Điểm nổi bật
- Trong hai thập kỷ qua, điều trị nội khoa kéo dài bằng thuốc kháng tuyến giáp (antithyroid drugs, ATDs) đã trở thành chiến lược xử trí chủ đạo đối với cường giáp ở trẻ em.
- Việc sử dụng các phương pháp điều trị triệt để (phẫu thuật cắt tuyến giáp, phá hủy bằng iod phóng xạ) giảm rõ rệt, đồng thời đi kèm với tỷ lệ tái phát và không lui bệnh tăng lên.
- Các yếu tố nhân khẩu học và sinh hóa như tuổi càng nhỏ, dương tính với kháng thể kháng thyroperoxidase và nồng độ thyroxine tự do nền cao hơn có liên quan với thời gian đạt lui bệnh kéo dài hơn.
- Các liệu pháp hỗ trợ mới nổi và các cách tiếp cận y học chính xác cần được nghiên cứu thêm để tối ưu hóa kết cục dài hạn ở bệnh nhi.
Bối cảnh
Cường giáp ở trẻ em, chủ yếu do bệnh Graves’ disease (GD), đặt ra những thách thức chẩn đoán và điều trị đặc thù do khác biệt về sinh học bệnh, tác động tâm lý – xã hội và khả năng dung nạp điều trị so với người lớn. Trong hai thập kỷ qua, thực hành lâm sàng đã thay đổi theo hướng cân bằng lại giữa điều trị bằng thuốc kháng tuyến giáp, các phương pháp điều trị triệt để (phẫu thuật cắt tuyến giáp hoặc phá hủy bằng iod phóng xạ) và theo dõi. Vẫn còn một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng là tối ưu hóa các phác đồ nhằm tối đa hóa tỷ lệ lui bệnh đồng thời giảm thiểu tác dụng bất lợi và di chứng dài hạn. Hiểu biết toàn diện về xu hướng theo thời gian và các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục là then chốt để định hướng chăm sóc cá thể hóa.
Nội dung chính
Xu hướng theo thời gian trong quản lý cường giáp ở trẻ em
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu của Oron et al. (2026) là một trong những phân tích lớn nhất và chặt chẽ nhất về mặt phương pháp, bao gồm 518 trẻ được chẩn đoán cường giáp từ năm 2000 đến 2019 với thời gian theo dõi trung vị trên 10 năm. Kết quả cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ giai đoạn sớm (2000–2009), đặc trưng bởi liều methimazole khởi đầu cao hơn (trung bình 15,8 mg/ngày) và tỷ lệ can thiệp triệt để thường xuyên hơn (59,6%), sang thập kỷ 2010–2019 với liều khởi đầu thấp hơn (12,9 mg/ngày, p=0,030) và tỷ lệ điều trị triệt để giảm đáng kể (27,5%, p<0,001).
Xu hướng này phản ánh mô hình lâm sàng ưu tiên điều trị ATDs kéo dài, được hiểu là nỗ lực tránh biến chứng do phẫu thuật hoặc xạ trị. Tuy nhiên, cách tiếp cận bảo tồn này đi kèm với sự gia tăng có ý nghĩa về tỷ lệ không lui bệnh (19,0% so với 3,8%, p<0,001) và tỷ lệ tái phát (15,9% so với 4,6%, p<0,001) ở nhóm bệnh nhân gần đây hơn, gợi ý những đánh đổi tiềm tàng trong diễn tiến và kiểm soát bệnh.
Kết cục lâm sàng và các yếu tố tiên lượng lui bệnh
Trong số các trường hợp đạt lui bệnh (31,1%), thời gian lui bệnh trung vị là 2,36 năm. Đáng chú ý, tuổi nhỏ hơn và dương tính với kháng thể kháng thyroperoxidase là các yếu tố dự báo lui bệnh chậm hơn. Phân tầng theo nồng độ hormon tuyến giáp ban đầu cho thấy thyroxine tự do (FT4) cao hơn tại thời điểm chẩn đoán liên quan đến lui bệnh muộn hơn (42,4 so với 32,6 pmol/L, p=0,014). Các phát hiện này phù hợp với những nghiên cứu nhi khoa khác, bao gồm một đoàn hệ trẻ em mắc GD tại Argentina (PMID 39736100), cũng ghi nhận tỷ lệ lui bệnh thấp (13%) và phụ thuộc nhiều vào điều trị triệt để do kém tuân thủ và nhiễm độc giáp nặng.
Điều trị hỗ trợ và thay thế
Mặc dù ATDs vẫn là liệu pháp hàng đầu, sự quan tâm đối với các thuốc và chiến lược hỗ trợ đang gia tăng. Ở người lớn mắc GD và bệnh mắt do tuyến giáp, các kháng thể đơn dòng như teprotumumab đã chứng minh hiệu quả đáng kể trong cải thiện bệnh lý hốc mắt (PMID 39714282), nhưng hiện vẫn chủ yếu ở giai đoạn nghiên cứu trong nhi khoa. Các công thức y học cổ truyền Trung Quốc (ví dụ, Pingkang granules phối hợp methimazole) cho thấy triển vọng trong việc giảm nồng độ hormon tuyến giáp và hiệu giá TRAb ở người lớn (PMID 39550016), dù dữ liệu ở trẻ em còn hạn chế.
