Điểm nổi bật
1. Việc bổ sung biofeedback bằng kích thích điện (ES) vào liệu pháp luyện cơ sàn chậu có giám sát (PFMT) giúp cải thiện sức mạnh cơ sàn chậu ở phụ nữ sau sinh bị sa tạng chậu có triệu chứng (POP).
2. Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về phân độ giải phẫu sa tạng chậu giữa nhóm kết hợp ES+PFMT và nhóm chỉ PFMT tại thời điểm 24 tháng sau sinh.
3. Chất lượng cuộc sống, được đánh giá bằng bảng câu hỏi Pelvic Floor Impact Questionnaire (PFIQ-7), và các giá trị điện cơ cơ sàn chậu không cho thấy lợi ích bổ sung từ biofeedback bằng ES.
4. Biofeedback bằng ES làm tăng chi phí nhưng không cải thiện số năm sống điều chỉnh theo chất lượng (quality-adjusted life years, QALYs); không ghi nhận biến cố bất lợi nào.
Bối cảnh nghiên cứu
Sa tạng chậu (POP) là một tình trạng phổ biến ở phụ nữ sau sinh, đặc biệt ảnh hưởng đến phụ nữ sinh con lần đầu sau sinh ngả âm đạo. Các triệu chứng của POP có thể làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống, gây khó chịu, rối loạn tiểu tiện và đại tiện, cũng như rối loạn chức năng tình dục. Luyện cơ sàn chậu (PFMT) được khuyến cáo rộng rãi như một lựa chọn điều trị bảo tồn hàng đầu nhằm cải thiện nâng đỡ và chức năng sàn chậu. Tuy nhiên, mức độ lợi ích bổ sung của các liệu pháp hỗ trợ như biofeedback bằng kích thích điện (ES) vẫn chưa rõ ràng. Kích thích điện nhằm tăng hoạt hóa thần kinh cơ và hỗ trợ co cơ, qua đó có thể cải thiện kết cục lâm sàng. Nghiên cứu này giải quyết khoảng trống bằng chứng về lợi ích giải phẫu và chức năng dài hạn khi phối hợp ES biofeedback với PFMT có giám sát ở phụ nữ sau sinh mắc POP có triệu chứng.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện tại một bệnh viện tuyến cuối ở Bắc Kinh, Trung Quốc, tuyển chọn 220 phụ nữ sinh con lần đầu, 20 đến 40 tuổi, mắc POP có triệu chứng giai đoạn II đến III theo hệ thống POP-Quantification (POP-Q) tại thời điểm 42 đến 60 ngày sau sinh sau sinh thường một thai đủ tháng.
Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào hai nhóm trong thời gian can thiệp 12 tuần:
- Nhóm chứng: chỉ PFMT có giám sát (15 phút mỗi buổi, 3 lần mỗi tuần).
- Nhóm can thiệp: kết hợp 2 buổi ES mỗi tuần (10 phút) với PFMT có hỗ trợ biofeedback (15 phút) cộng thêm 1 buổi PFMT có giám sát mỗi tuần.
Tiêu chí đánh giá chính là giai đoạn POP-Q tại 24 tháng sau khi bắt đầu can thiệp, phản ánh thay đổi giải phẫu của nâng đỡ tạng chậu. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm Pelvic Floor Impact Questionnaire Short Form-7 (PFIQ-7) để đánh giá chất lượng cuộc sống, sức mạnh cơ sàn chậu (PFM) đo bằng dynamometry, giá trị điện cơ (EMG) đánh giá hoạt tính thần kinh cơ, và phân tích kinh tế so sánh hiệu quả chi phí.
Kết quả chính
Tại thời điểm 24 tháng, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ phụ nữ cải thiện giai đoạn POP-Q giữa nhóm PFMT+ES+biofeedback và nhóm chỉ PFMT, cho thấy việc thêm ES biofeedback không mang lại lợi ích giải phẫu dài hạn bổ sung.
Đáng chú ý, sức mạnh cơ sàn chậu cải thiện có ý nghĩa ở nhóm nhận ES biofeedback ngoài PFMT. Điều này gợi ý sự cải thiện chức năng thần kinh cơ do can thiệp mang lại.
