Tuy nhiên, PPV thấp rõ rệt phản ánh tỷ lệ hiện mắc CIN2+ thấp hơn ở phụ nữ đã tiêm chủng, dẫn đến nhiều chuyển tuyến dương tính giả hơn nếu chỉ sử dụng riêng xét nghiệm hrHPV.
Do đó, phân tầng tiếp theo bằng tế bào học ở phụ nữ hrHPV dương tính vẫn giữ vai trò thiết yếu để giảm số ca soi cổ tử cung không cần thiết và điều trị quá mức. PPV cao của tế bào học mức độ cao càng củng cố vai trò của nó trong các thuật toán tầm soát nhằm định hướng các can thiệp chẩn đoán.
Các hạn chế bao gồm bối cảnh nghiên cứu nằm trong khuôn khổ chuyển tuyến chọn lọc, nên không thể ước tính trực tiếp hiệu năng xét nghiệm ở cấp độ quần thể. Ngoài ra, thời gian theo dõi chỉ giới hạn ở các đoàn hệ đã tiêm chủng sớm, và kết quả có thể thay đổi khi phụ nữ đã tiêm chủng lớn tuổi hơn. Nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu tiếp tục khảo sát các chiến lược tầm soát tối ưu—có thể tích hợp định kiểu gen, biomarker hoặc điều chỉnh khoảng cách tầm soát—nhằm nâng cao hiệu quả lâm sàng và sử dụng nguồn lực ở các quần thể có tỷ lệ tiêm chủng cao.
Kết luận
Nghiên cứu quan sát tiến cứu này ở phụ nữ trẻ Scotland đã tiêm vắc-xin HPV và bước vào chương trình tầm soát cổ tử cung cho thấy xét nghiệm hrHPV vẫn duy trì NPV rất cao đối với CIN2+, xác nhận vai trò của nó trong việc loại trừ an toàn bệnh lý quan trọng. Tuy nhiên, PPV của xét nghiệm này giảm đáng kể do tỷ lệ hiện mắc bệnh thấp trong các đoàn hệ đã tiêm chủng, nhấn mạnh tầm quan trọng liên tục của tế bào học phân tầng tiếp theo để lựa chọn phù hợp những phụ nữ cần soi cổ tử cung.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cần điều chỉnh chiến lược tầm soát cổ tử cung theo dịch tễ học đang thay đổi do tiêm chủng HPV rộng rãi, nhằm cân bằng phát hiện sớm với việc giảm thiểu tác hại do chuyển tuyến quá mức. Các nghiên cứu tiếp theo nên đánh giá kết cục dọc theo thời gian và khám phá các thuật toán tầm soát đổi mới để duy trì hiệu quả phòng ngừa ung thư cổ tử cung trong kỷ nguyên vắc-xin.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được thực hiện trong các dịch vụ tầm soát cổ tử cung thường quy tại Scotland, không nêu chi tiết nguồn tài trợ cụ thể trong phần tóm tắt. Không ghi nhận đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Cruickshank ME et al. Cytology and hrHPV Testing in HPV-Vaccinated Women Entering Cervical Screening: A Prospective Observational Study. BJOG. 2026 Oct 20. PMID: 42899485.
2. Arbyn M, et al. Detecting cervical precancer and reaching underscreened women by using HPV testing on self samples: updated meta-analyses. BMJ. 2018;363:k4823.
3. Ronco G, et al. Efficacy of HPV-based screening for prevention of invasive cervical cancer: follow-up of four European randomized controlled trials. Lancet. 2014;383(9916):524-532.
4. Kavanagh K, Pollock KG. Cervical screening and prevention – challenges in the HPV vaccination era. The Lancet Public Health. 2021;6(2): e71-e72.