Phát hiện nguy cơ suy tim ở người mới chẩn đoán đái tháo đường: Vai trò then chốt của đề kháng insulin và chức năng thận

Điểm nhấn

Nghiên cứu đoàn hệ dựa trên quần thể này cho thấy gần 5% người bệnh đái tháo đường mới được chẩn đoán (trừ đái tháo đường typ 1) đã phát triển suy tim (Heart Failure, HF) trong vòng 5 năm. Đề kháng insulin và suy giảm chức năng thận là các yếu tố dự báo độc lập nguy cơ HF, vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ tim mạch kinh điển và các thang điểm nguy cơ đã được thiết lập. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa đánh giá đề kháng insulin (HOMA2-IR) vào phân tầng nguy cơ HF ngay từ giai đoạn sớm trong quản lý đái tháo đường.

Bối cảnh nghiên cứu

Suy tim là một biến chứng tim mạch thường gặp và nghiêm trọng của đái tháo đường, liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong và gánh nặng y tế đáng kể trên toàn cầu. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong kiểm soát đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống, nguy cơ tồn lưu của HF vẫn còn rất lớn. Điều này cho thấy ngoài tăng đường huyết, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu, còn có các cơ chế bệnh sinh khác có thể làm người bệnh đái tháo đường dễ mắc HF hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ độc lập ngay tại thời điểm chẩn đoán đái tháo đường là rất quan trọng để nhận diện sớm những người có nguy cơ cao và triển khai chiến lược dự phòng hiệu quả hơn.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng đoàn hệ khởi phát tiến cứu All New Diabetics in Scania (ANDIS), bao gồm 19.892 người ở miền nam Thụy Điển được chẩn đoán đái tháo đường mới trong giai đoạn 2008–2021. Dữ liệu lâm sàng ban đầu, sinh hóa và bảng hỏi của người tham gia được liên kết với các hệ thống đăng ký y tế khu vực toàn diện, bao gồm Region Scania Care Database và National Diabetes Registry, nhằm theo dõi dọc các biến cố tim mạch. Các nhà nghiên cứu loại trừ 819 người đã có suy tim từ trước và tập trung vào tỷ lệ mắc mới của biến cố HF đầu tiên. HF mọi nguyên nhân bao gồm tất cả các trường hợp HF bất kể căn nguyên, trong khi HF không thiếu máu cục bộ được định nghĩa là xảy ra ở người bệnh không có tiền sử nhồi máu cơ tim cấp trước thời điểm chẩn đoán HF. Tỷ lệ biến cố tim mạch được ước tính bằng Kaplan-Meier và mối liên quan nguy cơ được đánh giá bằng mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox, đã hiệu chỉnh theo các yếu tố nguy cơ truyền thống và mới nổi.

Kết quả chính

Tuổi trung vị của đoàn hệ là 62,5; những người phát triển HF lớn tuổi hơn (tuổi trung vị 69,8). Trong thời gian theo dõi trung vị 5 năm (tối đa 14 năm), 4,8% người bệnh phát triển HF, cao hơn tỷ lệ mắc tích lũy của nhồi máu cơ tim (3,0%). Đáng chú ý, không ghi nhận trường hợp HF nào ở nhóm đái tháo đường typ 1, trong khi tỷ lệ mắc tương đương giữa đái tháo đường typ 2, đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn (latent autoimmune diabetes in adults, LADA) và các phân nhóm đái tháo đường thứ phát.

Mức độ lọc cầu thận ước tính giảm (estimated glomerular filtration rate, eGFR) và mức đề kháng insulin cao hơn, được đo bằng HOMA2-IR, nổi lên là các yếu tố dự báo HF độc lập. Các mối liên quan này vẫn tồn tại sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống như tuổi, tăng huyết áp, hồ sơ lipid và kiểm soát đường huyết. Đáng chú ý, đề kháng insulin dự báo nguy cơ HF độc lập với thang điểm nguy cơ SCORE2-Diabetes đã được xác thực, một công cụ ước tính nguy cơ tim mạch được sử dụng rộng rãi. Tỷ số nguy cơ cho mỗi một độ lệch chuẩn tăng của HOMA2-IR mạnh nhất ở nhóm nguy cơ thấp (HR 1,89; KTC 95% 1,02–3,48; p=0,043), cho thấy các dấu ấn đề kháng insulin có thể làm lộ ra nguy cơ HF tiềm ẩn trong những trường hợp mà các công cụ truyền thống đánh giá là nguy cơ thấp.

