RIPASA hay Alvarado sửa đổi: thang điểm nào chẩn đoán viêm ruột thừa cấp tốt hơn?

Điểm nhấn

  • Thang điểm RIPASA cho thấy độ nhạy cao hơn (94,6%) và khả năng phân biệt chẩn đoán tổng thể tốt hơn (AUC 0,921) so với Thang điểm Alvarado sửa đổi (Modified Alvarado Score, MAS) trong bối cảnh một cơ sở y tế tuyến cuối tại Ấn Độ.
  • Thang điểm Alvarado sửa đổi có độ đặc hiệu cao hơn (83,3%) so với RIPASA (66,7%), hàm ý ít dương tính giả hơn nhưng bỏ sót nhiều ca hơn.
  • Nghiên cứu bao gồm 62 bệnh nhân được phẫu thuật cắt ruột thừa, với xét nghiệm mô bệnh học (Histopathological Examination, HPE) là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán.
  • Hiệu năng chẩn đoán được cải thiện của RIPASA gợi ý tính hữu ích của thang điểm này ở các quần thể châu Á có tỷ lệ mắc cao, nơi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến không phải lúc nào cũng sẵn có thường quy.

Bối cảnh nghiên cứu

Viêm ruột thừa cấp vẫn là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất gây bụng cấp và là một cấp cứu ngoại khoa quan trọng trên toàn thế giới, đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Mặc dù chẩn đoán hình ảnh đã có nhiều tiến bộ, các hệ thống chấm điểm lâm sàng vẫn giữ vai trò thiết yếu trong những bối cảnh nguồn lực hạn chế để hỗ trợ phân tầng nguy cơ và ra quyết định. Thang điểm Alvarado, ban đầu được phát triển trên các quần thể phương Tây, cho thấy hiệu năng thay đổi ở các đoàn hệ châu Á, có thể do khác biệt về nhân khẩu học và biểu hiện lâm sàng. Để khắc phục điều này, thang điểm Raja Isteri Pengiran Anak Saleha Appendicitis (RIPASA) đã được xây dựng nhằm phù hợp hơn với bệnh nhân châu Á, bổ sung thêm các biến số như tuổi và giới nhằm tăng độ nhạy.

Nghiên cứu được thực hiện tại S.M.S. Medical College, Jaipur, India, tiến cứu so sánh độ chính xác chẩn đoán của RIPASA và Thang điểm Alvarado sửa đổi (Modified Alvarado Score, MAS) với xét nghiệm mô bệnh học (Histopathological Examination, HPE) sau cắt ruột thừa làm tiêu chuẩn vàng. Mục tiêu là làm rõ hệ thống chấm điểm nào nhận diện chính xác hơn các trường hợp viêm ruột thừa thực sự trong một đoàn hệ phẫu thuật tuyến cuối tại Ấn Độ, đồng thời đánh giá các chỉ số hiệu năng chẩn đoán tương đối của chúng.

Thiết kế nghiên cứu

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu tiến cứu đánh giá độ chính xác chẩn đoán từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2024, tuyển chọn 62 bệnh nhân liên tiếp nhập viện với nghi ngờ lâm sàng viêm ruột thừa cấp và được phẫu thuật cắt ruột thừa. Dữ liệu thu thập bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng, cùng các thông số xét nghiệm cần thiết để tính cả hai thang điểm. Ngưỡng cắt của RIPASA được đặt ở ≥7,5 và của MAS là ≥7, dựa trên các nghiên cứu thẩm định trước đó.

Xét nghiệm mô bệnh học của ruột thừa đã cắt bỏ được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu để xác nhận hoặc loại trừ viêm ruột thừa. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính (Positive Predictive Value, PPV), giá trị dự báo âm tính (Negative Predictive Value, NPV) và diện tích dưới đường cong ROC (Area Under the Receiver Operating Characteristic Curve, AUC) cho từng hệ thống chấm điểm. Hiệu năng của RIPASA và MAS được so sánh thống kê bằng kiểm định DeLong cho AUC và kiểm định McNemar cho khác biệt về độ nhạy và độ đặc hiệu theo cặp.

Kết quả chính

Đoàn hệ nghiên cứu gồm 71% bệnh nhân nam với tuổi trung bình 30,66 năm. Trong số 62 bệnh nhân được phẫu thuật cắt ruột thừa, mô bệnh học xác nhận viêm ruột thừa ở 56 trường hợp (90,3%), tương ứng với tỷ lệ cắt ruột thừa âm tính là 9,7%.

Với RIPASA ở ngưỡng cắt ≥7,5, độ nhạy đạt 94,6%, cao hơn đáng kể so với độ nhạy của MAS là 71,4% ở ngưỡng cắt ≥7. Độ đặc hiệu lần lượt là 66,7% đối với RIPASA và 83,3% đối với MAS. PPV đều cao ở cả hai thang điểm (96,4% đối với RIPASA và 97,6% đối với MAS), trong khi NPV tương đối thấp, đặc biệt là ở MAS (23,8%) so với RIPASA (57,1%).

AUC, phản ánh độ chính xác chẩn đoán tổng thể, là 0,921 đối với RIPASA so với 0,821 đối với MAS, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nghiêng về RIPASA (p=0,030). Kiểm định McNemar cho thấy độ nhạy cao hơn của RIPASA có ý nghĩa thống kê (p=0,0009), trong khi không ghi nhận khác biệt về độ đặc hiệu (p=1,000).

Bình luận chuyên gia

Các kết quả nhấn mạnh độ nhạy và khả năng phân biệt chẩn đoán vượt trội của RIPASA trong quần thể Ấn Độ được nghiên cứu, nhiều khả năng phản ánh việc thang điểm này được thiết kế chú trọng đến các đặc điểm phù hợp với bệnh nhân châu Á. Độ nhạy cao đặc biệt quan trọng trong viêm ruột thừa cấp nhằm giảm bỏ sót chẩn đoán, vì điều này có thể dẫn đến thủng ruột thừa và làm tăng bệnh suất.

Độ đặc hiệu cao hơn của MAS cho thấy ít phẫu thuật không cần thiết hơn, nhưng phải đánh đổi bằng độ nhạy thấp hơn, điều này có thể gây bất lợi trong các tình huống cấp cứu, nơi ưu tiên thường là loại trừ các bệnh lý nặng. Vì vậy, hiệu năng cân bằng hơn của RIPASA có thể mang lại lợi thế thực hành trong phát hiện sớm, đặc biệt ở những nơi nguồn lực chẩn đoán hình ảnh còn hạn chế.

Các hạn chế bao gồm cỡ mẫu tương đối nhỏ và thiết kế đơn trung tâm, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Hơn nữa, tỷ lệ hiện mắc viêm ruột thừa cao trong đoàn hệ này (90,3%) có thể làm gia tăng một số giá trị dự báo. Các nghiên cứu thẩm định đa trung tâm trong những quần thể Ấn Độ đa dạng và rộng hơn tại châu Á sẽ giúp xây dựng các hướng dẫn lâm sàng vững chắc hơn.

Kết luận

Nghiên cứu tiến cứu từ một trung tâm tuyến cuối tại Ấn Độ xác nhận rằng thang điểm RIPASA vượt trội hơn Thang điểm Alvarado sửa đổi về độ nhạy và độ chính xác chẩn đoán tổng thể đối với viêm ruột thừa cấp. Mặc dù MAS có độ đặc hiệu cao hơn, độ nhạy và khả năng phân biệt chẩn đoán vượt trội của RIPASA có thể giá trị hơn trong bối cảnh cấp cứu ngoại khoa có tỷ lệ viêm ruột thừa cao và hạn chế về chẩn đoán hình ảnh. Việc tích hợp RIPASA vào quy trình thực hành lâm sàng có thể giúp giảm số ca viêm ruột thừa bị bỏ sót và cải thiện kết cục người bệnh. Tuy nhiên, vẫn cần thẩm định trên phạm vi rộng hơn và điều chỉnh theo bối cảnh trước khi triển khai rộng rãi.

Kinh phí và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu không ghi nhận nguồn kinh phí cụ thể. Thông tin đăng ký thử nghiệm không được nêu trong bài báo nguồn.

Tài liệu tham khảo

Singh H, Yadav RK, Khan F, Agarwal G, Gupta S, Garg V. Diagnostic performance of RIPASA versus modified Alvarado score in acute appendicitis: a prospective diagnostic accuracy study from a tertiary centre in India. BMC Surg. 2026 Jul 3. doi: 10.1186/s12893-026-04020-w. Epub ahead of print. PMID: 42399848.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận