Tổng quan
Tomography cộng hưởng quang, hoặc OCT, là một bài kiểm tra hình ảnh không xâm lấn cung cấp hình ảnh cắt lớp độ phân giải cao của võng mạc và màng mạch. Trong các bệnh viêm mắt, OCT giúp các bác sĩ thấy liệu tổn thương mô có đang hoạt động hay không, và có thể tiết lộ những dấu hiệu cấu trúc không rõ ràng trong quá trình khám thường quy.
Bài viết này tập trung vào viêm màng mạch đa tiêu điểm không hoạt động với viêm toàn bộ và bệnh lý màng mạch nội điểm, thường được nhóm chung là MFCPU/PIC. Các tình trạng này là một phần của cùng một phổ lâm sàng và có thể để lại những vết sẹo nhạt, teo ở võng mạc và màng mạch sau khi viêm đã lắng xuống. Nghiên cứu đã so sánh các đặc điểm OCT của các tổn thương này với những vết sẹo do các bệnh viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng khác gây ra, có thể trông tương tự trên thăm khám.
Tại sao nghiên cứu này quan trọng
Phân biệt MFCPU/PIC từ các tình trạng giả tạo là quan trọng vì chẩn đoán ảnh hưởng đến tiên lượng, theo dõi và quyết định điều trị. Khi viêm không còn hoạt động, mắt có thể chỉ biểu hiện những vết sẹo cũ. Ở giai đoạn đó, có thể khó biết liệu tổn thương có xuất phát từ MFCPU/PIC, xơ cứng bì, lao, giang mai, viêm màng mạch bò, viêm màng mạch đốm đa tiêu điểm cấp tính sau, bệnh lý màng mạch chim bồ câu, hoặc viêm màng bồ câu.
Các nhà nghiên cứu muốn xác định các dấu hiệu sinh học OCT đặc trưng của các tổn thương MFCPU/PIC không hoạt động. Nếu một số mẫu hình ảnh có liên quan mạnh mẽ với bệnh này, chúng có thể cải thiện sự tin cậy chẩn đoán ngay cả khi không có viêm hoạt động để hướng dẫn chẩn đoán.
Thiết kế nghiên cứu và nhóm bệnh nhân
Đây là một nghiên cứu quan sát cắt ngang được thực hiện tại Bệnh viện Luigi Sacco ở Milan, Ý. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá 59 bệnh nhân có các tổn thương teo màng mạch võng mạc không hoạt động.
Nhóm bao gồm:
– 27 bệnh nhân mắc MFCPU/PIC, chiếm 57 tổn thương
– 32 bệnh nhân mắc nguyên nhân không phải MFCPU/PIC, chiếm 49 tổn thương
Nhóm so sánh bao gồm các tổn thương liên quan đến xơ cứng bì, lao, giang mai, viêm màng mạch bò, viêm màng mạch đốm đa tiêu điểm cấp tính sau, bệnh lý màng mạch chim bồ câu, và viêm màng bồ câu.
Để đảm bảo đánh giá kỹ lưỡng, các nhà nghiên cứu đã sử dụng hình ảnh đa phương thức, bao gồm:
– Hình ảnh đáy mắt màu
– Hình ảnh phản xạ hồng ngoại gần
– Hình ảnh tự huỳnh quang đáy mắt
– OCT miền phổ (SD-OCT)
– OCT độ phân giải cao (HR-OCT) trong các trường hợp được chọn
Các tổn thương được lấy mẫu ngẫu nhiên, tối đa ba tổn thương mỗi mắt, để giảm thiên lệch do tập trung. Các mô hình thống kê đã điều chỉnh thực tế rằng nhiều tổn thương có thể đến từ cùng một bệnh nhân.
Các phép đo OCT chính
Nghiên cứu đã đánh giá cả các kết quả định lượng và cấu trúc OCT.
Các thông số định lượng chính bao gồm:
– Kích thước teo tế bào sắc tố võng mạc, hoặc RPE-AS: một thước đo kích thước vùng teo trong lớp tế bào sắc tố võng mạc
– Kích thước khuyết hổng màng Bruch, hoặc BrM-HS: một thước đo mức độ ngang của các vết nứt hoặc khuyết hổng trong màng Bruch
– Hệ số độ dày màng mạch, hoặc CTC: một chỉ số liên quan đến độ dày và sự tham gia của màng mạch
Các tác giả cũng đánh giá các thay đổi cấu trúc trong các lớp võng mạc, bao gồm việc có sự thoát vị hoặc dịch chuyển của mô võng mạc trong qua các khuyết hổng ở các lớp hỗ trợ võng mạc ngoài hay không.