Trái với kỳ vọng, mức độ tăng đường huyết cũng như tình trạng tự kháng thể đái tháo đường (được dùng để phân loại тип đái tháo đường) đều không liên quan độc lập với sự xuất hiện HF, cho thấy rối loạn chuyển hóa và suy giảm chức năng thận đóng vai trò nổi bật hơn trong giai đoạn sớm sau khởi phát đái tháo đường đối với nguy cơ HF.

Bình luận của chuyên gia

Những phát hiện này củng cố bản chất đa yếu tố của HF trong đái tháo đường và làm nổi bật vai trò của đề kháng insulin cùng chức năng thận, vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ kinh điển. Đề kháng insulin có thể góp phần trực tiếp vào rối loạn chức năng cơ tim thông qua các cơ chế như thay đổi chuyển hóa cơ tim, tăng stress oxy hóa và viêm mức độ dưới lâm sàng. Đồng thời, suy giảm chức năng thận có thể phản ánh bệnh lý vi mạch hệ thống, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng tim.

Điểm mạnh của nghiên cứu bao gồm thiết kế dựa trên quần thể lớn, không chọn lọc, thời gian theo dõi dài hạn và liên kết với các hệ thống đăng ký y tế mạnh, bảo đảm ghi nhận đầy đủ kết cục. Việc không ghi nhận trường hợp HF ở đái tháo đường typ 1 khác với một số đoàn hệ khác, có thể phản ánh khác biệt về phân bố tuổi hoặc thời gian theo dõi. Các hạn chế bao gồm việc dựa vào dữ liệu hành chính để chẩn đoán HF mà không phân tầng các thể bệnh như HFpEF hoặc HFrEF.

Việc đưa đánh giá đề kháng insulin bằng HOMA2-IR vào thực hành lâm sàng có thể giúp tinh chỉnh phân tầng nguy cơ HF sớm ở người bệnh đái tháo đường mới chẩn đoán, đặc biệt khi sử dụng cùng với các công cụ tính nguy cơ đã được thiết lập. Điều này có thể thúc đẩy can thiệp sớm nhằm vào đề kháng insulin, như thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc (ví dụ: thuốc ức chế SGLT2), qua đó có khả năng làm chậm tiến triển đến HF.

Kết luận

Nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn này cho thấy tỷ lệ mắc HF sớm đáng kể ở người mắc đái tháo đường mới được chẩn đoán, ngoại trừ typ 1. Bên cạnh các yếu tố nguy cơ truyền thống, đề kháng insulin tăng và chức năng thận giảm làm tăng nguy cơ HF một cách độc lập, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong dự báo nguy cơ và tiềm năng trở thành mục tiêu điều trị. Đo đề kháng insulin bằng HOMA2-IR bổ sung giá trị tiên lượng vượt ra ngoài các thang điểm nguy cơ tim mạch đã có, ủng hộ việc ứng dụng trong đánh giá nguy cơ lâm sàng. Những dữ liệu này đòi hỏi cần tăng cường cảnh giác lâm sàng và cá thể hóa quản lý nhằm giảm gánh nặng HF ở người bệnh đái tháo đường.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được thực hiện với sự hỗ trợ của các cơ quan y tế khu vực và các quỹ nghiên cứu đái tháo đường tại Thụy Điển. Dữ liệu công bố không cho thấy có mã số đăng ký thử nghiệm lâm sàng liên quan.

Tài liệu tham khảo

  1. Lejonberg C, et al. Incidence and independent risk factors for heart failure in a population-based cohort of 19,892 individuals with newly diagnosed diabetes. Diabetologia. 2026 Aug 3. PMID: 42547586.
  2. Docherty KF, et al. Heart failure in diabetes mellitus: prevalence, incidence and prognosis. Nat Rev Cardiol. 2020;17(6):287-299.
  3. Jia G, Hill MA, Sowers JR. Diabetic Cardiomyopathy: An Update of Mechanisms Contributing to This Clinical Entity. Circ Res. 2018 May 11;122(4):624-638.
  4. McMurray JJV, et al. SGLT2 inhibitors in heart failure: recent advances and clinical perspectives. Lancet. 2021 Feb 20;397(10293):1101-1113.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận