Điểm nổi bật
- Khối lượng phẫu thuật của đơn vị có ảnh hưởng hạn chế đến tỷ lệ tái phát sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới theo chương trình.
- Các đơn vị phẫu thuật có khối lượng thấp ghi nhận nguy cơ tái phát và tái phẫu thuật tăng rõ rệt trong các ca sửa chữa thoát vị bẹn cấp cứu.
- Biến chứng sau mổ tăng nhẹ ở các đơn vị có khối lượng thấp-trung bình và trung bình-cao so với các trung tâm có khối lượng cao.
- Các phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh phẫu thuật cấp cứu.
Bối cảnh nghiên cứu
Sửa chữa thoát vị bẹn là một trong những thủ thuật phẫu thuật thường gặp nhất trên toàn thế giới, trong đó kỹ thuật sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới vẫn được áp dụng rộng rãi. Tái phát sau sửa chữa thoát vị là một kết cục then chốt, phản ánh chất lượng phẫu thuật và có ý nghĩa đối với tình trạng bệnh tật của người bệnh cũng như chi phí y tế. Các nghiên cứu trước đây cho thấy kinh nghiệm phẫu thuật và khối lượng ca bệnh của cơ sở có thể ảnh hưởng đến kết cục người bệnh trong nhiều loại phẫu thuật khác nhau. Tuy nhiên, mối liên quan giữa khối lượng phẫu thuật của đơn vị và tình trạng tái phát hoặc biến chứng sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới vẫn chưa rõ ràng. Đặc biệt, tác động của khối lượng phẫu thuật đối với các ca sửa chữa khẩn cấp hoặc cấp cứu chưa được khảo sát đầy đủ. Việc hiểu rõ các mối liên quan này có thể hỗ trợ xây dựng chiến lược tổ chức hệ thống và định hướng chuyển tuyến nhằm cải thiện kết cục điều trị.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên quần thể toàn quốc, sử dụng dữ liệu thu thập tiến cứu từ Swedish Hernia Register, bao gồm 64.589 ca sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới được thực hiện trong giai đoạn 2015 đến 2021. Quần thể nghiên cứu gồm tất cả người bệnh từ 15 tuổi trở lên được phẫu thuật theo thủ thuật này. Các đơn vị phẫu thuật được phân loại thành bốn mức dựa trên khối lượng phẫu thuật trung bình hằng năm:
- Khối lượng thấp: dưới 25 ca/năm
- Khối lượng thấp-trung bình: 25 đến 49 ca/năm
- Khối lượng trung bình-cao: 50 đến 150 ca/năm
- Khối lượng cao: hơn 150 ca/năm
Kết cục chính là tái phẫu thuật do tái phát thoát vị, với thời gian theo dõi kéo dài đến năm 2024. Các kết cục thứ phát bao gồm biến chứng sau mổ trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật. Tỷ số nguy cơ đã hiệu chỉnh (HR) và tỷ số chênh đã hiệu chỉnh (OR) cùng khoảng tin cậy 95% (CI) được tính toán để so sánh nguy cơ giữa các nhóm khối lượng phẫu thuật.
Kết quả chính
Tỷ lệ tái phẫu thuật do tái phát nhìn chung thấp ở tất cả các nhóm khối lượng phẫu thuật, dao động từ 1,9% đến 2,8%. Khi so sánh với nhóm có khối lượng cao (nhóm tham chiếu), nhóm trung bình-cao có nguy cơ tái phẫu thuật do tái phát tăng nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê (HR 1,14; KTC 95% 1,03–1,27). Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về nguy cơ tái phát ở các đơn vị có khối lượng thấp hoặc thấp-trung bình đối với các ca phẫu thuật theo chương trình.
Đáng chú ý, các ca sửa chữa thoát vị bẹn cấp cứu được thực hiện tại các đơn vị có khối lượng thấp cho thấy nguy cơ tái phẫu thuật do tái phát tăng rõ rệt, với HR 2,13 (KTC 95% 1,11–4,11), cho thấy mức độ dễ tổn thương cao hơn trong bối cảnh cấp cứu.
