Tình trạng HER2 ở ung thư cổ tử cung tái phát: Ý nghĩa lâm sàng của sự biến thiên biểu hiện đối với điều trị nhắm đích

Điểm nổi bật

  • Tỷ lệ HER2 dương tính trong ung thư cổ tử cung tái phát vào khoảng 15%, với tỷ lệ gặp cao hơn ở ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung so với ung thư biểu mô tế bào vảy.
  • Khối u tái phát xuất hiện ngoài vùng đã xạ trị trước đó có khả năng dương tính HER2 cao hơn, gợi ý rằng quá trình tiến hóa khối u hoặc áp lực chọn lọc có thể ảnh hưởng đến tình trạng HER2.
  • Có sự không tương đồng đáng kể về HER2 giữa khối u nguyên phát và khối u tái phát, nhấn mạnh giá trị lâm sàng của việc sinh thiết lại và đánh giá lại khi bệnh tái phát.

Bối cảnh nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu mặc dù đã có những tiến bộ trong sàng lọc và tiêm chủng. Tái phát sau điều trị ban đầu liên quan đến tiên lượng xấu, và các lựa chọn điều trị thường bị hạn chế. Sự xuất hiện của các thuốc liên hợp kháng thể–thuốc (antibody-drug conjugates, ADCs) nhắm đích thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 (human epidermal growth factor receptor 2, HER2) mang lại một hướng điều trị đích đầy hứa hẹn cho các phân nhóm ung thư cổ tử cung có biểu hiện quá mức HER2. Tuy nhiên, đặc tính biến thiên của biểu hiện HER2 trong quá trình tiến triển và tái phát bệnh vẫn chưa được hiểu đầy đủ, gây khó khăn cho quyết định điều trị. Đánh giá HER2 chính xác tại thời điểm tái phát là yếu tố then chốt để xác định bệnh nhân phù hợp với liệu pháp nhắm HER2 và cải thiện kết cục.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này xác định 118 bệnh nhân ung thư cổ tử cung tái phát được điều trị tại một trung tâm tuyến cuối duy nhất trong giai đoạn 2013 đến 2024. Các mẫu bệnh phẩm cố định formalin, đúc paraffin của khối u tái phát và các khối u nguyên phát tương ứng sẵn có (72 cặp) được phân tích HER2 bằng hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry, IHC), sử dụng hướng dẫn ASCO/CAP năm 2017 cho chấm điểm ung thư biểu mô tuyến dạ dày–thực quản. Các khối u có điểm IHC 2+ hoặc 3+ được phân loại là HER2 dương tính. Hồi quy logistic được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng–mô bệnh học và tình trạng HER2 dương tính trong khối u tái phát, cũng như sự không tương đồng về tình trạng HER2 giữa các cặp mẫu tương ứng.

Kết quả chính

Tỷ lệ HER2 dương tính trong khối u cổ tử cung tái phát là 15,3% (18/118), với tỷ lệ cao hơn có ý nghĩa ở ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung so với ung thư biểu mô tế bào vảy (30,6% so với 8,6%, P = 0,009). Hồi quy logistic đa biến cho thấy kiểu mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến làm tăng odds HER2 dương tính lên 4,8 lần (KTC 95%, 1,60–15,66), trong khi tái phát ngoài vùng xạ trị trước đó có liên quan độc lập với odds tăng gần 8 lần (OR hiệu chỉnh 7,92; KTC 95%, 1,68–77,86).

Trong 72 cặp khối u nguyên phát–tái phát tương ứng, 7 trường hợp (9,7%) biểu hiện không tương đồng HER2. Đáng chú ý, 6,6% (4/61) cho thấy tăng biểu hiện HER2 tại thời điểm tái phát, và 27,3% (3/11) cho thấy mất HER2 so với khối u nguyên phát. Kiểu mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến có mối liên quan mạnh với sự không tương đồng HER2 (OR 10,33; KTC 95%, 1,99–104,04).

Nhận định chuyên gia

Những phát hiện này nhấn mạnh sinh học năng động của ung thư cổ tử cung, trong đó tính không đồng nhất của khối u và các áp lực chọn lọc, như các điều trị trước đó và biến đổi vi môi trường, có thể làm thay đổi biểu hiện HER2 theo thời gian. Tỷ lệ HER2 dương tính cao hơn ở ung thư biểu mô tuyến và ở các khối u tái phát ngoài vùng xạ trị gợi ý những quỹ đạo phân tử khác biệt và khả năng nhạy cảm khác nhau đối với các thuốc nhắm đích. Tỷ lệ không tương đồng quan sát được nhấn mạnh yêu cầu lâm sàng phải sinh thiết lại và đánh giá lại khi bệnh tái phát thay vì chỉ dựa vào tình trạng HER2 lịch sử của khối u nguyên phát.

Các bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc đánh giá HER2 thường quy ở ung thư cổ tử cung tái phát, đặc biệt trong trường hợp ung thư biểu mô tuyến và các vị trí tái phát không được chiếu xạ, nhằm tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân cho các liệu pháp nhắm HER2. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc ung thư chính xác và có thể nâng cao hiệu quả điều trị đồng thời giảm phơi nhiễm không cần thiết với các phương pháp điều trị kém hiệu quả.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và thực hiện tại một trung tâm duy nhất, có thể làm hạn chế tính khái quát. Cần có các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm để xác thực các kết quả này và khảo sát lợi ích lâm sàng của việc tích hợp đánh giá lại HER2 vào các thuật toán quản lý tiêu chuẩn đối với ung thư cổ tử cung tái phát.

Kết luận

Biểu hiện HER2 trong ung thư cổ tử cung tái phát có tính dị hợp và chịu ảnh hưởng bởi phân nhóm mô bệnh học cũng như vị trí tái phát tương đối so với vùng xạ trị trước đó. Khoảng 10% trường hợp cho thấy thay đổi tình trạng HER2 tại thời điểm tái phát so với khối u nguyên phát. Các dữ liệu này ủng hộ việc đánh giá lại HER2 thông qua sinh thiết lại trong quá trình đánh giá tái phát để hướng dẫn tốt hơn việc sử dụng các liệu pháp nhắm HER2. Việc tích hợp đánh giá động các dấu ấn sinh học có thể cải thiện chiến lược điều trị cá thể hóa và cuối cùng ảnh hưởng đến kết cục của bệnh nhân ung thư cổ tử cung tái phát.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi quỹ nghiên cứu của cơ sở; không ghi nhận đăng ký thử nghiệm lâm sàng cụ thể nào.

Tài liệu tham khảo

1. Seo JH, Lee Y, Lim S, et al. Dynamics of HER2 status in recurrent cervical cancer: Highlighting the clinical value of reassessment. Gynecol Oncol. 2026 Aug 11;212:125-133. PMID: 42579944.
2. ASCO/CAP Guideline Update for HER2 Testing in Gastroesophageal Adenocarcinoma. J Clin Oncol. 2017.
3. Liang Y, et al. Targeting HER2 in cervical cancer: therapeutic potential and challenges. Am J Cancer Res. 2021.
4. National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines: Cervical Cancer. Version 1.2025.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận