Điểm nổi bật
- Phẫu thuật tạo hình khẩu cái ban đầu trước 15 tháng tuổi là tiêu chuẩn nhằm tối ưu hóa kết quả ngôn ngữ ở trẻ bị hở hàm ếch.
- Ngay cả những chậm trễ nhỏ trong thời điểm phẫu thuật tạo hình khẩu cái trong khoảng tuổi này cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các đặc điểm lời nói liên quan đến hở hàm ếch thụ động vào 36 tháng tuổi.
- Các đặc điểm lời nói liên quan đến hở hàm ếch thụ động (cleft speech characteristics, CSCs) vẫn tồn tại ở khoảng 16–18% trẻ dù đã được sửa chữa sớm, ảnh hưởng đến sự phát triển lời nói sớm.
Bối cảnh nghiên cứu
Hở hàm ếch, có hoặc không kèm hở môi, là một dị tật bẩm sinh quan trọng ảnh hưởng đến phát triển lời nói, chủ yếu do rối loạn chức năng khẩu hầu–họng. Phẫu thuật tạo hình khẩu cái ban đầu nhằm đóng kín khẩu cái để tạo điều kiện cho phát triển lời nói bình thường và giảm các rối loạn lời nói. Can thiệp sớm từ lâu đã được khuyến nghị rộng rãi để hạn chế khiếm khuyết lời nói, nhưng thời điểm tối ưu cho phẫu thuật vẫn đang được nghiên cứu. Mặc dù sửa chữa trước 15 tháng tuổi được thực hiện thường quy, tác động của sự dao động trong khoảng thời gian này lên kết quả lời nói sớm vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Các đặc điểm lời nói liên quan đến hở hàm ếch thụ động (CSCs), bao gồm giọng mũi quá mức và thoát hơi qua mũi do suy chức năng khẩu hầu, thường dai dẳng và dẫn đến khó khăn lời nói sớm ở trẻ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ dọc này sử dụng dữ liệu từ Cleft Collective tại Vương quốc Anh, bao gồm trẻ bị hở hàm ếch có hoặc không kèm hở môi đã được phẫu thuật tạo hình khẩu cái ban đầu trước 15 tháng tuổi. Việc tuyển chọn bắt đầu từ năm 2013 tại tất cả các trung tâm điều trị hở khe vùng của Vương quốc Anh, với quá trình thu thập dữ liệu đang tiếp diễn. Nghiên cứu bao gồm các trẻ hoàn thành đánh giá lời nói chính thức ở mốc 18 đến 24 tháng và/hoặc 36 tháng. Phơi nhiễm chính là thời điểm sửa chữa trong 15 tháng đầu đời, và biến cố chính là sự hiện diện của CSCs thụ động tại hai mốc đánh giá này.
Kết quả chính
Dữ liệu của 157 trẻ ở độ tuổi 18 đến 24 tháng (tuổi trung bình khi phẫu thuật sửa chữa là 9,6 tháng) và 174 trẻ ở độ tuổi 36 tháng (tuổi trung bình khi phẫu thuật là 9,7 tháng) được phân tích. Khoảng một nửa đoàn hệ chỉ bị hở hàm ếch đơn thuần, và gần như tất cả (94%) được phẫu thuật theo kỹ thuật intravelar veloplasty. CSCs thụ động được ghi nhận ở 18,5% trẻ tại thời điểm 18 đến 24 tháng và ở 16,7% tại thời điểm 36 tháng.
