Nền tảng nghiên cứu
Chất lượng làm sạch đường tiêu hóa là yếu tố quan trọng đảm bảo độ chính xác của nội soi đại tràng, đặc biệt phức tạp đối với bệnh nhân nội trú. Những bệnh nhân này thường gặp khó khăn trong việc chuẩn bị đường tiêu hóa do hạn chế vận động, sử dụng thuốc phối hợp và các yếu tố khác. Mặc dù polyethylene glycol (PEG) là chất làm sạch tiêu chuẩn, nhưng các phác đồ liều cao (4 lít) thường gây ra nôn mệt, chướng bụng và các tác dụng phụ khác, làm giảm sự tuân thủ của bệnh nhân. Nghiên cứu này lần đầu tiên so sánh hệ thống giữa phác đồ PEG liều siêu thấp (1 lít), liều thấp (2 lít) và liều cao truyền thống (4 lít) trên bệnh nhân nội trú, cung cấp bằng chứng khoa học để tối ưu hóa thực hành lâm sàng.
Phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng đa trung tâm này được thực hiện tại nhiều bệnh viện giảng dạy và cộng đồng ở Ý, với thiết kế mù cho bác sĩ nội soi. Tổng cộng 665 bệnh nhân người lớn nội trú cần thực hiện nội soi đại tràng theo lịch đã được phân ngẫu nhiên thành ba nhóm: Nhóm PEG-ascorbic acid 1 lít (228 người), nhóm PEG-ascorbic acid 2 lít (218 người) và nhóm PEG chuẩn 4 lít (219 người). Tất cả các phác đồ đều được sử dụng theo cách phân liều (nửa liều vào tối trước ngày khám, nửa liều còn lại vào sáng ngày khám). Điểm cuối chính là tỷ lệ làm sạch đầy đủ, được định nghĩa là tổng điểm thang chuẩn bị đường tiêu hóa Boston (BBPS) ≥ 6 điểm và mỗi đoạn ruột đều đạt ít nhất 2 điểm; các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ làm sạch chất lượng cao (BBPS 8-9 điểm), tỷ lệ làm sạch chất lượng cao ở ruột phải (BBPS ruột phải = 3 điểm) và ý định tiếp tục sử dụng của bệnh nhân.
Kết quả chính
Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ làm sạch đầy đủ giữa ba nhóm (nhóm 1 lít: 82,0% so với nhóm 2 lít: 78,0% so với nhóm 4 lít: 78,5%). Tuy nhiên, tỷ lệ làm sạch chất lượng cao tổng thể của nhóm 1 lít cao hơn đáng kể (46,9% so với 35,3% so với 37,4%), đặc biệt là về chất lượng làm sạch ở ruột phải (40,6% so với 29,5% so với 31,6%). Điều đáng chú ý là, ý định tiếp tục sử dụng của bệnh nhân trong nhóm 1 lít đạt 84,2%, cao hơn đáng kể so với các nhóm khác. Mặc dù tỷ lệ nôn (18,4%) và cảm giác khát (32,5%) ở nhóm 1 lít cao hơn một chút, khả năng chịu đựng tổng thể vẫn được bệnh nhân công nhận. An toàn của tất cả các phác đồ là tương đương, không có biến cố nghiêm trọng về rối loạn điện giải hoặc tổn thương chức năng thận.
Sự gợi ý lâm sàng
Nghiên cứu này đã làm thay đổi quan niệm truyền thống “liều càng cao, hiệu quả làm sạch càng tốt”. Phác đồ PEG-ascorbic acid 1 lít, thông qua việc bổ sung chất nhuận tràng thấm thấu ascorbic acid, đã cải thiện đáng kể sự tuân thủ của bệnh nhân trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả làm sạch. Đặc biệt đối với bệnh nhân nội trú già, yếu, phác đồ liều thấp có thể tránh được rủi ro hít phải do tải lượng dịch lớn. Các nhà nghiên cứu đề xuất sử dụng phác đồ 1 lít như phương án chuẩn bị đường tiêu hóa hàng đầu cho bệnh nhân nội trú, nhưng cần lưu ý: Bệnh nhân có chảy máu đường tiêu hóa cấp tính vẫn cần phác đồ cá nhân hóa, và nên tăng cường các biện pháp phòng ngừa nôn (như uống chậm từng phần, sử dụng thuốc chống nôn trước).
Hạn chế của nghiên cứu
Thử nghiệm này không bao gồm bệnh nhân chảy máu đường tiêu hóa cấp tính cần nội soi đại tràng khẩn cấp, cũng như các bệnh nhân nặng khác như suy tim, suy thận. Cần tiến hành nghiên cứu tối ưu hóa liều lượng trong các nhóm bệnh nhân đặc biệt này trong tương lai. Ngoài ra, sự khác biệt cấu trúc đường tiêu hóa ở dân số châu Á có thể ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch, do đó cần thực hiện các thử nghiệm xác minh khu vực.
Kết luận
Đối với nội soi đại tràng theo lịch của bệnh nhân nội trú, phác đồ PEG-ascorbic acid 1 lít vượt trội hơn so với các phác đồ truyền thống về chất lượng làm sạch đường tiêu hóa (đặc biệt là ruột phải), khả năng chịu đựng của bệnh nhân và ý định tiếp tục sử dụng, cung cấp một giải pháp đổi mới để cải thiện trải nghiệm nội soi cho bệnh nhân nội trú, có tiềm năng trở thành phác đồ chăm sóc tiêu chuẩn mới.