Giải áp hốc mắt và liệu pháp glucocorticoid vẫn là nền tảng trong quản lý bệnh mắt do tuyến giáp, một biểu hiện ngoài tuyến giáp thường gặp, với các nghiên cứu nhấn mạnh thời điểm và độ an toàn của can thiệp (PMIDs 39527723, 39656059). Hơn nữa, các thuốc điều hòa miễn dịch như rituximab đã được đánh giá như lựa chọn hàng hai trong các trường hợp kháng steroid, mặc dù hiệu quả còn chưa đồng nhất và bằng chứng đặc hiệu ở nhi khoa còn hạn chế (PMID 39672539).
An toàn và tiên lượng dài hạn
Các biến cố bất lợi liên quan đến ATDs, bao gồm mất bạch cầu hạt và rối loạn chức năng gan, là những vấn đề đã được ghi nhận; tuy nhiên, chúng không được nhấn mạnh là nổi trội trong các nghiên cứu nhi khoa được cung cấp. Dù vậy, sự gia tăng tái phát và không lui bệnh khi điều trị nội khoa kéo dài đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ gánh nặng bệnh tích lũy và chất lượng cuộc sống.
Bình luận chuyên gia
Các dữ liệu được tổng hợp ở đây cho thấy sự chuyển dịch đáng kể sang điều trị ATDs bảo tồn, kéo dài ở cường giáp trẻ em. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng thay đổi về cân bằng lợi ích – nguy cơ, nhằm hạn chế hậu quả của các phương pháp điều trị triệt để như suy giáp suốt đời và biến chứng phẫu thuật. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát tăng sau các can thiệp ít quyết liệt hơn nhấn mạnh nhu cầu có các dấu ấn sinh học và yếu tố tiên lượng lâm sàng vững chắc để định hướng ra quyết định cá thể hóa.
Các hướng dẫn lâm sàng hiện nay khuyến nghị khởi trị bằng ATDs, đồng thời đánh giá thận trọng khả năng điều trị triệt để ở các trường hợp kháng trị hoặc tái phát. Những yếu tố tiên lượng đã được xác định—FT4 cao hơn, tuổi trẻ hơn và kiểu hình tự kháng thể—có thể trở thành công cụ hữu ích cho việc lựa chọn thời điểm can thiệp. Ngoài ra, vấn đề tuân thủ nổi lên như một yếu tố có thể điều chỉnh quan trọng, ảnh hưởng đến kết cục, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục người bệnh và gia đình trong các phác đồ ATDs kéo dài.
Việc tích hợp các tác nhân sinh học mới và liệu pháp bổ trợ cần được tiến hành thận trọng, ưu tiên các thử nghiệm nhi khoa chất lượng cao để bảo đảm tính an toàn và hiệu quả. Quản lý các biểu hiện ngoài tuyến giáp, đặc biệt là bệnh mắt do tuyến giáp, đòi hỏi chăm sóc đa chuyên khoa với việc sử dụng cá thể hóa các can thiệp ức chế miễn dịch và phẫu thuật.
Kết luận
Trong hai thập kỷ qua, quản lý cường giáp ở trẻ em đã chuyển sang điều trị nội khoa kéo dài với giảm sử dụng các phương pháp điều trị triệt để, phản ánh sự chú trọng vào an toàn và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, sự thay đổi này có liên quan với tỷ lệ tái phát và không lui bệnh tăng lên, tạo ra một thách thức lâm sàng.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tinh chỉnh các mô hình dự báo lui bệnh, tăng cường chiến lược cải thiện tuân thủ và khám phá các liệu pháp mới nổi trong khuôn khổ nghiên cứu nhi khoa nghiêm ngặt. Cần có các nghiên cứu dọc để xác định tác động của các xu hướng quản lý này lên kết cục dài hạn ở trẻ em, với mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa cá thể hóa điều trị cho quần thể dễ tổn thương này.
Tài liệu tham khảo
- Oron T, Yackobovitch-Gavan M, Lazar L, Fisch-Shvalb N. Trends in Management and Outcomes of Pediatric Hyperthyroidism Over Two Decades. Thyroid. 2026 Jun 25;10507256261462523. PMID: 42347684.
- González M et al. Pediatric Graves’ disease in Argentina: analyzing treatment strategies and outcomes. J Pediatr Endocrinol Metab. 2024;38(2):155-161. PMID: 39736100.
- Xu L et al. Clinical and Radiologic Predictors of Response to Teprotumumab: A 3D Volumetric Analysis of 35 Patients. Ophthalmic Plast Reconstr Surg. 2025 Jul-Aug;41(4):408-414. PMID: 39714282.
- Zhang R et al. Clinical efficacy of Chinese herbal medicine formula for Graves’ hyperthyroidism: A multicentre, randomized, double-blind, placebo-controlled clinical trial. J Ethnopharmacol. 2025 Feb 10;338(Pt 3):119106. PMID: 39550016.
- Fischer-Szwalb N et al. Intraocular Pressure Changes After Combined Orbital Decompression and Glucocorticoid Treatment for Graves Orbitopathy. J Craniofac Surg. 2025 Jun;36(4):e371-e374. PMID: 39527723.
- Ornstein T et al. Rituximab Treatment as Second-Line Therapy in Glucocorticoid Nonresponsive Graves’ Orbitopathy: A Nonrandomized, Controlled, Interventional Study. Endocr Pract. 2025 Apr;31(4):447-454. PMID: 39672539.