Tuy nhiên, điểm PFIQ-7, phản ánh gánh nặng triệu chứng và chất lượng cuộc sống, không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm, cho thấy sự không tương xứng giữa mức cải thiện sức mạnh cơ và cải thiện chức năng do người bệnh cảm nhận.
Tương tự, các chỉ số EMG cơ sàn chậu không cho thấy khác biệt đáng kể, cho thấy mặc dù sức mạnh được cải thiện, thay đổi về hoạt tính điện thần kinh cơ không rõ rệt.
Về mặt kinh tế y tế, sử dụng ES biofeedback làm tăng chi phí điều trị nhưng không tạo ra gia tăng về QALYs, cho thấy hiệu quả chi phí còn hạn chế.
Hồ sơ an toàn thuận lợi, không ghi nhận biến cố bất lợi nào trong suốt thời gian nghiên cứu.
Bình luận của chuyên gia
Thử nghiệm chặt chẽ này cung cấp dữ liệu dài hạn có giá trị về vai trò của biofeedback bằng kích thích điện như một biện pháp bổ trợ cho PFMT trong quản lý POP sau sinh. Mặc dù lợi ích thần kinh cơ là đáng khích lệ, việc không đạt được cải thiện giải phẫu bền vững và không cải thiện chất lượng cuộc sống đặt ra những câu hỏi quan trọng về ý nghĩa lâm sàng và các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế đơn trung tâm trong một quần thể tương đối đồng nhất gồm các sản phụ trẻ sinh con lần đầu, có thể hạn chế khả năng khái quát cho phụ nữ đa sản hoặc nhóm tuổi lớn hơn. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến tuân thủ và cường độ bài tập tại nhà sau can thiệp chưa được mô tả đầy đủ, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Các hướng dẫn hiện hành khuyến nghị PFMT có giám sát là nền tảng trong điều trị POP. Nghiên cứu này cho thấy ES biofeedback có thể là công cụ hỗ trợ nhằm tăng sức mạnh cơ, nhưng không nên kỳ vọng biện pháp này tự thân sẽ cải thiện lâu dài các kết cục giải phẫu hoặc triệu chứng so với PFMT chuẩn.
Kết luận
Việc bổ sung biofeedback bằng kích thích điện vào PFMT có giám sát ở phụ nữ sau sinh mắc sa tạng chậu có triệu chứng giúp cải thiện sức mạnh cơ nhưng không mang lại thêm lợi ích dài hạn về giải phẫu hoặc chất lượng cuộc sống. Khi cân nhắc ứng dụng ES biofeedback trong thực hành lâm sàng, cần xem xét chi phí và sở thích của người bệnh. Cần thêm nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ tập luyện, xác định các phân nhóm người bệnh có thể hưởng lợi nhiều hơn, và xây dựng chiến lược duy trì tuân thủ lâu dài.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm này được thực hiện với sự hỗ trợ phù hợp của cơ sở và đã được đăng ký tại Chinese Clinical Trial Registry (ChiCTR1900021719), truy cập tại https://www.chictr.org.cn/showproj.html?proj=35452.
Tài liệu tham khảo
1. Li M, Lyu Y, Li P, et al. Long-Term Effects of Pelvic Floor Muscle Training Combined With Electrical Stimulation Biofeedback Among Women With Symptomatic Pelvic Organ Prolapse: A Randomised Controlled Trial. BJOG. 2026; [Epub ahead of print]. PMID: 42584084.
2. Hay-Smith EJ, Dumoulin C, Pelvic floor muscle training versus no treatment for urinary incontinence in women. Cochrane Database Syst Rev. 2006 Jul 19;(3):CD005654.
3. Bo K, Frawley HC, Haylen BT, et al. An International Urogynecological Association (IUGA)/International Continence Society (ICS) Joint Report on the Terminology for the Conservative and Nonpharmacological Management of Female Pelvic Floor Dysfunction. Neurourol Urodyn. 2017 Jan;36(2):221-244.