Biến chứng sau mổ trong vòng 30 ngày thường gặp hơn ở các đơn vị có khối lượng trung bình-cao (OR 1,22; KTC 95% 1,15–1,29) và thấp-trung bình (OR 1,21; KTC 95% 1,09–1,35) so với các trung tâm có khối lượng cao. Các đơn vị có khối lượng thấp không cho thấy sự gia tăng biến chứng có ý nghĩa thống kê so với các đơn vị có khối lượng cao.
Bình luận chuyên gia
Các kết quả cho thấy, đối với sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới theo chương trình, khối lượng phẫu thuật của đơn vị có tác động lâm sàng hạn chế đến nguy cơ tái phát và biến chứng. Điều này tương đối yên tâm, vì cho thấy kết cục khá đồng nhất giữa nhiều mức khối lượng cơ sở trong bối cảnh phẫu thuật theo kế hoạch. Tuy nhiên, nguy cơ tăng đáng kể được ghi nhận trong các ca cấp cứu tại các trung tâm có khối lượng thấp nhấn mạnh vai trò then chốt của kinh nghiệm phẫu thuật khi xử trí các trường hợp phức tạp hoặc khẩn cấp hơn.
Mối liên quan giữa khối lượng và kết cục trong các ca cấp cứu có thể bắt nguồn từ yêu cầu kỹ thuật cao hơn, mức độ phức tạp lớn hơn hoặc tình trạng không ổn định của người bệnh, đòi hỏi ê-kíp phải có kinh nghiệm nhiều hơn. Sự gia tăng nhẹ biến chứng ở các đơn vị có khối lượng trung bình có thể phản ánh khác biệt trong quy trình chăm sóc chu phẫu hoặc đặc điểm phân bố ca bệnh, do đó cần được đánh giá thêm.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế quan sát, khả năng còn tồn tại nhiễu dư và thiếu dữ liệu chi tiết về khối lượng phẫu thuật của phẫu thuật viên, loại lưới hoặc kỹ thuật phẫu thuật. Tuy nhiên, quy mô dân số lớn và dữ liệu từ cơ quan đăng ký toàn quốc giúp tăng tính khái quát và độ tin cậy của các phát hiện này.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc quy mô lớn này cung cấp bằng chứng vững chắc rằng khối lượng phẫu thuật của đơn vị chỉ có ảnh hưởng hạn chế đến tái phát và biến chứng ngắn hạn sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới theo chương trình. Tuy nhiên, các ca cấp cứu được thực hiện tại những đơn vị có khối lượng thấp đi kèm nguy cơ tái phát cần tái phẫu thuật tăng đáng kể. Các phát hiện này ủng hộ việc bảo đảm rằng sửa chữa thoát vị bẹn cấp cứu nên được tập trung hóa hoặc do các ê-kíp giàu kinh nghiệm đảm nhiệm nhằm tối ưu hóa kết cục cho người bệnh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các yếu tố ở cấp độ phẫu thuật viên và các quy trình chăm sóc chuẩn hóa để tiếp tục giảm biến chứng và tỷ lệ tái phát ở mọi bối cảnh điều trị.
Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu từ Swedish Hernia Register, với sự hỗ trợ của nguồn tài trợ nghiên cứu từ các cơ sở. Không ghi nhận thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. Melkemichel M, Weiler D, Bergström M, Bringman S, Widhe B. Surgical unit volume and recurrence after open groin hernia mesh repair: A nationwide register-based cohort study. Surgery. 2026 May 22;196:110335. doi:10.1016/j.surg.2026.110335. PMID: 42275915.
2. Simons MP, Aufenacker T, Bay-Nielsen M, et al. European Hernia Society guidelines on the treatment of inguinal hernia in adult patients. Hernia. 2009 Aug;13(4):343-403.
3. Nilsson H, Styf J, Nordin P. Complications and recurrences following open and laparoscopic inguinal hernia repair. Hernia. 2001 Mar;5(1):18-22.
4. Vickers D, Mantoo S, Rodrigo S, et al. Correlation between hospital volume and outcomes in hernia repair surgery: a systematic review. Hernia. 2019 Feb;23(1):15-25.