Địa hình phụ thuộc thời gian: Các vùng ASPECTS cụ thể dự đoán kết quả trong đột quỵ do tắc mạch lớn ở giai đoạn sớm và mở rộng

Địa hình phụ thuộc thời gian: Các vùng ASPECTS cụ thể dự đoán kết quả trong đột quỵ do tắc mạch lớn ở giai đoạn sớm và mở rộng

Tóm tắt

  • Sự liên quan dự đoán của các vùng ASPECTS thay đổi dựa trên thời gian từ lần cuối bình thường đến điều trị.
  • Trong giai đoạn sớm (0-6 giờ), sự tham gia của hố não, nhân đuôi, và vùng M6 độc lập dự đoán kết quả kém sau 90 ngày.
  • Trong giai đoạn mở rộng (6-24 giờ), vùng M3 và M5 nổi lên là các chỉ số địa hình chính dự đoán thất bại lâm sàng.
  • Đánh giá ASPECTS tự động cung cấp dữ liệu địa lý khách quan có thể tinh chỉnh việc lựa chọn bệnh nhân cho điều trị nội mạch.

Giới thiệu: Sự tiến triển trong việc lựa chọn bệnh nhân trong đột quỵ do tắc mạch lớn (LVO)

Quản lý đột quỵ thiếu máu não cấp tính (AIS) do tắc mạch lớn (LVO) đã chuyển từ mô hình dựa trên thời gian nghiêm ngặt sang cách tiếp cận dựa trên tổ chức. Mặc dù điểm Alberta Stroke Program Early CT Score (ASPECTS) là công cụ phổ biến trong thực hành lâm sàng để lượng hóa những thay đổi thiếu máu sớm, tổng điểm của nó thường che giấu tầm quan trọng chức năng của các vùng não cụ thể. Các bác sĩ lâu nay nghi ngờ rằng không phải tất cả các điểm ASPECTS đều giống nhau; một cơn đột quỵ ở vỏ não quan trọng hoặc nhân sâu có thể mang trọng lượng dự đoán khác so với một cơn đột quỵ ở chất trắng ngoại biên. Ngoài ra, tầm quan trọng của các vùng này có thể thay đổi khi vùng bán ác tính thiếu máu tiến triển theo thời gian. Hiểu được tác động địa hình đối với kết quả qua các khung thời gian khác nhau—sớm (0–6 giờ) và mở rộng (6–24 giờ)—là rất quan trọng để tinh chỉnh quyết định tiền phẫu thuật và tối ưu hóa kết quả của bệnh nhân trong thời đại lấy huyết khối.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu này đại diện cho một phân tích sau mạnh mẽ của dữ liệu thu được từ hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quan trọng: DEVT và RESCUE BT. Các nhà nghiên cứu đã phân tích một nhóm 1.040 bệnh nhân đã trải qua điều trị nội mạch (EVT) cho đột quỵ do tắc mạch lớn (LVO). Để đảm bảo tính khách quan và tái tạo, ASPECTS trước điều trị được đánh giá bằng phần mềm Fast-Processing of Ischemic Stroke (FPIS), một công cụ tự động được thiết kế để giảm thiểu sự biến thiên giữa người quan sát.Bệnh nhân được bao gồm nếu họ xuất hiện ít nhất một vùng ASPECTS có dấu hiệu đột quỵ (ASPECTS ≤ 9). Nhóm được phân loại thành hai nhóm dựa trên thời gian từ lần cuối bình thường đến thời điểm chích: giai đoạn sớm (0–6 giờ, n=564) và giai đoạn mở rộng (6–24 giờ, n=476). Điểm kết thúc chính là dự đoán lâm sàng kém sau 90 ngày, được định nghĩa là điểm thang Rankin sửa đổi (mRS) từ 3 đến 6. Phân tích hồi quy logistic đa biến được sử dụng để xác định giá trị dự đoán độc lập của các vùng não cụ thể trong khi điều chỉnh cho các yếu tố nhiễu như tuổi, điểm NIHSS cơ bản, và bệnh lý kèm theo.

Kết quả chính: Địa hình vùng và thời gian

Phân tích đã tiết lộ các mô hình dễ bị tổn thương riêng biệt khác biệt đáng kể giữa hai khung thời gian.

Giai đoạn sớm (0–6 giờ)

Ở bệnh nhân được điều trị trong sáu giờ đầu tiên từ khi khởi phát triệu chứng, ba vùng cụ thể đã được xác định là các chỉ số dự đoán độc lập về kết quả kém sau 90 ngày:

1. Hố não

Sự tham gia của hố não liên quan đến khả năng cao hơn 1,636 lần về kết quả kém (95% CI: 1,130-2,367). Hố não là trung tâm quan trọng cho điều hòa tự chủ và tích hợp cảm giác-cơ. Sự tham gia sớm của nó thường chỉ ra một tắc nghẽn gốc nặng và sự mở rộng nhanh chóng của lõi.

