Venetoclax-Dexamethasone trong t(11;14)-Dương Tính Đa u tủy tái phát/kháng trị: Đánh giá Chi tiết về Nghiên cứu Giai đoạn III CANOVA

Venetoclax-Dexamethasone trong t(11;14)-Dương Tính Đa u tủy tái phát/kháng trị: Đánh giá Chi tiết về Nghiên cứu Giai đoạn III CANOVA

Giới thiệu: Sự Tiến bộ của Y học Chính xác trong Đa u tủy

Trong nhiều thập kỷ, cảnh quan điều trị đa u tủy (MM) đã được đặc trưng bởi cách tiếp cận phổ quát, sử dụng các chất ức chế proteasome, các thuốc miễn dịch điều chỉnh (IMiDs) và các kháng thể đơn dòng. Tuy nhiên, khi hiểu biết về tính dị gen của các rối loạn tế bào tương ngày càng sâu sắc, trọng tâm đã chuyển sang y học chính xác—xác định các yếu tố di truyền cụ thể có thể được khai thác điều trị. Trong số này, sự chuyển vị t(11;14)(q13;q32) nổi bật như một tập hợp sinh học độc đáo, xuất hiện ở khoảng 15% đến 20% bệnh nhân mắc MM. Sự chuyển vị này dẫn đến việc ghép gene CCND1 với locus chuỗi nặng immunoglobulin, gây ra biểu hiện quá mức của cyclin D1 và sự phụ thuộc rõ rệt vào protein chống chết BCL-2.

Venetoclax, một chất ức chế BCL-2 chọn lọc bằng miệng đầu tiên, đã cách mạng hóa điều trị bệnh bạch cầu lympho mạn tính và bệnh bạch cầu cấp tính髓系.在多发性骨髓瘤的背景下,临床前和早期临床数据表明,t(11;14) 转位作为 BCL-2 依赖性的生物标志物,使这些患者对 venetoclax 诱导的细胞凋亡特别敏感。CANOVA 三期研究旨在通过比较 venetoclax-地塞米松(Ven-Dex)与标准治疗 pomalidomide-地塞米松(Pom-Dex),在分子定义的复发或难治性多发性骨髓瘤(RRMM)患者群体中严格测试这一假设。

研究依据:靶向 BCL-2 依赖性

CANOVA 研究的生物学依据在于观察到 t(11;14)-阳性骨髓瘤细胞表现出高水平的 BCL-2 mRNA 和高 BCL-2 到 MCL-1/BCL-XL 比率。与大多数依赖 MCL-1 生存的骨髓瘤细胞不同,t(11;14) 细胞独特地依赖 BCL-2 介导的生存。此外,地塞米松已被证明可以增强这种敏感性。地塞米松上调 BCL-2 和促凋亡蛋白 BIM,同时降低 MCL-1 水平,从而加深对 BCL-2 的依赖并促进 venetoclax 诱导的细胞死亡。

CANOVA 试验:方法和研究人群

CANOVA (NCT03539744) 是一项随机、开放标签、多中心、三期研究。它招募了 263 名 t(11;14)-阳性 RRMM 成人患者,这些患者至少接受过两种先前的治疗方案,包括一种蛋白酶体抑制剂和一种 IMiD。患者以 1:1 的比例随机分配接受 venetoclax(每日 800 mg)加地塞米松(每周 40 mg,或对于年龄 >75 岁的患者为 20 mg)或 pomalidomide(每 28 天周期的第 1-21 天每天 4 mg)加地塞米松。

主要终点是由独立审查委员会 (IRC) 评估的无进展生存期 (PFS)。次要终点包括总体反应率 (ORR)、非常好的部分缓解 (VGPR) 或更好率、最小残留病 (MRD) 阴性率(阈值为 10^-5)、总生存期 (OS) 和安全性。研究使用分层对数秩检验进行主要分析,双侧显著性水平为 0.05。

主要结果:无进展生存期分析

在意向治疗人群中,接受 venetoclax-地塞米松治疗的患者的中位 PFS 为 9.9 个月(95% CI, 6.9 至 12.6),而 pomalidomide-地塞米松组为 5.8 个月(95% CI, 3.8 至 9.2)。尽管中位 PFS 数值上有利于 venetoclax,但风险比 (HR) 为 0.823(95% CI, 0.596 至 1.136),p 值为 0.24。因此,该研究未能达到其主要终点,即证明 PFS 的统计学显著改善。

中位 PFS 四个月的差异未能达到统计学显著性,这可能有几种解释。研究可能缺乏足够的样本量来检测观察到的具体效应大小,或者对照组(pomalidomide)在这种特定的细胞遗传学亚群中的表现可能比历史基准预测的更强劲。亚组分析未发现获益显著不一致的特定队列,表明效果在整个入组人群中相对均匀。

深化反应:次要终点和 MRD

尽管主要终点未能实现,次要终点提供了 venetoclax 在该人群中的临床活性的有力证据。venetoclax-地塞米松组的总体反应率为 62%,而 pomalidomide-地塞米松组为 35%。此外,venetoclax 组的 VGPR 或更好反应率为 39%,而 pomalidomide 组为 14%。

最引人注目的发现是 MRD 阴性率。在 Ven-Dex 组中,8% 的患者在 10^-5 水平上达到 MRD 阴性,而在 Pom-Dex 组中没有患者达到这一里程碑。这些数据表明,对于对 venetoclax 有反应的患者,不仅更有可能发生反应,而且与第三线标准 IMiD 治疗相比,反应也显著更深。

总生存趋势

在主要分析时,venetoclax-地塞米松组的中位总生存期 (OS) 为 32.4 个月(95% CI, 26.4 至 40.7),而 pomalidomide-地塞米松组为 26.9 个月(95% CI, 20.4 至 38.9)。死亡的风险比为 0.856(95% CI, 0.612 至 1.197)。尽管不具有统计学显著性,但 OS 改善的趋势令人鼓舞,特别是考虑到对照组患者被允许接受其他治疗,包括其他 BCL-2 定向疗法或新的药物如 CAR-T 细胞疗法和双特异性抗体。

安全性和耐受性概况

在 CANOVA 中观察到的安全性与已知的 venetoclax 和 pomalidomide 的毒性一致。有趣的是,3 级或更高治疗出现的不良事件 (TEAEs) 发生率在 venetoclax-地塞米松组(67%)低于 pomalidomide-地塞米松组(83%)。中性粒细胞减少症和感染仍然是与 venetoclax 相关的最常见的高级别毒性。

一个临床关注点是死亡数据。venetoclax 组中有 16 例治疗出现的死亡(12%),而 pomalidomide 组为 8 例(6%)。这与早期 BELLINI 三期试验的观察结果相似,在该试验中,venetoclax 被添加到 bortezomib 和地塞米松中,导致未选择的 RRMM 人群中致命感染的风险增加。在 CANOVA 中,死亡主要归因于疾病进展或感染并发症。这强调了对感染性疾病监测的重要性以及在使用 BCL-2 抑制剂的患者中预防性使用抗生素或静脉注射免疫球蛋白 (IVIG) 的潜在必要性。

专家评论:解读 CANOVA 结果

CANOVA 研究为临床医生提出了一个复杂的挑战。一方面,未能达到主要 PFS 终点限制了 venetoclax 在这一特定环境中的即时广泛监管批准路径。另一方面,反应率翻倍和一小部分患者达到 MRD 阴性表明 venetoclax 是治疗 t(11;14)-阳性疾病的有力工具。

从机制角度来看,数据强化了 t(11;14) 生物标志物的重要性。然而,它们还表明,仅靠 t(11;14) 可能不足以确保 venetoclax-地塞米松单药治疗的长期疾病控制。venetoclax 在 MM 中的未来可能在于与其他药物的联合使用,例如抗 CD38 单克隆抗体(daratumumab)或蛋白酶体抑制剂,这些药物可以进一步使细胞对凋亡敏感。

此外,该试验突显了在基因定义的亚群中进行三期研究的困难。随着 MM 治疗领域的日益拥挤和高效疗法的增多,证明相对于像 pomalidomide 这样强有力的对照药物的统计学显著 PFS 收益变得越来越难,尤其是在后来的治疗线中,克隆进化和二次耐药机制普遍存在。

结论:BCL-2 抑制的前进道路

CANOVA 研究证实,venetoclax-地塞米松是一种高度活跃的治疗方案,适用于 t(11;14)-阳性 RRMM 患者,与 pomalidomide-地塞米松相比,提供更高的反应率和更深的缓解。虽然主要 PFS 目标未达成,但 PFS 和 OS 的数值改善,结合可管理(尽管易感染)的安全性概况,表明 venetoclax 对这一特定分子亚群仍是一个关键的治疗考虑因素。

对于临床医生,总结如下:首先,诊断和复发时常规使用 FISH 检测 t(11;14) 是强制性的,以识别 BCL-2 抑制的潜在候选者。其次,使用 venetoclax 时,积极的支持护理和感染预防至关重要,以减轻在本研究和其他早期试验中观察到的风险。随着我们朝着更加个性化的骨髓瘤治疗方向发展,CANOVA 的经验教训将在如何将靶向疗法整合到更广泛的治疗库中发挥重要作用。

资金来源和 ClinicalTrials.gov

该研究由 AbbVie 和 Roche 资助。ClinicalTrials.gov 标识符:NCT03539744。

参考文献

1. Popat R, Beksac M, Dimopoulos MA, et al. Venetoclax-Dexamethasone Versus Pomalidomide-Dexamethasone in t(11;14)-Positive Relapsed/Refractory Multiple Myeloma: Primary Results of the Randomized, Phase III CANOVA Study. J Clin Oncol. 2026;44(3):164-175.
2. Moreau P, Chanan-Khan A, Roberts AW, et al. Promising efficacy and acceptable safety of venetoclax plus bortezomib and dexamethasone in relapsed or refractory multiple myeloma. Blood. 2017;130(22):2392-2400.
3. Kumar SK, Harrison SJ, Cavo M, et al. Venetoclax or placebo in combination with bortezomib and dexamethasone in patients with relapsed or refractory multiple myeloma (BELLINI): a randomised, double-blind, multicentre, phase 3 trial. Lancet Oncol. 2020;21(12):1630-1642.
4. Touzeau C, Maciag P, Amiot M, et al. The BCL-2 specific inhibitor venetoclax (ABT-199) sensitizes colorectal cancer cells to chemotherapies. Sci Rep. 2014;4:4706.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận