Những Điểm Nổi Bật
- Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên OCULUS cho thấy việc tiếp tục sử dụng GLP-1/GIP agonists dẫn đến tỷ lệ 25.0% dư dung tích dạ dày có ý nghĩa lâm sàng (RGV), so với chỉ 3.1% ở nhóm ngừng một liều.
- Thử nghiệm bị chấm dứt sớm bởi hội đồng giám sát an toàn dữ liệu vì nguy cơ trong nhóm tiếp tục vượt quá giới hạn dừng O’Brien-Fleming đã được thiết lập trước.
- Phân tích nhóm con cho thấy bệnh nhân thực hiện nội soi dạ dày tá tràng kết hợp với nội soi đại tràng—ai tuân thủ chế độ ăn lỏng trong ngày trước—không có RGV có ý nghĩa lâm sàng, bất kể họ có ngừng thuốc hay không.
- Các phát hiện này đề xuất rằng việc ngừng một liều của GLP-1/GIP agonists hàng tuần hoặc hàng ngày là biện pháp an toàn quan trọng để phòng ngừa hít phải và các biến chứng thủ thuật.
Nền Tảng: Thách Thức Của GLP-1 Agonists Trong Chăm Sóc Thủ Thuật
Sự gia tăng nhanh chóng trong việc sử dụng các chất kích thích thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1) và polypeptide insulinotropic phụ thuộc vào glucose (GIP) đã cách mạng hóa việc quản lý bệnh đái tháo đường loại 2 và béo phì. Các loại thuốc như semaglutide và tirzepatide hiện đang là những loại thuốc được kê đơn nhiều nhất trên thế giới. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động chính của chúng—làm chậm quá trình rỗng dạ dày để thúc đẩy cảm giác no và kiểm soát đường huyết—đặt ra một thách thức độc đáo trong môi trường tiền phẫu.
Đối với bệnh nhân thực hiện các thủ thuật nội soi hoặc phẫu thuật dưới tác dụng của thuốc gây mê, sự hiện diện của dư dung tích dạ dày (RGV) đặt ra một nguy cơ đáng kể về hít phải phổi, biến chứng có thể đe dọa tính mạng. Cho đến gần đây, các hướng dẫn lâm sàng về việc quản lý các loại thuốc này trước các thủ thuật dự kiến chủ yếu dựa trên sự đồng thuận của chuyên gia hơn là dữ liệu ngẫu nhiên chất lượng cao. Hội đồng Anesthetists Hoa Kỳ (ASA) trước đây đã đề xuất ngừng các loại thuốc này, nhưng thiếu bằng chứng chắc chắn đã dẫn đến các thực hành không nhất quán giữa các hệ thống y tế. Thử nghiệm OCULUS (Kiểm Soát Tối Ưu GLP-1/GIP Agonists trong Nội Soi Thượng Vị) được thiết kế để lấp đầy khoảng trống bằng chứng này.
Thử Nghiệm OCULUS: Thiết Kế và Phương Pháp
Người Tham Gia và Môi Trường
Thử nghiệm ngẫu nhiên, che giấu đơn phương này được thực hiện tại hai trung tâm tham chiếu thứ ba lớn ở Hoa Kỳ từ tháng 7 năm 2024 đến tháng 5 năm 2025. Nghiên cứu đã tuyển chọn 60 bệnh nhân trưởng thành đang dùng liều ổn định của GLP-1 hoặc GLP-1/GIP agonist ít nhất một tháng và được dự kiến thực hiện nội soi thượng vị (EGD), riêng lẻ hoặc kết hợp với nội soi đại tràng. Người tham gia bị loại trừ nếu họ có tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa trên, achalasia, Gastroparesis đã được ghi nhận, hoặc sử dụng opioid gần đây—các yếu tố có thể ảnh hưởng độc lập đến vận động dạ dày.
Can Thiệp và Kết Quả Chính
Bệnh nhân được ngẫu nhiên chia thành hai nhóm: nhóm “ngừng” bỏ qua một liều thuốc (hàng tuần hoặc hàng ngày) trước thủ thuật, và nhóm “tiếp tục” duy trì lịch dùng thuốc bình thường. Kết quả chính là dư dung tích dạ dày có ý nghĩa lâm sàng (RGV). Điều này được định nghĩa là tổng hợp của các nội dung dạ dày mà: (1) cản trở việc kiểm tra nội soi kỹ lưỡng, (2) yêu cầu chấm dứt thủ thuật sớm hoặc intubation khí quản khẩn cấp, hoặc (3) dẫn đến sự kiện hít phải cần theo dõi kéo dài hoặc nhập viện.
Các Phát Hiện Chính: Sự Đối Lập Rõ Rệt về Dung Tích Dạ Dày
Kết quả của phân tích giữa kỳ rõ ràng đến mức thử nghiệm bị chấm dứt sớm vì lý do an toàn. Trong số 60 bệnh nhân được phân tích, RGV có ý nghĩa lâm sàng xảy ra ở 25.0% của nhóm tiếp tục so với chỉ 3.1% trong nhóm ngừng. Điều này đại diện cho sự khác biệt nguy cơ tuyệt đối là 21.9% (90% CI, 7.0%-36.7%; P = .003).
