Điểm nổi bật
– Các vị trí tiêm thấp hơn trong cơ hạ góc miệng (Depressor Anguli Oris, DAO) giúp nâng góc miệng sa trễ tốt hơn so với các vị trí tiêm cao hơn.
– Tiêm kết hợp botulinum toxin type A (BTX-A) vào cơ DAO và cơ bám da cổ (platysma, PLT) giúp nâng góc miệng hiệu quả hơn và duy trì lâu hơn.
– Chụp ảnh 3 chiều (three-dimensional photogrammetry) xác nhận cải thiện đáng kể vị trí góc miệng, với bất đối xứng tối thiểu và không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng.
– Mức độ hài lòng của người bệnh cao hơn rõ rệt ở nhóm tiêm DAO+PLT, ủng hộ lựa chọn này trong thực hành lâm sàng.
Bối cảnh nghiên cứu
Góc miệng sa trễ, thường biểu hiện bằng tình trạng khóe miệng trễ xuống, có thể tạo nên nét mặt không vui hoặc buồn bã. Đặc điểm này có thể ảnh hưởng bất lợi đến tương tác tâm lý-xã hội và sức khỏe tổng thể do tác động đến hình ảnh bản thân và nhận thức xã hội. Tiêm botulinum toxin type A (BTX-A) đã trở thành một can thiệp không phẫu thuật phổ biến nhằm cải thiện độ nâng của khóe miệng bằng cách điều biến hoạt động cơ. Tuy nhiên, chiến lược tiêm tối ưu, bao gồm vị trí giải phẫu chính xác và điều trị phối hợp, vẫn còn gây tranh luận và chưa được nghiên cứu đầy đủ. Cơ hạ góc miệng (DAO) chủ yếu góp phần làm hạ góc miệng, trong khi cơ bám da cổ (PLT) có thể ảnh hưởng đến động học vùng mặt dưới. Nghiên cứu này được thiết kế nhằm so sánh một cách chặt chẽ hiệu quả và độ an toàn của tiêm BTX-A tại các vị trí khác nhau của cơ DAO, đồng thời xác định lợi ích bổ sung của việc phối hợp tiêm PLT trong cải thiện vị trí góc miệng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này được tiến hành theo thiết kế hai giai đoạn, tiến cứu, đơn trung tâm. Giai đoạn 1 là một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, mù đôi, so sánh tiêm BTX-A tại hai vị trí giải phẫu khác nhau của cơ DAO — vị trí tiêm phía trên và phía dưới. Giai đoạn 2 là phần mở rộng tiến cứu không ngẫu nhiên, đánh giá phối hợp tiêm DAO và PLT để khảo sát hiệu ứng cộng thêm.
Các tiêu chí đánh giá chính tập trung vào thay đổi định lượng vị trí góc miệng được phân tích bằng chụp ảnh 3 chiều: độ dịch chuyển theo chiều dọc ở bên bị ảnh hưởng (OCDA), vị trí theo chiều dọc ở bên đối diện (OCLA), và bất đối xứng môi theo chiều ngang (DSL). Các tiêu chí thứ cấp bao gồm mức độ hài lòng của người bệnh, điểm đau liên quan đến tiêm, và theo dõi biến cố bất lợi.
Kết quả chính
Cả hai chiến lược tiêm nhắm vào cơ DAO đều cải thiện độ nâng góc miệng tại tất cả các thời điểm đánh giá so với ban đầu. Đáng chú ý, tiêm tại vị trí thấp của cơ DAO đạt mức cải thiện OCDA và OCLA cao hơn có ý nghĩa so với tiêm tại vị trí cao. Khi bổ sung tiêm PLT cùng với tiêm DAO, kết quả được cải thiện thêm: tại 1 tháng sau điều trị, nhóm tiêm phối hợp DAO+PLT cho thấy cải thiện OCLA tốt hơn, và tại 6 tháng, ghi nhận nâng đáng kể OCDA.