2. Nhân đuôi

Nhân đuôi cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ hơn (OR: 1,730, 95% CI: 1,012-2,957). Là một phần của hạch nền, tổn thương ở nhân đuôi thường liên quan đến các rối loạn nhận thức và vận động có thể cản trở đáng kể quá trình phục hồi dài hạn.

3. Vùng M6

Vùng M6 (vỏ đỉnh trên) là chỉ số mạnh nhất trong khung thời gian này (OR: 1,773, 95% CI: 1,041-3,022). Thiếu máu ở khu vực này thường ảnh hưởng đến kế hoạch vận động phức tạp và nhận thức không gian, góp phần vào điểm mRS cao.

Giai đoạn mở rộng (6–24 giờ)

Ở bệnh nhân trong giai đoạn mở rộng, các chỉ số địa hình chuyển hướng sang các vùng vỏ não khác nhau:

1. Vùng M3

Vùng M3 (vỏ não phía dưới tiền đình-tạm) nổi lên là một chỉ số mạnh mẽ của thất bại (OR: 2,153, 95% CI: 1,110-4,175). Khu vực này bao gồm các vùng quan trọng cho ngôn ngữ và chức năng thực thi, và sự đột quỵ ở giai đoạn muộn có thể chỉ ra sự cạn kiệt của lưu thông bù.

2. Vùng M5

Vùng M5 (vỏ não tạm bên) cũng có liên quan đáng kể với dự đoán kém (OR: 1,775, 95% CI: 1,190-2,649). Tổn thương ở đây thường dẫn đến khuyết tật đáng kể do vai trò của nó trong xử lý âm thanh và trí nhớ.

Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và tính hợp lý sinh học

Các kết quả từ phân tích sau này thách thức cách sử dụng tổng điểm ASPECTS truyền thống như một chỉ số dự đoán đơn lẻ. Sự thay đổi trong các vùng liên quan giữa giai đoạn sớm và mở rộng có thể phản ánh bệnh lý cơ bản của sự tiến triển thiếu máu. Trong giai đoạn sớm, các cấu trúc chất xám sâu như nhân đuôi và hố não—đều rất nhạy cảm với thiếu máu và có nguồn cung cấp bù hạn chế—hoạt động như ‘cảnh báo sớm’. Sự tham gia của chúng sớm cho thấy mất nhanh chóng của mô có thể cứu chữa.Trái lại, trong giai đoạn mở rộng, bệnh nhân vẫn có tổng điểm ASPECTS thuận lợi có thể sở hữu lưu thông bù mạnh mẽ. Ở những bệnh nhân ‘tiến triển chậm’, sự đột quỵ cuối cùng của các vùng vỏ não như M3 và M5 trở thành yếu tố quyết định trong thất bại lâm sàng. Điều này cho thấy rằng đối với bệnh nhân đến muộn, các bác sĩ nên đặc biệt chú ý đến các mốc địa hình vỏ não cụ thể này ngay cả khi tổng điểm vẫn tương đối cao.Tuy nhiên, cần công nhận các hạn chế của nghiên cứu. Là một phân tích sau, các kết quả là giả thuyết tạo ra. Ngoài ra, mặc dù việc sử dụng phần mềm tự động tăng độ tin cậy, nó có thể không hoàn toàn bắt được các biến thể tinh tế trong lưu thông bù hoặc giải phẫu cá nhân. Dù có những lưu ý này, nghiên cứu cung cấp một lập luận thuyết phục cho cách tiếp cận ‘địa hình’ tinh vi hơn trong chụp ảnh đột quỵ.

Kết luận

Nghiên cứu này chứng minh rằng các vùng đột quỵ khác nhau có sức mạnh dự đoán khác nhau cho kết quả lâm sàng tùy thuộc vào khung thời gian xuất hiện. Bằng cách xác định rằng hố não, nhân đuôi, và M6 là quan trọng trong giai đoạn sớm, trong khi M3 và M5 là quan trọng trong giai đoạn mở rộng, nghiên cứu này cung cấp cho các bác sĩ một công cụ phân loại rủi ro chi tiết hơn. Những hiểu biết này có thể giúp xác định bệnh nhân đủ điều kiện điều trị đang cần tái tưới máu nhanh chóng nhất và hỗ trợ trong việc quản lý kỳ vọng về phục hồi dài hạn. Di chuyển tiếp theo, tích hợp các điểm đánh giá địa hình có trọng số này vào hệ thống phân loại tự động có thể tăng cường đáng kể độ chính xác của chăm sóc đột quỵ.

Tài liệu tham khảo

Xiong X, Yang D, Wan J, Yang Y, Fan S, Guo C, Liu X, Yang J, Li L, Li G, Zi W, Kong W, Li F. Mối quan hệ giữa vùng ASPECTS và kết quả lâm sàng ở bệnh nhân đột quỵ do tắc mạch lớn: phân tích sau của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. Int J Surg. 2026 Jan 1;112(1):999-1006. doi: 10.1097/JS9.0000000000003327. PMID: 40990520.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận