Điểm nổi bật
Phân tích hậu kiểm của nghiên cứu Singapore Asymptomatic Narrow Angles-Laser Iridotomy Study (ANA-LIS) cho thấy nhãn áp nội nhãn (IOP) ban đầu cao hơn, góc tiền phòng hẹp hơn và có cấu hình plateau iris ở nhiều góc phần tư là các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa đối với sự tiến triển từ primary angle closure suspect (PACS) sang primary angle closure (PAC) trong thời gian 5 năm. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh vùng trước như AS-OCT và ultrasound biomicroscopy (UBM) có vai trò quan trọng trong phân tầng nguy cơ và quản lý người bệnh.
Bối cảnh nghiên cứu
Glaucoma góc đóng nguyên phát (primary angle closure glaucoma, PACG) vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù không hồi phục trên toàn thế giới, đặc biệt ở quần thể châu Á. Bệnh phát triển theo một chuỗi sinh lý bệnh bắt đầu từ primary angle closure suspect (PACS), đặc trưng bởi góc giải phẫu hẹp nhưng chưa có tăng nhãn áp nội nhãn (IOP) hoặc dính trước chu biên, và có thể tiến triển thành primary angle closure (PAC), được biểu hiện bởi IOP tăng hoặc các thay đổi cấu trúc liên quan đến đóng góc. Việc xác định chính xác các mắt PACS có nguy cơ tiến triển cao nhất là rất quan trọng để can thiệp kịp thời, chẳng hạn như laser peripheral iridotomy (LPI), nhằm ngăn ngừa tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục và mất thị lực. Tuy nhiên, các yếu tố dự báo tiến triển bệnh vẫn chưa được mô tả đầy đủ, đặc biệt khi sử dụng các phương thức chẩn đoán hình ảnh vùng trước tiên tiến.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là phân tích hậu kiểm của ANA-LIS, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được tiến hành từ năm 2004 đến 2018 tại năm trung tâm nhãn khoa tuyến cuối ở Singapore. Nghiên cứu gốc tuyển chọn 480 người tham gia mắc PACS, được đánh giá nhãn khoa toàn diện. Các đánh giá ban đầu bao gồm anterior segment optical coherence tomography (AS-OCT) và ultrasound biomicroscopy (UBM) để định lượng giải phẫu góc và phát hiện cấu hình plateau iris. Mỗi người tham gia được chọn ngẫu nhiên một mắt để thực hiện laser peripheral iridotomy (LPI), trong khi mắt còn lại được dùng làm đối chứng. Tiến triển được định nghĩa là xuất hiện primary angle closure, được biểu hiện bởi IOP tăng trên 24 mm Hg, hình thành peripheral anterior synechiae (PAS) chiếm ít nhất một giờ đồng hồ, hoặc một đợt đóng góc cấp. Phân tích dữ liệu được thực hiện từ tháng 5 đến tháng 7 năm 2025 bằng mô hình tuyến tính tổng quát và mô hình hồi quy Cox, có cụm theo người tham gia.
Kết quả chính
Trong số 480 người tham gia, 161 người có thực hiện AS-OCT và UBM ban đầu và được đưa vào phân tích hiện tại. Đoàn hệ chủ yếu là nữ (76,4%) với tuổi trung bình 62,9 năm. Trong thời gian theo dõi 5 năm, 16 trong số 322 mắt (5,0%) tiến triển từ PACS sang PAC. Tỷ lệ tiến triển tương đương giữa các mắt đã thực hiện LPI (7 mắt) và các mắt không thực hiện (9 mắt).
Phân tích đa biến cho thấy một số yếu tố dự báo độc lập của tiến triển:
- IOP ban đầu: Mỗi mức tăng 1 mm Hg của IOP ban đầu liên quan với tăng 60% khả năng tiến triển (OR 1,6; KTC 95%, 1,2-2,1; P = .003), nhấn mạnh ý nghĩa tiên lượng của những tăng nhẹ IOP.