Các chỉ số định lượng cho thấy khác biệt về bất đối xứng môi (DSL) rất nhỏ, luôn dưới 1 mm, cho thấy điều trị không gây bất đối xứng mặt đáng kể. Điểm hài lòng của người bệnh cao hơn có ý nghĩa ở nhóm DAO+PLT (p < 0,05), phù hợp với các cải thiện khách quan đã được ghi nhận.
Hồ sơ an toàn thuận lợi, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng như nuốt khó, yếu cơ mặt hoặc phản ứng dị ứng. Có báo cáo đau nhẹ tại vị trí tiêm nhưng không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm.
Nhận định chuyên gia
Các phát hiện của Zhang và cộng sự cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ lựa chọn lâm sàng tiêm BTX-A ở phần thấp của cơ DAO để tối đa hóa hiệu quả nâng góc miệng. Tiêm bổ sung vào cơ bám da cổ dường như mang lại lợi ích kéo dài và tăng cường hơn, có thể do làm giảm lực kéo xuống ở vùng mặt dưới và cổ, từ đó hiệp đồng tăng cường độ nâng góc miệng.
Các nghiên cứu trước đây đã nhắm đến các vị trí tiêm DAO khác nhau với hiệu quả không đồng nhất, nhấn mạnh nhu cầu của nghiên cứu chặt chẽ hiện tại với đo lường khách quan bằng ba chiều. Việc sử dụng chụp ảnh cho phép đánh giá chính xác hơn các thay đổi tinh tế nhưng có ý nghĩa lâm sàng của vận động cơ mặt.
Hạn chế bao gồm thiết kế đơn trung tâm và thiếu theo dõi dài hạn sau 6 tháng, trong khi đây là thông tin hữu ích để xác định tính bền vững của hiệu quả. Mặc dù đặc điểm dân số nghiên cứu chưa được mô tả chi tiết về tính đa dạng nhân khẩu học, thiết kế có đối chứng vẫn ủng hộ khả năng khái quát cho người trưởng thành có nhu cầu cải thiện thẩm mỹ góc miệng.
Kết luận
Tiêm BTX-A nhắm vào phần thấp của cơ hạ góc miệng hiệu quả hơn so với tiêm tại vị trí cao trong việc nâng góc miệng sa trễ. Phương pháp phối hợp bao gồm tiêm PLT còn giúp tăng mức độ và độ bền của hiệu quả chỉnh sửa, với độ an toàn cao và mức độ hài lòng của người bệnh rất tốt. Các kết quả này cung cấp một quy trình có ý nghĩa lâm sàng để tối ưu hóa trẻ hóa khuôn mặt và điều biến biểu cảm, đồng thời cải thiện kết cục tâm lý-xã hội cho người bệnh bị ảnh hưởng. Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tác dụng dài hạn, cá thể hóa theo từng người bệnh và tích hợp vào thực hành thực tế.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Tóm tắt nghiên cứu không nêu nguồn tài trợ cụ thể. Không cung cấp thông tin đăng ký trên ClinicalTrials.gov. Các bài báo trong tương lai nên bổ sung công bố nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm để tăng tính minh bạch.
Tài liệu tham khảo
1. Zhang M, Yang Y, Zhao N, Wang D, Li J, Jin L, Xiao Y, Chen H, Yu N, Long X. Optimizing Injection Sites of Botulinum Toxin Type A for Improving Oral Commissure Position: A Two-Stage, Prospective, Double-Blind, Randomized Trial. Plast Reconstr Surg. 2026 Aug 5. PMID: 42554701.
2. Carruthers JD, Carruthers A. Botulinum toxin type A: history and current cosmetic use in the upper face. Semin Cutan Med Surg. 2004;23(2):71-84.
3. Hwang K, Jang YJ. Injection of Botulinum Toxin Type A to the Depressor Anguli Oris and Mentalis Muscle for Lower Face Rejuvenation. Dermatol Surg. 2017;43(10):1371-1378.
4. Murakami M, Rosen N, Katz B, et al. Comprehensive Analysis of the Dynamic Function of the Platysma Muscle in Lower Facial Expression and its Implication for Botulinum Toxin Injection. Aesthetic Plast Surg. 2015;39(6):858-864.