Những điểm nổi bật của thử nghiệm TEMPO-3
Dựa trên kết quả của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giai đoạn 3 TEMPO-3, một số kết luận chính xuất hiện về việc sử dụng Tavapadon như một liệu pháp bổ trợ cho levodopa trong bệnh Parkinson (PD). Đầu tiên, Tavapadon đạt được sự tăng đáng kể về thời gian ‘tốt-on-time’ (thời gian on-time không có dyskinesia khó chịu) hàng ngày so với nhóm giả dược, với mức tăng 1.10 giờ. Thứ hai, thuốc đã chứng minh khả năng giảm mạnh thời gian ‘off-time’ hàng ngày, với mức giảm trung bình 0.94 giờ so với nhóm giả dược. Thứ ba, hồ sơ an toàn được đánh giá là thuận lợi, với phần lớn các tác dụng phụ là nhẹ đến trung bình, chủ yếu bao gồm buồn nôn và chóng mặt. Cuối cùng, nghiên cứu xác nhận tính khả thi lâm sàng của agonism chọn lọc D1/D5, cung cấp một cơ chế mới để quản lý các biến chứng vận động ở bệnh nhân đang nhận liều levodopa ổn định.
Đối phó với thách thức của sự dao động vận động trong bệnh Parkinson
Trong nhiều thập kỷ, levodopa đường uống vẫn là tiêu chuẩn vàng để quản lý các triệu chứng vận động của bệnh Parkinson. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài levodopa thường gặp phải sự phát triển của sự dao động vận động và dyskinesia. Khi bệnh tiến triển, khoảng cách điều trị cho levodopa thu hẹp, dẫn đến các giai đoạn ‘off’ khi các triệu chứng tái phát trước liều tiếp theo, và các giai đoạn ‘on’ có thể bị ảnh hưởng bởi các chuyển động không tự chủ (dyskinesia).
Để quản lý những sự dao động này, các bác sĩ thường sử dụng các liệu pháp bổ trợ, bao gồm các agonist dopamine (D). Truyền thống, các agonist dopamine có sẵn như pramipexole và ropinirole nhắm vào các nhóm thụ thể D2 và D3. Mặc dù hiệu quả trong việc giảm thời gian ‘off’, các chất này thường đi kèm với các tác dụng phụ đáng kể, bao gồm buồn ngủ, phù ngoại biên, và rối loạn kiểm soát xung động (ICDs), được cho là do kích hoạt ưu tiên các thụ thể D2 và D3, đặc biệt là trong các đường dẫn mesolimbic. Đã có nhu cầu lâm sàng lâu dài về một agonist cung cấp các lợi ích vận động của sự kích thích dopamine đồng thời tối thiểu hóa các tác dụng phụ thần kinh tâm lý và hệ thống liên quan đến kích thích rộng rãi D2/D3.
Lý thuyết cơ chế: Tại sao chọn lọc D1/D5?
Trong cấu trúc phức tạp của hệ thống cơ bản, các thụ thể dopamine được chia thành hai nhóm chính: D1-like (D1 và D5) và D2-like (D2, D3, và D4). Các thụ thể D1 chủ yếu được biểu hiện trên các tế bào thần kinh mọc trung gian của đường dẫn trực tiếp, giúp thúc đẩy vận động. Ngược lại, các thụ thể D2 chủ yếu nằm ở đường dẫn gián tiếp.
Tavapadon là một chất mới, đang được nghiên cứu, đường uống, một lần mỗi ngày, là một agonist một phần chọn lọc thụ thể D1/D5. Bằng cách nhắm mục tiêu chọn lọc vào các thụ thể D1/D5, Tavapadon nhằm cung cấp sự kích thích có mục tiêu hơn cho đường dẫn trực tiếp. Theo lý thuyết, cách tiếp cận này có thể cung cấp sự phục hồi vận động sinh lý hơn với khả năng thấp hơn để gây ra các tác dụng phụ do kích thích D2/D3. Hơn nữa, dưới dạng một agonist một phần, Tavapadon có thể cung cấp một mức độ kích hoạt thụ thể ổn định và dự đoán được hơn, có thể giảm nguy cơ dyskinesia liều cao so với các agonist đầy đủ.
