Giới thiệu
Cuộc giao thoa giữa đại dịch HIV và gánh nặng của ung thư cổ tử cung là một thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Phụ nữ mắc HIV (PWHLH) đối mặt với nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn đáng kể, thường xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn và trải qua các bệnh lý tiến triển nhanh hơn so với những người không mắc HIV. Sự chênh lệch này do mối quan hệ cộng sinh giữa suy giảm miễn dịch do HIV gây ra và nhiễm trùng kéo dài với các gen HPV có nguy cơ cao. Để giải quyết những thách thức này, các hướng dẫn lâm sàng phải dựa trên dữ liệu cụ thể về độ tuổi, cân nhắc lợi ích của việc phát hiện sớm với rủi ro của quá y tế hóa. Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố trong Lancet HIV cung cấp một phân tích tổng hợp dữ liệu bệnh nhân cá nhân (IPDMA) toàn diện, làm rõ thời điểm và tần suất tối ưu cho việc sàng lọc và theo dõi điều trị ở nhóm nguy cơ cao này.
Những điểm nổi bật
Các kết luận chính từ nghiên cứu bao gồm:
Nguy cơ mắc bệnh tiền ung thư cổ tử cung cấp độ cao (CIN2/3) ở phụ nữ mắc HIV tăng đáng kể theo độ tuổi, đạt đỉnh 58,1% ở nhóm tuổi 45-49. Ung thư cổ tử cung xâm lấn vẫn rất hiếm ở phụ nữ mắc HIV dưới 30 tuổi, cung cấp cơ sở khoa học cho việc bắt đầu sàng lọc từ 25 tuổi thay vì sớm hơn. Phụ nữ mắc HIV có kết quả âm tính cả trên tế bào học và xét nghiệm HPV duy trì nguy cơ tiến triển thấp trong khoảng 3 đến 5 năm, hỗ trợ việc kéo dài khoảng cách sàng lọc cho nhóm âm tính kép. Tái phát sau điều trị của CIN2+ ở phụ nữ mắc HIV rất cao, đạt 57% sau 10 năm, đòi hỏi giám sát lâu dài nghiêm ngặt.
Nền tảng và gánh nặng bệnh lý
Ung thư cổ tử cung là một bệnh có thể phòng ngừa, nhưng nó vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ tại các nước có thu nhập thấp và trung bình (LMICs), nơi tỷ lệ mắc HIV thường cao. PWHLH có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao gấp khoảng sáu lần so với phụ nữ không mắc HIV. Nguy cơ tăng cao này do nhiều yếu tố: tỷ lệ mắc nhiễm trùng HPV kéo dài cao hơn, phạm vi rộng hơn của các gen HPV có nguy cơ cao, và khả năng giảm của hệ thống miễn dịch trong việc loại bỏ các tổn thương tiền ung thư. Mặc dù việc triển khai rộng rãi điều trị kháng retrovirus (ART) đã làm tăng đáng kể tuổi thọ của PWHLH, nhưng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung vẫn cao hơn đáng kể so với dân số nói chung. Nghiên cứu này được khởi xướng nhằm cung cấp khung bằng chứng cần thiết cho Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để cập nhật các khuyến nghị sàng lọc và điều trị đặc biệt cho PWHLH.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc điều tra hai giai đoạn bao gồm một đánh giá tài liệu hệ thống và một phân tích tổng hợp dữ liệu bệnh nhân cá nhân (IPDMA). Đánh giá tài liệu hệ thống bao gồm các cơ sở dữ liệu như MEDLINE, Embase và Thư viện Cochrane cho giai đoạn từ tháng 1 năm 2012 đến tháng 10 năm 2019, dựa trên một đánh giá trước đó bao phủ dữ liệu đến năm 2012. Tiêu chí lựa chọn tập trung vào các nghiên cứu báo cáo kết quả tiền ung thư cổ tử cung (CIN2+) và ung thư được xác nhận bằng histopathology ở PWHLH ở các nhóm tuổi khác nhau. Đối với IPDMA, các tác giả đã hợp tác với các nhà nghiên cứu từ 55 nghiên cứu có thể đủ điều kiện, cuối cùng thu thập dữ liệu từ tám nghiên cứu ở bảy quốc gia: Burkina Faso, Cameroon, Ấn Độ, Kenya, Nam Phi, Thái Lan và Hoa Kỳ. Bộ dữ liệu kết hợp này bao gồm 72.350 phụ nữ, trong đó 12.527 người mắc HIV. Kết quả chính là xác suất CIN2, CIN3 và ung thư cổ tử cung xâm lấn theo độ tuổi. Các mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên được sử dụng để tính toán xác suất dự đoán, đồng thời điều chỉnh cho trạng thái HIV và việc sử dụng ART.