Kết quả chính
Kết quả đáng chú ý nhất là tần suất gián đoạn màng Bruch trong các tổn thương MFCPU/PIC. Gián đoạn màng Bruch có mặt trong 94,7% các tổn thương MFCPU/PIC, so với chỉ 6,1% các tổn thương đối chứng. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê rất cao.
Quan trọng hơn, kết quả này vẫn có liên quan mạnh mẽ với MFCPU/PIC ngay cả sau khi điều chỉnh tuổi và kích thước teo RPE. Nói cách khác, sự hiện diện của một vết nứt màng Bruch không chỉ là hậu quả của một vết sẹo lớn hơn; nó dường như là một đặc điểm cụ thể của bệnh.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là thoát vị lớp hạt nhân trong. Điều này có nghĩa là mô võng mạc trong kéo dài hoặc phình ra vào khu vực đào xới tiêu điểm màng mạch, phổ biến hơn nhiều trong các tổn thương MFCPU/PIC so với đối chứng: 57,9% so với 4,3%.
Teo tế bào sắc tố võng mạc có mặt trong tất cả các tổn thương của cả hai nhóm, cho thấy rằng teo sẹo là một kết thúc chung của các bệnh này. Tuy nhiên, các vết nứt màng Bruch trong MFCPU/PIC thường nhỏ hơn và nằm tập trung bên trong khu vực teo RPE. Mô hình này gợi ý một quá trình phá hủy cục bộ thay vì mất mô lan tỏa.
Có mối tương quan dương giữa kích thước teo RPE và kích thước vết nứt màng Bruch. Khi khu vực teo trở nên lớn hơn, vết nứt màng Bruch có xu hướng tăng lên.
Các tổn thương MFCPU/PIC cho thấy giá trị hệ số độ dày màng mạch thấp hơn và đào xới tiêu điểm màng mạch phổ biến hơn, gợi ý về sự tham gia hoặc tái tạo màng mạch lớn hơn trong bệnh này.
Sự đồng thuận giữa OCT chuẩn và OCT độ phân giải cao
Các nhà nghiên cứu cũng so sánh OCT miền phổ (SD-OCT) với OCT độ phân giải cao (HR-OCT). Sự đồng thuận giữa hai phương pháp này là tốt, với giá trị kappa là 0,60. Về mặt thực tế, điều này có nghĩa là OCT miền phổ chuẩn thường đủ để xác định các bất thường chính.
OCT độ phân giải cao không mang lại lợi ích chẩn đoán có ý nghĩa trong nghiên cứu này. Điều này có liên quan lâm sàng vì nó đề xuất rằng hình ảnh OCT chuẩn có thể đủ trong nhiều trường hợp, làm cho quá trình chẩn đoán trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.
Giải thích các kết quả
Nghiên cứu ủng hộ một mẫu hình OCT đặc trưng cho MFCPU/PIC không hoạt động. Sự kết hợp của gián đoạn màng Bruch, thoát vị lớp võng mạc trong, và đào xới tiêu điểm màng mạch xuất hiện rất đặc trưng.
Các đặc điểm hình ảnh này gợi ý rằng MFCPU/PIC có thể liên quan đến một quá trình viêm phân ly đặc biệt ảnh hưởng đến võng mạc ngoài, màng Bruch, và màng mạch. “Phân ly” trong ngữ cảnh này ngụ ý sự phân hủy hoặc phá hủy mô, để lại một khuyết hổng cấu trúc thay vì chỉ một vết sẹo màu.
Điều này quan trọng vì nhiều vết sẹo viêm nhiễm và nhiễm trùng màng mạch có thể trông giống nhau lâm sàng, nhưng có thể không chia sẻ cùng một mẫu hình cấu trúc cơ bản. Việc xác định một dấu hiệu OCT cụ thể của bệnh có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán, đặc biệt khi viêm hoạt động vắng mặt và xét nghiệm phòng thí nghiệm không có giá trị.
