Các dấu hiệu sinh học của lợi ích: tTMB và tình trạng MSI xác định lại thành công của miễn dịch liệu pháp trong ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng androgen

Giới thiệu: Thách thức của miễn dịch liệu pháp trong ung thư tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng androgen (mCRPC) là một thách thức lâm sàng đáng kể, được đặc trưng bởi cảnh quan gen phức tạp và môi trường miễn dịch khối u ‘lạnh’ lịch sử. Mặc dù các chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (ICI) đã cách mạng hóa việc điều trị các khối u rắn khác nhau, hiệu quả của chúng trong bệnh nhân mCRPC không được chọn lọc đã khá hạn chế. Các thử nghiệm giai đoạn 3 quy mô lớn như KEYNOTE-199 và KEYNOTE-921 đã không chứng minh được lợi ích sống còn rộng rãi cho pembrolizumab trong dân số mCRPC chung. Tuy nhiên, những kết quả này đã che giấu lợi ích sâu sắc được quan sát trong các nhóm nhỏ bệnh nhân có đặc điểm phân tử.

Hiện nay, FDA đã cấp phép không phụ thuộc mô cho ICI ở bệnh nhân có bất ổn vi vệ tinh cao (MSI-H) hoặc gánh nặng đột biến khối u cao (TMB-H, thường được định nghĩa là ≥10 đột biến mỗi megabase). Dù có những phê duyệt này, vẫn còn nhiều câu hỏi lâm sàng chưa rõ ràng trong bối cảnh ung thư tuyến tiền liệt. Cụ thể, tính năng dụng độc lập của TMB-H trong vắng mặt của MSI-H vẫn đang bị tranh luận, và độ tin cậy của xét nghiệm bMSI như một phương pháp thay thế cho xét nghiệm dựa trên mô ở bệnh nhân có vật liệu sinh thiết giới hạn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Một nghiên cứu gần đây do Sayegh và cộng sự công bố trên Clinical Cancer Research đã cung cấp bằng chứng quan trọng để giải quyết những khoảng trống này.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận