Dupilumab và bệnh lý bề mặt nhãn cầu trong viêm da cơ địa: phát hiện từ đoàn hệ tiến cứu BioDay quy mô lớn

Điểm nhấn

Nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn từ cơ sở dữ liệu BioDay cung cấp bằng chứng vững chắc cho thấy bệnh lý bề mặt nhãn cầu (ocular surface disease, OSD) rất phổ biến ở bệnh nhân viêm da cơ địa (atopic dermatitis, AD) mức độ vừa đến nặng, ngay cả trước khi điều trị bằng dupilumab. Trong thời gian theo dõi 28 tuần, 30,7% bệnh nhân đã phát triển bệnh lý bề mặt nhãn cầu liên quan đến dupilumab (dupilumab-associated ocular surface disease, DAOSD), mặc dù việc sử dụng thuốc nhãn khoa cũng tăng lên. Đáng chú ý, mặc dù số lượng tế bào goblet (goblet cell, GC) ở kết mạc vẫn ổn định, dupilumab lại liên quan đến giảm sản xuất mucin 5AC (MUC5AC), một thành phần then chốt đối với sức khỏe của bề mặt nhãn cầu.

Bối cảnh nghiên cứu

Dupilumab, một kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể alpha của interleukin-4, đã tạo ra bước ngoặt trong điều trị viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng. Tuy nhiên, các tác dụng không mong muốn ở mắt, đặc biệt là DAOSD, đã nổi lên như một biến chứng thường gặp, ảnh hưởng đến chất lượng sống và mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh. Các biểu hiện ở mắt này bao gồm viêm kết mạc, viêm giác mạc và triệu chứng khô mắt, nhưng cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Làm rõ tỷ lệ mắc, mức độ nặng và những thay đổi nền tảng của bề mặt nhãn cầu trong quá trình điều trị bằng dupilumab vẫn là nhu cầu cấp thiết chưa được đáp ứng nhằm định hướng chiến lược xử trí.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu, đơn trung tâm này đã tuyển chọn 150 bệnh nhân trưởng thành mắc AD mức độ vừa đến nặng từ Trung tâm Y khoa Đại học Utrecht, Hà Lan, thuộc đăng ký BioDay, trong giai đoạn từ tháng 2 năm 2020 đến tháng 1 năm 2025. Bệnh nhân bắt đầu điều trị dupilumab và được đánh giá da liễu cũng như nhãn khoa theo quy trình chuẩn tại thời điểm ban đầu (trước khi khởi trị), tuần 4 và tuần 28. Mức độ viêm bề mặt nhãn cầu được định lượng bằng thang điểm Utrecht Ophthalmic Inflammatory and Allergic disease (UTOPIA). DAOSD được định nghĩa là mức tăng ≥3 điểm của thang UTOPIA so với ban đầu. Ngoài ra, tế bào học ấn bề mặt kết mạc được thực hiện để đánh giá số lượng tế bào goblet và sản xuất mucin, đặc biệt tập trung vào biểu hiện MUC5AC.

Kết quả chính

Tại thời điểm ban đầu, trước khi khởi trị dupilumab, các dấu hiệu của bệnh lý bề mặt nhãn cầu đã xuất hiện với tần suất rất cao: 94,0% bệnh nhân có biểu hiện OSD trên lâm sàng, mặc dù chỉ 60,0% tự báo cáo có triệu chứng ở mắt, cho thấy có sự tham gia ở mức độ tiềm ẩn.

Trong thời gian theo dõi 28 tuần, 30,7% bệnh nhân phát triển DAOSD, cho thấy mối liên quan thời gian rõ ràng với điều trị bằng dupilumab.

Tương ứng, việc sử dụng thuốc nhãn khoa để kiểm soát triệu chứng mắt tăng rõ rệt từ 15,3% ở thời điểm ban đầu lên 64,7% vào tuần 28, cho thấy gánh nặng can thiệp nhãn khoa lớn hơn trong quá trình điều trị.

Số lượng tế bào goblet ở kết mạc nhìn chung không thay đổi theo thời gian nhưng vốn đã thấp từ ban đầu, phản ánh tình trạng suy giảm mạn tính của bề mặt nhãn cầu ở bệnh nhân AD. Quan trọng hơn, sản xuất mucin 5AC trong tế bào goblet giảm đáng kể trong quá trình điều trị bằng dupilumab, gợi ý sự rối loạn tiết mucin vốn rất cần thiết cho bôi trơn và bảo vệ bề mặt nhãn cầu.

Sự tách biệt giữa số lượng GC ổn định và lượng mucin giảm cho thấy DAOSD bắt nguồn chủ yếu từ suy giảm chức năng hơn là mất tế bào goblet về mặt số lượng.

Nhận định chuyên gia

Các kết quả này cung cấp cái nhìn cơ chế có giá trị về DAOSD. Việc dupilumab ức chế tín hiệu IL-4/IL-13, dù có lợi trong kiểm soát viêm da ở AD, có thể vô tình làm suy giảm chức năng mucin của tế bào goblet kết mạc, một cơ chế bảo vệ thiết yếu đối với cân bằng nội môi bề mặt nhãn cầu. Mật độ GC vẫn ổn định nhưng thấp, kết hợp với giảm tiết MUC5AC, cho thấy rối loạn hàng rào niêm mạc chức năng chứ không phải mất tế bào goblet là cơ chế nền của DAOSD.

Các bác sĩ lâm sàng cần lưu ý rằng bất thường bề mặt nhãn cầu có tỷ lệ nền rất cao ở bệnh nhân AD và cần theo dõi có hệ thống các triệu chứng mắt trong quá trình điều trị bằng dupilumab. Đánh giá nhãn khoa chủ động và khởi trị sớm các liệu pháp tại mắt như chất bôi trơn hoặc thuốc kháng viêm có thể giúp giảm gánh nặng triệu chứng và phòng ngừa biến chứng.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế đơn trung tâm, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa; tuy nhiên, cách tiếp cận tiến cứu, thang điểm nhãn khoa nghiêm ngặt và phân tích tế bào học đã củng cố độ tin cậy của kết luận.

Kết luận

Tóm lại, nghiên cứu đoàn hệ toàn diện này nhấn mạnh gánh nặng bệnh lý bề mặt nhãn cầu ở bệnh nhân AD mức độ vừa đến nặng và xác định nguy cơ đáng kể DAOSD trong quá trình điều trị bằng dupilumab. Mối liên quan với giảm sản xuất mucin kết mạc dù số lượng tế bào goblet không thay đổi đã làm sáng tỏ một cơ chế bệnh sinh mới. Những dữ liệu này cho thấy cần phối hợp chặt chẽ giữa da liễu và nhãn khoa để theo dõi, phát hiện và xử trí DAOSD, qua đó cân bằng lợi ích toàn thân của dupilumab với an toàn ở mắt. Các nghiên cứu tiếp theo nên khảo sát chiến lược phòng ngừa nhãn khoa và các liệu pháp thay thế nhằm bảo tồn chức năng mucin ở nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này.

Kinh phí và đăng ký

Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ đăng ký BioDay tại Trung tâm Y khoa Đại học Utrecht, Hà Lan. Báo cáo công bố không nêu chi tiết về nguồn tài trợ cụ thể. Nghiên cứu tuân thủ các hướng dẫn đạo đức điều chỉnh nghiên cứu lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

Veldhuis N, Achten RE, van Luijk CM, Zuithoff NPA, Dekkers C, van der Wal MM, van Wijk F, de Graaf M, Dickman MM, Haeck IM, de Bruin-Weller MS. Dupilumab-associated ocular surface disease in atopic dermatitis: a large prospective cohort study from the BioDay registry. American Journal of Ophthalmology. 2026; PMID: 42710730.

Các tài liệu bổ sung về điều trị dupilumab, biến chứng ở mắt của AD và sinh học mucin ở kết mạc có thể được tra cứu trên PubMed.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận