Điểm nhấn
Nghiên cứu quốc gia quy mô lớn này xác định xơ gan mất bù là một yếu tố nguy cơ độc lập then chốt đối với kết cục xấu sau phẫu thuật tim theo chương trình, bao gồm các thủ thuật mạch vành, van tim và động mạch chủ đoạn gần. Ở bệnh nhân xơ gan, nguy cơ tử vong tăng gần 9 lần, đồng thời tỷ lệ biến chứng tim mạch, nhiễm trùng và thận tăng rõ rệt. Ngoài ra, nhóm bệnh nhân này cũng sử dụng nhiều hơn đáng kể các nguồn lực y tế, thể hiện qua thời gian nằm viện kéo dài và chi phí tăng cao.
Bối cảnh nghiên cứu
Phẫu thuật tim thường cần thiết ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành, bệnh lý van tim hoặc các bệnh lý động mạch chủ. Tuy nhiên, sự hiện diện của bệnh gan mạn tính, đặc biệt là xơ gan mất bù với các biến chứng như cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản hoặc bệnh não gan, làm phức tạp việc xử trí quanh phẫu thuật. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng cầm máu thay đổi, rối loạn miễn dịch và suy giảm chức năng đa cơ quan thường được ghi nhận, qua đó có thể làm tăng nguy cơ phẫu thuật. Tuy vậy, các mô hình đánh giá nguy cơ thông thường thường đánh giá thấp kết cục bất lợi ở quần thể đặc thù này, gây khó khăn cho việc ra quyết định lâm sàng và tư vấn người bệnh.
Trước tỷ lệ xơ gan ngày càng tăng trên toàn cầu và sự cải thiện của các kỹ thuật phẫu thuật, việc hiểu rõ tác động thực sự của bệnh gan tiến triển đối với kết cục sau phẫu thuật vẫn là một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu hồi cứu đoàn hệ này sử dụng dữ liệu từ Nationwide Readmissions Database trong giai đoạn 2016 đến 2022, tập trung vào các lần nhập viện theo chương trình ở người lớn để thực hiện phẫu thuật tim, bao gồm phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, thay hoặc sửa van tim và phẫu thuật động mạch chủ đoạn gần. Bệnh nhân mắc xơ gan tiến triển hoặc xơ gan mất bù được nhận diện thông qua các dấu hiệu lâm sàng như cổ trướng, xuất huyết do giãn tĩnh mạch hoặc bệnh não gan để phân loại vào nhóm xơ gan. Nhằm bảo đảm tính đồng nhất của các nhóm bệnh nhân, các trường hợp ghép tim, cấy thiết bị hỗ trợ thất hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm trùng đều bị loại trừ.
Các mô hình hồi quy logistic đa biến được hiệu chỉnh theo yếu tố nhân khẩu học, các bệnh đồng mắc sử dụng Chỉ số bệnh đồng mắc Elixhauser (Elixhauser Comorbidity Index, ECI) và tình trạng kinh tế – xã hội đã được xây dựng nhằm định lượng mối liên quan giữa xơ gan và các kết cục chính: tử vong trong bệnh viện, biến chứng tim mạch, nhiễm trùng và thận sau phẫu thuật, thời gian nằm viện và chi phí nhập viện.
Kết quả chính
Trong hơn một triệu hồ sơ phẫu thuật tim theo chương trình, 1,6% (16.111) có xơ gan mất bù. Nhóm này có tỷ lệ nữ cao hơn (37,0% so với 28,9%) và gánh nặng bệnh đồng mắc lớn hơn (trung vị Chỉ số Elixhauser 7 so với 5). Một tỷ lệ không tương xứng thuộc nhóm thu nhập thấp nhất (26,7% so với 24,1%), gợi ý sự chênh lệch về kinh tế – xã hội.
Các phân tích đã hiệu chỉnh cho thấy bệnh nhân xơ gan mất bù có khả năng tử vong trong bệnh viện tăng rất cao (tỷ số odds hiệu chỉnh [aOR] 8,96, khoảng tin cậy 95% [CI] 8,21–9,79), tương ứng gần 9 lần nguy cơ so với bệnh nhân không xơ gan. Họ cũng có odds hiệu chỉnh cao hơn đáng kể đối với biến chứng tim mạch sau phẫu thuật (aOR 1,99, CI 95% 1,90–2,11), biến chứng nhiễm trùng, bao gồm nhiễm khuẩn huyết và nhiễm trùng vết mổ (aOR 2,15, CI 95% 2,01–2,31), và biến chứng thận như tổn thương thận cấp và nhu cầu lọc máu (aOR 2,87, CI 95% 2,71–3,04).
Ngoài ra, bệnh nhân xơ gan có thời gian nằm viện kéo dài hơn và chi phí tài chính tăng đáng kể, phản ánh gánh nặng lên nguồn lực y tế.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu này xác nhận một cách vững chắc rằng xơ gan mất bù là yếu tố nguy cơ mạnh đối với kết cục bất lợi sau phẫu thuật tim, đồng thời nhấn mạnh những hạn chế của các công cụ tính nguy cơ hiện nay khi thường không phản ánh đầy đủ mức độ nặng của bệnh gan. Các cơ chế sinh lý bệnh bao gồm rối loạn đông máu, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, thay đổi đáp ứng miễn dịch và rối loạn chức năng thận, tất cả đều góp phần gây mất ổn định quanh phẫu thuật.
Nhân viên y tế cần tích hợp tình trạng bệnh gan vào đánh giá trước phẫu thuật và các mô hình phân tầng nguy cơ để hỗ trợ quyết định chia sẻ có thông tin. Các lựa chọn điều trị thay thế và tối ưu hóa quanh phẫu thuật, chẳng hạn như điều chỉnh rối loạn đông máu, dùng kháng sinh dự phòng, và kiểm soát dịch cùng chức năng thận chặt chẽ, có thể cải thiện kết cục.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có những hạn chế, bao gồm việc phụ thuộc vào mã hóa hành chính, có thể làm giảm khả năng nắm bắt đầy đủ các sắc thái về mức độ nặng của xơ gan, cùng với các yếu tố gây nhiễu còn sót lại. Cần cân nhắc xác thực bên ngoài trên các đoàn hệ tiến cứu và tích hợp các thang điểm chuyên biệt cho bệnh gan như MELD hoặc Child-Pugh ở bệnh nhân phẫu thuật tim.
Kết luận
Bệnh nhân xơ gan mất bù trải qua phẫu thuật tim theo chương trình là một nhóm nguy cơ cao, với tỷ lệ tử vong, biến chứng, thời gian nằm viện và chi phí đều tăng rõ rệt. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các công cụ đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật tốt hơn, có tích hợp mức độ nặng của bệnh gan, cùng các chiến lược xử trí quanh phẫu thuật được cá thể hóa cho quần thể này. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung tinh chỉnh mô hình dự báo và khảo sát các lựa chọn ít xâm lấn hơn hoặc liệu pháp bổ trợ nhằm giảm nguy cơ và cải thiện kết cục lâm sàng cũng như kinh tế.
Reference
Ali K, Desai K, Rahmani J, Ali SS, Lai O, Mehta D, Justo M, Benharash P. Association of decompensated cirrhosis with acute clinical and financial outcomes following cardiac operations. Surgery. 2026 Sep;197:110394. doi: 10.1016/j.surg.2026.110394. Epub 2026 Jun 15. PMID: 42424762.