Điểm nổi bật
- Osilodrostat làm giảm hiệu quả tình trạng tăng cortisol máu ở bệnh nhân hội chứng Cushing tuyến thượng thận (CS), đạt đáp ứng sinh hóa ở tới 87,5% bệnh nhân được điều trị >12 tuần.
- Bệnh nhân đã từng được điều trị bằng các thuốc ức chế tổng hợp steroid khác có khả năng đáp ứng với osilodrostat cao hơn có ý nghĩa.
- Điều trị bằng osilodrostat có liên quan đến cải thiện các thông số lâm sàng như huyết áp tâm thu và cân nặng.
- Biến cố bất lợi thường gặp, dẫn đến ngừng điều trị ở hơn một nửa số bệnh nhân bị ảnh hưởng, cho thấy cần theo dõi chặt chẽ.
Bối cảnh nghiên cứu
Hội chứng Cushing (CS) là tình trạng lâm sàng đặc trưng bởi phơi nhiễm mạn tính với nồng độ cortisol quá mức, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm CS phụ thuộc hormon hướng vỏ thượng thận (ACTH) và nguyên nhân từ tuyến thượng thận. Mặc dù CS phụ thuộc ACTH được nghiên cứu nhiều hơn, CS tuyến thượng thận—do u tuyến thượng thận, ung thư biểu mô tuyến thượng thận hoặc tăng sản—vẫn là một thách thức lâm sàng, đặc biệt khi phẫu thuật không khả thi hoặc khi có ác tính.
Điều trị CS tuyến thượng thận nhằm giảm sản xuất cortisol hoặc ức chế tác dụng của cortisol để hạn chế bệnh suất và tử suất liên quan đến tăng cortisol máu. Osilodrostat, một chất ức chế mạnh enzym 11β-hydroxylase tham gia vào quá trình tổng hợp cortisol, đã được nghiên cứu chủ yếu trong CS phụ thuộc ACTH nhưng ít hơn trong CS tuyến thượng thận. Điều này tạo ra nhu cầu chưa được đáp ứng về dữ liệu vững chắc liên quan đến hiệu quả và độ an toàn của osilodrostat ở nhóm bệnh nhân này.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quan sát thực hành lâm sàng quốc tế này đã tuyển chọn 28 bệnh nhân được chẩn đoán CS tuyến thượng thận. Người tham gia gồm 16 bệnh nhân ung thư biểu mô vỏ thượng thận và 12 bệnh nhân bệnh tuyến thượng thận lành tính. Osilodrostat được sử dụng đơn trị liệu (n=22) hoặc phối hợp với metyrapone (n=6), một thuốc ức chế tổng hợp steroid khác.
Để đánh giá hiệu quả, các bệnh nhân được điều trị bằng osilodrostat >4 tuần (n=21) đã được phân tích. Đáp ứng điều trị được xác định dựa trên mức giảm cortisol tự do niệu (UFC): đáp ứng hoàn toàn khi UFC giảm xuống dưới giới hạn trên của bình thường (ULN), và đáp ứng một phần khi UFC giảm >50% nhưng chưa trở về bình thường.
Đánh giá độ an toàn bao gồm theo dõi biến cố bất lợi và ảnh hưởng lên các thông số lâm sàng.
Kết quả chính
Đáp ứng sinh hóa khá khả quan, với 66,7% bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần sau 4 tuần điều trị. Trong số những bệnh nhân được điều trị >12 tuần, tỷ lệ đáp ứng tăng lên 87,5%, phản ánh hiệu quả cải thiện khi thời gian điều trị kéo dài.
Đáp ứng hoàn toàn (UFC trở về bình thường) được ghi nhận ở 28,6%, trong khi đáp ứng một phần chiếm 38,1% bệnh nhân.
Phân tích đa biến cho thấy việc sử dụng osilodrostat như liệu pháp hàng hai hoặc muộn hơn sau các thuốc ức chế tổng hợp steroid khác là một yếu tố dự báo đáp ứng có ý nghĩa (tỷ số chênh OR 15,0; P = .010), gợi ý rằng điều biến tổng hợp steroid trước đó có thể làm tăng hiệu quả điều trị.
