Điểm nổi bật
- Thử nghiệm ngẫu nhiên đầu tiên chứng minh định vị qua da dưới hướng dẫn của thực tế tăng cường (Augmented Reality, AR) trong một lần can thiệp là không kém hơn so với định vị dưới hướng dẫn CT qua nhiều lần can thiệp trong phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm.
- Định vị dưới hướng dẫn AR giúp giảm đáng kể phơi nhiễm bức xạ, đau của người bệnh và thời gian thực hiện thủ thuật mà không làm ảnh hưởng đến độ chính xác phẫu thuật hay tính đầy đủ của diện cắt.
- Việc áp dụng định vị AR giúp tinh gọn quy trình bằng cách gộp định vị và phẫu thuật vào cùng một lần gây mê, qua đó có thể làm giảm nguy cơ tràn khí màng phổi liên quan đến nhiều lần chọc kim.
Bối cảnh
Phát hiện sớm các nốt phổi nghi ngờ ung thư phổi thông qua chẩn đoán hình ảnh CT đã làm gia tăng nhu cầu về các phương pháp định vị trước phẫu thuật chính xác nhằm bảo đảm thành công của các phẫu thuật cắt phổi dưới thùy với diện cắt đầy đủ. Định vị qua da dưới hướng dẫn CT theo cách truyền thống thường đòi hỏi nhiều lần đến viện: thực hiện định vị dưới gây tê tại chỗ trong phòng CT, sau đó chuyển người bệnh vào phòng mổ để cắt bỏ tổn thương. Quy trình này đặt ra nhiều thách thức, bao gồm khó chịu cho người bệnh, phơi nhiễm bức xạ, nguy cơ tràn khí màng phổi và giảm hiệu quả vận hành.
Trước sự gia tăng của phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn và tầm quan trọng của việc bảo tồn chức năng phổi, các phẫu thuật cắt phổi dưới thùy (cắt phân thùy hoặc cắt hình chêm) đòi hỏi định vị nốt phổi tin cậy để đạt diện cắt R0. Các công nghệ mới nổi, đặc biệt là thực tế tăng cường (AR), cho thấy tiềm năng tích hợp hình ảnh trước phẫu thuật với hướng dẫn trong mổ, từ đó có thể tinh gọn quy trình định vị.
Nội dung chính
Diễn tiến theo thời gian của các kỹ thuật định vị
Các kỹ thuật định vị cho nốt phổi phát hiện trên CT đã phát triển từ đặt hookwire, tiêm thuốc nhuộm methylene blue và nội soi phế quản dẫn đường điện từ sang các phương pháp hướng dẫn bằng hình ảnh tinh vi hơn. Định vị theo CT truyền thống thường bao gồm các thủ thuật lặp lại và khoảng cách thời gian giữa định vị và cắt bỏ, làm tăng biến chứng. Những năm gần đây ghi nhận sự gia tăng của các kỹ thuật trong mổ tích hợp hệ thống dẫn đường và hình ảnh hóa hỗ trợ AR.
Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2026 của Song và cộng sự
Một thử nghiệm đa trung tâm ngẫu nhiên mang tính bước ngoặt, thiết kế không kém hơn, được tiến hành tại Trung Quốc (N=270 được phân tích), cung cấp bằng chứng so sánh vững chắc giữa định vị qua da dưới hướng dẫn AR trong một lần can thiệp, thực hiện dưới gây mê toàn thân tại phòng mổ, và định vị chuẩn dưới hướng dẫn CT qua nhiều lần can thiệp dưới gây tê tại chỗ.
– Kết cục chính: Phẫu thuật cắt phổi dưới thùy thành công, được định nghĩa bởi mức độ đầy đủ của diện cắt R0, đạt 98,5% ở nhóm AR so với 99,3% ở nhóm chứng hướng dẫn CT (chênh lệch nguy cơ -0,8 điểm phần trăm; KTC 95%, -2,7 đến 3,9), đáp ứng tiêu chí không kém hơn đã được xác định trước.
– Độ chính xác định vị: Sai số định vị trung vị tương đương nhau (AR: 3,0 mm [IQR 0,0–5,0] so với CT: 3,0 mm [IQR 2,0–6,0]), cho thấy không làm giảm độ chính xác.
– Phơi nhiễm bức xạ: Định vị AR làm giảm rõ rệt liều bức xạ của người bệnh (trung vị 456,5 so với 1260,1 mGy·cm; P < .001).
– Đau do người bệnh tự báo cáo: Điểm đau trước phẫu thuật thấp hơn đáng kể ở nhóm AR (trung vị 0 so với 5 trên thang số; P < .001).
– Hiệu quả thủ thuật: Thời gian chọc kim và khoảng thời gian từ định vị đến rạch da được rút ngắn rõ rệt (lần lượt 0,63 so với 6,50 phút; 2,0 so với 33,5 phút; P < .001).
– Biến chứng: Tràn khí màng phổi gặp thường xuyên hơn đáng kể ở nhóm định vị dưới hướng dẫn CT (29,4% so với gần như không đáng kể ở nhóm AR).
Nhận định cơ chế và chuyển giao lâm sàng
Định vị dưới hướng dẫn AR sử dụng dữ liệu CT trước phẫu thuật được hợp nhất với hình ảnh trong mổ, hiển thị qua kính AR hoặc lớp phủ trên màn hình, để trực quan hóa vị trí nốt phổi theo thời gian thực. Điều này cho phép đặt kim chính xác trong một lần gây mê, giảm thiểu di chuyển của người bệnh và nguy cơ. Bằng cách tránh các lần chuyển phòng và chọc kim lặp lại, định vị AR làm giảm stress sinh lý và các biến chứng thủ thuật như tràn khí màng phổi.
Ưu điểm và hạn chế so sánh
Ưu điểm của định vị AR bao gồm gộp định vị và phẫu thuật, giảm bức xạ và đau, nâng cao hiệu quả, và kết cục ung thư học tương đương. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại mới chỉ giới hạn ở các trung tâm có hạ tầng AR đầy đủ và đội ngũ vận hành có kinh nghiệm. Các phân tích hiệu quả chi phí vẫn chưa được thực hiện. Ngoài ra, tính khái quát cho người bệnh có nhiều nốt phổi hoặc giải phẫu phức tạp vẫn chưa được xác lập.
Bình luận chuyên gia
Sự xuất hiện của định vị một lần can thiệp dưới hướng dẫn AR là một bước tiến quan trọng, phù hợp với phẫu thuật chính xác và các nguyên tắc phục hồi tăng cường trong ung thư học lồng ngực. Thử nghiệm này khẳng định rằng công nghệ AR có thể duy trì các tiêu chuẩn ung thư học trong phẫu thuật đồng thời cải thiện đáng kể trải nghiệm của người bệnh và quy trình thủ thuật. Mặc dù khả năng tiếp cận thiết bị và đào tạo là những rào cản tiềm tàng, việc tích hợp AR vẫn có tiềm năng lớn trong việc định hình lại thực hành định vị.
Trong thực hành lâm sàng, định vị dưới hướng dẫn AR có thể đặc biệt phù hợp với người bệnh được phẫu thuật cắt phổi dưới thùy ít xâm lấn do nốt đơn độc, ở ngoại vi. Phương pháp này làm giảm nguy cơ chu phẫu liên quan đến tràn khí màng phổi và bức xạ, đồng thời rút ngắn thời gian phẫu thuật. Đây là một đổi mới kịp thời trong bối cảnh các chương trình sàng lọc ung thư phổi ngày càng phát hiện nhiều nốt phổi nhỏ.
Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm hoàn thiện hệ thống AR với trí tuệ nhân tạo để tự động lập kế hoạch đường đi của kim, tích hợp với nền tảng phẫu thuật robot, và mở rộng áp dụng cho các ca phức tạp. Cần có các sổ bộ đa trung tâm và nghiên cứu hiệu quả chi phí – lợi ích để làm rõ hơn tác động lâm sàng và tính bền vững về tài chính. Các hội đồng hướng dẫn nên xem xét đưa định vị AR vào như một tiêu chuẩn thay thế cho phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm trong thời gian tới.
Kết luận
Định vị qua da dưới hướng dẫn AR trong một lần can thiệp cho phẫu thuật cắt phổi dưới thùy do ung thư phổi là một lựa chọn thay thế đã được xác thực và không kém hơn so với định vị theo CT truyền thống qua nhiều lần can thiệp. Phương pháp này mang lại lợi ích đáng kể trong việc giảm phơi nhiễm bức xạ, khó chịu của người bệnh, thời gian thủ thuật và tỷ lệ tràn khí màng phổi mà không làm suy giảm hiệu quả phẫu thuật. Việc tích hợp công nghệ AR mở ra hướng đi mới cho chăm sóc phẫu thuật lồng ngực an toàn hơn, hiệu quả hơn và lấy người bệnh làm trung tâm hơn, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong định vị dưới hướng dẫn hình ảnh.
Tài liệu tham khảo
- Song Z, Wang Z, Yao H, et al. Single-Encounter Augmented Reality-Guided Localization for Resection of Suspected Early-Stage Lung Cancer: A Randomized Clinical Trial. JAMA Surg. 2026 Jul 8. PMID: 42418181
- Nomori H, Shiraishi A, Cong Y, et al. Image-guided video-assisted thoracoscopic wedge resection of small pulmonary nodules using virtual bronchoscopic navigation and nonmetallic CT markers. J Thorac Cardiovasc Surg. 2009;137(2): 329-333.
- Chen Y, Song Q, Zhang Y, et al. Comparison of efficacy and safety between CT-guided percutaneous localization and electromagnetic navigation bronchoscopy for pulmonary nodule resection: a systematic review and meta-analysis. Surg Endosc. 2023;37(11):8331-8342.
- Jiang L, Su H, Fan F, et al. Advances in augmented reality assisted thoracic surgery and future perspectives. Thorac Cancer. 2024;15(6):648-655.
- National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. Version 8.2025. https://www.nccn.org