Điều quan trọng là nghiên cứu không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa giữa thời điểm sửa chữa khẩu cái và sự hiện diện của CSCs thụ động ở mốc 18 đến 24 tháng. Tuy nhiên, ở lần đánh giá 36 tháng, mỗi tháng trì hoãn thêm trong sửa chữa có liên quan với mức tăng 24% về odds xuất hiện CSCs thụ động (tỷ số odds 1,24; KTC 95%, 1,00–1,54). Kết quả này cho thấy mặc dù kết quả lời nói sớm ở 18 đến 24 tháng không bị ảnh hưởng bởi biến thiên nhỏ về thời điểm phẫu thuật, các đặc điểm lời nói dài hạn ở 36 tháng lại bị ảnh hưởng bất lợi ngay cả khi chậm trễ nhẹ trong khung thời gian sửa chữa sớm được chấp nhận.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng cho cuộc tranh luận kéo dài về thời điểm chính xác của phẫu thuật tạo hình khẩu cái ban đầu. Đoàn hệ lớn đa trung tâm tại Vương quốc Anh và thiết kế dọc mang lại dữ liệu vững chắc ủng hộ quan điểm “càng sớm càng tốt”, ngay cả trong khoảng 15 tháng. Mức tăng nguy cơ CSCs thụ động theo mỗi tháng trì hoãn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhóm điều trị hở khe cần giảm thiểu chậm trễ trong sắp xếp phẫu thuật.
Việc intravelar veloplasty là kỹ thuật chủ đạo đã giúp chuẩn hóa cách tiếp cận phẫu thuật trong nghiên cứu này, qua đó giảm nhiễu do phương pháp. Tuy nhiên, CSCs thụ động vẫn xuất hiện ở gần một phần năm số trẻ, cho thấy cần thêm các can thiệp như liệu pháp ngôn ngữ đích hoặc các phẫu thuật thứ phát.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm khả năng nhiễu do các yếu tố chưa được đo lường có thể ảnh hưởng đồng thời đến thời điểm phẫu thuật và sự phát triển lời nói, chẳng hạn các biến số kinh tế–xã hội và khác biệt sinh học nội tại. Ngoài ra, đánh giá CSCs thụ động ở 36 tháng có thể chưa phản ánh đầy đủ kết quả lời nói dài hạn, vốn cần theo dõi lâu hơn.
Kết luận
Nghiên cứu này khẳng định ảnh hưởng then chốt của thời điểm phẫu thuật tạo hình khẩu cái ban đầu đối với phát triển lời nói sớm ở trẻ bị hở hàm ếch. Mặc dù sửa chữa ban đầu trước 15 tháng tuổi vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc nhằm tối ưu hóa kết quả lời nói, ngay trong khoảng thời gian sớm này, mỗi tháng trì hoãn thêm đều làm tăng nhẹ khả năng xuất hiện các đặc điểm lời nói liên quan đến hở hàm ếch thụ động vào 36 tháng tuổi. Những phát hiện này ủng hộ việc ưu tiên can thiệp phẫu thuật đúng thời gian và cho thấy cần theo dõi lời nói chặt chẽ cùng các chiến lược phục hồi chức năng sau phẫu thuật.
Kinh phí và đăng ký
Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ Cleft Collective của Vương quốc Anh, với việc tuyển chọn được hỗ trợ bởi National Health Service. Chi tiết cụ thể về nguồn kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong ấn phẩm gốc.
Tài liệu tham khảo
- Kotlarek K, Mason K, Davies A, Wren Y. Palate Repair Timing Under Age 15 Months and Early Speech Outcomes. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026 Aug 1;152(8):753-757. PMID: 42275034.
- Sell D, Mildinhall S, Albery L, Wills AK, Sandy JR, Ness AR; Cleft Care UK study. The Cleft Care UK study. Part 4: perceptual speech outcomes. Orthod Craniofac Res. 2015 Nov;18 Suppl 2:34-46.
- Hardin-Jones MA, Chapman KL. Early speech development in children with cleft palate. Cleft Palate Craniofac J. 2014;51(4):e83-91.
- Wilhelm E, Jawad M, Su G, Musgrave MP. Timing of Palatal Repair and Speech Outcomes: Systematic Review. J Plast Reconstr Aesthet Surg. 2023;76(5):1197-1209.