TEMPO-3: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm TEMPO-3 là một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, được thực hiện tại 148 địa điểm ở 14 quốc gia. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 2 năm 2024, bao gồm quá trình sàng lọc nghiêm ngặt và thời gian điều trị 27 tuần sau đó là thời gian theo dõi an toàn 4 tuần.
Các đối tượng bao gồm 507 người lớn mắc bệnh Parkinson đang trải qua sự dao động vận động mặc dù đang nhận liều levodopa ổn định (ít nhất 400 mg mỗi ngày). Độ tuổi trung bình của các đối tượng khoảng 65 tuổi, với thời gian mắc bệnh trung bình 6.7 năm. Tại thời điểm cơ sở, các đối tượng báo cáo trung bình 5.5 giờ ‘off-time’ mỗi ngày.
Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để nhận liều linh hoạt Tavapadon (5–15 mg mỗi ngày một lần) hoặc giả dược phù hợp như một liệu pháp bổ trợ cho chế độ levodopa hiện tại của họ. Liều lượng linh hoạt cho phép các bác sĩ tối ưu hóa cân bằng giữa hiệu quả và khả năng dung nạp cho từng bệnh nhân cá nhân. Điểm cuối chính là sự thay đổi từ thời điểm cơ sở đến tuần 26 trong tổng thời gian ‘tốt-on-time’ hàng ngày, được định nghĩa là tổng thời gian on-time không có dyskinesia và thời gian on-time có dyskinesia không khó chịu, được ghi lại trong nhật ký của bệnh nhân. Điểm cuối phụ quan trọng là sự thay đổi từ thời điểm cơ sở trong tổng thời gian ‘off-time’ hàng ngày.
Kết quả hiệu quả: Cải thiện ‘tốt-on-time’ và giảm ‘off’ thời gian
Kết quả của thử nghiệm TEMPO-3 rất đáng kể. Đối với điểm cuối chính, bệnh nhân được điều trị bằng Tavapadon trải qua sự tăng trung bình 1.70 giờ ‘tốt-on-time’ hàng ngày, so với sự tăng 0.60 giờ trong nhóm giả dược. Điều này dẫn đến sự khác biệt về điều trị là 1.10 giờ (95% CI, 0.60-1.70; P < .001). Sự cải thiện này có ý nghĩa lâm sàng, vì nó đại diện cho hơn một giờ vận động chức năng thêm mà không bị ảnh hưởng bởi các chuyển động không tự chủ khó chịu.
Về điểm cuối phụ quan trọng, Tavapadon đã chứng minh khả năng giảm đáng kể thời gian ‘off-time’ hàng ngày. Nhóm Tavapadon thấy sự giảm 1.88 giờ, trong khi nhóm giả dược thấy sự giảm 0.93 giờ. Sự khác biệt về điều trị là -0.94 giờ (95% CI, -1.48 đến -0.41; P < .001) khẳng định hiệu quả của thuốc trong việc làm mịn các sự dao động vận động mà bệnh nhân gặp phải ở giai đoạn giữa đến muộn của PD. Những kết quả này nhất quán trong các nhóm con khác nhau, cho thấy lợi ích của Tavapadon là mạnh mẽ trong một phạm vi rộng của bệnh nhân.
Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp
An toàn là một mối quan tâm hàng đầu khi giới thiệu các liệu pháp bổ trợ trong PD, đặc biệt là với tính chất cao tuổi của dân số và khả năng sử dụng nhiều loại thuốc. Trong TEMPO-3, Tavapadon nói chung là được dung nạp tốt. Mặc dù tỷ lệ phần trăm cao hơn của các đối tượng trong nhóm Tavapadon trải qua ít nhất một tác dụng phụ (AE) so với nhóm giả dược (71.7% so với 55.1%), phần lớn các sự kiện này (93.2%) được phân loại là không nghiêm trọng và có mức độ nhẹ đến trung bình.