Kết quả chính và phân tích thống kê
IPDMA cung cấp bản đồ chi tiết về cách bệnh cổ tử cung tiến triển ở phụ nữ mắc HIV qua suốt cuộc đời. Kết quả nhấn mạnh sự tăng nguy cơ rõ ràng theo độ tuổi. Đối với nhóm tuổi trẻ nhất (15-19 tuổi), xác suất dự đoán mắc CIN2 hoặc CIN3 là 6,0% (KTC 95%: 0,74-64,1). Xác suất này tăng mạnh lên 32,4% (KTC 95%: 8,3-72,7) ở nhóm tuổi 20-24 và tiếp tục tăng qua các thập kỷ 30 và 40. Nguy cơ cao nhất được quan sát ở phụ nữ 45-49 tuổi, với xác suất dự đoán tổng hợp là 58,1% (KTC 95%: 17,0-81,5). Thú vị thay, ung thư cổ tử cung xâm lấn (ICC) được tìm thấy rất hiếm ở PWHLH dưới 30 tuổi. Kết quả này rất quan trọng, vì nó cho thấy rằng mặc dù các tổn thương tiền ung thư phổ biến ở đầu những năm 20, nhưng sự tiến triển thành bệnh xâm lấn thường mất một thập kỷ hoặc hơn, cho phép có một cửa sổ can thiệp bắt đầu từ 25 tuổi. Về khoảng cách sàng lọc, đánh giá tài liệu hệ thống cho thấy PWHLH có kết quả âm tính cả trên tế bào học và xét nghiệm HPV có tỷ lệ mắc CIN2+ thấp (0,8% đến 5%) trong khoảng thời gian 4 đến 6 năm. Tuy nhiên, đối với những người chỉ có kết quả âm tính trên tế bào học, nguy cơ mắc bất kỳ cấp độ nào của CIN trong 12 năm là cao tới 10%. Hơn nữa, dữ liệu về kết quả sau điều trị rất đáng lo ngại. Ngay cả sau khi điều trị thành công cho CIN2+, PWHLH vẫn có tỷ lệ tái phát cao: 11-27% trong vòng một năm và lên tới 57% sau 10 năm. Điều này cho thấy môi trường miễn dịch ở PWHLH tạo điều kiện cho sự tồn tại hoặc tái nhiễm HPV ngay cả sau khi cắt bỏ hoặc phá hủy các tổn thương cục bộ.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Các kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc đối với thực hành lâm sàng và chính sách y tế công cộng. Tỷ lệ mắc ung thư xâm lấn thấp trước 30 tuổi hỗ trợ quyết định của WHO về việc chuyển tuổi bắt đầu sàng lọc cho PWHLH sang 25 tuổi. Điều này cho phép các hệ thống y tế tập trung nguồn lực ở nơi có khả năng ngăn ngừa tử vong cao nhất mà không gặp rủi ro của việc điều trị quá mức các nhiễm trùng HPV tạm thời ở phụ nữ rất trẻ. Tuy nhiên, dữ liệu cũng làm nổi bật một khoảng cách quan trọng trong chăm sóc: quản lý phụ nữ sau điều trị. Tỷ lệ tái phát cao cho thấy một lần điều trị thường không đủ để bảo vệ lâu dài ở PWHLH. Các bác sĩ phải duy trì sự cảnh giác cao và triển khai các quy trình theo dõi tiêu chuẩn, thường xuyên cho nhóm này. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc, nó cũng củng cố nhu cầu phòng ngừa sơ cấp thông qua tiêm chủng HPV. Đối với PWHLH không được tiêm chủng khi còn là thiếu niên, tỷ lệ mắc CIN2/3 cao đến 25 tuổi làm nổi bật sự cấp bách của việc sàng lọc và lợi ích tiềm năng của việc tiêm chủng bù, mặc dù hiệu quả của后者在较年长的PWHLH中的效果仍然是正在进行的研究课题。地理数据的多样性——跨越非洲、亚洲和北美——增强了这些发现的普遍性,尽管作者承认当地HIV管理和筛查基础设施的差异可能影响实际结果。
结论
这项个体患者数据荟萃分析提供了迄今为止关于HIV阳性女性宫颈前癌和癌症年龄分布的最有力证据。通过确定30岁之前的侵袭性癌症风险较低,而高级别病变的风险在40多岁时达到高峰,该研究验证了将筛查起始年龄调整为25岁的战略转变。此外,高复发率强调了将HIV阳性女性的宫颈癌预防视为长期慢性管理问题而非一次性干预措施的必要性。扩大综合HIV和宫颈癌筛查服务的覆盖面对于实现全球消除宫颈癌的目标至关重要。
资金和致谢
本研究由美国国际开发署(USAID)和美国总统艾滋病紧急救援计划(PEPFAR)资助。作者声明与资金来源无竞争利益。