Về mặt lâm sàng, điều trị bằng osilodrostat liên quan đến cải thiện có ý nghĩa huyết áp tâm thu và cân nặng (P < .05), là các chỉ dấu thay thế quan trọng phản ánh tác động toàn thân của tăng cortisol máu.
Về độ an toàn, 9 bệnh nhân xuất hiện biến cố bất lợi, trong đó hơn một nửa (56%) phải ngừng điều trị. Các biến cố bất lợi có tính chất đa dạng, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi thận trọng.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong y văn bằng cách tập trung vào CS tuyến thượng thận, một quần thể ít được đại diện trong các nghiên cứu trước đây về osilodrostat. Tỷ lệ đáp ứng cao, đặc biệt khi điều trị kéo dài và ở bệnh nhân đã từng dùng các thuốc ức chế khác, cho thấy osilodrostat là một lựa chọn khả thi ở nhóm bệnh nhân khó điều trị này.
Tuy nhiên, tỷ lệ biến cố bất lợi và ngừng thuốc đáng chú ý cho thấy hồ sơ nguy cơ của thuốc không thể xem nhẹ. Bác sĩ lâm sàng cần cân bằng giữa hiệu quả và độ an toàn, đồng thời xem xét các yếu tố riêng của từng bệnh nhân khi khởi trị. Thiết kế thực hành lâm sàng mang lại những thông tin thực tiễn hữu ích nhưng cũng làm phát sinh sự khác biệt về phác đồ điều trị và quy trình theo dõi.
Về mặt sinh học, cơ chế ức chế đích 11β-hydroxylase của osilodrostat phù hợp với sinh lý bệnh của CS tuyến thượng thận, do đó có cơ sở cơ chế để xem đây là một can thiệp hiệu quả. Các nghiên cứu tiếp theo có thể làm rõ liều tối ưu, chiến lược phối hợp và độ an toàn dài hạn.
Kết luận
Nghiên cứu thực hành lâm sàng quốc tế này cho thấy osilodrostat có hiệu quả trong kiểm soát tăng cortisol máu ở bệnh nhân hội chứng Cushing tuyến thượng thận, với tỷ lệ đáp ứng cải thiện theo thời gian điều trị. Việc đã từng tiếp xúc với các thuốc ức chế tổng hợp steroid trước đó có ảnh hưởng tích cực đến đáp ứng, gợi ý một chiến lược điều trị tuần tự tiềm năng. Osilodrostat cũng cải thiện thuận lợi các thông số lâm sàng như huyết áp và cân nặng, qua đó xử trí được các biến chứng chính của CS.
Biến cố bất lợi vẫn là mối quan ngại đáng kể, đòi hỏi lựa chọn bệnh nhân thận trọng và theo dõi sát. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trong tương lai nên nhằm xác định rõ hơn vai trò của osilodrostat trong quản lý CS tuyến thượng thận, tối ưu hóa phác đồ điều trị và làm sáng tỏ độ an toàn dài hạn.
Nhìn chung, nghiên cứu này bổ sung bằng chứng giá trị ủng hộ việc sử dụng osilodrostat trong CS tuyến thượng thận, mở rộng các lựa chọn điều trị cho một phân nhóm bệnh phức tạp.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Chi tiết nghiên cứu không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc số đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Việc minh bạch hơn ở các nội dung này sẽ giúp nâng cao chất lượng đánh giá nghiên cứu.
Tài liệu tham khảo
1. Araujo-Castro M, Bancos I, Detomas M, et al. International real-world study on osilodrostat efficacy and safety in adrenal Cushing syndrome. J Clin Endocrinol Metab. 2026;111(8):2180-2189. PMID: 41824768.
2. Fleseriu M, Biller BMK, Findling JW, et al. Metyrapone for treatment of Cushing’s disease: a review. Endocrine. 2021;72(2):289-298.
3. Nieman LK, Biller BMK, Findling JW, et al. Treatment of Cushing’s Syndrome: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2015;100(8):2807-2831.