- Cấu hình plateau iris: Được xác định bởi UBM, sự hiện diện của plateau iris ở nhiều góc phần tư liên quan với nguy cơ tăng rõ rệt. Mỗi góc phần tư bổ sung có plateau iris làm tăng 4,5 lần khả năng tiến triển (OR 4,5; KTC 95%, 1,6-13,0; P = .005). Trong phân tích thời gian đến biến cố, các mắt có plateau iris ở ít nhất một góc phần tư có nguy cơ tiến triển cao gấp 11 lần (HR 11,1; KTC 95%, 3,3-37,7; P = .001).
- Hẹp góc tiền phòng: Diện tích không gian bè-trụ mống mắt đo tại 750 µm từ cựa củng mạc (TISA750) có mối liên quan nghịch với nguy cơ tiến triển. TISA750 nhỏ hơn (tức là góc hẹp hơn) liên quan với tăng nguy cơ gấp ba lần cho mỗi mức giảm 0,1 mm2 (HR 3,1; KTC 95%, 1,3-7,5; P = .02).
Hiệu chỉnh theo độ cong mống mắt không làm thay đổi đáng kể các mối liên quan này, củng cố tính vững chắc của các yếu tố dự báo giải phẫu nói trên. Mô hình tích hợp các yếu tố này đạt khả năng phân biệt rất tốt với diện tích dưới đường cong ROC là 0,83.
Bàn luận chuyên gia
Các kết quả từ phân tích này nhấn mạnh giá trị của các phương thức chẩn đoán hình ảnh vùng trước tiên tiến trong phân tầng nguy cơ cho người bệnh PACS. Mặc dù vai trò của LPI trong phòng ngừa tiến triển vẫn còn được bàn luận, các dữ liệu này cho thấy các thông số giải phẫu và những tăng nhẹ IOP nên định hướng quyết định lâm sàng thay vì chỉ dựa vào hình thái góc trên gonioscopy. Plateau iris, vốn thường bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng, nổi lên như một chỉ dấu mạnh của nguy cơ tiến triển, đặc biệt khi hiện diện ở nhiều góc phần tư, cho thấy các mắt có cấu hình này có thể cần theo dõi sát hơn hoặc can thiệp thay thế như iridoplasty.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm tính chất phân tích hậu kiểm và số lượng biến cố tiến triển tương đối ít, điều này có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa. Tuy nhiên, thiết kế theo dõi dọc, kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nghiêm ngặt và sự tham gia đa trung tâm đã củng cố giá trị của các kết luận.
Kết luận
Phân tích hậu kiểm từ thử nghiệm ANA-LIS cho thấy IOP ban đầu cao hơn, góc tiền phòng hẹp hơn được định lượng bằng TISA750, và sự hiện diện của cấu hình plateau iris ở nhiều góc phần tư đều làm tăng độc lập nguy cơ tiến triển từ PACS sang PAC trong vòng 5 năm. Việc tích hợp đánh giá toàn diện vùng trước vào quy trình thăm khám thường quy có thể cải thiện khả năng phát hiện sớm các mắt nguy cơ cao, từ đó cho phép xây dựng chiến lược dự phòng cá thể hóa nhằm hạn chế mất thị lực do bệnh lý đóng góc.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Thử nghiệm ANA-LIS gốc được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ nghiên cứu từ nhiều tổ chức nghiên cứu nhãn khoa. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT00347178.
Tài liệu tham khảo
- Tun TA, Yoo C, Servillo A, et al. Factors Associated With Progression to Primary Angle Closure: A Post Hoc Analysis of the ANA-LIS Trial. JAMA Ophthalmol. 2026;doi:10.1001/jamaophthalmol.2026.61625.
- Qin L, Wang D, He M, et al. Anterior segment OCT and Ultrasound Biomicroscopy in angle-closure glaucoma. Am J Ophthalmol. 2021;223:13-23.
- Foster PJ, Buhrmann R, Quigley HA, et al. The definition and classification of glaucoma in prevalence surveys. Br J Ophthalmol. 2002;86(2):238-242.