Các tác dụng phụ phổ biến nhất được báo cáo trong nhóm Tavapadon (tần suất ≥5%) là buồn nôn (14.3%), dyskinesia (10.0%), và chóng mặt (7.6%). Tần suất dyskinesia đáng chú ý nhưng dự kiến với bất kỳ chất kích thích dopaminergic nào tăng thời gian ‘on’. Quan trọng là, tỷ lệ các AE nghiêm trọng và ngừng điều trị do AE tương đối thấp, cho thấy chiến lược liều lượng linh hoạt đã quản lý hiệu quả các vấn đề về khả năng dung nạp cho phần lớn các đối tượng.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Thử nghiệm TEMPO-3 là một nghiên cứu mang tính đột phá vì nó cung cấp bằng chứng giai đoạn 3 đầu tiên về hiệu quả của một agonist chọn lọc D1/D5 trong bệnh Parkinson. Trong nhiều năm, thụ thể D1 được coi là một ‘mục tiêu khó khăn’ cho phát triển thuốc do những thách thức trong việc đạt được sinh khả dụng đường uống và duy trì một hồ sơ tác dụng phụ thuận lợi. Tavapadon có vẻ đã vượt qua những rào cản dược lý này.
Từ góc độ lâm sàng, Tavapadon cung cấp một công cụ mới cho kho vũ khí của bác sĩ thần kinh. Liều lượng một lần mỗi ngày cung cấp một lợi thế đáng kể về tuân thủ của bệnh nhân so với các phác đồ nhiều liều. Hơn nữa, sự phân biệt cơ chế từ các agonist D2/D3 là quan trọng. Mặc dù tóm tắt TEMPO-3 không chi tiết về tỷ lệ rối loạn kiểm soát xung động, sự giảm lý thuyết về kích thích mesolimbic do D3 là một khía cạnh hứa hẹn cần được điều tra thêm trong các nghiên cứu an toàn dài hạn.
Bác sĩ nên xem xét Tavapadon cho bệnh nhân bắt đầu trải qua các triệu chứng ‘mòn’ nhưng có thể nhạy cảm với các tác dụng phụ của các agonist truyền thống hoặc ưa thích sự tiện lợi của liều lượng một lần mỗi ngày. Tuy nhiên, như tất cả các liệu pháp dopaminergic, việc theo dõi buồn nôn và dyskinesia vẫn thiết yếu trong giai đoạn tăng liều.
Kết luận
Tóm lại, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên TEMPO-3 đã chứng minh thành công rằng Tavapadon, như một liệu pháp bổ trợ cho levodopa, cải thiện đáng kể kiểm soát vận động ở bệnh nhân Parkinson đang trải qua sự dao động vận động. Bằng cách tăng ‘tốt-on-time’ và giảm ‘off-time’ với một hồ sơ an toàn có thể quản lý, Tavapadon đại diện cho một bước tiến lâm sàng quan trọng trong việc quản lý PD. Là agonist chọn lọc D1/D5 đầu tiên đạt đến giai đoạn này của xác minh lâm sàng, nó mở ra một chương mới trong việc điều trị có mục tiêu thiếu hụt dopaminergic.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm này được tài trợ bởi Cerevel Therapeutics, công ty đã được AbbVie mua lại. Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số hiệu NCT04542499.
Tham khảo
1. Fernandez HH, Isaacson SH, Hauser RA, et al. Tavapadon as Adjunctive Treatment for Parkinson Disease: The TEMPO-3 Randomized Clinical Trial. JAMA Neurol. 2026; doi:10.1001/jamaneurol.2026.xxxx.
2. Olanow CW, Stocchi F. Levodopa-induced motor complications: are they avoidable? Parkinsonism Relat Disord. 2013;19(3):273-278.
3. Poewe W, Seppi K, Tanner CM, et al. Parkinson disease. Nat Rev Dis Primers. 2017;3:17013.
4. Kieburtz K, Katz R, Olanow CW, et al. Tavapadon for the Treatment of Parkinson Disease. Movement Disorders Clinical Practice. 2021.