<h3Ý nghĩa lâm sàng
Đối với các chuyên gia võng mạc và viêm mống mắt, các kết quả này có thể giúp đỡ theo nhiều cách:
– Hỗ trợ chẩn đoán MFCPU/PIC không hoạt động khi chỉ có những vết sẹo cũ.
– Phân biệt MFCPU/PIC từ các tình trạng giả tạo nhiễm trùng hoặc viêm hệ thống.
– Cải thiện sự tin cậy trong chẩn đoán lịch sử khi các đợt hoạt động trước đây không được ghi nhận.
– Cung cấp một dấu hiệu cấu trúc có thể giúp trong việc định hình và nghiên cứu bệnh dài hạn.
Trong thực hành lâm sàng hàng ngày, điều này có thể quan trọng đối với một bệnh nhân đến khám với các vết sẹo trắng màng mạch võng mạc ổn định, không có viêm hiện tại, và tiền sử không rõ ràng. Nếu OCT cho thấy vết nứt màng Bruch với thoát vị võng mạc trong vào một khu vực đào xới tiêu điểm, MFCPU/PIC trở nên có khả năng hơn.
Nền tảng thực tế về MFCPU và PIC
MFCPU và PIC là các rối loạn viêm chủ yếu ảnh hưởng đến màng mạch và võng mạc ngoài. Chúng thường gặp ở bệnh nhân trẻ đến trung niên và có thể đi kèm với các triệu chứng thị giác như mờ mắt, đốm đen bay, méo hình, hoặc scotoma trung tâm. Một biến chứng chính là hình thành mạch máu mới ở màng mạch, có thể gây mất thị lực thêm và có thể yêu cầu điều trị bằng tiêm kháng VEGF.
Khi bệnh đang hoạt động, viêm có thể rõ ràng trên thăm khám hoặc hình ảnh. Tuy nhiên, sau khi đợt bệnh đã qua, các tổn thương còn lại có thể xuất hiện như những vết sẹo teo. Ở giai đoạn đó, chẩn đoán dựa nhiều vào các mẫu hình ảnh và tiền sử lâm sàng.
Mặc dù nghiên cứu này tập trung vào các tổn thương không hoạt động, nó nhấn mạnh một điểm quan trọng: không phải tất cả các vết sẹo viêm nhiễm cũ đều giống nhau. Cách mô bị mất hoặc tái tạo có thể phản ánh quá trình bệnh lý gốc.
Hạn chế cần lưu ý
Như mọi nghiên cứu quan sát, có một số hạn chế. Kích thước mẫu vừa phải, và công việc được thực hiện tại một trung tâm duy nhất. Ngoài ra, phân tích tập trung vào các tổn thương không hoạt động, vì vậy các kết quả có thể không đầy đủ miêu tả hình ảnh của MFCPU/PIC hoạt động.
Một điểm thực tế khác là mặc dù mẫu hình OCT rất gợi ý, hình ảnh riêng lẻ không nên thay thế cho phán đoán lâm sàng. Chẩn đoán vẫn phụ thuộc vào toàn bộ bối cảnh, bao gồm tuổi, triệu chứng, các đợt viêm trước đó, đánh giá phòng thí nghiệm, và loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng khi phù hợp.
Kết luận
Nghiên cứu này cho thấy rằng gián đoạn màng Bruch và thoát vị lớp võng mạc trong vào đào xới tiêu điểm màng mạch là các đặc điểm OCT đặc trưng cao của các tổn thương MFCPU/PIC không hoạt động. So với các tình trạng giả tạo viêm nhiễm và nhiễm trùng phổ biến, các tổn thương này có tỷ lệ vết nứt màng Bruch cao hơn nhiều, thoát vị lớp hạt nhân trong phổ biến hơn, và sự tham gia màng mạch lớn hơn.
Các kết quả cho thấy OCT chuẩn có thể cung cấp những manh mối chẩn đoán mạnh mẽ ngay cả khi viêm không còn hoạt động. Trong thực hành lâm sàng, nhận biết mẫu hình này có thể giúp các bác sĩ nhãn khoa phân biệt MFCPU/PIC từ các nguyên nhân khác của teo màng mạch võng mạc và hiểu rõ hơn về cơ chế phá hủy cơ bản của bệnh.