Phân Tích Nhóm Con: EGD vs. EGD Plus Colonoscopy
Nghiên cứu cung cấp hiểu biết chi tiết hơn khi xem xét loại thủ thuật cụ thể. Trong nhóm 35 bệnh nhân chỉ thực hiện EGD, sự chênh lệch thậm chí còn rõ ràng hơn: 46.7% những người tiếp tục dùng thuốc có RGV có ý nghĩa lâm sàng, so với 5.0% trong nhóm ngừng (sự khác biệt tuyệt đối 41.7%; P = .001).
Thú vị hơn, 25 bệnh nhân thực hiện cả EGD và colonoscopy không có trường hợp nào có RGV có ý nghĩa lâm sàng trong cả nhóm ngừng và tiếp tục. Điều này cho thấy chế độ ăn lỏng trong 24 giờ trước khi chuẩn bị cho colonoscopy hiệu quả giảm thiểu tác dụng làm chậm rỗng dạ dày của GLP-1/GIP agonists, đảm bảo dạ dày đủ rỗng bất chấp tác dụng làm chậm vận động của thuốc.
Bình Luận Chuyên Gia: Hiểu Biết Cơ Chế và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Thử nghiệm OCULUS cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay rằng GLP-1 và GIP agonists đáng kể làm thay đổi độ tin cậy của các quy trình nhịn ăn tiêu chuẩn. Cơ chế dược động học của các tác nhân này bao gồm việc giảm tốc độ co thắt giai đoạn 3 của dạ dày và làm chậm quá trình rỗng của chất rắn và lỏng. Mặc dù điều này có lợi cho việc điều chỉnh đường huyết sau bữa ăn, nó tạo ra tình trạng “dạ dày đầy” ngay cả sau các thời gian nhịn ăn truyền thống.
Các chuyên gia y tế lưu ý rằng phát hiện của nghiên cứu về chế độ ăn lỏng là đặc biệt có thể thực hiện. Đối với bệnh nhân có nguy cơ mất ổn định đường huyết nếu ngừng thuốc, hoặc những người uống thuốc nhầm, chuyển sang chế độ ăn lỏng trong 24 giờ trước thủ thuật có thể là một giải pháp thay thế khả thi để tránh hủy bỏ. Tuy nhiên, đối với hầu hết các trường hợp EGD dự kiến, việc ngừng liều vẫn là cách an toàn và đơn giản nhất.
An Toàn và Giới Hạn
Mặc dù nghiên cứu rõ ràng cho thấy tăng RGV, nó không tìm thấy sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về các sự kiện hít phải hoặc các kết quả bất lợi khác trong nhóm nhỏ này. Tuy nhiên, sự hiện diện của RGV là một chỉ số được công nhận rộng rãi về nguy cơ hít phải. Việc chấm dứt sớm thử nghiệm, mặc dù cần thiết về mặt đạo đức, hạn chế tổng số mẫu, mặc dù ý nghĩa thống kê của điểm cuối chính vẫn vững chắc. Cũng quan trọng cần lưu ý rằng nghiên cứu tập trung vào liều ổn định; bệnh nhân trong giai đoạn điều chỉnh liều có thể gặp các mô hình rỗng dạ dày không dự đoán được nhiều hơn.
Kết Luận: Hình Thành Hướng Dẫn Quản Lý Tiền Phẫu Thuật Tương Lai
Thử nghiệm OCULUS cung cấp bằng chứng ngẫu nhiên rõ ràng rằng việc ngừng một liều của GLP-1 hoặc GIP agonists trước nội soi thượng vị đáng kể giảm nguy cơ dư dung tích dạ dày có ý nghĩa lâm sàng. Đối với các bác sĩ, các phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc sàng lọc tiền thủ thuật kỹ lưỡng và giáo dục bệnh nhân. Trong trường hợp không thể ngừng thuốc hoặc như một lớp bảo vệ bổ sung, chế độ ăn lỏng trong 24 giờ có vẻ là chiến lược giảm thiểu hiệu quả.
Khi các loại thuốc này tiếp tục phổ biến trong dân số bệnh nhân, thử nghiệm OCULUS có khả năng sẽ là nền tảng cho các hướng dẫn quản lý tiền phẫu và tiền thủ thuật được cập nhật, đảm bảo rằng lợi ích của các liệu pháp GLP-1 không đi kèm với việc hy sinh an toàn thủ thuật.
Tài Trợ và Đăng Ký Thử Nghiệm
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi quỹ nghiên cứu lâm sàng tổ chức. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT06533527.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Ahmad AI, Garg S, Jacobs J, et al. Ngừng vs Tiếp Tục GLP-1/GIP Agonists Trước Nội Soi Thượng Vị: Thử Nghiệm Ngẫu Nhiên OCULUS. JAMA Intern Med. 2026-03-16. PMID: 41837981.
2. American Society of Anesthesiologists. Hướng Dẫn Thực Hiện关于术前禁食和使用药物以减少肺吸入风险. Anesthesiology. 2023.
3. Drucker DJ. GLP-1 受体激动剂和 GIP 受体激动剂的作用机制. Diabetes Care. 2018;41(12):2626-2635.



