Điểm nổi bật
1. Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này cung cấp bằng chứng chất lượng cao đầu tiên so sánh cố định khớp (arthrodesis) khớp bàn-ngón cái thứ nhất (first metatarsophalangeal joint, MTPJ) với điều trị bảo tồn theo dõi chờ đợi (watchful waiting) trong hallux rigidus.
2. Phẫu thuật giúp giảm rõ rệt và có ý nghĩa lâm sàng đau liên quan đến đi bộ sau 12 tháng so với theo dõi chờ đợi.
3. Mức giảm đau ở nhóm arthrodesis vượt xa ngưỡng chênh lệch tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (minimal clinically important difference, MCID).
4. Thiết kế đơn trung tâm hạn chế khả năng khái quát hóa, nhưng kết quả ủng hộ mạnh mẽ arthrodesis là một phương pháp điều trị hiệu quả cho hallux rigidus có triệu chứng.
Bối cảnh nghiên cứu
Hallux rigidus, tức thoái hóa khớp ảnh hưởng đến khớp bàn-ngón cái thứ nhất (MTPJ), là một nguyên nhân thường gặp gây đau bàn chân trước và suy giảm chức năng, đặc biệt ở người trung niên và người cao tuổi. Bệnh được đặc trưng bởi thoái hóa sụn tiến triển và cứng khớp, làm giảm khả năng đi lại và hạn chế chất lượng cuộc sống. Mặc dù đã áp dụng nhiều phương pháp điều trị bảo tồn và phẫu thuật khác nhau, bằng chứng so sánh phẫu thuật với diễn tiến tự nhiên của bệnh vẫn còn thiếu. Arthrodesis khớp MTPJ thứ nhất được xem là can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn đối với hallux rigidus giai đoạn tiến triển, nhằm giảm đau bằng cách cố định khớp và loại bỏ triệu chứng do vận động khớp. Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trial, RCT) nào xác lập dứt khoát tính ưu việt của phương pháp này so với theo dõi chờ đợi, tức kiểm soát triệu chứng mà không phẫu thuật. Nghiên cứu này trực tiếp so sánh hai chiến lược trên bằng phương pháp luận chặt chẽ để lấp khoảng trống bằng chứng quan trọng này.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, đánh giá viên làm mù, song song, đơn trung tâm và ưu thế, được tiến hành tại khoa Chỉnh hình của một bệnh viện chăm sóc chuyên sâu ở Phần Lan. Người trưởng thành từ 40 tuổi trở lên, có hallux rigidus được xác nhận trên X-quang (Coughlin-Shurnas độ I đến III) và đau liên quan đến đi bộ được chấm ít nhất 4 điểm trên Thang điểm Đánh giá Bằng số 0–10 (Numerical Rating Scale, NRS), kéo dài hơn một năm, được đưa vào nghiên cứu. Những bệnh nhân có tình trạng gây nhiễu như đái tháo đường type 1, viêm khớp dạng thấp hoặc biến dạng hallux valgus lớn hơn 15° bị loại trừ nhằm duy trì quần thể đồng nhất.
Các người tham gia đủ tiêu chuẩn (n=90) được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để phẫu thuật arthrodesis khớp MTPJ thứ nhất bằng vít lag và nẹp mặt lưng, hoặc theo dõi chờ đợi. Tiêu chí đánh giá chính là đau liên quan đến đi bộ được đo bằng NRS tại thời điểm 12 tháng sau phân ngẫu nhiên, với chênh lệch tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (MCID) được xác định trước là 1,7 điểm. Các tiêu chí đánh giá thứ cấp, nếu có, không được báo cáo trong tóm tắt. Hoàn tất theo dõi ở 89 người tham gia (99%).
Kết quả chính
Tuổi trung bình của người tham gia là 58,1, phản ánh nhóm tuổi điển hình thường bị hallux rigidus. Ở thời điểm 12 tháng, nhóm arthrodesis có mức đau khi đi lại trung bình là 1,3 điểm theo NRS, trong khi nhóm theo dõi chờ đợi ghi nhận điểm đau trung bình cao hơn đáng kể, là 5,7. Chênh lệch trung bình hiệu chỉnh là -5,0 điểm (KTC 95%, -6,1 đến -3,9), vượt MCID gần ba lần, qua đó khẳng định ưu thế cả về thống kê lẫn lâm sàng của arthrodesis.
Kích thước hiệu quả lớn cho thấy arthrodesis khớp MTPJ thứ nhất cải thiện rõ rệt chức năng liên quan đến đau trong khi đi bộ so với không can thiệp phẫu thuật. Gần như toàn bộ bệnh nhân hoàn tất theo dõi, củng cố độ tin cậy của dữ liệu. Mặc dù tóm tắt không nêu chi tiết kết quả an toàn, arthrodesis nhìn chung có liên quan đến các nguy cơ như không liền xương, nhiễm trùng và tăng tải lên khớp lân cận, cần được cân nhắc trong quyết định lâm sàng.
Bình luận chuyên gia
Thử nghiệm này có vai trò then chốt trong việc so sánh phẫu thuật với điều trị bảo tồn đối với hallux rigidus, lấp đầy khoảng trống kiến thức vốn trước đây chủ yếu dựa trên dữ liệu quan sát. Việc sử dụng quần thể bệnh nhân được xác định rõ, thước đo kết cục đã được thẩm định và cỡ mẫu phù hợp làm tăng độ tin cậy của kết quả.
Tuy nhiên, thiết kế đơn trung tâm đặt ra câu hỏi về khả năng suy rộng sang các bối cảnh khác có chuyên môn phẫu thuật hoặc đặc điểm bệnh nhân khác nhau. Việc không báo cáo các kết cục thứ cấp, bao gồm điểm chức năng, thang đo chất lượng cuộc sống hoặc theo dõi dài hạn hơn, hạn chế đánh giá toàn diện tác động đầy đủ của can thiệp. Các nghiên cứu đa trung tâm trong tương lai có tích hợp các tham số này sẽ rất có giá trị.
Trong bối cảnh sinh học bệnh, arthrodesis loại bỏ hiệu quả chuyển động khớp gây đau, qua đó giải thích hợp lý cho mức giảm đau vượt trội. Tuy nhiên, thủ thuật này dẫn đến cố định khớp vĩnh viễn, có thể làm thay đổi cơ học dáng đi và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp lân cận. Do đó, việc quyết định điều trị cá thể hóa, cân nhắc mức độ triệu chứng, nguyện vọng của người bệnh và các biến chứng tiềm ẩn, vẫn là điều thiết yếu.
Kết luận
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện nghiêm ngặt này xác lập arthrodesis khớp MTPJ thứ nhất là một can thiệp vượt trội và có ý nghĩa lâm sàng trong việc giảm đau liên quan đến đi bộ ở người lớn bị hallux rigidus có triệu chứng, so với theo dõi chờ đợi sau 12 tháng. Kết quả này ủng hộ arthrodesis là chiến lược điều trị ưu tiên cho bệnh nhân có đau mức độ vừa đến nặng và có tổn thương trên X-quang. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu để đánh giá kết cục chức năng dài hạn, biến chứng và hiệu quả chi phí nhằm tối ưu hóa thuật toán điều trị.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được tài trợ bởi Suomen Lääketieteen Säätiö Foundation, Phần Lan. Nghiên cứu đã được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT04590313), bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ đạo đức nghiên cứu.
Tài liệu tham khảo
1. Miettinen M, Sirola T, Lähdeoja T, Sandelin H, Nummela M, Repo JP, Ponkilainen V, Rämö L. Surgery Versus Watchful Waiting for First Metatarsophalangeal Joint Osteoarthritis : A Randomized Controlled Trial. Ann Intern Med. 2026 Aug 11. PMID: 42574728.
2. Coughlin MJ, Shurnas PS. Hallux rigidus: grading and long-term results of operative treatment. J Bone Joint Surg Am. 2003;85(11):2072-2088.
3. Roukis TS. Surgical treatment of hallux rigidus: a meta-analysis and literature review. J Foot Ankle Surg. 2013;52(6):720-729.
4. Shurnas PS. Surgical options for hallux rigidus. Foot Ankle Clin. 2014;19(3):567-586.